Kết quả bóng đá trận Fram Reykjavik (W) vs Njardvik Grindavik (W), 00:00 ngày 26/07/2026

ICE WC · 00:00 ngày 26/07/2026
Fram Reykjavik (W)
0 Kết thúc HT 0-1 3
Njardvik Grindavik (W)
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Fram Reykjavik (W) Phút Njardvik Grindavik (W)
18' 0 - 1 Hannah McLaughlin
Una Unnarsdottir 38'
38' Coffield E.
HT 0-1
51' 0 - 2 Coffield E.
76' 0 - 3 Natasha Anasi
81' Bjarnadottir J.
Taylor Hamlett 90'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 63
Hòa 01 04
Bại 10 43
Ghi bàn 67 2213
Mất bàn 52 2117
Điểm 67 1813

Chủ = Fram Reykjavik (W) · Khách = Njardvik Grindavik (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fram Reykjavik (W) (23)Hiệp 1 / Cả trậnNjardvik Grindavik (W) (21)
4 (17%)Thắng/Thắng6 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (14%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (13%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (9%)Hòa/Hòa3 (14%)
2 (9%)Hòa/Bại2 (10%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (39%)Bại/Bại5 (24%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Fram Reykjavik (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Njardvik Grindavik (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR13/06/26Fram Reykjavik (W)0-2 (0-1)Njardvik Grindavik (W)4-7--B

Thành tích gần đây — Fram Reykjavik (W)

TTTBTBBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR19/07/26Vikingur Reykjavik (W)1-2 (0-1)Fram Reykjavik (W)10-8-0.753.75T
ICE WPR15/07/26Trottur Reykjavik (W)0-1 (0-0)Fram Reykjavik (W)5-5-1.253.5T
ICE WPR10/07/26Fram Reykjavik (W)3-2 (1-2)Breidablik (W)9-10-2.754.25T
ICE WPR23/06/26Stjarnan Gardabaer (W)3-0 (1-0)Fram Reykjavik (W)8-5-1.753.5B
ICE WC17/06/26Fjardab Hottur Leiknir (W)1-7 (0-5)Fram Reykjavik (W)---T
ICE WPR13/06/26Fram Reykjavik (W)0-2 (0-1)Njardvik Grindavik (W)4-7--B
ICE WPR30/05/26Hafnarfjordur (W)6-2 (1-2)Fram Reykjavik (W)7-3--B
ICE WPR25/05/26Fram Reykjavik (W)3-2 (2-2)Thor KA Akureyri (W)8-6-0.53T
ICE WPR21/05/26Valur (W)0-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)4-7-13.5H
ICE WC16/05/26Fram Reykjavik (W)3-0 (1-0)IA Akranes (W)7-0--T
ICE WPR12/05/26Fram Reykjavik (W)0-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)2-3-13.5B
ICE WPR06/05/26Fram Reykjavik (W)0-3 (0-1)Trottur Reykjavik (W)7-5-0.753.25B
ICE WPR30/04/26Breidablik (W)2-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)15-2-3.754.75B
ICE WPR25/04/26Fram Reykjavik (W)3-4 (1-3)IBV Vestmannaeyjar (W)4-10--B
ICE WLC17/03/26Fram Reykjavik (W)0-4 (0-2)Breidablik (W)4-11--B
ICE WLC10/03/26Valur (W)1-2 (1-1)Fram Reykjavik (W)6-4--T
ICE WLC21/02/26IBV Vestmannaeyjar (W)1-1 (0-0)Fram Reykjavik (W)---H
ICE WLC14/02/26Fram Reykjavik (W)4-4 (2-3)Tindastoll Neisti (W)---H
ICE WLC10/02/26Vikingur Reykjavik (W)7-0 (4-0)Fram Reykjavik (W)6-4--B
ICE WC28/01/26Vikingur Reykjavik (W)6-1 (3-1)Fram Reykjavik (W)7-3-3.54.5B

Thành tích gần đây — Njardvik Grindavik (W)

TBBHHTBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR21/07/26Njardvik Grindavik (W)4-2 (1-1)Trottur Reykjavik (W)3-403T
ICE WPR17/07/26Njardvik Grindavik (W)1-6 (1-2)Hafnarfjordur (W)3-11--B
ICE WPR10/07/26Thor KA Akureyri (W)1-0 (1-0)Njardvik Grindavik (W)1-4-0.53.25B
ICE WPR24/06/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)10-3+14H
ICE WC19/06/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (0-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-7-0.52.75H
ICE WPR13/06/26Fram Reykjavik (W)0-2 (0-1)Njardvik Grindavik (W)4-7--T
ICE WPR30/05/26Njardvik Grindavik (W)0-5 (0-2)Breidablik (W)5-0--B
ICE WPR25/05/26IBV Vestmannaeyjar (W)1-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-503.25H
ICE WPR21/05/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (1-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-8-0.52.75H
ICE WC16/05/26Valur (W)2-3 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-4--T
ICE WPR12/05/26Trottur Reykjavik (W)1-2 (0-2)Njardvik Grindavik (W)6-2-13T
ICE WPR07/05/26Hafnarfjordur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)10-3-13.25B
ICE WPR01/05/26Njardvik Grindavik (W)2-1 (0-1)Thor KA Akureyri (W)4-703T
ICE WPR25/04/26Valur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)2-5--B
ICE WLC07/03/26Trottur Reykjavik (W)5-3 (2-0)Njardvik Grindavik (W)13-6--B
ICE WLC04/03/26Njardvik Grindavik (W)2-2 (2-1)Stjarnan Gardabaer (W)---H
ICE WLC26/02/26Hafnarfjordur (W)0-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)---T
ICE WLC22/02/26Thor KA Akureyri (W)1-0 (1-0)Njardvik Grindavik (W)---B
ICE WLC14/02/26Njardvik Grindavik (W)5-1 (2-0)Fjardab Hottur Leiknir (W)---T
ICE LD105/09/25Njardvik Grindavik (W)4-1 (2-1)HK Kopavogur (W)10-7-0.253.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
14
23
Sút cầu môn
6
11
Tấn công
46
57
Tấn công nguy hiểm
60
54
Sút ngoài cầu môn
8
12
Đá phạt trực tiếp
0
1
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Quả ném biên
7
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fram Reykjavik (W) (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Njardvik Grindavik (W) (21 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fram Reykjavik (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 1 (11%)Bại 2 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Njardvik Grindavik (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 2 (22%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 2 (22%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Fram Reykjavik (W)Njardvik Grindavik (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Fram Reykjavik (W)Njardvik Grindavik (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
54
Thắng 1
35
Hòa
24
Thua 1
83
Thua 2+
Fram Reykjavik (W)Njardvik Grindavik (W)

Thông tin đội bóng

Fram Reykjavik (W) Thông tin Njardvik Grindavik (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm3.103.901.840.873.250.890.92-0.500.84
Live98.00 ↑6.20 ↑1.02 ↓7.14 ↑3.500.01 ↓1.08 ↑0.000.68 ↓
InterwettenSớm4.504.201.570.953.500.70---
Live45.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑3.500.11 ↓---
10BETSớm2.903.451.900.863.250.75---
Live49.45 ↑9.28 ↑1.02 ↓1.36 ↑3.500.48 ↓---
12betSớm3.103.901.840.873.250.890.92-0.500.84
Live98.00 ↑6.20 ↑1.02 ↓7.14 ↑3.500.01 ↓1.08 ↑0.000.68 ↓
WewbetSớm3.073.601.930.843.000.860.77-0.500.93
Live31.00 ↑5.65 ↑1.04 ↓2.43 ↑3.500.19 ↓1.09 ↑0.000.69 ↓
LadbrokesSớm4.334.001.570.402.501.75---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.48 ↑2.501.30 ↓---
18BetSớm2.853.901.880.763.000.760.81-0.250.71
Live291.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓8.49 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.233.381.850.883.000.780.81-0.500.85
Live30.73 ↑11.25 ↑1.04 ↓2.41 ↑3.500.27 ↓1.01 ↑0.000.72 ↓
BwinSớm4.334.001.570.953.500.73---
Live276.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑3.500.13 ↓---
1xBetSớm3.034.101.940.552.501.301.370.000.52
Live81.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.56 ↑3.500.20 ↓1.46 ↑0.000.55 ↑
Bet 365Sớm2.904.001.910.903.000.900.83-0.500.98
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑3.500.16 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm2.803.402.051.103.500.65---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.20 ↑3.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.