Kết quả bóng đá trận Fram Reykjavik vs Hafnarfjordur, 02:15 ngày 27/07/2026
Ngoại hạng Iceland · 02:15 ngày 27/07/2026
Fram Reykjavik 0 Kết thúc HT 0-0 0
Hafnarfjordur
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Địa điểm: Laugardalsvollur Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Fram Reykjavik | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Arnor Borg Gudjohnsen ▼ Gils Gislason | |
| ▲ Kristofer Konradsson ▼ Mar Aegisson | 58' ⇄ | |
| ▲ Jakob Bystrom ▼ Vuk Oskar Dimitrijevic | 68' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Gudmundur Andri Tryggvason ▼ Adolf Dadi Birgisson | |
| 79' ⇄ | ▲ Kristjan Floki Finnbogason ▼ Ulfur Agust Bjornsson | |
| Kennie Chopart | 79' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 23 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 17 | 13 |
| Điểm | 7 | 5 | 21 | 11 |
Chủ = Fram Reykjavik · Khách = Hafnarfjordur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fram Reykjavik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Fram Reykjavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 4 | 2 | 41 | 28 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 24 | 16 | 17 | 3 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 12 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 12 | - | - |
Hafnarfjordur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 7 | 7 | 20 | 31 | 13 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 11 | 7 | 9 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 20 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fram Reykjavik 6 (30%)Hòa 5 (25%)Hafnarfjordur 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Hafnarfjordur | 3-4 (3-1) | Fram Reykjavik | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/10/25 | Hafnarfjordur | 3-4 (1-1) | Fram Reykjavik | -0.5 | 3.25 | T |
| 14/09/25 | Hafnarfjordur | 2-2 (0-1) | Fram Reykjavik | -0.75 | 3 | H |
| 16/06/25 | Fram Reykjavik | 2-0 (1-0) | Hafnarfjordur | -0.25 | 3 | T |
| 19/04/25 | Fram Reykjavik | 1-0 (1-0) | Hafnarfjordur | +0.5 | 3.25 | T |
| 15/09/24 | Fram Reykjavik | 3-3 (1-2) | Hafnarfjordur | 0 | 2.75 | H |
| 01/06/24 | Hafnarfjordur | 3-3 (2-0) | Fram Reykjavik | -0.75 | 3 | H |
| 24/06/23 | Hafnarfjordur | 4-0 (2-0) | Fram Reykjavik | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/23 | Fram Reykjavik | 2-2 (1-1) | Hafnarfjordur | -0.5 | 3.5 | H |
| 23/10/22 | Fram Reykjavik | 3-0 (2-0) | Hafnarfjordur | -0.5 | 3.25 | T |
| 12/07/22 | Fram Reykjavik | 1-0 (0-0) | Hafnarfjordur | -0.5 | 3 | T |
| 26/04/22 | Hafnarfjordur | 4-2 (1-2) | Fram Reykjavik | -1.25 | 3 | B |
| 05/03/22 | Fram Reykjavik | 1-7 (1-5) | Hafnarfjordur | -1 | 3.5 | B |
| 27/02/21 | Fram Reykjavik | 2-2 (0-0) | Hafnarfjordur | -2 | 3.75 | H |
| 30/05/20 | Hafnarfjordur | 2-0 (1-0) | Fram Reykjavik | - | - | B |
| 21/09/14 | Hafnarfjordur | 4-2 (2-0) | Fram Reykjavik | -1.75 | 3.25 | B |
| 24/06/14 | Fram Reykjavik | 0-4 (0-1) | Hafnarfjordur | -1 | 2.75 | B |
| 22/09/13 | Fram Reykjavik | 0-2 (0-1) | Hafnarfjordur | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/07/13 | Hafnarfjordur | 2-1 (1-0) | Fram Reykjavik | -1.25 | 2.75 | B |
| 31/07/12 | Fram Reykjavik | 0-1 (0-0) | Hafnarfjordur | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Fram Reykjavik
TTHTBTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/19 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Valur Reykjavik | 2-3 (1-3) | Fram Reykjavik | +0.25 | 3.75 | T |
| 13/07/26 | Fram Reykjavik | 6-1 (2-1) | Thor Akureyri | +1.75 | 4 | T |
| 07/07/26 | Keflavik | 1-1 (0-0) | Fram Reykjavik | +0.25 | 3.5 | H |
| 30/06/26 | IA Akranes | 0-2 (0-2) | Fram Reykjavik | 0 | 3.5 | T |
| 22/06/26 | Fram Reykjavik | 0-5 (0-2) | Vikingur Reykjavik | -1 | 3.5 | B |
| 16/06/26 | KA Akureyri | 3-4 (2-3) | Fram Reykjavik | +0.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Fram Reykjavik | 4-3 (3-1) | Breidablik | +0.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 0-1 (0-0) | Fram Reykjavik | 0 | 3.75 | T |
| 18/05/26 | KR Reykjavik | 2-2 (1-1) | Fram Reykjavik | -0.75 | 4 | H |
| 09/05/26 | Fram Reykjavik | 3-2 (2-2) | Valur Reykjavik | +0.5 | 3.5 | T |
| 04/05/26 | Hafnarfjordur | 3-4 (3-1) | Fram Reykjavik | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | Fram Reykjavik | 5-1 (2-0) | IBV Vestmannaeyjar | +0.5 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | Thor Akureyri | 1-0 (0-0) | Fram Reykjavik | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Fram Reykjavik | 3-1 (1-0) | Keflavik | +1.25 | 3.5 | T |
| 13/04/26 | Fram Reykjavik | 3-3 (0-0) | IA Akranes | +0.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Fram Reykjavik | 2-4 (1-2) | Vikingur Reykjavik | -0.5 | 3.5 | B |
| 07/03/26 | Keflavik | 4-3 (1-1) | Fram Reykjavik | +0.25 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | Fram Reykjavik | 5-2 (1-2) | Vestri | +1 | 3.75 | T |
| 21/02/26 | Fram Reykjavik | 2-3 (1-1) | Stjarnan Gardabaer | 0 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | HK Kopavogs | 2-1 (2-1) | Fram Reykjavik | +1 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Hafnarfjordur
HTHHHTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Hafnarfjordur | 0-0 (0-0) | Breidablik | -0.5 | 3.5 | H |
| 13/07/26 | Hafnarfjordur | 2-0 (0-0) | Valur Reykjavik | +0.25 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Hafnarfjordur | 2-2 (2-2) | Stjarnan Gardabaer | 0 | 3.75 | H |
| 29/06/26 | Hafnarfjordur | 1-1 (1-0) | IBV Vestmannaeyjar | 0 | 3.25 | H |
| 22/06/26 | Hafnarfjordur | 1-1 (1-0) | Thor Akureyri | +0.75 | 3.5 | H |
| 15/06/26 | Keflavik | 1-2 (0-2) | Hafnarfjordur | -0.75 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Hafnarfjordur | 0-1 (0-0) | IA Akranes | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Vikingur Reykjavik | 5-0 (2-0) | Hafnarfjordur | -1.75 | 3.75 | B |
| 18/05/26 | Hafnarfjordur | 1-2 (1-0) | KA Akureyri | 0 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Fylkir | 5-0 (3-0) | Hafnarfjordur | +0.5 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Breidablik | 3-3 (2-0) | Hafnarfjordur | -0.75 | 3.5 | H |
| 04/05/26 | Hafnarfjordur | 3-4 (3-1) | Fram Reykjavik | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | KR Reykjavik | 4-2 (4-2) | Hafnarfjordur | -1.25 | 4 | B |
| 24/04/26 | Valur Reykjavik | 3-0 (3-0) | Hafnarfjordur | 0 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Stjarnan Gardabaer | 3-2 (1-1) | Hafnarfjordur | -0.25 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-1 (1-0) | Hafnarfjordur | 0 | 3 | H |
| 04/04/26 | Thor Akureyri | 2-4 (1-2) | Hafnarfjordur | +0.75 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Hafnarfjordur | 1-1 (0-0) | Moss | - | - | H |
| 04/03/26 | Hafnarfjordur | 1-2 (1-1) | Leiknir Reykjavik | +1.5 | 4 | B |
| 20/02/26 | Breidablik | 1-0 (0-0) | Hafnarfjordur | - | - | B |
Đội hình
Fram Reykjavik
Hafnarfjordur
22Viktor Freyr Sigurdsson3Torri Stefan Torbjornsson8Haraldur Einar Asgrimsson19CKennie Chopart23Mar Aegisson26Sigurjón Rúnarsson10Fred Saraiva18Aegir Jarl Jonasson25Freyr Sigurdsson9Robert Hauksson29Vuk Oskar Dimitrijevic1Jokull Andresson2Birkir Valur Jonsson5Oliver Stefansson22CIsak Oli Olafsson37Baldur Kari Helgason6Gretar Snaer Gunnarsson17Jóhannes Kristinn Bjarnason7Kjartan Halldorsson14Adolf Dadi Birgisson32Gils Gislason33Ulfur Agust Bjornsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 3Torri Stefan Torbjornsson7.6
- 8Haraldur Einar Asgrimsson7.1
- 9Robert Hauksson6.5
- 10Fred Saraiva7.7
- 18Aegir Jarl Jonasson7.6
- 19Kennie Chopart C🟨 Thẻ vàng 79'7.7
- 22Viktor Freyr Sigurdsson7.3
- 23Mar Aegisson▼ Rời sân 58'6.9
- 25Freyr Sigurdsson6.2
- 26Sigurjón Rúnarsson7.1
- 29Vuk Oskar Dimitrijevic▼ Rời sân 68'6
Khách · 4231
- 1Jokull Andresson7
- 2Birkir Valur Jonsson6.8
- 5Oliver Stefansson6.5
- 6Gretar Snaer Gunnarsson6.6
- 7Kjartan Halldorsson6.9
- 14Adolf Dadi Birgisson▼ Rời sân 79'7.4
- 17Jóhannes Kristinn Bjarnason6.6
- 22Isak Oli Olafsson C8.4
- 32Gils Gislason▼ Rời sân 46'6.7
- 33Ulfur Agust Bjornsson▼ Rời sân 79'6.9
- 37Baldur Kari Helgason8.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1715
Sút cầu môn
32
Tấn công
12199
Tấn công nguy hiểm
8054
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
76
Đá phạt trực tiếp
55
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
502406
TL chuyền bóng thành công
83%79%
Phạm lỗi
55
Việt vị
10
Cứu thua
22
Tắc bóng
812
Quả ném biên
3018
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
2629
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.341.52
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
66 34
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B4T4 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fram Reykjavik (27 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Hafnarfjordur (27 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fram Reykjavik (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (67%)Hòa 1 (7%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Hafnarfjordur (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 3 (20%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fram Reykjavik
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Kennie Chopart Hậu vệ phải | 7.7 | 1/0 | 55/67 | 4 | 🟨 | ||
| 10Fred Saraiva Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 0/0 | 47/52 | 3 | |||
| 18Aegir Jarl Jonasson Tiền vệ tấn công | 7.6 | 2/1 | 47/59 | 0 | |||
| 3Torri Stefan Torbjornsson Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 51/62 | 1 | |||
| 22Viktor Freyr Sigurdsson Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 17/26 | 0 | |||
| 26Sigurjón Rúnarsson Trung vệ | 7.1 | 1/1 | 40/48 | 1 | |||
| 8Haraldur Einar Asgrimsson Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 49/59 | 3 | |||
| 23Mar Aegisson Tiền vệ phải | 6.9 | 3/0 | 36/41 | 0 | |||
| 9Robert Hauksson Trung phong | 6.5 | 2/0 | 11/16 | 1 | |||
| 25Freyr Sigurdsson Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 3/1 | 32/35 | 2 | |||
| 29Vuk Oskar Dimitrijevic Tiền đạo cánh trái | 6 | 1/0 | 18/19 | 0 | |||
| 7Kristofer Konradsson (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 3/0 | 11/15 | 0 | |||
| 15Jakob Bystrom (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Hafnarfjordur
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37Baldur Kari Helgason Tiền vệ phòng ngự | 8.6 | 0/0 | 43/49 | 5 | |||
| 22Isak Oli Olafsson Trung vệ | 8.4 | 0/0 | 40/52 | 2 | |||
| 14Adolf Dadi Birgisson Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1/0 | 19/23 | 3 | |||
| 1Jokull Andresson Thủ môn | 7 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 7Kjartan Halldorsson Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 5/1 | 14/16 | 0 | |||
| 33Ulfur Agust Bjornsson | 6.9 | 5/1 | 18/27 | 1 | |||
| 2Birkir Valur Jonsson Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 24/33 | 2 | |||
| 32Gils Gislason Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 3/5 | 1 | |||
| 6Gretar Snaer Gunnarsson Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 44/55 | 1 | |||
| 17Jóhannes Kristinn Bjarnason Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 45/57 | 3 | |||
| 5Oliver Stefansson | 6.5 | 0/0 | 48/57 | 1 | |||
| 11Gudmundur Andri Tryggvason (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 9Kristjan Floki Finnbogason (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 90Arnor Borg Gudjohnsen (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 4/5 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fram Reykjavik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-5-1 | Thành lập | 1929-10-14 |
| Laugardalsvollur Stadium | Sân nhà | Kaprakraki Stadium |
| 7000 | Sức chứa | 3000 |
| Rúnar Kristinsson | HLV | Joey Gudjonsson |
| Reykjavik | Khu vực | Hafnarfjordur |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.45 | 4.40 | 0.73 | 3.50 | 0.89 | 0.94 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.38 | 4.45 | 4.40 | 0.70 ↓ | 3.75 | 0.92 ↑ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.80 | 4.80 | 0.96 | 3.75 | 0.81 | 0.99 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.00 | 4.20 | 0.92 | 3.75 | 0.87 | 0.81 | 1.25 | 0.67 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.20 | 4.40 | 0.95 | 3.75 | 0.87 | 1.01 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.70 | 5.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 4.70 | 4.40 | 0.91 | 3.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 5.09 ↑ | 1.20 ↓ | 12.76 ↑ | 2.55 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.30 | 4.55 | 0.95 | 3.75 | 0.87 | 1.01 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.75 | 4.70 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 1.00 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 4.42 | 4.75 | 1.00 | 3.75 | 0.82 | 1.06 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.86 | 4.90 | 0.94 | 3.75 | 0.86 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 13.10 ↑ | 1.06 ↓ | 18.90 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.33 | 4.80 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 5.00 | 5.00 | 0.89 | 3.75 | 0.84 | 0.93 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 5.24 | 6.35 | 0.83 | 3.75 | 0.93 | 0.94 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 6.68 ↑ | 1.19 ↓ | 12.78 ↑ | 3.13 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.50 | 5.00 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.10 ↓ | 18.50 ↑ | 0.71 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 5.20 | 5.08 | 0.75 | 3.50 | 1.00 | 1.15 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 16.80 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 4.57 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.50 | 4.50 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.60 | 4.80 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.94 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.