Kết quả bóng đá trận Foshan Nanshi vs Wuxi Wugou, 18:30 ngày 25/07/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 25/07/2026
Foshan Nanshi
0 Kết thúc HT 0-0 2
Wuxi Wugou
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Nanhai Sports Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Foshan Nanshi Phút Wuxi Wugou
HT 0-0
Chuqi Huang 61'
61' ▲ Nicolas Gabriel Albarracin Basil ▼ Meng Junjie
▲ Yin Bowen ▼ Xu Yue64'
▲ Nicholas Benavides Medeiros ▼ Chuqi Huang64'
Yin Bowen 70'
73' ▲ Yifan Wang ▼ Rui Tang
73' ▲ Gui Zihan ▼ Yi Xianlong
77' 0 - 1 Yifan Wang
79' Ahmat Tursunjan
81' 0 - 2 Nino Noordanus(Assists:Nicolas Gabriel Albarracin Basil) (Kiến tạo: Nicolas Gabriel Albarracin Basil)
▲ Weisheng Jiang ▼ Yumiao Qian84'
▲ Zebin Zhang ▼ Zhiqin Jiang84'
90+2' ▲ Li Boxi ▼ Nino Noordanus
90+2' ▲ Dong Kaining ▼ Yunyi Zhou
90+4' Gui Zihan
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 04
Hòa 00 34
Bại 31 72
Ghi bàn 18 720
Mất bàn 53 2112
Điểm 06 316

Chủ = Foshan Nanshi · Khách = Wuxi Wugou

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Foshan Nanshi (17)Hiệp 1 / Cả trậnWuxi Wugou (17)
2 (12%)Thắng/Thắng6 (35%)
2 (12%)Thắng/Hòa2 (12%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (6%)
1 (6%)Hòa/Hòa3 (18%)
4 (24%)Hòa/Bại2 (12%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (6%)
7 (41%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

Foshan Nanshi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng16241016311014
Sân nhà9027620216
Sân khách72231011812
6 gần6015516--

Wuxi Wugou

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156542817237
Sân nhà6231105911
Sân khách94231812142
6 gần62311510--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Foshan Nanshi 6 (75%)Hòa 0 (0%)Wuxi Wugou 2 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D114/03/26Wuxi Wugou2-0 (1-0)Foshan Nanshi9-4-0.252.25B
CHA D122/09/24Wuxi Wugou4-1 (1-0)Foshan Nanshi3-4-0.252.25B
CHA D104/05/24Foshan Nanshi2-0 (1-0)Wuxi Wugou4-302T
CHA D130/07/23Wuxi Wugou0-1 (0-1)Foshan Nanshi3-4+0.752.25T
CHA D122/04/23Foshan Nanshi1-0 (0-0)Wuxi Wugou-+0.252.5T
CHA D231/10/22Wuxi Wugou1-2 (1-1)Foshan Nanshi---T
CHA D223/07/21Wuxi Wugou1-2 (1-0)Foshan Nanshi2-5+0.752.25T
CHA D210/06/21Foshan Nanshi2-1 (2-1)Wuxi Wugou--0.252.25T

Thành tích gần đây — Foshan Nanshi

BBBBBHHBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D117/07/26Foshan Nanshi1-2 (1-1)Nantong Zhiyun4-10-0.52.25B
CHA D113/07/26Ningbo Professional Football Club1-0 (1-0)Foshan Nanshi4-3-0.752.5B
CHA D105/07/26Nanjing City3-1 (3-0)Foshan Nanshi10-2-0.52.25B
CHA D127/06/26Foshan Nanshi0-2 (0-2)Yanbian Longding3-302.25B
CHA D114/06/26Foshan Nanshi0-5 (0-2)ShanXi Union3-3-0.252.25B
CHA D130/05/26Guangxi Hengchen3-3 (2-1)Foshan Nanshi4-6-0.752.25H
CHA D123/05/26Foshan Nanshi1-1 (1-0)Dingnan Ganlian3-9-0.252.25H
CFC15/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (0-0)Foshan Nanshi6-002B
CHA D110/05/26Foshan Nanshi1-1 (0-0)Suzhou Dongwu3-5+0.52H
CHA D102/05/26Dalian Kun City2-2 (1-2)Foshan Nanshi11-3-0.752.25H
CHA D125/04/26ShenZhen Juniors0-3 (0-1)Foshan Nanshi8-4-0.752.5T
CHA D118/04/26Foshan Nanshi1-3 (0-1)Changchun Yatai3-1-0.252.25B
CHA D112/04/26Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-1)Foshan Nanshi11-3-0.52.25T
CHA D105/04/26Foshan Nanshi0-1 (0-0)Meizhou Hakka7-1+0.252.25B
CHA D121/03/26Foshan Nanshi2-3 (0-2)Guangdong GZ-Power4-5-1.252.5B
CHA D114/03/26Wuxi Wugou2-0 (1-0)Foshan Nanshi9-4-0.252.25B
CHA D108/11/25Liaoning Tieren5-0 (1-0)Foshan Nanshi6-6-1.752.75B
CHA D101/11/25Foshan Nanshi0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu0-3-0.252.25H
CHA D125/10/25Foshan Nanshi2-1 (1-0)Ningbo Professional Football Club4-6+0.752.25T
CHA D118/10/25Yanbian Longding4-1 (1-1)Foshan Nanshi0-4-0.752.25B

Thành tích gần đây — Wuxi Wugou

TBHHHTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D117/07/26Changchun Yatai1-5 (0-2)Wuxi Wugou6-2-0.252.5T
CHA D104/07/26ShanXi Union2-1 (0-0)Wuxi Wugou10-1-0.252.25B
CHA D128/06/26Dingnan Ganlian3-3 (2-2)Wuxi Wugou10-502H
CFC20/06/26Wuxi Wugou2-2 (1-2)Qingdao Manatee6-1-0.252.5H
CHA D114/06/26Wuxi Wugou1-1 (1-1)Meizhou Hakka5-5+0.752.25H
CHA D130/05/26Suzhou Dongwu1-3 (1-2)Wuxi Wugou5-7+0.252T
CHA D123/05/26Wuxi Wugou1-1 (1-0)Nanjing City3-8+0.52.25H
CFC16/05/26Guangzhou dandelion FC0-2 (0-2)Wuxi Wugou4-4+0.252T
CHA D110/05/26Nantong Zhiyun1-0 (0-0)Wuxi Wugou8-4-0.52.25B
CHA D102/05/26Yanbian Longding1-1 (0-1)Wuxi Wugou4-3-0.252H
CHA D126/04/26Wuxi Wugou0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu4-4+0.252.25H
CHA D119/04/26Wuxi Wugou2-3 (2-3)Dalian Kun City3-602B
CHA D111/04/26Guangdong GZ-Power1-0 (1-0)Wuxi Wugou5-3-0.752.5B
CHA D104/04/26Ningbo Professional Football Club2-3 (0-1)Wuxi Wugou2-4-0.252.25T
CHA D120/03/26Wuxi Wugou4-0 (1-0)ShenZhen Juniors3-4+0.252T
CHA D114/03/26Wuxi Wugou2-0 (1-0)Foshan Nanshi9-4+0.252.25T
CHA D226/10/25Guangxi Hengchen1-2 (0-1)Wuxi Wugou8-3-0.52T
CHA D219/10/25Wuxi Wugou2-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B11-1+1.52.5T
CHA D205/10/25Shenzhen 20282-1 (0-0)Wuxi Wugou3-3+0.252B
CHA D229/09/25Wuxi Wugou1-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC4-5+0.752.25T

Đội hình

Foshan NanshiWuxi Wugou
36Shi Xiao Tian2Yumiao Qian12Zongyuan Liu22Zhiqin Jiang30Chuqi Huang42Huang Yonghai13CZhang Xingbo24Milos Deletic25Abuduwahapu Ainiwaer29Xu Yue11Mame Mor Ndiaye13CZhu YueQi4Tarik Isic5Jiahao Lin16Zhou Pinxi27He Wei6Ahmat Tursunjan18Meng Junjie31Yunyi Zhou36Rui Tang37Yi Xianlong19Nino Noordanus

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 451

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
15
12
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
80
80
Tấn công nguy hiểm
52
44
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
379
525
TL chuyền bóng thành công
80%
88%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
2
0
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
5
7
Quả ném biên
13
13
Cắt bóng
5
4
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
13
8
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.93
1.18
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

30 70
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T6 H0 B2
T2 H0 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Foshan Nanshi (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Wuxi Wugou (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Foshan Nanshi (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Wuxi Wugou (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Thời gian ghi bàn

53
0 Bàn
64
1 Bàn
22
2 Bàn
23
3 Bàn
02
4+ Bàn
714
B.thắng H1
912
B.thắng H2
Foshan NanshiWuxi Wugou

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
22
T/H
00
T/B
00
H/T
13
H/H
22
H/B
00
B/T
10
B/H
72
B/B
Foshan NanshiWuxi Wugou

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
24
Thắng 1
56
Hòa
55
Thua 1
70
Thua 2+
Foshan NanshiWuxi Wugou

Foshan Nanshi

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Milos Deletic
Tiền đạo cánh phải
7.13/024/332
30Chuqi Huang
Tiền đạo
6.52/013/171🟨
22Zhiqin Jiang
Hậu vệ
6.51/019/230
13Zhang Xingbo
Tiền vệ
6.42/038/531
36Shi Xiao Tian
Thủ môn
6.30/012/220
29Xu Yue
Tiền vệ
6.31/128/302
42Huang Yonghai
Trung phong
6.20/032/371
12Zongyuan Liu
Hậu vệ
6.11/032/361
2Yumiao Qian
Hậu vệ
60/033/410
25Abuduwahapu Ainiwaer
Tiền vệ
5.93/128/321
11Mame Mor Ndiaye
Tiền đạo
5.82/122/271
28Yin Bowen (dự bị)
Tiền vệ
6.30/013/160🟨
15Nicholas Benavides Medeiros (dự bị)
Tiền đạo
60/04/60
3Weisheng Jiang (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/30
38Zebin Zhang (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/30

Wuxi Wugou

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Nino Noordanus
Tiền đạo
7.713/118/210
5Jiahao Lin
Hậu vệ
7.60/049/502
4Tarik Isic
Hậu vệ
7.50/053/571
13Zhu YueQi
Thủ môn
7.50/023/260
6Ahmat Tursunjan
Tiền vệ
7.32/066/701🟨
27He Wei
Tiền vệ
7.10/061/661
31Yunyi Zhou
Tiền vệ
7.10/054/602
37Yi Xianlong
Tiền vệ
6.61/025/290
18Meng Junjie
Tiền đạo
6.60/026/370
16Zhou Pinxi
Tiền vệ
6.61/040/462
36Rui Tang
Tiền vệ
6.52/118/211
7Nicolas Gabriel Albarracin Basil (dự bị)
Tiền đạo
7.812/223/310
9Yifan Wang (dự bị)
Hậu vệ
7.511/15/60
22Gui Zihan (dự bị)
Tiền đạo
6.20/02/40🟨
30Li Boxi (dự bị)
Trung phong
-0/00/00
23Dong Kaining (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Foshan Nanshi Thông tin Wuxi Wugou
Thành lập
Nanhai Sports Center Sân nhà Jiangyin Sports Center Stadium
0 Sức chứa 0
Xiaorui Zhang HLV Bong gil Kim
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.823.052.020.662.250.960.88-0.250.82
Live2.50 ↓3.00 ↓2.24 ↑0.60 ↓2.251.02 ↑0.70 ↓-0.251.00 ↑
EasybetsSớm3.403.002.071.022.500.821.01-0.250.81
Live28.00 ↑13.00 ↑1.12 ↓3.10 ↑2.500.07 ↓0.74 ↓0.001.06 ↑
VcbetSớm3.253.302.050.892.500.890.95-0.250.78
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.40 ↑2.500.28 ↓0.71 ↓0.001.05 ↑
Mansion88Sớm3.253.251.970.962.500.861.02-0.250.82
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.03 ↓0.73 ↓0.001.12 ↑
InterwettenSớm3.053.052.300.952.500.700.55-0.501.20
Live85.00 ↑25.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.03 ↓0.55-0.501.20
10BETSớm2.953.102.190.732.250.91---
Live100.00 ↑32.02 ↑1.01 ↓2.13 ↑2.500.30 ↓---
12betSớm3.253.251.970.962.500.861.02-0.250.82
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.03 ↓0.73 ↓0.001.12 ↑
CrownSớm2.913.152.050.802.250.900.88-0.250.82
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.34 ↑2.500.02 ↓4.54 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.992.972.000.862.500.920.78-0.501.00
Live17.00 ↑4.47 ↑1.19 ↓4.16 ↑2.500.10 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
WewbetSớm2.853.162.330.782.251.020.80-0.251.02
Live4.50 ↑1.59 ↓4.09 ↑4.50 ↑2.500.06 ↓0.01 ↓-0.255.25 ↑
LadbrokesSớm3.203.102.051.002.500.73---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm3.253.402.050.912.500.800.91-0.250.80
Live301.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓7.83 ↑2.500.05 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.133.072.210.992.500.750.86-0.250.91
Live24.29 ↑5.00 ↑1.22 ↓2.93 ↑2.500.25 ↓0.76 ↓0.001.09 ↑
BwinSớm3.203.102.051.002.500.71---
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.88 ↓0.500.73 ↑---
1xBetSớm3.313.202.070.922.500.781.350.000.53
Live105.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓3.49 ↑2.500.21 ↓0.75 ↓0.001.08 ↑
Bet 365Sớm2.633.102.450.902.500.900.980.000.83
Live101.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑2.500.08 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.902.902.251.002.500.70---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.