Kết quả bóng đá trận Foshan Nanshi vs Wuxi Wugou, 18:30 ngày 25/07/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 25/07/2026
Foshan Nanshi 0 Kết thúc HT 0-0 2
Wuxi Wugou
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Nanhai Sports Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Foshan Nanshi | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Chuqi Huang | 61' | |
| 61' ⇄ | ▲ Nicolas Gabriel Albarracin Basil ▼ Meng Junjie | |
| ▲ Yin Bowen ▼ Xu Yue | 64' ⇄ | |
| ▲ Nicholas Benavides Medeiros ▼ Chuqi Huang | 64' ⇄ | |
| Yin Bowen | 70' | |
| 73' ⇄ | ▲ Yifan Wang ▼ Rui Tang | |
| 73' ⇄ | ▲ Gui Zihan ▼ Yi Xianlong | |
| 77' | ⚽ 0 - 1 Yifan Wang | |
| 79' | Ahmat Tursunjan | |
| 81' | ⚽ 0 - 2 Nino Noordanus(Assists:Nicolas Gabriel Albarracin Basil) (Kiến tạo: Nicolas Gabriel Albarracin Basil) | |
| ▲ Weisheng Jiang ▼ Yumiao Qian | 84' ⇄ | |
| ▲ Zebin Zhang ▼ Zhiqin Jiang | 84' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Li Boxi ▼ Nino Noordanus | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Dong Kaining ▼ Yunyi Zhou | |
| 90+4' | Gui Zihan | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 7 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 21 | 12 |
| Điểm | 0 | 6 | 3 | 16 |
Chủ = Foshan Nanshi · Khách = Wuxi Wugou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Foshan Nanshi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Foshan Nanshi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 4 | 10 | 16 | 31 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 20 | 2 | 16 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 16 | - | - |
Wuxi Wugou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 5 | 4 | 28 | 17 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 5 | 9 | 11 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 18 | 12 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 15 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Foshan Nanshi 6 (75%)Hòa 0 (0%)Wuxi Wugou 2 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Wuxi Wugou | 2-0 (1-0) | Foshan Nanshi | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/09/24 | Wuxi Wugou | 4-1 (1-0) | Foshan Nanshi | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/24 | Foshan Nanshi | 2-0 (1-0) | Wuxi Wugou | 0 | 2 | T |
| 30/07/23 | Wuxi Wugou | 0-1 (0-1) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/04/23 | Foshan Nanshi | 1-0 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/10/22 | Wuxi Wugou | 1-2 (1-1) | Foshan Nanshi | - | - | T |
| 23/07/21 | Wuxi Wugou | 1-2 (1-0) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/06/21 | Foshan Nanshi | 2-1 (2-1) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Foshan Nanshi
BBBBBHHBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Foshan Nanshi | 1-2 (1-1) | Nantong Zhiyun | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (1-0) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Nanjing City | 3-1 (3-0) | Foshan Nanshi | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Foshan Nanshi | 0-2 (0-2) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Foshan Nanshi | 0-5 (0-2) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Guangxi Hengchen | 3-3 (2-1) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (1-0) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (0-0) | Foshan Nanshi | 0 | 2 | B |
| 10/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.5 | 2 | H |
| 02/05/26 | Dalian Kun City | 2-2 (1-2) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | ShenZhen Juniors | 0-3 (0-1) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Foshan Nanshi | 1-3 (0-1) | Changchun Yatai | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Foshan Nanshi | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Foshan Nanshi | 0-1 (0-0) | Meizhou Hakka | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Foshan Nanshi | 2-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Wuxi Wugou | 2-0 (1-0) | Foshan Nanshi | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/11/25 | Liaoning Tieren | 5-0 (1-0) | Foshan Nanshi | -1.75 | 2.75 | B |
| 01/11/25 | Foshan Nanshi | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/10/25 | Foshan Nanshi | 2-1 (1-0) | Ningbo Professional Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/10/25 | Yanbian Longding | 4-1 (1-1) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Wuxi Wugou
TBHHHTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Changchun Yatai | 1-5 (0-2) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | ShanXi Union | 2-1 (0-0) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Dingnan Ganlian | 3-3 (2-2) | Wuxi Wugou | 0 | 2 | H |
| 20/06/26 | Wuxi Wugou | 2-2 (1-2) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-1) | Meizhou Hakka | +0.75 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Suzhou Dongwu | 1-3 (1-2) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2 | T |
| 23/05/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-0) | Nanjing City | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 0-2 (0-2) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Wuxi Wugou | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (0-1) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Wuxi Wugou | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Wuxi Wugou | 2-3 (2-3) | Dalian Kun City | 0 | 2 | B |
| 11/04/26 | Guangdong GZ-Power | 1-0 (1-0) | Wuxi Wugou | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-3 (0-1) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Wuxi Wugou | 4-0 (1-0) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | Wuxi Wugou | 2-0 (1-0) | Foshan Nanshi | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/10/25 | Guangxi Hengchen | 1-2 (0-1) | Wuxi Wugou | -0.5 | 2 | T |
| 19/10/25 | Wuxi Wugou | 2-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | +1.5 | 2.5 | T |
| 05/10/25 | Shenzhen 2028 | 2-1 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2 | B |
| 29/09/25 | Wuxi Wugou | 1-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Foshan Nanshi
Wuxi Wugou
36Shi Xiao Tian2Yumiao Qian12Zongyuan Liu22Zhiqin Jiang30Chuqi Huang42Huang Yonghai13CZhang Xingbo24Milos Deletic25Abuduwahapu Ainiwaer29Xu Yue11Mame Mor Ndiaye13CZhu YueQi4Tarik Isic5Jiahao Lin16Zhou Pinxi27He Wei6Ahmat Tursunjan18Meng Junjie31Yunyi Zhou36Rui Tang37Yi Xianlong19Nino Noordanus
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Yumiao Qian▼ Rời sân 84'6
- 11Mame Mor Ndiaye5.8
- 12Zongyuan Liu6.1
- 13Zhang Xingbo C6.4
- 22Zhiqin Jiang▼ Rời sân 84'6.5
- 24Milos Deletic7.1
- 25Abuduwahapu Ainiwaer5.9
- 29Xu Yue▼ Rời sân 64'6.3
- 30Chuqi Huang🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 64'6.5
- 36Shi Xiao Tian6.3
- 42Huang Yonghai6.2
Khách · 451
- 4Tarik Isic7.5
- 5Jiahao Lin7.6
- 6Ahmat Tursunjan🟨 Thẻ vàng 79'7.3
- 13Zhu YueQi C7.5
- 16Zhou Pinxi6.6
- 18Meng Junjie▼ Rời sân 61'6.6
- 19Nino Noordanus⚽ Ghi bàn 81' · ▼ Rời sân 90+2'7.7
- 27He Wei7.1
- 31Yunyi Zhou▼ Rời sân 90+2'7.1
- 36Rui Tang▼ Rời sân 73'6.5
- 37Yi Xianlong▼ Rời sân 73'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
35
Tấn công
8080
Tấn công nguy hiểm
5244
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
379525
TL chuyền bóng thành công
80%88%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
20
Cứu thua
33
Tắc bóng
57
Quả ném biên
1313
Cắt bóng
54
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
138
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.931.18
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
30 70
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T6 H0 B2T2 H0 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Foshan Nanshi (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Wuxi Wugou (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Foshan Nanshi (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Wuxi Wugou (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Foshan Nanshi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Milos Deletic Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 3/0 | 24/33 | 2 | |||
| 30Chuqi Huang Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 13/17 | 1 | 🟨 | ||
| 22Zhiqin Jiang Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 19/23 | 0 | |||
| 13Zhang Xingbo Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 38/53 | 1 | |||
| 36Shi Xiao Tian Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 12/22 | 0 | |||
| 29Xu Yue Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 28/30 | 2 | |||
| 42Huang Yonghai Trung phong | 6.2 | 0/0 | 32/37 | 1 | |||
| 12Zongyuan Liu Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 32/36 | 1 | |||
| 2Yumiao Qian Hậu vệ | 6 | 0/0 | 33/41 | 0 | |||
| 25Abuduwahapu Ainiwaer Tiền vệ | 5.9 | 3/1 | 28/32 | 1 | |||
| 11Mame Mor Ndiaye Tiền đạo | 5.8 | 2/1 | 22/27 | 1 | |||
| 28Yin Bowen (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 13/16 | 0 | 🟨 | ||
| 15Nicholas Benavides Medeiros (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 3Weisheng Jiang (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 38Zebin Zhang (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Wuxi Wugou
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Nino Noordanus Tiền đạo | 7.7 | 1 | 3/1 | 18/21 | 0 | ||
| 5Jiahao Lin Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 49/50 | 2 | |||
| 4Tarik Isic Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 53/57 | 1 | |||
| 13Zhu YueQi Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 6Ahmat Tursunjan Tiền vệ | 7.3 | 2/0 | 66/70 | 1 | 🟨 | ||
| 27He Wei Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 61/66 | 1 | |||
| 31Yunyi Zhou Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 54/60 | 2 | |||
| 37Yi Xianlong Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 25/29 | 0 | |||
| 18Meng Junjie Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 26/37 | 0 | |||
| 16Zhou Pinxi Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 40/46 | 2 | |||
| 36Rui Tang Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 18/21 | 1 | |||
| 7Nicolas Gabriel Albarracin Basil (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/2 | 23/31 | 0 | ||
| 9Yifan Wang (dự bị) Hậu vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 5/6 | 0 | ||
| 22Gui Zihan (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 0 | 🟨 | ||
| 30Li Boxi (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 23Dong Kaining (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Foshan Nanshi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Nanhai Sports Center | Sân nhà | Jiangyin Sports Center Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Xiaorui Zhang | HLV | Bong gil Kim |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.82 | 3.05 | 2.02 | 0.66 | 2.25 | 0.96 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.00 ↓ | 2.24 ↑ | 0.60 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.07 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 28.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.12 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.05 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 0.95 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.97 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 1.02 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.05 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 85.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.55 | -0.50 | 1.20 | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.19 | 0.73 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 32.02 ↑ | 1.01 ↓ | 2.13 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.97 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 1.02 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 3.15 | 2.05 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.99 | 2.97 | 2.00 | 0.86 | 2.50 | 0.92 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 4.47 ↑ | 1.19 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.85 | 3.16 | 2.33 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.59 ↓ | 4.09 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.05 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 301.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.83 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.13 | 3.07 | 2.21 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.86 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 24.29 ↑ | 5.00 ↑ | 1.22 ↓ | 2.93 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.31 | 3.20 | 2.07 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 1.35 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 105.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.49 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.45 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.