Kết quả bóng đá trận Foshan Nanshi vs Nantong Zhiyun, 18:30 ngày 17/07/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 17/07/2026
Foshan Nanshi 1 Kết thúc HT 1-1 2
Nantong Zhiyun
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Địa điểm: Nanhai Sports Center Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Foshan Nanshi | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Hu Mingfei | |
| Abuduwahapu Ainiwaer 1 - 1 ⚽ | 36' | |
| HT 1-1 | ||
| 49' | Deng Yubiao | |
| 60' | ⚽ 1 - 2 An Yifei(Assists:Aldo Kalulu Kyatengwa) (Kiến tạo: Aldo Kalulu Kyatengwa) | |
| ▲ Zongyuan Liu ▼ Huang Yonghai | 61' ⇄ | |
| ▲ Mou Zihan ▼ Chang Feiya | 61' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Zhiheng Zhou ▼ Yuanji Dai | |
| 64' ⇄ | ▲ Hui Xu ▼ Wu Xingyu | |
| 72' ⇄ | ▲ Weicheng Liu ▼ Deng Yubiao | |
| 72' ⇄ | ▲ Ye Daochi ▼ Ruan Yang | |
| ▲ Yin Bowen ▼ Chuqi Huang | 73' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Remi Dujardin ▼ Luo Xin | |
| ▲ Weisheng Jiang ▼ Nicholas Benavides Medeiros | 85' ⇄ | |
| ▲ Junwei Zheng ▼ Mame Mor Ndiaye | 85' ⇄ | |
| Liu Huan | 90+2' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 21 | 9 |
| Điểm | 1 | 7 | 3 | 16 |
Chủ = Foshan Nanshi · Khách = Nantong Zhiyun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Foshan Nanshi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (39%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Foshan Nanshi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 5 | 10 | 17 | 32 | 11 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 20 | 2 | 16 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 12 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 15 | - | - |
Nantong Zhiyun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 6 | 2 | 20 | 12 | 30 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 14 | 5 | 21 | 1 |
| Sân khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 6 | 7 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Foshan Nanshi 0 (0%)Hòa 1 (50%)Nantong Zhiyun 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/25 | Foshan Nanshi | 1-1 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/04/25 | Nantong Zhiyun | 2-0 (2-0) | Foshan Nanshi | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Foshan Nanshi
BBBBHHBHHT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (1-0) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Nanjing City | 3-1 (3-0) | Foshan Nanshi | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Foshan Nanshi | 0-2 (0-2) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Foshan Nanshi | 0-5 (0-2) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Guangxi Hengchen | 3-3 (2-1) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (1-0) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (0-0) | Foshan Nanshi | 0 | 2 | B |
| 10/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.5 | 2 | H |
| 02/05/26 | Dalian Kun City | 2-2 (1-2) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | ShenZhen Juniors | 0-3 (0-1) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Foshan Nanshi | 1-3 (0-1) | Changchun Yatai | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Foshan Nanshi | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Foshan Nanshi | 0-1 (0-0) | Meizhou Hakka | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Foshan Nanshi | 2-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Wuxi Wugou | 2-0 (1-0) | Foshan Nanshi | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/11/25 | Liaoning Tieren | 5-0 (1-0) | Foshan Nanshi | -1.75 | 2.75 | B |
| 01/11/25 | Foshan Nanshi | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/10/25 | Foshan Nanshi | 2-1 (1-0) | Ningbo Professional Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/10/25 | Yanbian Longding | 4-1 (1-1) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/10/25 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (2-0) | Foshan Nanshi | -1.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Nantong Zhiyun
HBTHHBTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | ShenZhen Juniors | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Nantong Zhiyun | 1-3 (0-1) | Meizhou Hakka | +1.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Nantong Zhiyun | 2-0 (1-0) | Yanbian Longding | +0.5 | 2 | T |
| 29/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | Guangxi Hengchen | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (2-0) | Nantong Zhiyun | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (1-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | ShanXi Union | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Nanjing City | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Nantong Zhiyun | 2-1 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.5 | 2 | T |
| 31/01/26 | Beijing Guoan | 2-1 (0-0) | Nantong Zhiyun | - | - | B |
| 08/11/25 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (0-0) | Nantong Zhiyun | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/11/25 | Nantong Zhiyun | 0-1 (0-0) | Yanbian Longding | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/10/25 | Liaoning Tieren | 1-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/10/25 | Nantong Zhiyun | 3-0 (2-0) | Guangxi Pingguo Football Club | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/10/25 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Foshan Nanshi
Nantong Zhiyun
36Shi Xiao Tian15Nicholas Benavides Medeiros19Liu Huan22Zhiqin Jiang42Huang Y.42Huang Yonghai13CZhang Xingbo25Abuduwahapu Ainiwaer29Xu Yue30Chuqi Huang9Chang Feiya11Mame Mor Ndiaye25Guanxi Li4Luo Xin6CHu Mingfei21Lucas Kal Schenfeld Prigioli26Deng Yubiao27Wu Xingyu28An Yifei36Yuanji Dai10Aldo Kalulu Kyatengwa11Ruan Yang14Efmamjjasond Gonzalez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 9Chang Feiya▼ Rời sân 61'5.8
- 11Mame Mor Ndiaye▼ Rời sân 85'6.2
- 13Zhang Xingbo C6.9
- 15Nicholas Benavides Medeiros▼ Rời sân 85'5.6
- 19Liu Huan🟨 Thẻ vàng 90+2'6.1
- 22Zhiqin Jiang5.6
- 25Abuduwahapu Ainiwaer⚽ Ghi bàn 36'7.5
- 29Xu Yue5.9
- 30Chuqi Huang▼ Rời sân 73'6.1
- 36Shi Xiao Tian6.6
- 42Huang Y.
- 42Huang Yonghai▼ Rời sân 61'6.2
Khách · 343
- 4Luo Xin▼ Rời sân 80'6.5
- 6Hu Mingfei C⚽ Ghi bàn 16'7.2
- 10Aldo Kalulu Kyatengwa🎯 Kiến tạo 60'7.3
- 11Ruan Yang▼ Rời sân 72'6.7
- 14Efmamjjasond Gonzalez6.6
- 21Lucas Kal Schenfeld Prigioli7.2
- 25Guanxi Li7.6
- 26Deng Yubiao🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 72'7.3
- 27Wu Xingyu▼ Rời sân 64'7.6
- 28An Yifei⚽ Ghi bàn 60'7.6
- 36Yuanji Dai▼ Rời sân 64'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
75
Tấn công
7575
Tấn công nguy hiểm
3745
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
158
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
400356
TL chuyền bóng thành công
81%82%
Phạm lỗi
815
Việt vị
22
Cứu thua
36
Tắc bóng
38
Quả ném biên
2215
Cắt bóng
13
Tạt bóng thành công
57
Chuyền dài
1527
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.91.65
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
51 49
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Foshan Nanshi (18 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Nantong Zhiyun (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Foshan Nanshi (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Nantong Zhiyun (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (23%)Hòa 2 (15%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Foshan Nanshi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Abuduwahapu Ainiwaer Tiền vệ | 7.5 | 1 | 3/3 | 27/35 | 1 | ||
| 13Zhang Xingbo Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 51/67 | 1 | |||
| 36Shi Xiao Tian Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 14/26 | 0 | |||
| 11Mame Mor Ndiaye Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 13/17 | 0 | |||
| 42Huang Yonghai Trung phong | 6.2 | 0/0 | 29/35 | 0 | |||
| 19Liu Huan Hậu vệ | 6.1 | 2/2 | 37/43 | 0 | 🟨 | ||
| 30Chuqi Huang Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 29Xu Yue Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 38/43 | 0 | |||
| 9Chang Feiya Tiền đạo | 5.8 | 1/1 | 8/12 | 0 | |||
| 15Nicholas Benavides Medeiros Tiền đạo | 5.6 | 2/0 | 14/20 | 1 | |||
| 22Zhiqin Jiang Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 36/39 | 0 | |||
| 28Yin Bowen (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 3/0 | 9/10 | 0 | |||
| 7Mou Zihan (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 7/7 | 0 | |||
| 12Zongyuan Liu (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 21/24 | 1 | |||
| 14Junwei Zheng (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 3Weisheng Jiang (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/6 | 0 |
Nantong Zhiyun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Guanxi Li Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 14/22 | 0 | |||
| 28An Yifei Hậu vệ | 7.6 | 1 | 2/1 | 18/22 | 2 | ||
| 27Wu Xingyu Tiền vệ | 7.6 | 1/0 | 23/29 | 1 | |||
| 10Aldo Kalulu Kyatengwa Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/0 | 13/18 | 2 | ||
| 26Deng Yubiao Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 28/32 | 3 | 🟨 | ||
| 6Hu Mingfei Hậu vệ | 7.2 | 1 | 2/2 | 41/43 | 1 | ||
| 21Lucas Kal Schenfeld Prigioli Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 53/62 | 0 | |||
| 11Ruan Yang Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 36Yuanji Dai Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 14Efmamjjasond Gonzalez Tiền đạo | 6.6 | 3/0 | 8/12 | 0 | |||
| 4Luo Xin Hậu vệ | 6.5 | 3/2 | 44/49 | 1 | |||
| 2Hui Xu (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 2/6 | 0 | |||
| 3Zhiheng Zhou (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 8Weicheng Liu (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 7Ye Daochi (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 23Remi Dujardin (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Foshan Nanshi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Nanhai Sports Center | Sân nhà | Rugao Olympic Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hongwei Wang | HLV | Kim Dae Eui |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.21 | 2.92 | 1.90 | 0.91 | 2.25 | 0.71 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.21 | 2.92 | 1.90 | 0.91 | 2.25 | 0.71 | 0.80 | -0.50 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.96 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.10 | 1.96 | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.96 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.20 | 1.93 | 0.96 | 2.25 | 0.82 | 0.80 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.20 | 1.91 ↓ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.81 ↑ | -0.50 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.15 | 1.95 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.45 | 3.15 | 1.95 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.85 | -0.50 | 0.95 | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.00 ↓ | 2.05 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.10 | 2.09 | 0.79 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.05 ↓ | 1.97 ↓ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.15 | 1.95 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.45 | 3.15 | 1.95 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.85 | -0.50 | 0.95 | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.05 | 1.90 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.10 ↑ | 1.97 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.62 | 3.06 | 1.93 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 3.40 ↓ | 2.91 ↓ | 1.95 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.80 | 0.85 | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.19 | 3.12 | 2.13 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.94 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.77 ↑ | 3.09 ↓ | 1.97 ↓ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.00 | 2.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.10 ↑ | 1.95 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.15 | 2.15 | 0.83 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.20 ↑ | 2.00 ↓ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.80 | 3.05 | 1.97 | 0.98 | 2.25 | 0.79 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 4.02 ↑ | 3.13 ↑ | 1.96 ↓ | 0.98 | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.97 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.00 | 1.98 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.00 | 1.93 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.25 | 3.18 | 2.09 | 0.81 | 2.25 | 0.87 | 1.32 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 3.87 ↑ | 3.08 ↓ | 1.93 ↓ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.57 ↓ | -0.75 | 1.20 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.95 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.50 | 3.20 | 1.95 | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 2.90 | 2.00 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 3.60 | 2.90 | 1.95 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Nanshi | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nantong Zhiyun | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).