Kết quả bóng đá trận Fortaleza vs Gremio Novorizontino, 07:00 ngày 18/07/2026

Serie B (Brazil) · 07:00 ngày 18/07/2026
Fortaleza
1 Kết thúc HT 1-0 0
Gremio Novorizontino
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 6
Địa điểm: Estadio Placido Aderaldo Castelo Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

FortalezaGremio Novorizontino
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Savio Pereira Sampaio
BÀN THẮNG - Vitinho 1-0
3'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân phải) — vào lưới
3'
🚩 Việt vị
6'
Phạt góc
8'
Phạt góc
9'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - R·多斯Mailton dos Santos de Sa (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
11'
🎯 Dứt điểm - Reidiney (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Reidiney (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Reidiney (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - R·多斯Mailton dos Santos de Sa (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
24'
🎯 Dứt điểm - Reidiney (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Robson dos Santos Fernandes (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Bahia (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Robson dos Santos Fernandes (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân phải) — bị cản phá
36'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Maykon Jesus (chân trái) — bị chặn
40'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Joao Ricardo
40'
40'
🎯 Dứt điểm - Reidiney (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Neris
45+1'
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Robson dos Santos Fernandes
45+4'
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (chân trái) — bị chặn
Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Welliton Silva de Azevedo Matheus, ra Luiz Fernando Morais dos Santos
46'
46'
🔁 Thay người: vào Juninho, ra Helio
Phạt góc
47'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Welliton Silva de Azevedo Matheus (chân trái) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (chân phải) — chệch khung thành
48'
🚩 Việt vị
49'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Rodriguinho (chân phải) — bị chặn
54'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🟨 Thẻ vàng - Rodriguinho
56'
58'
🎯 Dứt điểm - Nilson David Castrillon Burbano (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Welliton Silva de Azevedo Matheus (chân phải) — bị cản phá
60'
61'
🔁 Thay người: vào Vinicius Paiva, ra Romulo Azevedo Simao
61'
🔁 Thay người: vào Tavinho, ra Luis Felipe Oyama
🎯 Dứt điểm - R·多斯Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — bị chặn
61'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Gazal
64'
🔁 Thay người: vào Mailton dos Santos de Sa, ra Rodriguinho
65'
🔁 Thay người: vào Pierre Wagner Oliveira dos Santos, ra R·多斯Mailton dos Santos de Sa
65'
68'
🔁 Thay người: vào Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao, ra Reidiney
68'
🔁 Thay người: vào Christian Ortiz, ra Robson dos Santos Fernandes
72'
🎯 Dứt điểm - Patrick (đánh đầu) — bị cản phá
73'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Luan de Freitas Molarinho Chagas, ra Neris
74'
75'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Paiva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (chân phải) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (chân phải) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Paulo Baya, ra Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
79'
81'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân trái) — bị cản phá
81'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân trái) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân phải) — bị chặn
87'
88'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Juninho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân phải) — chệch khung thành
90'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Christian Ortiz (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân phải) — bị chặn
90+4'
Phạt góc
90+5'
90+6'
Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Juninho (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Fortaleza Phút Gremio Novorizontino
Vitinho 1 - 0 3'
Joao Ricardo 40'
Neris 45+1'
45+1' Robson dos Santos Fernandes
HT 1-0
▲ Welliton Silva de Azevedo Matheus ▼ Luiz Fernando Morais dos Santos46'
46' ▲ Juninho ▼ Helio
Rodriguinho 56'
61' ▲ Vinicius Paiva ▼ Romulo Azevedo Simao
61' ▲ Tavinho ▼ Luis Felipe Oyama
Lucas Gazal 64'
▲ Mailton dos Santos de Sa ▼ Rodriguinho65'
▲ Pierre Wagner Oliveira dos Santos ▼ Rodrigo Oliveira dos Santos65'
68' ▲ Christian Ortiz ▼ Robson dos Santos Fernandes
68' ▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao ▼ Reidiney
▲ Luan de Freitas Molarinho Chagas ▼ Neris74'
▲ Paulo Baya ▼ Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si79'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 00 12
Bại 22 53
Ghi bàn 24 1019
Mất bàn 33 129
Điểm 33 1317

Chủ = Fortaleza · Khách = Gremio Novorizontino

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fortaleza (46)Hiệp 1 / Cả trậnGremio Novorizontino (43)
17 (37%)Thắng/Thắng10 (23%)
2 (4%)Thắng/Hòa2 (5%)
2 (4%)Thắng/Bại1 (2%)
6 (13%)Hòa/Thắng10 (23%)
8 (17%)Hòa/Hòa7 (16%)
3 (7%)Hòa/Bại6 (14%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (4%)Bại/Hòa2 (5%)
5 (11%)Bại/Bại4 (9%)

Bảng xếp hạng

Fortaleza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31202152
Sân nhà21102142
Sân khách10100014
6 gần631266--

Gremio Novorizontino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng85121610162
Sân nhà4400101122
Sân khách411269410
6 gần6411145--

Thành tích gần đây — Fortaleza

BTTHBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D213/07/26Atletico Clube Goianiense1-0 (1-0)Fortaleza1-11-0.252.25B
BRA D203/07/26Fortaleza2-0 (0-0)Ponte Preta7-4+1.252.5T
BRA D229/06/26Fortaleza2-1 (1-0)Sport Club do Recife2-6+0.52.25T
BRA D222/06/26CRB AL1-1 (1-0)Fortaleza7-7-0.252.25H
BRA D217/06/26Fortaleza0-3 (0-2)America MG10-0+12.25B
BRA D210/06/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Fortaleza11-4-0.252.25T
BRA CNF07/06/26Vitoria BA2-1 (0-1)Fortaleza3-6-0.52.25B
BRA CNF03/06/26Fortaleza1-2 (0-0)Vitoria BA3-7+0.252.25B
BRA D231/05/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Fortaleza8-7+0.252B
BRA CNF28/05/26Sport Club do Recife0-2 (0-1)Fortaleza4-7-0.252.25T
BRA D224/05/26Fortaleza3-0 (1-0)Londrina PR5-1+12.25T
BRA CNF21/05/26Fortaleza1-2 (0-1)Sport Club do Recife3-2+0.752.25B
BRA D218/05/26Ceara2-1 (0-1)Fortaleza3-2-0.252B
Copa do Brasil15/05/26CRB AL0-0 (0-0)Fortaleza3-8-0.252H
BRA D211/05/26Avai FC0-0 (0-0)Fortaleza5-402.25H
BRA CNF08/05/26Confianca SE1-2 (0-2)Fortaleza2-6+0.252.25T
BRA D203/05/26Fortaleza4-1 (0-1)Goias3-3+0.52T
BRA CNF30/04/26Fortaleza2-0 (0-0)Sport Club do Recife7-0+0.752.25T
BRA D227/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Fortaleza11-702H
Copa do Brasil23/04/26Fortaleza2-1 (1-1)CRB AL9-5+0.52.25T

Thành tích gần đây — Gremio Novorizontino

BTTTHTHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D212/07/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-1)Gremio Novorizontino10-2-0.252B
BRA D205/07/26Gremio Novorizontino3-0 (1-0)Atletico Clube Goianiense5-6+0.52.5T
BRA D227/06/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Vila Nova6-4+0.52.25T
BRA D223/06/26Ponte Preta0-2 (0-1)Gremio Novorizontino4-6+0.52.25T
BRA D215/06/26Gremio Novorizontino2-2 (0-1)Nautico (PE)5-4+0.252.25H
BRA D211/06/26Goias0-4 (0-1)Gremio Novorizontino9-4-0.252T
BRA D231/05/26Sao Bernardo1-1 (1-1)Gremio Novorizontino6-102H
BSSC28/05/26Chapecoense SC2-2 (1-1)Gremio Novorizontino8-4-0.252H
BRA D224/05/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Ceara5-2+0.252T
BSSC21/05/26Gremio Novorizontino0-2 (0-1)Chapecoense SC2-3+0.252B
BRA D217/05/26Cuiaba0-0 (0-0)Gremio Novorizontino8-4-0.252H
BRA D211/05/26Gremio Novorizontino1-0 (0-0)Botafogo SP5-1+0.52.25T
BSSC07/05/26Volta Redonda1-2 (0-1)Gremio Novorizontino8-202T
BRA D204/05/26Avai FC3-3 (1-0)Gremio Novorizontino5-302H
BSSC30/04/26Gremio Novorizontino1-2 (1-1)Avai FC2-7+0.752.25B
BRA D226/04/26Sport Club do Recife1-0 (0-0)Gremio Novorizontino3-5-0.252.25B
BRA D220/04/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Athletic Club MG11-1+0.52.25T
BSSC16/04/26Operario Ferroviario PR1-1 (0-0)Gremio Novorizontino9-3-0.252H
BRA D213/04/26America MG0-3 (0-0)Gremio Novorizontino4-5-0.252T
BSSC10/04/26Gremio Novorizontino1-0 (0-0)Sao Bernardo0-7+0.52.5T

Đội hình

FortalezaGremio Novorizontino
1CJoao Ricardo11Vitinho3Lucas Gazal18Gabriel Fuentes23Neris75Rodriguinho29Rodrigo Oliveira dos Santos88Sasha Lucas Pacheco Affini11Vitinho16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si32Luiz Fernando Morais dos Santos9Juan Miritello93Jordi Martins Almeida4Patrick20Nilson David Castrillon Burbano26Gabriel Bahia66Maykon Jesus6Luis Felipe Oyama17Matheus Henrique Bianqui41Reidiney77Helio10Romulo Azevedo Simao11CRobson dos Santos Fernandes

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
6
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
17
19
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
72
153
Tấn công nguy hiểm
24
76
Sút ngoài cầu môn
8
10
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
6
17
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
333
530
TL chuyền bóng thành công
80%
85%
Phạm lỗi
17
6
Việt vị
2
0
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
2
10
Quả ném biên
22
33
Cắt bóng
8
13
Tạt bóng thành công
2
11
Chuyền dài
27
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.16
0.98
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fortaleza (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Gremio Novorizontino (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fortaleza (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 2 (12%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Gremio Novorizontino (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 2 (12%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Thời gian ghi bàn

73
0 Bàn
45
1 Bàn
35
2 Bàn
23
3 Bàn
11
4+ Bàn
88
B.thắng H1
1220
B.thắng H2
FortalezaGremio Novorizontino

Chi tiết về HT/FT

53
T/T
00
T/H
10
T/B
25
H/T
34
H/H
13
H/B
10
B/T
12
B/H
30
B/B
FortalezaGremio Novorizontino

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
46
Thắng 1
46
Hòa
63
Thua 1
11
Thua 2+
FortalezaGremio Novorizontino

Fortaleza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Joao Ricardo
Thủ môn
7.70/012/270🟨
11Vitinho
Tiền đạo cánh phải
7.611/127/310
88Sasha Lucas Pacheco Affini
Tiền vệ trung tâm
7.40/026/312
3Lucas Gazal
Hậu vệ
70/045/522🟨
29Rodrigo Oliveira dos Santos
Tiền vệ phòng ngự
6.83/013/150
18Gabriel Fuentes
Hậu vệ trái
6.70/029/372
75Rodriguinho
Tiền đạo
6.41/032/372🟨
23Neris
Hậu vệ
6.30/024/300🟨
9Juan Miritello
Trung phong
6.33/08/120
32Luiz Fernando Morais dos Santos
Tiền đạo cánh trái
6.20/04/51
16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
Tiền đạo
5.81/19/121
22Mailton dos Santos de Sa (dự bị)
Hậu vệ phải
7.21/07/110
31Welliton Silva de Azevedo Matheus (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
72/112/130
77Paulo Baya (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.95/13/41
5Pierre Wagner Oliveira dos Santos (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/08/100
4Luan de Freitas Molarinho Chagas (dự bị)
Hậu vệ
6.30/06/60

Gremio Novorizontino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Matheus Henrique Bianqui
Tiền vệ
8.23/061/713
4Patrick
Hậu vệ
7.41/166/793
26Gabriel Bahia
Hậu vệ
7.41/086/901
93Jordi Martins Almeida
Thủ môn
6.90/010/140
20Nilson David Castrillon Burbano
Hậu vệ
6.71/053/581
77Helio
Tiền đạo
6.70/08/101
41Reidiney
Tiền đạo
6.65/126/272
11Robson dos Santos Fernandes
Tiền đạo
6.42/010/170🟨
66Maykon Jesus
Hậu vệ
6.31/033/413
10Romulo Azevedo Simao
Tiền vệ
61/117/271
6Luis Felipe Oyama
Tiền vệ
5.90/025/313
8Christian Ortiz (dự bị)
Tiền đạo
7.31/012/133
50Juninho (dự bị)
Tiền vệ
6.92/124/281
9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/30
16Vinicius Paiva (dự bị)
Tiền đạo
6.41/06/81
15Tavinho (dự bị)
Tiền vệ
6.40/013/130

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fortaleza Thông tin Gremio Novorizontino
1918-10-18 Thành lập
Estadio Placido Aderaldo Castelo Sân nhà
22000 Sức chứa 0
Thiago Carpini HLV Enderson Alves Moreira
Fortaleza Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.942.773.330.772.250.850.940.500.76
Live1.942.773.330.772.250.850.940.500.76
EasybetsSớm2.003.103.800.812.250.931.040.500.73
Live2.10 ↑3.20 ↑3.800.90 ↑2.250.87 ↓1.03 ↓0.500.76 ↑
VcbetSớm1.933.203.600.852.250.940.970.500.83
Live2.00 ↑3.13 ↓3.40 ↓0.91 ↑2.250.88 ↓1.01 ↑0.500.73 ↓
Mansion88Sớm2.063.103.200.912.250.911.060.500.78
Live2.11 ↑3.05 ↓3.35 ↑0.97 ↑2.250.911.11 ↑0.500.80 ↑
InterwettenSớm2.052.854.101.052.500.700.950.500.75
Live2.10 ↑3.05 ↑3.70 ↓1.10 ↑2.500.65 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.963.103.600.762.250.88---
Live2.00 ↑3.05 ↓3.600.83 ↑2.250.84 ↓---
12betSớm2.063.103.200.912.250.911.060.500.78
Live2.11 ↑3.05 ↓3.35 ↑0.97 ↑2.250.911.11 ↑0.500.80 ↑
CrownSớm2.033.103.750.892.250.971.030.500.85
Live2.06 ↑3.103.65 ↓0.94 ↑2.250.92 ↓1.06 ↑0.500.81 ↓
SbobetSớm2.083.013.220.932.250.931.080.500.80
Live2.09 ↑3.09 ↑3.32 ↑0.95 ↑2.250.931.09 ↑0.500.81 ↑
WewbetSớm2.043.083.320.852.250.971.040.500.80
Live2.08 ↑3.20 ↑3.52 ↑0.93 ↑2.250.93 ↓0.81 ↓0.251.07 ↑
LadbrokesSớm2.003.003.501.102.500.67---
Live1.95 ↓3.10 ↑3.501.102.500.65 ↓---
18BetSớm1.953.203.700.802.250.930.970.500.76
Live2.05 ↑3.10 ↓3.700.88 ↑2.250.84 ↓1.02 ↑0.500.75 ↓
PinnacleSớm2.013.283.770.832.250.961.020.500.80
Live2.08 ↑3.16 ↓4.02 ↑0.95 ↑2.250.89 ↓1.09 ↑0.500.80
HK Jockey ClubSớm1.833.103.800.912.250.79---
Live1.833.103.800.912.250.79---
BwinSớm2.002.953.801.052.500.66---
Live1.98 ↓3.20 ↑3.60 ↓1.10 ↑2.500.65 ↓---
1xBetSớm1.992.954.310.401.501.750.400.001.75
Live2.07 ↑3.04 ↑3.84 ↓0.88 ↑2.250.87 ↓0.74 ↑0.251.01 ↓
Bet 365Sớm2.003.103.800.852.250.951.030.500.78
Live2.10 ↑3.20 ↑3.75 ↓0.90 ↑2.250.90 ↓0.78 ↓0.251.03 ↑
William HillSớm2.103.103.401.052.500.700.730.250.91
Live2.05 ↓3.103.50 ↑1.15 ↑2.500.65 ↓0.71 ↓0.250.91

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fortaleza+1/2100
Gremio Novorizontino-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).