Kết quả bóng đá trận Fortaleza vs Gremio Novorizontino, 07:00 ngày 18/07/2026
Serie B (Brazil) · 07:00 ngày 18/07/2026
Fortaleza 1 Kết thúc HT 1-0 0
Gremio Novorizontino
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 6
Địa điểm: Estadio Placido Aderaldo Castelo Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Fortaleza
Gremio Novorizontino
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Savio Pereira Sampaio
⚽ BÀN THẮNG - Vitinho 1-0
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - R·多斯Mailton dos Santos de Sa (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Reidiney (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Reidiney (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Reidiney (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - R·多斯Mailton dos Santos de Sa (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Reidiney (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Robson dos Santos Fernandes (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Bahia (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Robson dos Santos Fernandes (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân phải) — bị cản phá
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Maykon Jesus (chân trái) — bị chặn
40'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Joao Ricardo
40'
🎯 Dứt điểm - Reidiney (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Neris
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Robson dos Santos Fernandes
45+4'
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Welliton Silva de Azevedo Matheus, ra Luiz Fernando Morais dos Santos
46'
🔁 Thay người: vào Juninho, ra Helio
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Welliton Silva de Azevedo Matheus (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodriguinho (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Rodriguinho
58'
🎯 Dứt điểm - Nilson David Castrillon Burbano (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Welliton Silva de Azevedo Matheus (chân phải) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào Vinicius Paiva, ra Romulo Azevedo Simao
61'
🔁 Thay người: vào Tavinho, ra Luis Felipe Oyama
🎯 Dứt điểm - R·多斯Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Lucas Gazal
🔁 Thay người: vào Mailton dos Santos de Sa, ra Rodriguinho
🔁 Thay người: vào Pierre Wagner Oliveira dos Santos, ra R·多斯Mailton dos Santos de Sa
68'
🔁 Thay người: vào Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao, ra Reidiney
68'
🔁 Thay người: vào Christian Ortiz, ra Robson dos Santos Fernandes
72'
🎯 Dứt điểm - Patrick (đánh đầu) — bị cản phá
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Luan de Freitas Molarinho Chagas, ra Neris
75'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Paiva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Paulo Baya, ra Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân phải) — bị chặn
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Juninho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Christian Ortiz (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90+6'
⛳ Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Juninho (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Fortaleza | Phút | |
| Vitinho 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Joao Ricardo | 40' | |
| Neris | 45+1' | |
| 45+1' | Robson dos Santos Fernandes | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Welliton Silva de Azevedo Matheus ▼ Luiz Fernando Morais dos Santos | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Juninho ▼ Helio | |
| Rodriguinho | 56' | |
| 61' ⇄ | ▲ Vinicius Paiva ▼ Romulo Azevedo Simao | |
| 61' ⇄ | ▲ Tavinho ▼ Luis Felipe Oyama | |
| Lucas Gazal | 64' | |
| ▲ Mailton dos Santos de Sa ▼ Rodriguinho | 65' ⇄ | |
| ▲ Pierre Wagner Oliveira dos Santos ▼ Rodrigo Oliveira dos Santos | 65' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Christian Ortiz ▼ Robson dos Santos Fernandes | |
| 68' ⇄ | ▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao ▼ Reidiney | |
| ▲ Luan de Freitas Molarinho Chagas ▼ Neris | 74' ⇄ | |
| ▲ Paulo Baya ▼ Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | 79' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 9 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 17 |
Chủ = Fortaleza · Khách = Gremio Novorizontino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fortaleza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (37%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 10 (23%) |
| 8 (17%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (11%) | Bại/Bại | 4 (9%) |
Bảng xếp hạng
Fortaleza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Gremio Novorizontino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 1 | 12 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Fortaleza
BTTHBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Ponte Preta | +1.25 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Fortaleza | 2-1 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | CRB AL | 1-1 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/06/26 | Fortaleza | 0-3 (0-2) | America MG | +1 | 2.25 | B |
| 10/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Vitoria BA | 2-1 (0-1) | Fortaleza | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/06/26 | Fortaleza | 1-2 (0-0) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2 | B |
| 28/05/26 | Sport Club do Recife | 0-2 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Fortaleza | 3-0 (1-0) | Londrina PR | +1 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Fortaleza | 1-2 (0-1) | Sport Club do Recife | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Ceara | 2-1 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | CRB AL | 0-0 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Avai FC | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | Confianca SE | 1-2 (0-2) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Fortaleza | 4-1 (0-1) | Goias | +0.5 | 2 | T |
| 30/04/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2 | H |
| 23/04/26 | Fortaleza | 2-1 (1-1) | CRB AL | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Gremio Novorizontino
BTTTHTHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Gremio Novorizontino | 3-0 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Vila Nova | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Ponte Preta | 0-2 (0-1) | Gremio Novorizontino | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-2 (0-1) | Nautico (PE) | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/06/26 | Goias | 0-4 (0-1) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 28/05/26 | Chapecoense SC | 2-2 (1-1) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | H |
| 24/05/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Ceara | +0.25 | 2 | T |
| 21/05/26 | Gremio Novorizontino | 0-2 (0-1) | Chapecoense SC | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Volta Redonda | 1-2 (0-1) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | T |
| 04/05/26 | Avai FC | 3-3 (1-0) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 30/04/26 | Gremio Novorizontino | 1-2 (1-1) | Avai FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Club do Recife | 1-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Athletic Club MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | H |
| 13/04/26 | America MG | 0-3 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | T |
| 10/04/26 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Sao Bernardo | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Fortaleza
Gremio Novorizontino
1CJoao Ricardo11Vitinho3Lucas Gazal18Gabriel Fuentes23Neris75Rodriguinho29Rodrigo Oliveira dos Santos88Sasha Lucas Pacheco Affini11Vitinho16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si32Luiz Fernando Morais dos Santos9Juan Miritello93Jordi Martins Almeida4Patrick20Nilson David Castrillon Burbano26Gabriel Bahia66Maykon Jesus6Luis Felipe Oyama17Matheus Henrique Bianqui41Reidiney77Helio10Romulo Azevedo Simao11CRobson dos Santos Fernandes
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Joao Ricardo C🟨 Thẻ vàng 40'7.7
- 3Lucas Gazal🟨 Thẻ vàng 64'7
- 9Juan Miritello6.3
- 11Vitinho
- 11Vitinho⚽ Ghi bàn 3'7.6
- 16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si▼ Rời sân 79'5.8
- 18Gabriel Fuentes6.7
- 23Neris🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 74'6.3
- 29Rodrigo Oliveira dos Santos▼ Rời sân 65'6.8
- 32Luiz Fernando Morais dos Santos▼ Rời sân 46'6.2
- 75Rodriguinho🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 65'6.4
- 88Sasha Lucas Pacheco Affini7.4
Khách · 442
- 4Patrick7.4
- 6Luis Felipe Oyama▼ Rời sân 61'5.9
- 10Romulo Azevedo Simao▼ Rời sân 61'6
- 11Robson dos Santos Fernandes C🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 68'6.4
- 17Matheus Henrique Bianqui8.2
- 20Nilson David Castrillon Burbano6.7
- 26Gabriel Bahia7.4
- 41Reidiney▼ Rời sân 68'6.6
- 66Maykon Jesus6.3
- 77Helio▼ Rời sân 46'6.7
- 93Jordi Martins Almeida6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
106
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1719
Sút cầu môn
44
Tấn công
72153
Tấn công nguy hiểm
2476
Sút ngoài cầu môn
810
Cản bóng
55
Đá phạt trực tiếp
617
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
333530
TL chuyền bóng thành công
80%85%
Phạm lỗi
176
Việt vị
20
Cứu thua
33
Tắc bóng
210
Quả ném biên
2233
Cắt bóng
813
Tạt bóng thành công
211
Chuyền dài
2733
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.160.98
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fortaleza (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Gremio Novorizontino (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fortaleza (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 2 (12%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Gremio Novorizontino (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 2 (12%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fortaleza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Joao Ricardo Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 12/27 | 0 | 🟨 | ||
| 11Vitinho Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 1/1 | 27/31 | 0 | ||
| 88Sasha Lucas Pacheco Affini Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 26/31 | 2 | |||
| 3Lucas Gazal Hậu vệ | 7 | 0/0 | 45/52 | 2 | 🟨 | ||
| 29Rodrigo Oliveira dos Santos Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 3/0 | 13/15 | 0 | |||
| 18Gabriel Fuentes Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 29/37 | 2 | |||
| 75Rodriguinho Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 32/37 | 2 | 🟨 | ||
| 23Neris Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 24/30 | 0 | 🟨 | ||
| 9Juan Miritello Trung phong | 6.3 | 3/0 | 8/12 | 0 | |||
| 32Luiz Fernando Morais dos Santos Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si Tiền đạo | 5.8 | 1/1 | 9/12 | 1 | |||
| 22Mailton dos Santos de Sa (dự bị) Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 7/11 | 0 | |||
| 31Welliton Silva de Azevedo Matheus (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 2/1 | 12/13 | 0 | |||
| 77Paulo Baya (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 5/1 | 3/4 | 1 | |||
| 5Pierre Wagner Oliveira dos Santos (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 4Luan de Freitas Molarinho Chagas (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 6/6 | 0 |
Gremio Novorizontino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Matheus Henrique Bianqui Tiền vệ | 8.2 | 3/0 | 61/71 | 3 | |||
| 4Patrick Hậu vệ | 7.4 | 1/1 | 66/79 | 3 | |||
| 26Gabriel Bahia Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 86/90 | 1 | |||
| 93Jordi Martins Almeida Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 20Nilson David Castrillon Burbano Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 53/58 | 1 | |||
| 77Helio Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 41Reidiney Tiền đạo | 6.6 | 5/1 | 26/27 | 2 | |||
| 11Robson dos Santos Fernandes Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 10/17 | 0 | 🟨 | ||
| 66Maykon Jesus Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 33/41 | 3 | |||
| 10Romulo Azevedo Simao Tiền vệ | 6 | 1/1 | 17/27 | 1 | |||
| 6Luis Felipe Oyama Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 25/31 | 3 | |||
| 8Christian Ortiz (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1/0 | 12/13 | 3 | |||
| 50Juninho (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 2/1 | 24/28 | 1 | |||
| 9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 16Vinicius Paiva (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 15Tavinho (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 13/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fortaleza | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918-10-18 | Thành lập | |
| Estadio Placido Aderaldo Castelo | Sân nhà | |
| 22000 | Sức chứa | 0 |
| Thiago Carpini | HLV | Enderson Alves Moreira |
| Fortaleza | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 2.77 | 3.33 | 0.77 | 2.25 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.94 | 2.77 | 3.33 | 0.77 | 2.25 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.80 | 0.81 | 2.25 | 0.93 | 1.04 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.20 ↑ | 3.80 | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 1.03 ↓ | 0.50 | 0.76 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.60 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.13 ↓ | 3.40 ↓ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.10 | 3.20 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 1.06 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.05 ↓ | 3.35 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.91 | 1.11 ↑ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 2.85 | 4.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.05 ↑ | 3.70 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.10 | 3.60 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.05 ↓ | 3.60 | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.10 | 3.20 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 1.06 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.05 ↓ | 3.35 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.91 | 1.11 ↑ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.10 | 3.75 | 0.89 | 2.25 | 0.97 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.10 | 3.65 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.92 ↓ | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.01 | 3.22 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.09 ↑ | 3.32 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.93 | 1.09 ↑ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.08 | 3.32 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.20 ↑ | 3.52 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.93 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.70 | 0.80 | 2.25 | 0.93 | 0.97 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.10 ↓ | 3.70 | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.28 | 3.77 | 0.83 | 2.25 | 0.96 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.16 ↓ | 4.02 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 1.09 ↑ | 0.50 | 0.80 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.83 | 3.10 | 3.80 | 0.91 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.10 | 3.80 | 0.91 | 2.25 | 0.79 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.80 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↓ | 3.20 ↑ | 3.60 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 2.95 | 4.31 | 0.40 | 1.50 | 1.75 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.04 ↑ | 3.84 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 0.74 ↑ | 0.25 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.80 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.20 ↑ | 3.75 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.73 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.10 | 3.50 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fortaleza | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Gremio Novorizontino | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).