Kết quả bóng đá trận Forge FC vs Pacific FC, 07:00 ngày 17/07/2026

Ngoại hạng Canada · 07:00 ngày 17/07/2026
Forge FC
Hoãn --:--:--
Pacific FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Tim Hortons Field Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 80
Hòa 10 12
Bại 03 18
Ghi bàn 65 1911
Mất bàn 310 925
Điểm 70 252

Chủ = Forge FC · Khách = Pacific FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Forge FC (18)Hiệp 1 / Cả trậnPacific FC (18)
6 (33%)Thắng/Thắng1 (6%)
1 (6%)Thắng/Hòa3 (17%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
6 (33%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (11%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (6%)Hòa/Bại4 (22%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Bại7 (39%)

Bảng xếp hạng

Forge FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng131111238341
Sân nhà651082161
Sân khách7601156181
6 gần6510136--

Pacific FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng130310153038
Sân nhà701671418
Sân khách602481628
6 gần6024715--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Forge FC 13 (65%)Hòa 2 (10%)Pacific FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Can PL27/04/26Pacific FC0-1 (0-0)Forge FC3-7--T
Can PL28/09/25Forge FC4-0 (2-0)Pacific FC8-4+1.252.5T
Can PL19/07/25Forge FC2-0 (0-0)Pacific FC2-5+0.752.5T
Can PL25/05/25Pacific FC0-1 (0-0)Forge FC7-602.5T
Can PL13/04/25Pacific FC0-2 (0-1)Forge FC3-5--T
Can PL20/10/24Pacific FC1-0 (1-0)Forge FC2-8-0.252.5B
Can PL31/08/24Forge FC2-0 (1-0)Pacific FC6-7+12.75T
Can PL15/07/24Forge FC2-1 (0-1)Pacific FC3-4+0.252.5T
Can PL12/05/24Pacific FC0-0 (0-0)Forge FC6-9-0.252.5H
Can PL24/09/23Forge FC3-1 (2-1)Pacific FC3-5--T
Can PL22/07/23Pacific FC0-2 (0-2)Forge FC10-2--T
Can PL11/06/23Forge FC0-1 (0-0)Pacific FC5-4--B
Can PL01/05/23Pacific FC0-1 (0-1)Forge FC8-5--T
Can PL06/10/22Forge FC0-1 (0-0)Pacific FC2-3--B
Can PL19/09/22Pacific FC1-1 (1-1)Forge FC2-8+0.252.75H
Can PL13/06/22Forge FC3-0 (2-0)Pacific FC8-3+0.252.75T
Can PL11/04/22Pacific FC2-1 (1-0)Forge FC0-7+0.252.25B
Can PL06/12/21Forge FC0-1 (0-0)Pacific FC10-2+0.252.5B
Can PL26/09/21Forge FC2-1 (1-1)Pacific FC10-1--T
Can PL18/07/21Pacific FC1-2 (0-2)Forge FC6-5--T

Thành tích gần đây — Forge FC

THTTTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAN CHL13/07/26Forge FC2-1 (1-0)Saint Lauren8-3+1.752.75T
CAN CHL09/07/26Saint Lauren1-1 (0-1)Forge FC2-2--H
Can PL06/07/26Supra Du Quebec1-2 (0-1)Forge FC2-4+0.752.5T
Can PL02/07/26Forge FC3-2 (0-2)Vancouver FC7-1+12.5T
Can PL11/06/26Forge FC1-0 (0-0)HFX Wanderers FC4-4+1.252.5T
Can PL08/06/26York United FC1-4 (0-2)Forge FC2-4+0.252.5T
Can PL01/06/26Forge FC1-0 (0-0)Cavalry FC3-5+0.252.25T
Can PL25/05/26Atletico Ottawa2-1 (0-0)Forge FC4-2+0.252.25B
Can PL13/05/26Forge FC1-0 (0-0)Supra Du Quebec6-4+0.752.75T
CAN CHL10/05/26Forge FC4-0 (2-0)HFX Wanderers FC8-6+12.75T
Can PL03/05/26HFX Wanderers FC1-3 (0-1)Forge FC6-3+0.52.25T
Can PL27/04/26Pacific FC0-1 (0-0)Forge FC3-7--T
Can PL19/04/26Forge FC0-0 (0-0)Cavalry FC4-3+0.252.5H
Can PL13/04/26Vancouver FC0-1 (0-0)Forge FC6-5--T
Can PL04/04/26Forge FC2-0 (1-0)Atletico Ottawa5-2--T
CNCF CHL11/02/26Tigres UANL4-1 (1-0)Forge FC8-4-2.253.25B
CNCF CHL04/02/26Forge FC0-0 (0-0)Tigres UANL4-8-12.5H
Can PL03/11/25Forge FC0-1 (0-0)Cavalry FC8-6+0.52.5B
Can PL27/10/25Forge FC1-2 (1-1)Atletico Ottawa4-2+0.752.5B
Can PL19/10/25Forge FC3-0 (2-0)York United FC4-2+0.52.5T

Thành tích gần đây — Pacific FC

BBBHHBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/23 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Can PL06/07/26Pacific FC1-2 (0-1)HFX Wanderers FC6-202.75B
Can PL27/06/26HFX Wanderers FC5-2 (2-1)Pacific FC10-4-0.252.75B
Can PL15/06/26Vancouver FC2-1 (0-1)Pacific FC10-1-0.753B
Can PL07/06/26Supra Du Quebec1-1 (0-1)Pacific FC3-1-13H
Can PL31/05/26Pacific FC2-2 (1-0)Atletico Ottawa2-9-0.52.75H
Can PL25/05/26Cavalry FC3-0 (0-0)Pacific FC5-4-1.252.75B
Can PL18/05/26Pacific FC0-1 (0-0)York United FC3-4--B
CAN CHL10/05/26Pacific FC1-3 (0-1)Cavalry FC2-4-0.752.75B
Can PL04/05/26Pacific FC1-3 (0-1)Vancouver FC6-5-0.252.75B
Can PL27/04/26Pacific FC0-1 (0-0)Forge FC3-7--B
Can PL19/04/26HFX Wanderers FC2-2 (0-1)Pacific FC5-4--H
Can PL12/04/26Pacific FC2-3 (0-1)Supra Du Quebec7-4--B
Can PL06/04/26Pacific FC1-2 (0-1)Cavalry FC5-3--B
Can PL19/10/25Pacific FC1-4 (0-3)Valour4-3+0.252.75B
Can PL10/10/25York United FC2-2 (0-2)Pacific FC8-2-12.5H
Can PL06/10/25Pacific FC3-3 (1-1)Cavalry FC2-6-12.75H
Can PL28/09/25Forge FC4-0 (2-0)Pacific FC8-4-1.252.5B
Can PL21/09/25HFX Wanderers FC3-0 (0-0)Pacific FC1-4-0.52.5B
Can PL14/09/25Pacific FC1-1 (0-1)Vancouver FC6-0--H
Can PL07/09/25Atletico Ottawa2-0 (0-0)Pacific FC6-1-12.5B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T13 H2 B5
T5 H2 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B3
T3 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Forge FC (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Pacific FC (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Forge FC (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

Pacific FC (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 1 (13%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUOO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
44
1 Bàn
12
2 Bàn
20
3 Bàn
10
4+ Bàn
44
B.thắng H1
124
B.thắng H2
Forge FCPacific FC

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
02
T/H
01
T/B
30
H/T
10
H/H
12
H/B
10
B/T
00
B/H
03
B/B
Forge FCPacific FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

50
Thắng 2+
80
Thắng 1
36
Hòa
36
Thua 1
18
Thua 2+
Forge FCPacific FC

Thông tin đội bóng

Forge FC Thông tin Pacific FC
Thành lập
Tim Hortons Field Sân nhà Starlight Stadium
0 Sức chứa 0
Bobby Smyrniotis HLV James Merriman
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.245.208.901.003.250.800.861.750.91
Live1.23 ↓5.10 ↓8.80 ↓0.95 ↓3.250.800.97 ↑1.750.78 ↓
VcbetSớm1.205.7511.000.993.250.810.831.750.89
Live1.25 ↑5.25 ↓9.50 ↓0.84 ↓3.000.95 ↑0.96 ↑1.750.77 ↓
InterwettenSớm1.335.007.751.203.500.550.831.500.83
Live1.27 ↓5.50 ↑9.00 ↑1.203.500.550.75 ↓1.500.90 ↑
10BETSớm1.225.209.200.913.250.73---
Live1.25 ↑5.00 ↓8.20 ↓0.77 ↓3.000.87 ↑---
CrownSớm1.255.107.900.853.000.850.771.500.93
Live1.255.107.900.853.000.850.771.500.93
WewbetSớm1.165.4512.900.973.250.770.922.000.82
Live1.26 ↑4.80 ↓8.70 ↓0.80 ↓3.000.94 ↑0.78 ↓1.500.96 ↑
LadbrokesSớm1.305.006.500.502.501.45---
Live1.25 ↓5.25 ↑8.50 ↑0.502.501.45---
18BetSớm1.196.0011.000.903.250.790.601.501.17
Live1.27 ↑5.25 ↓8.50 ↓0.84 ↓3.000.87 ↑0.93 ↑1.750.78 ↓
PinnacleSớm1.205.809.220.873.250.850.982.000.75
Live1.25 ↑5.46 ↓8.88 ↓0.873.000.90 ↑0.95 ↓1.750.83 ↑
BwinSớm1.315.007.001.253.500.57---
Live1.25 ↓5.25 ↑8.50 ↑1.20 ↓3.500.58 ↑---
1xBetSớm1.186.4014.200.973.250.760.691.751.06
Live1.24 ↑5.20 ↓9.70 ↓0.64 ↓2.751.10 ↑0.93 ↑1.750.75 ↓
Bet 365Sớm1.186.0011.001.003.250.800.952.000.85
Live1.29 ↑5.00 ↓7.00 ↓1.003.250.800.83 ↓1.500.98 ↑
William HillSớm1.294.807.501.203.500.57---
Live1.25 ↓4.75 ↓8.50 ↑0.53 ↓2.501.30 ↑---
Mansion88Sớm---0.843.000.900.911.750.83
Live---0.843.000.900.911.750.83
12betSớm---0.843.000.900.911.750.83
Live---0.843.000.900.911.750.83

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.