Kết quả bóng đá trận Forest Green Rovers vs Cardiff City, 21:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Forest Green Rovers
1 Kết thúc HT 0-5 5
Cardiff City
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Địa điểm: New Meadow Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Forest Green Rovers Phút Cardiff City
8' 0 - 1 Isaak James Davies
15' 0 - 2 Chris Willock
22' 0 - 3 Chris Willock
24' 0 - 4 Yousef Salech
36' 0 - 5 Chris Willock
HT 0-5
66' David Turnbull
Kyle Kelly 1 - 5 68'
Neil Kengni 73'
FT 1-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 55
Hòa 10 33
Bại 12 22
Ghi bàn 59 2222
Mất bàn 812 1316
Điểm 43 1818

Chủ = Forest Green Rovers · Khách = Cardiff City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Forest Green Rovers (60)Hiệp 1 / Cả trậnCardiff City (53)
20 (33%)Thắng/Thắng16 (30%)
3 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
7 (12%)Hòa/Thắng12 (23%)
7 (12%)Hòa/Hòa7 (13%)
4 (7%)Hòa/Bại5 (9%)
3 (5%)Bại/Thắng2 (4%)
5 (8%)Bại/Hòa3 (6%)
11 (18%)Bại/Bại8 (15%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Forest Green Rovers 2 (40%)Hòa 1 (20%)Cardiff City 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/07/21Forest Green Rovers1-2 (0-0)Cardiff City4-0-0.52.75B
INT CF14/07/16Forest Green Rovers3-1 (1-1)Cardiff City4-3-0.752.75T
INT CF16/07/15Forest Green Rovers1-1 (0-0)Cardiff City1-7-12.75H
INT CF25/07/13Forest Green Rovers3-4 (1-2)Cardiff City--1.252.75B
INT CF28/07/12Forest Green Rovers1-0 (1-0)Cardiff City--12.75T

Thành tích gần đây — Forest Green Rovers

HTTHTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Forest Green Rovers2-2 (2-0)Bristol Rovers9-5-0.252.75H
INT CF18/07/26Merthyr Town1-2 (1-2)Forest Green Rovers3-5--T
INT CF08/07/26Bishop·s Cleeve1-3 (1-1)Forest Green Rovers3-7+1.753.25T
ENG NL30/04/26Boreham Wood0-0 (0-0)Forest Green Rovers5-8-0.53H
ENG NL25/04/26Forest Green Rovers5-0 (2-0)Morecambe6-2+1.53.5T
ENG NL18/04/26Hartlepool United2-1 (2-0)Forest Green Rovers6-5+0.252.75B
ENG NL11/04/26Forest Green Rovers3-1 (1-0)Braintree Town7-4+23.5T
ENG NL06/04/26Truro City1-1 (0-0)Forest Green Rovers6-6+0.752.75H
ENG NL03/04/26Forest Green Rovers4-0 (1-0)Brackley Town14-3+1.53T
ENG NL28/03/26Eastleigh2-4 (2-1)Forest Green Rovers4-5+0.752.75T
ENG NL26/03/26Tamworth1-0 (0-0)Forest Green Rovers4-5+0.52.75B
ENG NL21/03/26Forest Green Rovers2-0 (1-0)Wealdstone FC3-5+0.753T
ENG NL14/03/26Southend United2-0 (1-0)Forest Green Rovers7-3-0.252.75B
ENG NL07/03/26Forest Green Rovers2-1 (2-0)Aldershot Town4-8+0.753.25T
ENG NL28/02/26Gateshead0-2 (0-1)Forest Green Rovers4-2+13.25T
ENG NL25/02/26Forest Green Rovers2-3 (0-3)Boston United5-2+12.75B
ENG NL21/02/26Boreham Wood1-1 (0-0)Forest Green Rovers5-502.75H
ENG NL15/02/26Forest Green Rovers1-3 (0-3)Carlisle United8-1+0.52.75B
ENG NL12/02/26Rochdale2-1 (1-1)Forest Green Rovers3-7-0.52.5B
ENG NL07/02/26York City2-1 (2-0)Forest Green Rovers3-8-0.753B

Thành tích gần đây — Cardiff City

BBTTTHTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Cardiff City0-6 (0-3)Midtjylland4-5-13.25B
ENG L102/05/26Mansfield Town5-4 (3-0)Cardiff City6-8+0.53B
ENG L125/04/26Cardiff City5-1 (3-0)Northampton Town3-2+2.253.5T
ENG L123/04/26Cardiff City1-0 (0-0)Port Vale6-6+1.753T
ENG L118/04/26Reading1-3 (0-1)Cardiff City7-9+0.752.75T
ENG L115/04/26Huddersfield Town1-1 (1-0)Cardiff City4-7+0.252.75H
ENG L111/04/26Cardiff City2-0 (0-0)Bolton Wanderers8-1+0.753T
ENG L106/04/26Peterborough United1-1 (0-0)Cardiff City6-16+0.753H
ENG L121/03/26Cardiff City0-0 (0-0)Blackpool11-2+1.253H
ENG L118/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Wycombe Wanderers8-5+0.752.75B
ENG L114/03/26Exeter City0-4 (0-2)Cardiff City0-10+0.52.5T
ENG L111/03/26Barnsley1-1 (1-1)Cardiff City4-13+0.53H
ENG L107/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Lincoln City6-2+0.252.5B
ENG L128/02/26Doncaster Rovers0-4 (0-1)Cardiff City3-9+0.252.75T
ENG L121/02/26Plymouth Argyle5-2 (3-2)Cardiff City3-8+0.252.75B
ENG L118/02/26Cardiff City4-1 (1-1)AFC Wimbledon4-5+12.5T
ENG L114/02/26Cardiff City3-1 (3-1)Luton Town7-3+0.52.5T
ENG L107/02/26Rotherham United0-3 (0-1)Cardiff City5-5+0.52.5T
ENG L131/01/26Burton Albion2-2 (1-0)Cardiff City4-4+0.752.5H
ENG L128/01/26Cardiff City4-0 (2-0)Barnsley6-3+0.753T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
18
Sút cầu môn
5
12
Tấn công
53
86
Tấn công nguy hiểm
38
57
Sút ngoài cầu môn
5
6
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Forest Green Rovers (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Cardiff City (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 5 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 5 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Forest Green RoversCardiff City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Forest Green RoversCardiff City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

79
Thắng 2+
21
Thắng 1
45
Hòa
51
Thua 1
24
Thua 2+
Forest Green RoversCardiff City

Thông tin đội bóng

Forest Green Rovers Thông tin Cardiff City
1890 Thành lập 1899
New Meadow Sân nhà Cardiff City Stadium
5141 Sức chứa 22000
HLV Brian Barry-Murphy
Gloucestershire Khu vực Cardiff
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.004.601.500.853.250.830.98-1.000.78
Live51.00 ↑51.00 ↑1.04 ↓2.30 ↑6.500.24 ↓0.17 ↓-0.252.70 ↑
VcbetSớm5.504.501.450.893.250.850.96-1.000.76
Live36.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.35 ↑6.500.28 ↓1.34 ↑0.000.52 ↓
Mansion88Sớm5.004.151.470.953.250.810.97-1.000.79
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓2.56 ↑6.500.29 ↓1.37 ↑0.000.63 ↓
10BETSớm5.404.701.490.873.250.83---
Live5.404.50 ↓1.52 ↑0.873.250.83---
12betSớm5.004.151.470.953.250.810.97-1.000.79
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓2.56 ↑6.500.29 ↓1.36 ↑0.000.63 ↓
CrownSớm4.804.401.460.913.250.850.98-1.000.78
Live26.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓1.88 ↑6.500.39 ↓1.92 ↑0.000.40 ↓
SbobetSớm4.634.001.460.913.250.850.95-1.000.81
Live22.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓4.00 ↑6.500.15 ↓1.49 ↑0.000.57 ↓
WewbetSớm4.974.381.500.923.250.881.01-1.000.81
Live39.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓2.12 ↑6.500.37 ↓1.35 ↑0.000.62 ↓
LadbrokesSớm4.804.201.500.442.501.62---
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.02 ↓2.509.00 ↑---
18BetSớm5.004.401.540.873.250.860.89-1.000.84
Live276.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓3.44 ↑6.500.18 ↓0.27 ↓-0.252.55 ↑
PinnacleSớm4.874.191.460.903.250.810.75-1.250.97
Live25.13 ↑11.45 ↑1.04 ↓2.42 ↑6.500.27 ↓1.45 ↑0.000.49 ↓
BwinSớm4.804.201.491.053.500.68---
Live151.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.98 ↓6.500.70 ↑---
1xBetSớm5.104.501.491.083.500.660.59-1.501.22
Live51.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓2.55 ↑6.500.30 ↓1.52 ↑0.000.53 ↓
Bet 365Sớm4.504.501.500.903.250.901.00-1.000.80
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.10 ↑6.500.35 ↓0.30 ↓-0.252.45 ↑
William HillSớm5.004.001.441.103.500.65---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓0.73 ↓6.500.95 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.