Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ vs Bragantino, 06:00 ngày 18/07/2026
Serie A (Brazil) · 06:00 ngày 18/07/2026
Fluminense RJ 1 Kết thúc HT 0-1 1
Bragantino
🟨 2 - 4 🟥 1 - 2 ⛳ 11 - 4
Địa điểm: Estadio do Maracana Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Fluminense RJ
Bragantino
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Davi de Oliveira Lacerda
2'
🎯 Dứt điểm - Fernando Dos Santos Pedro (chân phải) — chệch khung thành
7'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
17'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hercules Pereira do Nascimento (chân trái) — bị cản phá
27'
⚽ BÀN THẮNG - Eduardo Sasha 0-1, kiến tạo: Jose Herrera
27'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Sasha (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Juan Pablo Freytes, ra Julian Millan
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hercules Pereira do Nascimento (chân phải) — chệch khung thành
42'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jefferson Savarino (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Serna (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Serna (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Ignacio Da Silva Oliveira, ra Jemmes
🎯 Dứt điểm - Jefferson Savarino (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rene Rodrigues Martins (chân trái) — chệch khung thành
51'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Freytes (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào John Kennedy, ra Jefferson Savarino
🔁 Thay người: vào German Ezequiel Cano比奥, ra Kevin Serna
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
58'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Sasha
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Freytes (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hercules Pereira do Nascimento (chân phải) — bị chặn
62'
🚩 Việt vị
62'
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — bị chặn
63'
🟨 Thẻ vàng - Agustin SantAnna
64'
🟥 Thẻ đỏ - Agustin SantAnna
64'
🟨 Thẻ vàng - Alix Vinicius de Souza Sampaio
67'
🔁 Thay người: vào Jose Hurtado, ra Eduardo Sasha
68'
🔁 Thay người: vào Henry Mosquera, ra Jose Herrera
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Fernando Dos Santos Pedro (chân phải) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Jose Hurtado (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào German Ezequiel Cano, ra Hercules Pereira do Nascimento
🎯 Dứt điểm - Hercules Pereira do Nascimento (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
85'
🔁 Thay người: vào Pedro Henrique Ribeiro Goncalves, ra Fernando Dos Santos Pedro
85'
🔁 Thay người: vào Matheus Fernandes Siqueira, ra Eric Dos Santos Rodrigues
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano比奥 (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — chệch khung thành
90'
🟨 Thẻ vàng - Tiago Luis Volpi
90+2'
🔁 Thay người: vào Fabio Silva de Freitas, ra Rodrigo Huendra Almeida
🟥 Thẻ đỏ - John Kennedy
90+4'
🟥 Thẻ đỏ - Fabio Silva de Freitas
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Da Silva Oliveira
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Henry Mosquera
🟨 Thẻ vàng - Juan Pablo Freytes
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Ignacio Da Silva Oliveira 1-1, kiến tạo: German Ezequiel Cano比奥
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luciano Federico Acosta (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano比奥 (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luciano Federico Acosta (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ignacio Da Silva Oliveira (đánh đầu) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Fluminense RJ | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Eduardo Sasha(Assists:Jose Herrera) (Kiến tạo: Jose Herrera) | |
| ▲ Juan Pablo Freytes ▼ Julian Millan | 33' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Ignacio Da Silva Oliveira ▼ Jemmes | 46' ⇄ | |
| ▲ John Kennedy ▼ Jefferson Savarino | 56' ⇄ | |
| ▲ Agustin Canobbio Graviz ▼ Kevin Serna | 56' ⇄ | |
| 58' | Eduardo Sasha | |
| 64' | Agustin SantAnna | |
| 64' | Alix Vinicius de Souza Sampaio | |
| 67' ⇄ | ▲ Jose Hurtado ▼ Eduardo Sasha | |
| 68' ⇄ | ▲ Henry Mosquera ▼ Jose Herrera | |
| ▲ German Ezequiel Cano ▼ Hercules Pereira do Nascimento | 79' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Pedro Henrique Ribeiro Goncalves ▼ Fernando Dos Santos Pedro | |
| 85' ⇄ | ▲ Matheus Fernandes Siqueira ▼ Eric Dos Santos Rodrigues | |
| 90' | Tiago Luis Volpi | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Fabio Silva de Freitas ▼ Rodrigo Huendra Almeida | |
| John Kennedy | 90+4' | |
| 90+4' | Fabio Silva de Freitas | |
| Ignacio Da Silva Oliveira | 90+5' | |
| 90+5' | Henry Mosquera | |
| Juan Pablo Freytes | 90+5' | |
| Ignacio Da Silva Oliveira(Assists:Agustin Canobbio Graviz) (Kiến tạo: Agustin Canobbio Graviz) 1 - 1 ⚽ | 90+14' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 10 | 8 |
| Điểm | 7 | 5 | 21 | 18 |
Chủ = Fluminense RJ · Khách = Bragantino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fluminense RJ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 9 (23%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 10 (22%) | Hòa/Thắng | 8 (21%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Bảng xếp hạng
Fluminense RJ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 5 | 5 | 29 | 24 | 32 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 11 | 23 | 3 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 13 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | - | - |
Bragantino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 4 | 0 | 14 | 2 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 1 | 10 | 1 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Fluminense RJ 7 (50%)Hòa 3 (21%)Bragantino 4 (29%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/25 | Bragantino | 4-2 (2-1) | Fluminense RJ | -0.25 | 2 | B |
| 07/04/25 | Fluminense RJ | 2-1 (1-0) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/07/24 | Bragantino | 0-1 (0-1) | Fluminense RJ | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/04/24 | Fluminense RJ | 2-2 (1-0) | Bragantino | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/10/23 | Bragantino | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/06/23 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Bragantino | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/11/22 | Bragantino | 0-1 (0-1) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | T |
| 25/07/22 | Fluminense RJ | 2-1 (0-0) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/09/21 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/06/21 | Bragantino | 2-2 (2-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/06/21 | Bragantino | 2-1 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/06/21 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Bragantino | 0 | 2.5 | T |
| 01/12/20 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/08/20 | Bragantino | 2-1 (1-1) | Fluminense RJ | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Fluminense RJ
TTHTBTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Bahia | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Fluminense RJ | 6-1 (2-1) | Nova Iguacu | +1.5 | 3 | T |
| 01/06/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Fluminense RJ | 3-1 (2-1) | Deportivo La Guaira | +2.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Mirassol | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (1-1) | Bolivar | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Operario Ferroviario PR | +1.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Fluminense RJ | 2-2 (1-0) | Vitoria BA | +1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Bolivar | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | Fluminense RJ | 2-1 (0-0) | Chapecoense SC | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Santos | 2-3 (1-1) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (1-1) | Independiente Rivadavia | +1.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (0-1) | Flamengo | 0 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Deportivo La Guaira | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Coritiba PR | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Fluminense RJ | 3-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Bragantino
TTTTHTBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Bragantino | 2-1 (1-1) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Bragantino | 3-1 (2-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bragantino | 2-0 (0-0) | Carabobo FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Bragantino | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Blooming | 0-6 (0-3) | Bragantino | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Chapecoense SC | 1-2 (1-1) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | River Plate | 0 | 2 | B |
| 27/04/26 | Bragantino | 0-1 (0-1) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Bragantino | 1-1 (1-1) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Bragantino | 4-2 (2-2) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Bragantino | 3-2 (1-1) | Blooming | +1.75 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Carabobo FC | 1-0 (1-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Mirassol | 0-1 (0-0) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Bragantino | 3-0 (2-0) | Flamengo | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Bragantino | 1-2 (1-1) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Fluminense RJ
Bragantino
1CFabio Deivson Lopes Maciel6Rene Rodrigues Martins23Claudio Rodrigues Gomes,Guga29Julian Millan44Jemmes8Matheus Martinelli Lima35Hercules Pereira do Nascimento11Jefferson Savarino32Luciano Federico Acosta90Kevin Serna7Givanildo Vieira De Souza, Hulk18Tiago Luis Volpi4CAlix Vinicius de Souza Sampaio16Marques Gustavo23Agustin SantAnna51Caue7Eric Dos Santos Rodrigues11Fernando Dos Santos Pedro20Rodrigo Huendra Almeida21Lucas Henrique Barbosa32Jose Herrera8Eduardo Sasha
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Fabio Deivson Lopes Maciel C6.5
- 6Rene Rodrigues Martins7.4
- 7Givanildo Vieira De Souza, Hulk6.6
- 8Matheus Martinelli Lima7.9
- 11Jefferson Savarino▼ Rời sân 56'6.5
- 23Claudio Rodrigues Gomes,Guga6.6
- 29Julian Millan▼ Rời sân 33'6.7
- 32Luciano Federico Acosta6.9
- 35Hercules Pereira do Nascimento▼ Rời sân 79'7.2
- 44Jemmes▼ Rời sân 46'6.7
- 90Kevin Serna▼ Rời sân 56'6.5
Khách · 4141
- 4Alix Vinicius de Souza Sampaio C🟨 Thẻ vàng 64'8
- 7Eric Dos Santos Rodrigues▼ Rời sân 85'6.6
- 8Eduardo Sasha⚽ Ghi bàn 27' · 🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 67'7
- 11Fernando Dos Santos Pedro▼ Rời sân 85'7.4
- 16Marques Gustavo7.4
- 18Tiago Luis Volpi🟨 Thẻ vàng 90'7.3
- 20Rodrigo Huendra Almeida▼ Rời sân 90+2'6.4
- 21Lucas Henrique Barbosa6.3
- 23Agustin SantAnna🟥 Thẻ đỏ 64'6.2
- 32Jose Herrera🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 68'7.1
- 51Caue6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
24
Sút bóng
256
Sút cầu môn
42
Tấn công
15679
Tấn công nguy hiểm
10032
Sút ngoài cầu môn
132
Cản bóng
82
Đá phạt trực tiếp
96
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
578294
TL chuyền bóng thành công
89%76%
Phạm lỗi
69
Việt vị
32
Cứu thua
13
Tắc bóng
415
Quả ném biên
2314
Cắt bóng
129
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
3137
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.740.89
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B4T4 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B0T0 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fluminense RJ (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Bragantino (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fluminense RJ (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Bragantino (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fluminense RJ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Matheus Martinelli Lima Tiền vệ | 7.9 | 0/0 | 106/112 | 0 | |||
| 6Rene Rodrigues Martins Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 66/77 | 5 | |||
| 35Hercules Pereira do Nascimento Tiền vệ | 7.2 | 4/1 | 49/56 | 2 | |||
| 32Luciano Federico Acosta Tiền vệ | 6.9 | 2/1 | 52/62 | 1 | 🟨 | ||
| 29Julian Millan Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 24/25 | 2 | |||
| 44Jemmes Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 31/35 | 2 | |||
| 7Givanildo Vieira De Souza, Hulk Tiền đạo | 6.6 | 8/0 | 26/28 | 0 | |||
| 23Claudio Rodrigues Gomes,Guga Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 54/59 | 3 | |||
| 1Fabio Deivson Lopes Maciel Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 11Jefferson Savarino Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 15/16 | 0 | |||
| 90Kevin Serna Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 6/11 | 2 | |||
| 4Ignacio Da Silva Oliveira (dự bị) Hậu vệ | 8.7 | 1 | 1/1 | 21/22 | 2 | ||
| 22Juan Pablo Freytes (dự bị) Hậu vệ | 7.4 | 2/0 | 31/38 | 0 | 🟨 | ||
| 17Agustin Canobbio Graviz (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1 | 2/1 | 15/17 | 0 | ||
| 14German Ezequiel Cano (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 9John Kennedy (dự bị) Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 9/11 | 0 | 🟥 |
Bragantino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Alix Vinicius de Souza Sampaio Hậu vệ | 8 | 0/0 | 19/26 | 5 | 🟨 | ||
| 11Fernando Dos Santos Pedro Tiền đạo | 7.4 | 2/0 | 19/21 | 3 | |||
| 16Marques Gustavo Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 22/29 | 1 | |||
| 18Tiago Luis Volpi Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 28/42 | 0 | 🟨 | ||
| 32Jose Herrera Tiền đạo | 7.1 | 1 | 0/0 | 12/16 | 1 | ||
| 8Eduardo Sasha Tiền đạo | 7 | 1 | 1/1 | 11/12 | 1 | 🟨 | |
| 51Caue Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 24/31 | 5 | |||
| 7Eric Dos Santos Rodrigues Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 27/31 | 1 | |||
| 20Rodrigo Huendra Almeida Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 22/30 | 2 | |||
| 21Lucas Henrique Barbosa Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 22/29 | 1 | |||
| 23Agustin SantAnna Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 9/17 | 2 | 🟥 | ||
| 30Henry Mosquera (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟨 | ||
| 34Jose Hurtado (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 3/5 | 1 | |||
| 14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 35Matheus Fernandes Siqueira (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 5Fabio Silva de Freitas (dự bị) Tiền vệ | 5.2 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fluminense RJ | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-7-21 | Thành lập | 1928 |
| Estadio do Maracana | Sân nhà | Estadio Nabi Abi Chedid |
| 73916 | Sức chứa | 25000 |
| Luis Zubeldia | HLV | Vagner Mancini |
| R. DE JANEIRO | Khu vực | Bragança Paulista |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 3.27 | 3.31 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.94 | 3.27 | 3.31 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 0.94 | 0.50 | 0.84 | |
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.90 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.94 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.40 ↑ | 4.10 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 1.00 | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.90 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.92 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.90 | 3.40 | 4.10 ↑ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.99 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.75 | 0.80 | 2.25 | 1.04 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.40 | 3.70 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 1.02 ↓ | 0.94 | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.35 ↓ | 3.90 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.35 | 4.50 | 0.71 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↑ | 3.35 | 3.95 ↓ | 0.77 ↑ | 2.25 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.75 | 0.80 | 2.25 | 1.04 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.40 | 3.70 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 1.02 ↓ | 0.94 | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.50 | 0.85 | 2.25 | 1.02 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.45 | 3.70 ↑ | 0.86 ↑ | 2.25 | 1.01 ↓ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.19 | 3.60 | 0.83 | 2.25 | 1.05 | 0.96 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.33 ↑ | 3.86 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 1.03 ↓ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.28 | 4.14 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.28 | 3.95 ↓ | 0.87 ↑ | 2.25 | 1.01 ↓ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 5.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 | 4.00 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.45 | 4.70 | 0.80 | 2.25 | 0.95 | 0.91 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 ↓ | 4.00 ↓ | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.89 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.48 | 4.02 | 0.80 | 2.25 | 1.01 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.40 ↓ | 4.32 ↑ | 0.83 ↑ | 2.25 | 1.06 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.77 | 3.20 | 3.90 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 1.15 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 1.77 | 3.20 | 3.90 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 1.15 | 0.75 | 0.66 | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.40 | 5.00 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 | 4.00 ↓ | 1.00 | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.57 | 4.90 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 0.52 | 0.25 | 1.44 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.42 ↓ | 4.22 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.68 ↑ | 0.25 | 1.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.75 | 0.80 | 2.25 | 1.05 | 1.00 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 ↓ | 4.00 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.98 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.91 | 3.10 ↓ | 4.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.91 | 0.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.