Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ vs Bragantino, 06:00 ngày 18/07/2026

Serie A (Brazil) · 06:00 ngày 18/07/2026
Fluminense RJ
1 Kết thúc HT 0-1 1
Bragantino
🟨 2 - 4   🟥 1 - 2   ⛳ 11 - 4
Địa điểm: Estadio do Maracana Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Fluminense RJBragantino
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Davi de Oliveira Lacerda
2'
🎯 Dứt điểm - Fernando Dos Santos Pedro (chân phải) — chệch khung thành
7'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — chệch khung thành
9'
🚩 Việt vị
12'
17'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hercules Pereira do Nascimento (chân trái) — bị cản phá
25'
27'
BÀN THẮNG - Eduardo Sasha 0-1, kiến tạo: Jose Herrera
27'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Sasha (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — chệch khung thành
29'
🔁 Thay người: vào Juan Pablo Freytes, ra Julian Millan
33'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Hercules Pereira do Nascimento (chân phải) — chệch khung thành
37'
42'
🚩 Việt vị
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Savarino (chân trái) — bị chặn
45'
Phạt góc
45+1'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Kevin Serna (đánh đầu) Post
45+1'
Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Kevin Serna (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân phải) — bị chặn
45+5'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Ignacio Da Silva Oliveira, ra Jemmes
46'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Savarino (đánh đầu) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Rene Rodrigues Martins (chân trái) — chệch khung thành
48'
51'
Phạt góc
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Freytes (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — chệch khung thành
55'
🔁 Thay người: vào John Kennedy, ra Jefferson Savarino
56'
🔁 Thay người: vào German Ezequiel Cano比奥, ra Kevin Serna
56'
Phạt góc
58'
Phạt góc
58'
58'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Sasha
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Freytes (chân trái) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Hercules Pereira do Nascimento (chân phải) — bị chặn
60'
62'
🚩 Việt vị
62'
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — bị chặn
63'
🟨 Thẻ vàng - Agustin SantAnna
64'
🟥 Thẻ đỏ - Agustin SantAnna
64'
🟨 Thẻ vàng - Alix Vinicius de Souza Sampaio
67'
🔁 Thay người: vào Jose Hurtado, ra Eduardo Sasha
68'
🔁 Thay người: vào Henry Mosquera, ra Jose Herrera
Phạt góc
75'
🚩 Việt vị
76'
78'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Fernando Dos Santos Pedro (chân phải) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Jose Hurtado (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào German Ezequiel Cano, ra Hercules Pereira do Nascimento
79'
🎯 Dứt điểm - Hercules Pereira do Nascimento (chân phải) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — bị chặn
81'
Phạt góc
82'
85'
🔁 Thay người: vào Pedro Henrique Ribeiro Goncalves, ra Fernando Dos Santos Pedro
85'
🔁 Thay người: vào Matheus Fernandes Siqueira, ra Eric Dos Santos Rodrigues
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano比奥 (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — chệch khung thành
89'
90'
🟨 Thẻ vàng - Tiago Luis Volpi
90+2'
🔁 Thay người: vào Fabio Silva de Freitas, ra Rodrigo Huendra Almeida
🟥 Thẻ đỏ - John Kennedy
90+4'
90+4'
🟥 Thẻ đỏ - Fabio Silva de Freitas
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Da Silva Oliveira
90+5'
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Henry Mosquera
🟨 Thẻ vàng - Juan Pablo Freytes
90+5'
🚩 Việt vị
90+10'
BÀN THẮNG - Ignacio Da Silva Oliveira 1-1, kiến tạo: German Ezequiel Cano比奥
90+14'
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano (chân phải) — chệch khung thành
90+12'
🎯 Dứt điểm - Luciano Federico Acosta (chân phải) — bị cản phá
90+12'
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano比奥 (chân trái) — bị chặn
90+13'
🎯 Dứt điểm - Luciano Federico Acosta (chân trái) — bị chặn
90+14'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Da Silva Oliveira (đánh đầu) — vào lưới
90+14'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Fluminense RJ Phút Bragantino
27' 0 - 1 Eduardo Sasha(Assists:Jose Herrera) (Kiến tạo: Jose Herrera)
▲ Juan Pablo Freytes ▼ Julian Millan33'
HT 0-1
▲ Ignacio Da Silva Oliveira ▼ Jemmes46'
▲ John Kennedy ▼ Jefferson Savarino56'
▲ Agustin Canobbio Graviz ▼ Kevin Serna56'
58' Eduardo Sasha
64' Agustin SantAnna
64' Alix Vinicius de Souza Sampaio
67' ▲ Jose Hurtado ▼ Eduardo Sasha
68' ▲ Henry Mosquera ▼ Jose Herrera
▲ German Ezequiel Cano ▼ Hercules Pereira do Nascimento79'
85' ▲ Pedro Henrique Ribeiro Goncalves ▼ Fernando Dos Santos Pedro
85' ▲ Matheus Fernandes Siqueira ▼ Eric Dos Santos Rodrigues
90' Tiago Luis Volpi
90+2' ▲ Fabio Silva de Freitas ▼ Rodrigo Huendra Almeida
John Kennedy 90+4'
90+4' Fabio Silva de Freitas
Ignacio Da Silva Oliveira 90+5'
90+5' Henry Mosquera
Juan Pablo Freytes 90+5'
Ignacio Da Silva Oliveira(Assists:Agustin Canobbio Graviz) (Kiến tạo: Agustin Canobbio Graviz) 1 - 1 90+14'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 12 33
Bại 00 12
Ghi bàn 93 2115
Mất bàn 22 108
Điểm 75 2118

Chủ = Fluminense RJ · Khách = Bragantino

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fluminense RJ (45)Hiệp 1 / Cả trậnBragantino (39)
12 (27%)Thắng/Thắng9 (23%)
3 (7%)Thắng/Hòa3 (8%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (3%)
10 (22%)Hòa/Thắng8 (21%)
7 (16%)Hòa/Hòa5 (13%)
2 (4%)Hòa/Bại5 (13%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (4%)Bại/Hòa2 (5%)
6 (13%)Bại/Bại6 (15%)

Bảng xếp hạng

Fluminense RJ

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199552924324
Sân nhà107211811233
Sân khách92341113911
6 gần6411145--

Bragantino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8440142161
Sân nhà4310121101
Sân khách41302162
6 gần6510133--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Fluminense RJ 7 (50%)Hòa 3 (21%)Bragantino 4 (29%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D124/08/25Bragantino4-2 (2-1)Fluminense RJ2-11-0.252B
BRA D107/04/25Fluminense RJ2-1 (1-0)Bragantino6-6+0.52.25T
BRA D128/07/24Bragantino0-1 (0-1)Fluminense RJ5-6-0.52.25T
BRA D114/04/24Fluminense RJ2-2 (1-0)Bragantino13-6+0.252.5H
BRA D123/10/23Bragantino1-0 (1-0)Fluminense RJ7-3-0.752.5B
BRA D105/06/23Fluminense RJ2-1 (2-0)Bragantino6-7+0.752.5T
BRA D114/11/22Bragantino0-1 (0-1)Fluminense RJ4-902.5T
BRA D125/07/22Fluminense RJ2-1 (0-0)Bragantino9-5+0.52.25T
BRA D127/09/21Fluminense RJ2-1 (2-0)Bragantino4-2+0.252.25T
BRA D114/06/21Bragantino2-2 (2-0)Fluminense RJ10-10-0.252.25H
Copa do Brasil10/06/21Bragantino2-1 (0-0)Fluminense RJ8-4-0.252.25B
Copa do Brasil03/06/21Fluminense RJ2-0 (0-0)Bragantino7-102.5T
BRA D101/12/20Fluminense RJ0-0 (0-0)Bragantino5-5+0.252.25H
BRA D120/08/20Bragantino2-1 (1-1)Fluminense RJ6-4-0.52.25B

Thành tích gần đây — Fluminense RJ

TTHTBTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/07/26Fluminense RJ2-0 (0-0)Bahia1-2+0.52.25T
INT CF09/07/26Fluminense RJ6-1 (2-1)Nova Iguacu8-3+1.53T
BRA D101/06/26Cruzeiro1-1 (0-1)Fluminense RJ5-4-0.252.25H
CON CLA28/05/26Fluminense RJ3-1 (2-1)Deportivo La Guaira2-1+2.253.25T
BRA D124/05/26Mirassol1-0 (1-0)Fluminense RJ4-502.25B
CON CLA20/05/26Fluminense RJ2-1 (1-1)Bolivar5-1+1.52.75T
BRA D117/05/26Fluminense RJ2-1 (2-0)Sao Paulo3-5+0.52.25T
Copa do Brasil13/05/26Fluminense RJ2-1 (2-0)Operario Ferroviario PR5-1+1.252.25T
BRA D110/05/26Fluminense RJ2-2 (1-0)Vitoria BA6-3+12.5H
CON CLA07/05/26Independiente Rivadavia1-1 (0-0)Fluminense RJ6-2+0.252.25H
BRA D104/05/26Internacional RS2-0 (1-0)Fluminense RJ3-3-0.252.25B
CON CLA01/05/26Bolivar2-0 (1-0)Fluminense RJ2-1-0.52.75B
BRA D127/04/26Fluminense RJ2-1 (0-0)Chapecoense SC7-1+1.52.75T
Copa do Brasil24/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Fluminense RJ2-1+0.752.5H
BRA D120/04/26Santos2-3 (1-1)Fluminense RJ6-402.25T
CON CLA16/04/26Fluminense RJ1-2 (1-1)Independiente Rivadavia1-1+1.252.25B
BRA D113/04/26Fluminense RJ1-2 (0-1)Flamengo8-202.25B
CON CLA08/04/26Deportivo La Guaira0-0 (0-0)Fluminense RJ3-8+0.752.5H
BRA D105/04/26Coritiba PR1-1 (0-0)Fluminense RJ3-10+0.252.25H
BRA D102/04/26Fluminense RJ3-1 (2-0)Corinthians Paulista (SP)8-10+0.52.25T

Thành tích gần đây — Bragantino

TTTTHTBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Bragantino2-1 (1-1)Atletico Paranaense9-2+0.252.5T
BRA D131/05/26Bragantino3-1 (2-0)Internacional RS6-1+0.252.25T
CON CSA28/05/26Bragantino2-0 (0-0)Carabobo FC4-5+1.52.5T
BRA D125/05/26Vasco da Gama0-3 (0-1)Bragantino6-6-0.52.25T
CON CSA21/05/26River Plate1-1 (0-1)Bragantino3-5-0.52.25H
BRA D118/05/26Bragantino2-0 (1-0)Vitoria BA7-6+0.752.25T
Copa do Brasil14/05/26Mirassol2-1 (1-1)Bragantino2-4-0.252.25B
BRA D111/05/26Santos2-0 (1-0)Bragantino7-3-0.252.25B
CON CSA08/05/26Blooming0-6 (0-3)Bragantino2-3+0.52.5T
BRA D104/05/26Chapecoense SC1-2 (1-1)Bragantino5-2+0.252.25T
CON CSA01/05/26Bragantino0-1 (0-0)River Plate5-602B
BRA D127/04/26Bragantino0-1 (0-1)Palmeiras9-4-0.252.25B
Copa do Brasil23/04/26Bragantino1-1 (1-1)Mirassol4-3+0.52.25H
BRA D120/04/26Bragantino4-2 (2-2)Remo Belem (PA)1-1+12.5T
CON CSA17/04/26Bragantino3-2 (1-1)Blooming8-5+1.752.75T
BRA D113/04/26Cruzeiro2-1 (1-1)Bragantino2-7-0.52.25B
CON CSA10/04/26Carabobo FC1-0 (1-0)Bragantino5-7+0.252.25B
BRA D106/04/26Mirassol0-1 (0-0)Bragantino12-6-0.52.25T
BRA D103/04/26Bragantino3-0 (2-0)Flamengo7-5-0.52.5T
BRA D122/03/26Bragantino1-2 (1-1)Botafogo RJ11-6+0.52.25B

Đội hình

Fluminense RJBragantino
1CFabio Deivson Lopes Maciel6Rene Rodrigues Martins23Claudio Rodrigues Gomes,Guga29Julian Millan44Jemmes8Matheus Martinelli Lima35Hercules Pereira do Nascimento11Jefferson Savarino32Luciano Federico Acosta90Kevin Serna7Givanildo Vieira De Souza, Hulk18Tiago Luis Volpi4CAlix Vinicius de Souza Sampaio16Marques Gustavo23Agustin SantAnna51Caue7Eric Dos Santos Rodrigues11Fernando Dos Santos Pedro20Rodrigo Huendra Almeida21Lucas Henrique Barbosa32Jose Herrera8Eduardo Sasha

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
4
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
25
6
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
156
79
Tấn công nguy hiểm
100
32
Sút ngoài cầu môn
13
2
Cản bóng
8
2
Đá phạt trực tiếp
9
6
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
578
294
TL chuyền bóng thành công
89%
76%
Phạm lỗi
6
9
Việt vị
3
2
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
4
15
Quả ném biên
23
14
Cắt bóng
12
9
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
31
37
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.74
0.89
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B4
T4 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B0
T0 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fluminense RJ (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Bragantino (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fluminense RJ (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Bragantino (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
78
1 Bàn
62
2 Bàn
33
3 Bàn
01
4+ Bàn
1414
B.thắng H1
1411
B.thắng H2
Fluminense RJBragantino

Chi tiết về HT/FT

55
T/T
31
T/H
11
T/B
44
H/T
10
H/H
03
H/B
00
B/T
01
B/H
43
B/B
Fluminense RJBragantino

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
54
Thắng 1
62
Hòa
36
Thua 1
21
Thua 2+
Fluminense RJBragantino

Fluminense RJ

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Matheus Martinelli Lima
Tiền vệ
7.90/0106/1120
6Rene Rodrigues Martins
Hậu vệ
7.41/066/775
35Hercules Pereira do Nascimento
Tiền vệ
7.24/149/562
32Luciano Federico Acosta
Tiền vệ
6.92/152/621🟨
29Julian Millan
Hậu vệ
6.70/024/252
44Jemmes
Hậu vệ
6.70/031/352
7Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Tiền đạo
6.68/026/280
23Claudio Rodrigues Gomes,Guga
Hậu vệ
6.60/054/593
1Fabio Deivson Lopes Maciel
Thủ môn
6.50/07/71
11Jefferson Savarino
Tiền vệ
6.52/015/160
90Kevin Serna
Tiền đạo
6.52/06/112
4Ignacio Da Silva Oliveira (dự bị)
Hậu vệ
8.711/121/222
22Juan Pablo Freytes (dự bị)
Hậu vệ
7.42/031/380🟨
17Agustin Canobbio Graviz (dự bị)
Tiền đạo
6.912/115/170
14German Ezequiel Cano (dự bị)
Tiền đạo
6.50/00/10
9John Kennedy (dự bị)
Tiền đạo
5.90/09/110🟥

Bragantino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Alix Vinicius de Souza Sampaio
Hậu vệ
80/019/265🟨
11Fernando Dos Santos Pedro
Tiền đạo
7.42/019/213
16Marques Gustavo
Hậu vệ
7.40/022/291
18Tiago Luis Volpi
Thủ môn
7.30/028/420🟨
32Jose Herrera
Tiền đạo
7.110/012/161
8Eduardo Sasha
Tiền đạo
711/111/121🟨
51Caue
Hậu vệ
6.80/024/315
7Eric Dos Santos Rodrigues
Tiền vệ
6.60/027/311
20Rodrigo Huendra Almeida
Tiền vệ
6.41/022/302
21Lucas Henrique Barbosa
Tiền đạo
6.31/022/291
23Agustin SantAnna
Hậu vệ
6.20/09/172🟥
30Henry Mosquera (dự bị)
Tiền đạo
6.60/03/40🟨
34Jose Hurtado (dự bị)
Hậu vệ
6.41/13/51
14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves (dự bị)
Hậu vệ
6.30/00/00
35Matheus Fernandes Siqueira (dự bị)
Tiền vệ
6.30/01/10
5Fabio Silva de Freitas (dự bị)
Tiền vệ
5.20/00/00🟥

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fluminense RJ Thông tin Bragantino
1902-7-21 Thành lập 1928
Estadio do Maracana Sân nhà Estadio Nabi Abi Chedid
73916 Sức chứa 25000
Luis Zubeldia HLV Vagner Mancini
R. DE JANEIRO Khu vực Bragança Paulista
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.943.273.310.782.250.940.940.500.84
Live1.943.273.310.782.250.940.940.500.84
EasybetsSớm1.873.303.900.822.251.000.940.500.89
Live1.91 ↑3.40 ↑4.10 ↑0.84 ↑2.251.000.91 ↓0.500.93 ↑
VcbetSớm1.903.403.900.812.251.010.920.500.91
Live1.903.404.10 ↑0.83 ↑2.250.99 ↓0.91 ↓0.500.92 ↑
Mansion88Sớm1.933.403.750.802.251.040.940.500.92
Live1.94 ↑3.403.70 ↓0.88 ↑2.251.02 ↓0.940.500.98 ↑
InterwettenSớm1.773.504.600.952.500.750.700.501.05
Live1.95 ↑3.35 ↓3.90 ↓1.05 ↑2.500.70 ↓0.90 ↑0.500.80 ↓
10BETSớm1.713.354.500.712.250.90---
Live1.93 ↑3.353.95 ↓0.77 ↑2.250.94 ↑---
12betSớm1.933.403.750.802.251.040.940.500.92
Live1.94 ↑3.403.70 ↓0.88 ↑2.251.02 ↓0.940.500.98 ↑
CrownSớm1.993.453.500.852.251.020.990.500.89
Live1.93 ↓3.453.70 ↑0.86 ↑2.251.01 ↓0.93 ↓0.500.94 ↑
SbobetSớm1.963.193.600.832.251.050.960.500.94
Live1.91 ↓3.33 ↑3.86 ↑0.87 ↑2.251.03 ↓0.93 ↓0.500.99 ↑
WewbetSớm1.743.284.140.772.251.030.980.750.84
Live1.93 ↑3.283.95 ↓0.87 ↑2.251.01 ↓0.93 ↓0.500.97 ↑
LadbrokesSớm1.753.405.001.002.500.73---
Live1.95 ↑3.404.00 ↓1.05 ↑2.500.70 ↓---
18BetSớm1.723.454.700.802.250.950.910.750.83
Live1.95 ↑3.40 ↓4.00 ↓0.81 ↑2.250.98 ↑0.89 ↓0.500.90 ↑
PinnacleSớm1.913.484.020.802.251.010.920.500.90
Live1.94 ↑3.40 ↓4.32 ↑0.83 ↑2.251.06 ↑0.95 ↑0.500.93 ↑
HK Jockey ClubSớm1.773.203.900.802.250.901.150.750.66
Live1.773.203.900.802.250.901.150.750.66
BwinSớm1.783.405.001.002.500.71---
Live1.95 ↑3.404.00 ↓1.002.500.70 ↓---
1xBetSớm1.803.574.900.852.251.000.520.251.44
Live1.95 ↑3.42 ↓4.22 ↓0.83 ↓2.251.02 ↑0.68 ↑0.251.25 ↓
Bet 365Sớm1.733.504.750.802.251.051.000.750.85
Live1.95 ↑3.40 ↓4.00 ↓0.88 ↑2.250.98 ↓0.95 ↓0.500.90 ↑
William HillSớm1.913.253.801.002.500.730.910.500.83
Live1.913.10 ↓4.00 ↑1.05 ↑2.500.70 ↓0.910.500.83

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.