Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ vs Bahia, 07:30 ngày 30/07/2026
Serie A (Brazil) · 07:30 ngày 30/07/2026
Fluminense RJ Sắp đá --:--:--
Bahia
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Estadio do Maracana
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 15 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 12 |
Chủ = Fluminense RJ · Khách = Bahia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fluminense RJ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 14 (39%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 10 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Fluminense RJ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 5 | 5 | 29 | 24 | 32 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 11 | 23 | 3 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 13 | 9 | 11 |
Bahia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 6 | 5 | 28 | 24 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 10 | 16 | 11 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 14 | 14 | 5 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fluminense RJ | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-7-21 | Thành lập | 1931 |
| Estadio do Maracana | Sân nhà | Arena Fonte Nova |
| 73916 | Sức chứa | 32157 |
| Luis Zubeldia | HLV | Rogerio Ceni |
| R. DE JANEIRO | Khu vực | SALVADOR |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.40 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.04 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.75 | 3.60 | 4.40 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.03 ↓ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.70 | 4.30 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.77 | 3.70 | 4.30 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.50 | 3.95 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.65 ↑ | 4.20 ↑ | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.29 | 3.95 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.29 | 3.90 ↓ | 0.96 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 1.05 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.33 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.60 | 4.33 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.90 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.50 ↓ | 4.10 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.76 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.70 | 4.33 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.70 | 4.33 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.81 | 4.46 | 0.90 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.75 ↓ | 4.48 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.93 | 0.75 | 0.74 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.20 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.05 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.75 | 3.60 | 4.20 | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.85 ↓ | 1.05 | 0.75 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.75 | 3.50 ↑ | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fluminense RJ | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Bahia | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).