Kết quả bóng đá trận Floridsdorfer AC vs St.Polten, 01:30 ngày 01/08/2026
Erste Hạng Áo · 01:30 ngày 01/08/2026
Floridsdorfer AC Sắp đá --:--:--
St.Polten
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 9 |
| Điểm | 4 | 2 | 15 | 14 |
Chủ = Floridsdorfer AC · Khách = St.Polten
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Floridsdorfer AC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Floridsdorfer AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
St.Polten
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Floridsdorfer AC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 2000 |
| FAC-Platz | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 8000 |
| HLV | ||
| Wien | Khu vực | St.Polten |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.17 | 0.84 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↓ | 3.00 | 2.33 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 3.18 | 2.45 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.76 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 2.91 ↑ | 3.18 | 2.44 ↓ | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.76 | -0.25 | 1.06 | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.20 | 0.85 | 2.25 | 0.84 | 0.79 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.85 ↓ | 3.10 | 2.35 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.72 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.26 | 3.14 | 2.21 | 0.89 | 2.25 | 0.86 | 0.87 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.98 ↓ | 3.14 | 2.43 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.02 | 3.10 | 2.37 | 1.06 | 2.50 | 0.65 | 1.11 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.15 ↑ | 2.40 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 1.08 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.38 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.71 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 2.90 | 2.90 | 2.38 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.71 | -0.25 | 1.04 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.