Kết quả bóng đá trận Floresta CE vs Maringa FC, 06:00 ngày 28/07/2026
Brasileiro, Serie C · 06:00 ngày 28/07/2026
Floresta CE Sắp đá --:--:--
Maringa FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 11 | 14 |
| Điểm | 5 | 7 | 12 | 16 |
Chủ = Floresta CE · Khách = Maringa FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Floresta CE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 7 (29%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Floresta CE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Maringa FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 4 | 4 | 27 | 24 | 22 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 13 | 11 | 11 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Floresta CE 0 (0%)Hòa 1 (100%)Maringa FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/25 | Maringa FC | 1-1 (0-1) | Floresta CE | -0.75 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Floresta CE
HHTBBTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Caxias RS | 0-0 (0-0) | Floresta CE | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Guarani SP | 0-0 (0-0) | Floresta CE | -1 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Floresta CE | 2-1 (1-0) | Barra FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 22/06/26 | Brusque FC | 2-1 (1-1) | Floresta CE | -0.5 | 1.75 | B |
| 15/06/26 | Floresta CE | 1-2 (1-0) | Figueirense | +0.25 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Floresta CE | 1-0 (1-0) | Confianca SE | +0.25 | 1.75 | T |
| 26/05/26 | SC Paysandu Para | 2-1 (2-0) | Floresta CE | -0.5 | 2 | B |
| 17/05/26 | Floresta CE | 3-2 (2-1) | Amazonas FC | 0 | 1.75 | T |
| 10/05/26 | Itabaiana(SE) | 0-0 (0-0) | Floresta CE | -0.25 | 2 | H |
| 05/05/26 | Floresta CE | 1-2 (0-2) | Maranhao | +0.75 | 2 | B |
| 26/04/26 | Botafogo PB | 1-2 (1-1) | Floresta CE | -0.75 | 2 | T |
| 21/04/26 | Floresta CE | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP | +0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Floresta CE | 1-1 (1-1) | Santa Cruz PE | 0 | 2 | H |
| 06/04/26 | Inter de Limeira | 1-2 (1-1) | Floresta CE | -0.5 | 2 | T |
| 27/02/26 | Ferroviario CE | 1-0 (0-0) | Floresta CE | 0 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Ceara | 4-0 (2-0) | Floresta CE | -1.5 | 2.5 | B |
| 16/02/26 | Floresta CE | 0-3 (0-2) | Ceara | -1 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Horizonte CE | 0-1 (0-1) | Floresta CE | +0.25 | 2 | T |
| 03/02/26 | Floresta CE | 0-0 (0-0) | Ferroviario CE | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/01/26 | Fortaleza | 1-0 (1-0) | Floresta CE | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Maringa FC
TTHHHBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Anapolis FC | 0-1 (0-0) | Maringa FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Maringa FC | 4-0 (3-0) | Volta Redonda | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Inter de Limeira | 2-2 (0-0) | Maringa FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | Caxias RS | 1-1 (1-0) | Maringa FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/06/26 | Maringa FC | 0-0 (0-0) | Maranhao | +0.75 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Botafogo PB | 2-1 (2-0) | Maringa FC | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Maringa FC | 1-1 (1-1) | Santa Cruz PE | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Ypiranga(RS) | 1-4 (1-2) | Maringa FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Maringa FC | 0-5 (0-3) | Guarani SP | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Maringa FC | 4-2 (1-1) | Itabaiana(SE) | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Ituano SP | 4-1 (2-0) | Maringa FC | 0 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Maringa FC | 2-3 (1-2) | Brusque FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Figueirense | 1-3 (0-2) | Maringa FC | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Maringa FC | 3-2 (0-1) | Ferroviaria SP | +1 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Maringa FC | 0-1 (0-0) | Goias | 0 | 2 | B |
| 12/03/26 | Maringa FC | 3-2 (1-1) | Uberlandia MG | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/02/26 | Boavista S.C. | 2-3 (0-2) | Maringa FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Maringa FC | 2-0 (0-0) | Galo Maringa | +1.5 | 3 | T |
| 02/02/26 | Galo Maringa | 0-5 (0-4) | Maringa FC | +1 | 2.5 | T |
| 25/01/26 | Maringa FC | 1-0 (1-0) | Andraus Brasil | +1.5 | 2.75 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
39 61
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Floresta CE (24 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Maringa FC (25 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Floresta CE (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Maringa FC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Floresta CE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.31 | 0.94 | 2.25 | 0.79 | 0.73 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.00 ↓ | 2.28 ↓ | 0.79 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | 0.79 ↑ | -0.25 | 0.96 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.25 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.90 ↓ | 2.30 ↑ | 0.81 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.79 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.99 | 3.00 | 2.20 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.91 ↓ | 2.24 ↑ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.79 | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.05 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 2.85 ↓ | 2.35 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.10 | 2.55 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↑ | 2.90 ↓ | 2.33 ↓ | 0.71 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.99 | 3.00 | 2.20 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.91 ↓ | 2.24 ↑ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.79 | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 3.25 | 2.24 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.77 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.97 ↑ | 2.99 ↓ | 2.32 ↑ | 0.84 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | 0.80 ↑ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.84 | 3.02 | 2.28 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 2.97 ↑ | 2.96 ↓ | 2.23 ↓ | 0.82 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.98 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.59 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.99 ↑ | 2.93 ↓ | 2.37 ↓ | 0.78 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.00 | 2.30 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.00 | 2.25 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.60 | 0.98 | 2.25 | 0.72 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.05 | 2.35 ↓ | 0.77 ↓ | 2.00 | 0.99 ↑ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.01 | 2.89 | 2.31 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.77 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 3.13 ↑ | 2.85 ↓ | 2.46 ↑ | 0.79 ↓ | 2.00 | 1.04 ↑ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.00 | 2.30 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 2.95 ↓ | 2.25 ↓ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.49 | 3.20 | 2.60 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.00 ↓ | 2.30 ↓ | 0.55 ↓ | 1.75 | 1.28 ↑ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.35 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.73 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.90 ↓ | 2.25 ↓ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.78 ↑ | -0.25 | 1.03 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.40 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 2.75 ↓ | 2.38 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Floresta CE | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Maringa FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).