Kết quả bóng đá trận Flora Tallinn II vs FC Maardu, 23:00 ngày 18/07/2026
Esi Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 18/07/2026
Flora Tallinn II 1 Kết thúc HT 0-0 3
FC Maardu
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Flora Tallinn II | Phút | |
| 22' | ||
| 37' | ||
| HT 0-0 | ||
| 60' | ⚽ 0 - 1 Aleksandr Volkov(Assists:Elysee Kouadio) (Kiến tạo: Elysee Kouadio) | |
| 66' | ||
| 67' | ⚽ 0 - 2 Aleksandr Volkov(Assists:Elysee Kouadio) (Kiến tạo: Elysee Kouadio) | |
| Eerik Paltser(Assists:Marten Kukkonen) 1 - 2 ⚽ | 69' | |
| 78' | ||
| 80' | ⚽ 1 - 3 Elysee Kouadio(Assists:Aleksandr Volkov) (Kiến tạo: Aleksandr Volkov) | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 21 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 16 | 21 |
| Điểm | 4 | 6 | 15 | 17 |
Chủ = Flora Tallinn II · Khách = FC Maardu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flora Tallinn II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (36%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Flora Tallinn II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 4 | 6 | 51 | 38 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 23 | 23 | 16 | 5 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 28 | 15 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 12 | - | - |
FC Maardu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 5 | 8 | 30 | 47 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 20 | 17 | 4 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 16 | 27 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Flora Tallinn II 8 (40%)Hòa 3 (15%)FC Maardu 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | FC Maardu | 3-2 (2-1) | Flora Tallinn II | +0.75 | 3.75 | B |
| 01/05/26 | Flora Tallinn II | 5-0 (2-0) | FC Maardu | +0.25 | 3.75 | T |
| 15/02/26 | FC Maardu | 0-0 (0-0) | Flora Tallinn II | - | - | H |
| 15/09/21 | Flora Tallinn II | 1-8 (1-5) | FC Maardu | -1.75 | 3.75 | B |
| 20/08/21 | FC Maardu | 1-3 (1-1) | Flora Tallinn II | -1.75 | 3.75 | T |
| 21/05/21 | Flora Tallinn II | 0-3 (0-2) | FC Maardu | -1.25 | 3.5 | B |
| 21/11/20 | FC Maardu | 3-5 (1-1) | Flora Tallinn II | - | - | T |
| 28/08/20 | Flora Tallinn II | 0-4 (0-2) | FC Maardu | - | - | B |
| 25/07/20 | Flora Tallinn II | 5-0 (2-0) | FC Maardu | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/06/20 | FC Maardu | 1-0 (0-0) | Flora Tallinn II | -1.5 | 3.25 | B |
| 04/11/18 | Flora Tallinn II | 5-0 (3-0) | FC Maardu | - | - | T |
| 18/08/18 | FC Maardu | 2-1 (2-0) | Flora Tallinn II | -0.5 | 3 | B |
| 13/05/18 | FC Maardu | 0-0 (0-0) | Flora Tallinn II | -0.75 | 3.5 | H |
| 09/04/18 | Flora Tallinn II | 2-1 (1-0) | FC Maardu | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/02/18 | FC Maardu | 3-2 (2-0) | Flora Tallinn II | - | - | B |
| 10/09/17 | FC Maardu | 4-1 (2-1) | Flora Tallinn II | - | - | B |
| 26/08/17 | Flora Tallinn II | 2-0 (1-0) | FC Maardu | - | - | T |
| 17/06/17 | FC Maardu | 1-0 (1-0) | Flora Tallinn II | +0.5 | 3.5 | B |
| 19/03/17 | Flora Tallinn II | 1-1 (1-0) | FC Maardu | - | - | H |
| 27/10/16 | FC Maardu | 1-3 (0-2) | Flora Tallinn II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Flora Tallinn II
HBBHTTTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/22 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | FC Nomme United U21 | 1-1 (0-1) | Flora Tallinn II | +0.5 | 4.25 | H |
| 09/07/26 | FC Maardu | 3-2 (2-1) | Flora Tallinn II | +0.75 | 3.75 | B |
| 05/07/26 | Flora Tallinn II | 0-4 (0-2) | Tallinna FC Levadia B | +0.5 | 3.75 | B |
| 30/06/26 | FC Nomme United U21 | 3-3 (1-1) | Flora Tallinn II | +1 | 3.75 | H |
| 22/06/26 | Elva | 0-3 (0-1) | Flora Tallinn II | -0.25 | 3.5 | T |
| 18/06/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-3 (0-1) | Flora Tallinn II | +1.25 | 3.75 | T |
| 14/06/26 | Flora Tallinn II | 3-1 (0-0) | JK Tallinna Kalev | +0.5 | 4 | T |
| 17/05/26 | JK Welco Elekter | 3-3 (2-2) | Flora Tallinn II | - | - | H |
| 13/05/26 | Flora Tallinn II | 2-2 (0-0) | FC Nomme United U21 | - | - | H |
| 09/05/26 | Flora Tallinn II | 0-4 (0-2) | Viimsi MRJK | -0.25 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | Flora Tallinn II | 5-0 (2-0) | FC Maardu | +0.25 | 3.75 | T |
| 23/04/26 | Flora Tallinn II | 3-2 (1-2) | Elva | +0.5 | 3.5 | T |
| 16/04/26 | JK Tallinna Kalev | 1-4 (1-2) | Flora Tallinn II | -0.25 | 3.25 | T |
| 10/04/26 | Flora Tallinn II | 5-0 (2-0) | Tallinna FC Ararat TTU | +0.25 | 3.5 | T |
| 05/04/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-3 (1-2) | Flora Tallinn II | -0.25 | 3.5 | T |
| 19/03/26 | Flora Tallinn II | 3-1 (2-1) | Nomme JK Kalju II | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Flora Tallinn II | 1-6 (1-2) | JK Welco Elekter | - | - | B |
| 06/03/26 | Viimsi MRJK | 2-1 (2-1) | Flora Tallinn II | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Flora Tallinn II | 2-1 (1-1) | Tallinna JK Legion | - | - | T |
| 15/02/26 | FC Maardu | 0-0 (0-0) | Flora Tallinn II | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Maardu
BTHTTBHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | FC Maardu | 1-8 (1-4) | JK Welco Elekter | -1.25 | 3.75 | B |
| 09/07/26 | FC Maardu | 3-2 (2-1) | Flora Tallinn II | -0.75 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | JK Tallinna Kalev | 3-3 (3-1) | FC Maardu | -0.5 | 3.75 | H |
| 22/06/26 | FC Maardu | 1-0 (0-0) | Viimsi MRJK | -1 | 3.25 | T |
| 18/06/26 | FC Maardu | 2-1 (1-1) | Nomme JK Kalju II | +0.25 | 3.75 | T |
| 11/06/26 | Elva | 4-3 (1-3) | FC Maardu | -1 | 3.5 | B |
| 28/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-0 (0-0) | FC Maardu | +0.25 | 3.5 | H |
| 24/05/26 | FC Maardu | 0-1 (0-0) | JK Welco Elekter | - | - | B |
| 16/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-2 (0-1) | FC Maardu | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Maardu | 2-1 (0-0) | FC Nomme United U21 | -0.5 | 4 | T |
| 01/05/26 | Flora Tallinn II | 5-0 (2-0) | FC Maardu | -0.25 | 3.75 | B |
| 26/04/26 | Viimsi MRJK | 1-1 (0-0) | FC Maardu | - | - | H |
| 23/04/26 | FC Maardu | 1-1 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | +0.5 | 3.5 | H |
| 18/04/26 | Nomme JK Kalju II | 3-2 (2-1) | FC Maardu | +0.5 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | FC Maardu | 3-2 (2-1) | Tallinna FC Levadia B | -0.25 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | FC Maardu | 1-1 (0-0) | JK Tallinna Kalev | - | - | H |
| 21/03/26 | JK Welco Elekter | 5-1 (1-0) | FC Maardu | - | - | B |
| 12/03/26 | FC Maardu | 0-3 (0-2) | Elva | -0.5 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | FC Nomme United U21 | 4-1 (1-1) | FC Maardu | - | - | B |
| 21/02/26 | FC Maardu | 3-1 (3-0) | JK Tallinna Kalev II | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
59
Tấn công
16698
Tấn công nguy hiểm
10170
Sút ngoài cầu môn
55
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
11
Quả ném biên
2014
So Sánh Sức Mạnh
64 36
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flora Tallinn II (29 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
FC Maardu (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Flora Tallinn II (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (75%)Hòa 1 (6%)Xỉu 3 (19%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
FC Maardu (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Flora Tallinn II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Taavi Viik | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.67 | 4.10 | 3.30 | 0.75 | 4.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.69 ↑ | 4.00 ↓ | 3.30 | 0.75 | 4.00 | 0.86 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 4.51 | 3.55 | 0.81 | 4.00 | 0.95 | 0.84 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.70 ↑ | 4.54 ↑ | 3.46 ↓ | 0.94 ↑ | 4.25 | 0.82 ↓ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 4.40 | 3.60 | 0.79 | 4.00 | 0.90 | 0.79 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.67 ↓ | 4.50 ↑ | 3.70 ↑ | 0.85 ↑ | 4.25 | 0.85 ↓ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 4.40 | 3.63 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | 1.43 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.67 ↓ | 4.60 ↑ | 3.63 | 1.07 ↓ | 4.50 | 0.67 ↑ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.33 | 3.50 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.67 | 4.50 ↑ | 3.40 ↓ | 0.83 | 4.25 | 0.98 | 0.85 | 0.75 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Flora Tallinn II | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Maardu | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).