Kết quả bóng đá trận Flamengo FBC (W) vs Atletico Andahuaylas (W), 01:00 ngày 27/07/2026
Campeonato Nacional Nữ (Peru) · 01:00 ngày 27/07/2026
Flamengo FBC (W) 1 Kết thúc HT 0-2 2
Atletico Andahuaylas (W)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Flamengo FBC (W) | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 23' | ||
| 43' | ||
| 45+3' | ⚽ 0 - 2 Marleny Cardenas | |
| HT 0-2 | ||
| 64' | ||
| 77' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 78' | |
| 80' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 21 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 8 | 23 |
Chủ = Flamengo FBC (W) · Khách = Atletico Andahuaylas (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flamengo FBC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (22%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 5 (56%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích gần đây — Flamengo FBC (W)
THHTBBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Flamengo FBC (W) | 3-2 (3-1) | Killas W | - | - | T |
| 02/06/26 | UNSAAC (W) | 2-2 (2-1) | Flamengo FBC (W) | - | - | H |
| 26/05/26 | Flamengo FBC (W) | 2-2 (0-2) | Universitario de Deportes (W) | -3.5 | 4.75 | H |
| 22/05/26 | Flamengo FBC (W) | 3-0 (1-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Yanapuma (W) | 1-0 (1-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Flamengo FBC (W) | 1-2 (1-2) | FBC Melgar (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Sporting Cristal W | 5-1 (2-1) | Flamengo FBC (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Alianza Lima W | 5-0 (3-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | B |
| 19/09/25 | Carlos Mannucci W | 3-0 (1-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | B |
| 15/09/25 | Flamengo FBC (W) | 0-0 (0-0) | UNSAAC (W) | - | - | H |
| 08/09/25 | Defensores Del Ilucan (W) | 1-2 (0-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | T |
| 02/09/25 | Flamengo FBC (W) | 0-0 (0-0) | FBC Melgar (W) | - | - | H |
| 17/08/25 | Flamengo FBC (W) | 0-0 (0-0) | Cesar Vallejo W | - | - | H |
| 03/08/25 | Flamengo FBC (W) | 1-2 (0-2) | Sporting Cristal W | - | - | B |
| 10/05/25 | UNSAAC (W) | 2-4 (2-3) | Flamengo FBC (W) | - | - | T |
| 05/05/25 | Flamengo FBC (W) | 2-3 (0-2) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 28/04/25 | Killas W | 2-0 (0-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atletico Andahuaylas (W)
HBTTTHTTT
Thắng 6 (67%)Hòa 2 (22%)Bại 1 (11%)
Ghi/Mất: 14/9 (9 trận) Châu Á: 6/2/1 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Atletico Andahuaylas (W) | 2-2 (0-1) | Sporting Cristal W | - | - | H |
| 29/06/26 | Sporting Cristal W | 4-1 (1-0) | Atletico Andahuaylas (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 15/06/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 0-1 (0-0) | Atletico Andahuaylas (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Atletico Andahuaylas (W) | 3-0 (2-0) | Yanapuma (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | FBC Melgar (W) | 1-2 (1-0) | Atletico Andahuaylas (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Atletico Andahuaylas (W) | 1-1 (1-0) | Alianza Lima W | - | - | H |
| 11/05/26 | Atletico Andahuaylas (W) | 2-1 (0-1) | Sporting Cristal W | - | - | T |
| 03/05/26 | Carlos Mannucci W | 0-1 (0-0) | Atletico Andahuaylas (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Killas W | 0-1 (0-1) | Atletico Andahuaylas (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
67
Tấn công
125119
Tấn công nguy hiểm
4446
Sút ngoài cầu môn
45
Đá phạt trực tiếp
1918
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1519
Quả ném biên
2520
So Sánh Sức Mạnh
43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flamengo FBC (W) (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Atletico Andahuaylas (W) (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Flamengo FBC (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Atletico Andahuaylas (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Flamengo FBC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 4.30 | 1.50 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.97 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.75 | 1.40 | 0.59 | 3.00 | 0.75 | 0.72 | -1.00 | 0.62 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.10 | 1.51 | 0.93 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.20 | 4.10 | 1.51 | 0.93 | 3.25 | 0.75 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.46 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.90 | 4.19 | 1.48 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.96 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 25.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.52 | 0.93 | 3.25 | 0.72 | 0.87 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.85 | 4.08 | 1.48 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 30.01 ↑ | 6.26 ↑ | 1.11 ↓ | 2.37 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.49 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.52 | 4.30 | 1.48 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 0.60 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 90.00 ↑ | 11.90 ↑ | 1.02 ↓ | 5.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.03 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.