Kết quả bóng đá trận FK Zhenys (W) vs Yelimay Semey W, 22:00 ngày 27/07/2026
Super League Nữ (Kazakhstan) · 22:00 ngày 27/07/2026
FK Zhenys (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Yelimay Semey W
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| FK Zhenys (W) | Phút | |
| 13' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 30' | ||
| HT 0-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| 78' | ||
| 82' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 4 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 33 | 7 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 4 | 7 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 6 |
Chủ = FK Zhenys (W) · Khách = Yelimay Semey W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Zhenys (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (75%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Zhenys (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Yelimay Semey W 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/25 | FK Zhenys (W) | 2-2 (0-2) | Yelimay Semey W | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Zhenys (W)
TTTTHTTHTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 47/7 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Tobol Kostanay (W) | 0-4 (0-1) | FK Zhenys (W) | - | - | T |
| 23/06/26 | FK Zhenys (W) | 3-0 (2-0) | Tobol Kostanay (W) | - | - | T |
| 15/06/26 | Shakhter Karagandy (W) | 1-10 (0-6) | FK Zhenys (W) | - | - | T |
| 09/06/26 | FK Zhenys (W) | 5-0 (1-0) | FC Altai Semey (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | FK Zhenys (W) | 2-2 (0-2) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | H |
| 19/05/26 | FK Zhenys (W) | 5-1 (3-1) | ZhFC Astana (W) | - | - | T |
| 28/04/26 | Irtysh Pavlodar (W) | 0-3 (0-1) | FK Zhenys (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | FK Zhenys (W) | 0-0 (0-0) | Tobol Kostanay (W) | - | - | H |
| 06/10/25 | Okzhetpes (W) | 1-13 (0-6) | FK Zhenys (W) | - | - | T |
| 01/10/25 | FK Zhenys (W) | 2-2 (0-2) | Yelimay Semey W | - | - | H |
| 08/09/25 | ZhFC Astana (W) | 4-0 (3-0) | FK Zhenys (W) | - | - | B |
| 01/09/25 | FK Zhenys (W) | 3-0 (1-0) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | T |
| 25/08/25 | Kairat Almaty (W) | 1-2 (0-1) | FK Zhenys (W) | - | - | T |
| 18/08/25 | FK Zhenys (W) | 0-4 (0-2) | Tomiris Turan (W) | - | - | B |
| 04/08/25 | FK Zhenys (W) | 0-3 (0-2) | ZHFK Aktobe (W) | - | - | B |
| 28/07/25 | FK Zhenys (W) | 2-1 (1-0) | Kaisar Kyzylorda (W) | - | - | T |
| 14/07/25 | FK Zhenys (W) | 6-0 (1-0) | Okzhetpes (W) | - | - | T |
| 30/06/25 | FK Zhenys (W) | 1-0 (1-0) | FK Ulytau (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Yelimay Semey W
BTTTHT
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Ghi/Mất: 16/11 (6 trận) Châu Á: 4/1/1 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Kyzyl-Zhar SK (W) | 4-0 (3-0) | Yelimay Semey W | - | - | B |
| 07/07/26 | Irtysh Pavlodar (W) | 1-3 (1-2) | Yelimay Semey W | - | - | T |
| 16/06/26 | FC Altai Semey (W) | 1-4 (0-1) | Yelimay Semey W | - | - | T |
| 06/10/25 | Yelimay Semey W | 4-1 (2-1) | FK Atyrau (W) | - | - | T |
| 01/10/25 | FK Zhenys (W) | 2-2 (0-2) | Yelimay Semey W | - | - | H |
| 04/08/25 | Yelimay Semey W | 3-2 (2-0) | ZhFC Astana (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
22
Sút bóng
236
Sút cầu môn
154
Tấn công
11267
Tấn công nguy hiểm
6522
Sút ngoài cầu môn
82
Đá phạt trực tiếp
1812
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
12
Quả ném biên
4220
So Sánh Sức Mạnh
69 31
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Zhenys (W) (8 trận)
Ghi 4.13 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Yelimay Semey W (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Zhenys (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.13 | 8.50 | 15.00 | 0.91 | 4.00 | 0.83 | 0.98 | 2.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 62.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 9.50 | 21.00 | 0.82 | 3.75 | 0.94 | 0.95 | 2.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.64 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.01 | 9.53 | 18.00 | 0.92 | 3.75 | 0.73 | 0.82 | 3.00 | 0.83 |
| Live | 1.31 ↑ | 3.14 ↓ | 14.00 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.08 | 9.25 | 18.00 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 90.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 5.20 | 6.95 | 0.84 | 4.50 | 0.84 | 0.86 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.28 ↑ | 3.11 ↓ | 15.90 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.10 | 8.50 | 19.00 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.90 | 3.50 | 0.81 | 4.50 | 0.72 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 0.66 ↓ | 1.50 | 1.01 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.24 | 5.84 | 6.36 | 0.93 | 4.50 | 0.77 | 0.94 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.45 ↑ | 2.99 ↓ | 11.07 ↑ | 2.49 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.73 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.10 | 8.25 | 18.00 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 276.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 5.10 | 3.52 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.36 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 45.00 ↑ | 5.04 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 6.20 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 5.00 | 3.60 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 7.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 6.00 | 6.50 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.