Kết quả bóng đá trận FK Zeleznicar Pancevo vs Sporting Braga, 02:00 ngày 23/07/2026
UEFA Conference League · 02:00 ngày 23/07/2026
FK Zeleznicar Pancevo 0 Kết thúc HT 0-0 1
Sporting Braga
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
FK Zeleznicar Pancevo
Sporting Braga
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mehmet Turkmen
🟨 Thẻ vàng - Janko Jevremovic
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Gabriel Silva Vieira, ra Gabri Martinez
51'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mamane Moustapha Amadou Sabo, ra Clement Lhernault
🔁 Thay người: vào David Ankeye, ra Nikola Jovanovic
64'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Zoran Popovic
67'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ricardo Jorge Luz Horta 0-1
71'
🔁 Thay người: vào Demir Ege Tiknaz, ra Joao Filipe Iria Santos Moutinho
71'
🔁 Thay người: vào Francisco Jose Navarro Aliaga, ra Diego Rodrigues
🟨 Thẻ vàng - Nemanja Vidojevic
🔁 Thay người: vào Aleksa Kuljanin, ra Simao Pedro
🔁 Thay người: vào Davorin Tosic, ra Kristian Sekularac
81'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Silva Vieira
82'
🔁 Thay người: vào Denis Huseinbasic, ra Ricardo Jorge Luz Horta
⛳ Phạt góc
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Jose Navarro Aliaga
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| FK Zeleznicar Pancevo | Phút | |
| Janko Jevremovic | 19' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gabriel Silva Vieira ▼ Gabri Martinez | |
| ▲ Mamane Moustapha Amadou Sabo ▼ Clement Lhernault | 61' ⇄ | |
| ▲ David Ankeye ▼ Nikola Jovanovic | 61' ⇄ | |
| Zoran Popovic | 65' | |
| 67' | ⚽ 0 - 1 Ricardo Jorge Luz Horta | |
| 71' ⇄ | ▲ Francisco Jose Navarro Aliaga ▼ Diego Rodrigues | |
| 71' ⇄ | ▲ Demir Ege Tiknaz ▼ Joao Filipe Iria Santos Moutinho | |
| Nemanja Vidojevic | 78' | |
| ▲ Aleksa Kuljanin ▼ Simao Pedro | 79' ⇄ | |
| ▲ Davorin Tosic ▼ Kristian Sekularac | 79' ⇄ | |
| 81' | Gabriel Silva Vieira | |
| 82' ⇄ | ▲ Denis Huseinbasic ▼ Ricardo Jorge Luz Horta | |
| 90+1' | Francisco Jose Navarro Aliaga | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 10 |
| Điểm | 6 | 7 | 12 | 19 |
Chủ = FK Zeleznicar Pancevo · Khách = Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Zeleznicar Pancevo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 5 (83%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — FK Zeleznicar Pancevo
TTBHBHHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-1 (1-1) | Radnicki Nis | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Debrecin VSC | 1-3 (1-2) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.75 | T |
| 07/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Maribor | 1-1 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/06/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 3-3 (0-0) | Zemun | - | - | H |
| 22/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-0 (0-0) | Cukaricki Stankom | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Novi Pazar | 2-2 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 1-1 (0-1) | Radnik Surdulica | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (1-0) | OFK Beograd | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-2 (2-1) | Crvena Zvezda | -1.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (1-1) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Habitpharm Javor | 1-2 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (1-0) | Novi Pazar | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Cukaricki Stankom | 3-2 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 5-0 (1-0) | Mladost Lucani | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Backa Topola | 0-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Sporting Braga
HTTTTHHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | Celta Vigo | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Sporting Braga | 5-0 (0-0) | Vizela | - | - | T |
| 10/07/26 | Stoke City | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | - | - | T |
| 08/07/26 | Buxton FC | 1-3 (0-0) | Sporting Braga | - | - | T |
| 03/07/26 | Sporting Braga | 1-0 (0-0) | S. Joao Ver | - | - | T |
| 17/05/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | Estrela da Amadora | +1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | Benfica | 2-2 (0-0) | Sporting Braga | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | SC Freiburg | 3-1 (2-0) | Sporting Braga | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sporting Braga | 1-1 (1-0) | Estoril | +1.25 | 3 | H |
| 01/05/26 | Sporting Braga | 2-1 (1-1) | SC Freiburg | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Santa Clara | 2-1 (0-1) | Sporting Braga | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Casa Pia AC | 0-1 (0-1) | Sporting Braga | +1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | FC Famalicao | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Real Betis | 2-4 (2-1) | Sporting Braga | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Sporting Braga | 1-0 (0-0) | FC Arouca | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Sporting Braga | 1-1 (1-0) | Real Betis | 0 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Moreirense | 0-1 (0-1) | Sporting Braga | +1 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Sporting Braga | 1-2 (0-0) | FC Porto | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Sporting Braga | 4-0 (3-0) | Ferencvarosi TC | +1 | 2.5 | T |
| 13/03/26 | Ferencvarosi TC | 2-0 (1-0) | Sporting Braga | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
FK Zeleznicar Pancevo
Sporting Braga
1CZoran Popovic5Nemanja Vidojevic6Mirko Milikic19Uros Tegeltija33Nikola Djuricic20Janko Jevremovic77Kristian Sekularac88Clement Lhernault10Simao Pedro11Nikola Jovanovic27Sylvester Jasper1Lukas Hornicek2Victor Gomez Perea6Vitor Carvalho Vieira22Sergio Barcia26Bright Akwo Arrey-Mbi8Joao Filipe Iria Santos Moutinho29Jean Gorby50Diego Rodrigues10Pau Victor Delgado21CRicardo Jorge Luz Horta77Gabri Martinez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Zoran Popovic C🟨 Thẻ vàng 65'
- 5Nemanja Vidojevic🟨 Thẻ vàng 78'
- 6Mirko Milikic
- 10Simao Pedro▼ Rời sân 79'
- 11Nikola Jovanovic▼ Rời sân 61'
- 19Uros Tegeltija
- 20Janko Jevremovic🟨 Thẻ vàng 19'
- 27Sylvester Jasper
- 33Nikola Djuricic
- 77Kristian Sekularac▼ Rời sân 79'
- 88Clement Lhernault▼ Rời sân 61'
Khách · 433
- 1Lukas Hornicek
- 2Victor Gomez Perea
- 6Vitor Carvalho Vieira
- 8Joao Filipe Iria Santos Moutinho▼ Rời sân 71'
- 10Pau Victor Delgado
- 21Ricardo Jorge Luz Horta C⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 82'
- 22Sergio Barcia
- 26Bright Akwo Arrey-Mbi
- 29Jean Gorby
- 50Diego Rodrigues▼ Rời sân 71'
- 77Gabri Martinez▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
32
Sút bóng
84
Sút cầu môn
32
Tấn công
90105
Tấn công nguy hiểm
4256
Sút ngoài cầu môn
52
Đá phạt trực tiếp
1517
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
22
Quả ném biên
1121
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Zeleznicar Pancevo (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Sporting Braga (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Zeleznicar Pancevo (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Zeleznicar Pancevo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921-1-19 | |
| Sân nhà | Estadio Municipal de Braga | |
| 0 | Sức chứa | 30286 |
| Radomir Kokovic | HLV | Carlos Vicens |
| Khu vực | Braga |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.60 | 3.78 | 1.35 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.72 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 7.90 ↑ | 4.50 ↑ | 1.20 ↓ | 1.38 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.10 | 4.00 | 1.41 | 0.98 | 2.75 | 0.79 | 0.76 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.10 | 1.45 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.93 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.10 | 4.15 | 1.40 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.78 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.00 | 4.40 | 1.37 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | -1.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↓ | -1.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 7.80 | 4.30 | 1.37 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 16.74 ↑ | 1.01 ↓ | 6.93 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.10 | 4.15 | 1.40 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.78 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.34 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.80 | 3.89 | 1.40 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 230.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.50 | 4.06 | 1.49 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.97 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.45 ↑ | 1.02 ↓ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 4.60 | 1.44 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.00 | 4.30 | 1.35 | 0.81 | 2.75 | 0.87 | 0.90 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 326.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.67 ↑ | 2.00 | 0.17 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.93 | 4.56 | 1.31 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.79 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 29.22 ↑ | 6.54 ↑ | 1.12 ↓ | 2.78 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.50 | 4.33 | 1.41 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.10 | 4.50 | 1.39 | 0.70 | 2.50 | 1.16 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 162.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.91 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 4.20 | 1.36 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 3.90 | 1.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.57 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↑ | -1.75 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.