Kết quả bóng đá trận FK Zeleznicar Pancevo vs Radnicki Nis, 01:00 ngày 18/07/2026
Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 18/07/2026
FK Zeleznicar Pancevo 2 Kết thúc HT 1-1 1
Radnicki Nis
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| FK Zeleznicar Pancevo | Phút | |
| Nikola Jovanovic(Assists:Simao Pedro) (Kiến tạo: Simao Pedro) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 22' | ⚽ 1 - 1 Luka Izderic(Assists:Issah Abass) (Kiến tạo: Issah Abass) | |
| 24' | 📺 Luka Izderic(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 27' | Uros Vitas | |
| 29' | ⚽ 1 - 2 Luka Izderic(Assists:Milos Spasic) (Kiến tạo: Milos Spasic) | |
| HT 1-1 | ||
| 50' | Radomir Milosavljevic | |
| Uros Tegeltija | 58' | |
| ▲ David Ankeye ▼ Sumaila Wasiu | 64' ⇄ | |
| ▲ Sylvester Jasper ▼ Simao Pedro | 64' ⇄ | |
| ▲ Mamane Moustapha Amadou Sabo ▼ Clement Lhernault | 64' ⇄ | |
| 68' | Marko Mijailovic | |
| Nikola Djuricic(Assists:Sylvester Jasper) (Kiến tạo: Sylvester Jasper) 2 - 2 ⚽ | 70' | |
| 71' ⇄ | ▲ Ibrahim Mustapha ▼ Igor Ivanovic | |
| ▲ Aleksa Kuljanin ▼ Nikola Jovanovic | 74' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Damjan Krajisnik ▼ Radomir Milosavljevic | |
| 80' ⇄ | ▲ Stefan Velickovic ▼ Marko Mijailovic | |
| 80' ⇄ | ▲ Kwaku Bonsu Osei ▼ Milos Spasic | |
| ▲ Christian Tchouante ▼ Janko Jevremovic | 90+1' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 14 | 14 |
| Điểm | 1 | 3 | 12 | 10 |
Chủ = FK Zeleznicar Pancevo · Khách = Radnicki Nis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Zeleznicar Pancevo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
FK Zeleznicar Pancevo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Radnicki Nis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
FK Zeleznicar Pancevo 2 (25%)Hòa 3 (38%)Radnicki Nis 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/12/25 | Radnicki Nis | 1-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.25 | B |
| 18/08/25 | FK Zeleznicar Pancevo | 3-0 (2-0) | Radnicki Nis | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/04/25 | FK Zeleznicar Pancevo | 1-2 (0-1) | Radnicki Nis | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/02/25 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-0 (0-0) | Radnicki Nis | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/08/24 | Radnicki Nis | 2-1 (1-1) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.25 | B |
| 28/04/24 | FK Zeleznicar Pancevo | 1-1 (0-0) | Radnicki Nis | +0.75 | 2.75 | H |
| 10/03/24 | FK Zeleznicar Pancevo | 3-2 (1-2) | Radnicki Nis | - | - | T |
| 21/12/23 | Radnicki Nis | 1-1 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FK Zeleznicar Pancevo
TBHBHHHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Debrecin VSC | 1-3 (1-2) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.75 | T |
| 07/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Maribor | 1-1 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/06/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 3-3 (0-0) | Zemun | - | - | H |
| 22/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-0 (0-0) | Cukaricki Stankom | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Novi Pazar | 2-2 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 1-1 (0-1) | Radnik Surdulica | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (1-0) | OFK Beograd | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-2 (2-1) | Crvena Zvezda | -1.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (1-1) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Habitpharm Javor | 1-2 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (1-0) | Novi Pazar | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Cukaricki Stankom | 3-2 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 5-0 (1-0) | Mladost Lucani | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Backa Topola | 0-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-3 (0-1) | Crvena Zvezda | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Radnicki Nis
BTBTTTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Radnicki Nis | 0-3 (0-2) | FC Neftci Baku | -0.25 | 3 | B |
| 07/07/26 | Radnicki Nis | 2-0 (0-0) | Marila Pribram | +1 | 3 | T |
| 01/07/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Radnicki Nis | 2-1 (0-0) | FK Spartak Zlatibor Voda | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Backa Topola | 1-2 (1-0) | Radnicki Nis | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Radnicki Nis | 1-0 (0-0) | Mladost Lucani | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | FK Napredak Krusevac | 0-1 (0-0) | Radnicki Nis | +1.5 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | IMT Novi Beograd | 2-0 (1-0) | Radnicki Nis | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Radnicki Nis | 3-2 (2-0) | Habitpharm Javor | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-1 (1-0) | Radnicki Nis | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 3-2 (1-0) | Radnicki Nis | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Radnicki Nis | 1-2 (0-1) | OFK Beograd | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Crvena Zvezda | 2-0 (1-0) | Radnicki Nis | -2.75 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-1) | FK Spartak Zlatibor Voda | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Radnik Surdulica | 2-2 (0-1) | Radnicki Nis | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Radnicki Nis | 1-0 (0-0) | Habitpharm Javor | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Radnicki Nis | 2-1 (1-0) | IMT Novi Beograd | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | FK Napredak Krusevac | 2-4 (1-2) | Radnicki Nis | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Radnicki Nis | 2-1 (1-1) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2.75 | T |
| 31/01/26 | Partizan Belgrade | 0-0 (0-0) | Radnicki Nis | -1.5 | 3.25 | H |
Đội hình
FK Zeleznicar Pancevo
Radnicki Nis
1CZoran Popovic5Nemanja Vidojevic6Mirko Milikic19Uros Tegeltija33Nikola Djuricic20Janko Jevremovic10Simao Pedro11Nikola Jovanovic77Kristian Sekularac88Clement Lhernault18Sumaila Wasiu98Strahinja Manojlovic2Marko Mijailovic4Uros Vitas5Nikola Zecevic20Aleksandar Vidovic6Frank Kanoute7Issah Abass11Igor Ivanovic22CRadomir Milosavljevic89Luka Izderic97Milos Spasic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Zoran Popovic C6.3
- 5Nemanja Vidojevic6.8
- 6Mirko Milikic7.2
- 10Simao Pedro🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 64'6.7
- 11Nikola Jovanovic⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 74'7.7
- 18Sumaila Wasiu▼ Rời sân 64'6.5
- 19Uros Tegeltija🟨 Thẻ vàng 58'6.2
- 20Janko Jevremovic▼ Rời sân 90+1'6.1
- 33Nikola Djuricic⚽ Ghi bàn 70'7.7
- 77Kristian Sekularac6.8
- 88Clement Lhernault▼ Rời sân 64'6.5
Khách · 442
- 2Marko Mijailovic🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 80'6.2
- 4Uros Vitas🟨 Thẻ vàng 27'6.6
- 5Nikola Zecevic6.4
- 6Frank Kanoute7.2
- 7Issah Abass🎯 Kiến tạo 22'5.8
- 11Igor Ivanovic▼ Rời sân 71'7.3
- 20Aleksandar Vidovic6.1
- 22Radomir Milosavljevic C🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 80'7.1
- 89Luka Izderic⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 29'7.8
- 97Milos Spasic🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 80'6.5
- 98Strahinja Manojlovic5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
13
Sút bóng
139
Sút cầu môn
43
Tấn công
80125
Tấn công nguy hiểm
3488
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
387449
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
05
Cứu thua
22
Tắc bóng
95
Quả ném biên
2123
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
2525
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.820.94
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B3T3 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Zeleznicar Pancevo (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Radnicki Nis (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FK Zeleznicar Pancevo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Nikola Djuricic Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 1/1 | 43/47 | 2 | ||
| 11Nikola Jovanovic Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 3/2 | 10/11 | 2 | ||
| 6Mirko Milikic Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 47/62 | 4 | |||
| 77Kristian Sekularac Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 26/29 | 2 | |||
| 5Nemanja Vidojevic Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 70/74 | 0 | |||
| 10Simao Pedro Tiền đạo | 6.7 | 1 | 2/0 | 8/8 | 1 | ||
| 88Clement Lhernault Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 19/26 | 1 | |||
| 18Sumaila Wasiu Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 4/7 | 2 | |||
| 1Zoran Popovic Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 26/43 | 0 | |||
| 19Uros Tegeltija Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 19/23 | 4 | 🟨 | ||
| 20Janko Jevremovic Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/0 | 30/32 | 2 | |||
| 27Sylvester Jasper (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 0/0 | 12/12 | 1 | ||
| 26Mamane Moustapha Amadou Sabo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 21David Ankeye (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 3/3 | 0 | |||
| 17Aleksa Kuljanin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 0/0 | 1 | |||
| 3Christian Tchouante (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Radnicki Nis
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89Luka Izderic Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 1/1 | 24/28 | 4 | ||
| 11Igor Ivanovic Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 25/27 | 0 | |||
| 6Frank Kanoute Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/2 | 51/55 | 2 | |||
| 22Radomir Milosavljevic Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 45/48 | 4 | 🟨 | ||
| 4Uros Vitas Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 51/59 | 2 | 🟨 | ||
| 97Milos Spasic Trung phong | 6.5 | 1 | 0/0 | 9/13 | 0 | ||
| 5Nikola Zecevic Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 41/48 | 3 | |||
| 2Marko Mijailovic Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 40/47 | 3 | 🟨 | ||
| 20Aleksandar Vidovic Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 27/34 | 1 | |||
| 7Issah Abass Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 2/0 | 17/22 | 3 | |||
| 98Strahinja Manojlovic Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 16/30 | 0 | |||
| 15Damjan Krajisnik (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/0 | 10/13 | 0 | |||
| 23Ibrahim Mustapha (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 18Stefan Velickovic (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 19Kwaku Bonsu Osei (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 8/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FK Zeleznicar Pancevo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920 | |
| Sân nhà | Cair Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 4000 |
| Radomir Kokovic | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.73 | 3.08 | 3.63 | 0.85 | 2.50 | 0.77 | 0.73 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.73 | 3.08 | 3.63 | 0.85 | 2.50 | 0.77 | 0.73 | 0.50 | 0.97 | |
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.20 | 0.73 | 2.25 | 1.03 | 0.98 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.75 | 3.50 | 4.20 | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.00 | 3.70 | 0.60 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.10 ↑ | 3.70 | 0.65 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.40 | 3.75 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 1.01 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.35 ↓ | 3.60 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.84 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.35 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.35 ↑ | 4.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.10 | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.79 ↓ | 3.35 ↑ | 4.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 1.01 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.35 ↑ | 3.60 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.84 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.40 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.50 ↑ | 3.80 ↑ | 0.93 | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.78 ↓ | 0.50 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.80 | 3.18 | 3.70 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.26 ↑ | 3.78 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.86 | 0.82 ↑ | 0.50 | 1.02 | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.24 | 3.22 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.43 ↑ | 3.96 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.81 | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.25 | 0.84 | 2.50 | 0.69 | 0.89 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.45 ↑ | 4.00 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.70 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.34 | 4.23 | 0.80 | 2.25 | 0.95 | 0.97 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.44 ↑ | 4.08 ↓ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.94 ↓ | 0.75 | 0.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.00 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.55 ↑ | 4.17 ↑ | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.77 ↑ | 0.49 ↓ | 0.25 | 1.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.10 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.50 ↑ | 4.33 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.78 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.76 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.25 ↑ | 3.90 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.