Kết quả bóng đá trận FK Zalgiris Vilnius vs Transinvest Vilnius, 23:00 ngày 19/07/2026
TOPLYGA · 23:00 ngày 19/07/2026
FK Zalgiris Vilnius 3 Kết thúc HT 2-0 1
Transinvest Vilnius
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 10
Địa điểm: LFF Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| FK Zalgiris Vilnius | Phút | |
| Stanislav Bilenkyi 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Stanislav Bilenkyi | 36' | |
| Nikola Petkovic(Assists:Dominik Franke) (Kiến tạo: Dominik Franke) 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Amadou Traore ▼ Denis Bosnjak | |
| 46' ⇄ | ▲ Stefan Milosevic ▼ Chidera Nwoga | |
| Nikola Petkovic(Assists:Ivan Lytvynenko) (Kiến tạo: Ivan Lytvynenko) 3 - 0 ⚽ | 50' | |
| ▲ Bryan Silva Teixeira ▼ Nemanja Mihajlovic | 61' ⇄ | |
| ▲ Matas Vareika ▼ Paulius Golubickas | 61' ⇄ | |
| 69' | ⚽ 3 - 1 Stefan Milosevic(Assists:Mykola Musolitin) (Kiến tạo: Mykola Musolitin) | |
| 69' ⇄ | ▲ Edvinas Kloniunas ▼ Domantas Sluta | |
| 69' ⇄ | ▲ Amankwaa Akurugu ▼ Bruno Tavares | |
| ▲ Saba Mamatsashvili ▼ Dominik Franke | 70' ⇄ | |
| ▲ Klaudijus Upstas ▼ Deividas Sesplaukis | 70' ⇄ | |
| Ivan Lytvynenko | 72' | |
| ▲ Liviu Antal ▼ Nikola Petkovic | 82' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Nojus Petkus ▼ Yegor Glushach | |
| 90' | Ricardas Sveikauskas | |
| Stanislav Bilenkyi | 90+1' | |
| 90+2' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 11 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 22 | 14 |
Chủ = FK Zalgiris Vilnius · Khách = Transinvest Vilnius
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Zalgiris Vilnius | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 9 (29%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
FK Zalgiris Vilnius
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 4 | 7 | 30 | 22 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 19 | 15 | 16 | 4 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 7 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Transinvest Vilnius
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 5 | 7 | 30 | 28 | 32 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 11 | 15 | 6 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 17 | 17 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
FK Zalgiris Vilnius 4 (50%)Hòa 0 (0%)Transinvest Vilnius 4 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Transinvest Vilnius | 1-0 (1-0) | FK Zalgiris Vilnius | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/03/26 | FK Zalgiris Vilnius | 1-2 (1-1) | Transinvest Vilnius | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/10/24 | Transinvest Vilnius | 0-1 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | +1 | 2.5 | T |
| 14/08/24 | FK Zalgiris Vilnius | 2-0 (1-0) | Transinvest Vilnius | +1.5 | 2.75 | T |
| 02/06/24 | Transinvest Vilnius | 1-3 (0-1) | FK Zalgiris Vilnius | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/05/24 | Transinvest Vilnius | 2-1 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | +1.5 | 2.5 | B |
| 11/04/24 | FK Zalgiris Vilnius | 2-0 (1-0) | Transinvest Vilnius | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/02/24 | FK Zalgiris Vilnius | 0-2 (0-1) | Transinvest Vilnius | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Zalgiris Vilnius
TTTHBTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FK Zalgiris Vilnius | 2-1 (0-0) | OFK Petrovac | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | OFK Petrovac | 1-3 (1-1) | FK Zalgiris Vilnius | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Siauliai | 0-3 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | FK Banga Gargzdai | 3-0 (1-0) | FK Zalgiris Vilnius | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | FK Zalgiris Vilnius | 3-0 (2-0) | FK Panevezys | +1 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Kauno Zalgiris | 0-1 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | -1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | FK Zalgiris Vilnius | 1-3 (1-2) | Hegelmann Litauen | +1 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Transinvest Vilnius | 1-0 (1-0) | FK Zalgiris Vilnius | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Suduva | 1-1 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | 0 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | FK Zalgiris Vilnius | 3-1 (1-0) | Siauliai | +1.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | FK Panevezys | 2-1 (0-1) | FK Zalgiris Vilnius | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Dziugas Telsiai | 0-3 (0-1) | FK Zalgiris Vilnius | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Atomsfera Mazeikiai | 2-1 (0-1) | FK Zalgiris Vilnius | +2.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | FK Zalgiris Vilnius | 1-1 (0-1) | FK Banga Gargzdai | +1 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FK Zalgiris Vilnius | 0-3 (0-1) | Kauno Zalgiris | 0 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | FK Zalgiris Vilnius | 2-1 (1-1) | Ogre United | - | - | T |
| 22/03/26 | Hegelmann Litauen | 0-0 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | FK Zalgiris Vilnius | 1-2 (1-1) | Transinvest Vilnius | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | FK Zalgiris Vilnius | 1-0 (1-0) | Suduva | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Transinvest Vilnius
BHTHBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Transinvest Vilnius | 1-3 (1-1) | FK Banga Gargzdai | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Suduva | 0-0 (0-0) | Transinvest Vilnius | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/06/26 | Siauliai | 1-3 (1-1) | Transinvest Vilnius | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/06/26 | DFK Dainava Alytus | 1-1 (1-1) | Transinvest Vilnius | +0.75 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | Transinvest Vilnius | 1-2 (1-0) | Kauno Zalgiris | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/06/26 | FK Panevezys | 1-2 (0-2) | Transinvest Vilnius | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/05/26 | Transinvest Vilnius | 2-1 (2-0) | Hegelmann Litauen | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Dziugas Telsiai | 3-2 (1-1) | Transinvest Vilnius | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/05/26 | Transinvest Vilnius | 2-0 (0-0) | Hegelmann Litauen | +1.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Transinvest Vilnius | 1-0 (1-0) | FK Zalgiris Vilnius | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | FK Banga Gargzdai | 2-2 (1-2) | Transinvest Vilnius | 0 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Transinvest Vilnius | 1-1 (0-0) | Suduva | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Siauliai | 0-4 (0-2) | Transinvest Vilnius | +0.5 | 3 | T |
| 22/04/26 | Venta Kursenai | 1-10 (1-3) | Transinvest Vilnius | - | - | T |
| 18/04/26 | Kauno Zalgiris | 1-2 (0-1) | Transinvest Vilnius | -1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Transinvest Vilnius | 1-2 (1-2) | FK Panevezys | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Hegelmann Litauen | 3-1 (1-0) | Transinvest Vilnius | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Transinvest Vilnius | 0-0 (0-0) | Dziugas Telsiai | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | FK Zalgiris Vilnius | 1-2 (1-1) | Transinvest Vilnius | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Transinvest Vilnius | 1-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
FK Zalgiris Vilnius
Transinvest Vilnius
12Vincentas Sarkauskas4Danny Lupano15Petar Bosancic18Deividas Sesplaukis21Dominik Franke6Marko Capan20Ivan Lytvynenko7Nemanja Mihajlovic10Golubickas P.10CPaulius Golubickas19Stanislav Bilenkyi11Nikola Petkovic25Igor Mostovei5Ricardas Sveikauskas33Dominykas Barauskas93CEdvinas Girdvainis6Iker Bilbao7Denis Bosnjak32Mykola Musolitin49Bruno Tavares8Yegor Glushach88Domantas Sluta10Chidera Nwoga
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Danny Lupano
- 6Marko Capan
- 7Nemanja Mihajlovic▼ Rời sân 61'
- 10Golubickas P.
- 10Paulius Golubickas C▼ Rời sân 61'
- 11Nikola Petkovic⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 82'
- 12Vincentas Sarkauskas
- 15Petar Bosancic
- 18Deividas Sesplaukis▼ Rời sân 70'
- 19Stanislav Bilenkyi⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 36' · 🟥 Thẻ đỏ 90+1'
- 20Ivan Lytvynenko🎯 Kiến tạo 50' · 🟨 Thẻ vàng 72'
- 21Dominik Franke🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 70'
Khách · 3421
- 5Ricardas Sveikauskas🟨 Thẻ vàng 90'
- 6Iker Bilbao
- 7Denis Bosnjak▼ Rời sân 46'
- 8Yegor Glushach▼ Rời sân 87'
- 10Chidera Nwoga▼ Rời sân 46'
- 25Igor Mostovei
- 32Mykola Musolitin🎯 Kiến tạo 69'
- 33Dominykas Barauskas
- 49Bruno Tavares▼ Rời sân 69'
- 88Domantas Sluta▼ Rời sân 69'
- 93Edvinas Girdvainis C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
510
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
31
Sút bóng
714
Sút cầu môn
54
Tấn công
105143
Tấn công nguy hiểm
66107
Sút ngoài cầu môn
210
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B4T4 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Zalgiris Vilnius (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Transinvest Vilnius (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Zalgiris Vilnius (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Transinvest Vilnius (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (68%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Zalgiris Vilnius | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947-3-1 | Thành lập | |
| LFF Stadium | Sân nhà | |
| 13000 | Sức chứa | 0 |
| Andrius Skerla | HLV | Aurimas Tamaliunas |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.60 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.00 | 0.93 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.03 ↑ | 3.45 | 3.00 | 0.93 | 3.00 | 0.72 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.47 | 2.87 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.81 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.08 | 3.47 | 2.87 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.81 | 0.25 | 0.89 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.45 | 2.85 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.00 | 3.45 | 2.85 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.55 | 3.09 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.53 | 0.00 | 1.29 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.54 ↓ | 3.00 ↓ | 0.75 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.