Kết quả bóng đá trận FK Zalgiris Vilnius vs OFK Petrovac, 00:00 ngày 17/07/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 17/07/2026
FK Zalgiris Vilnius
2 Kết thúc HT 0-0 1
OFK Petrovac
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: LFF Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

FK Zalgiris Vilnius Phút OFK Petrovac
Petar Bosancic 38'
HT 0-0
46' ▲ Vuk Strikovic ▼ Nikola Janjic
Nikola Petkovic 1 - 0 60'
61' Marko Merdovic
62' ▲ Nikola Balevic ▼ Danilo Bakic
62' ▲ Danilo Pesukic ▼ Dragan Miranovic
▲ Marko Capan ▼ Ivan Lytvynenko66'
▲ Matas Vareika ▼ Nikola Petkovic66'
70' ▲ Stefan Ficovic ▼ Ivan Vukcevic
▲ Nemanja Mihajlovic ▼ Gustas Jarusevicius72'
Nemanja Mihajlovic(Assists:Paulius Golubickas) (Kiến tạo: Paulius Golubickas) 2 - 0 75'
▲ Liviu Antal ▼ Stanislav Bilenkyi79'
▲ Saba Mamatsashvili ▼ Dominik Franke79'
81' ▲ Djordje Fabris ▼ Nemanja Carevic
87' 2 - 1 Trimror Selimi
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 62
Hòa 01 13
Bại 12 35
Ghi bàn 52 1610
Mất bàn 55 1213
Điểm 61 199

Chủ = FK Zalgiris Vilnius · Khách = OFK Petrovac

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Zalgiris Vilnius (30)Hiệp 1 / Cả trậnOFK Petrovac (9)
6 (20%)Thắng/Thắng1 (11%)
2 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (27%)Hòa/Thắng1 (11%)
3 (10%)Hòa/Hòa2 (22%)
3 (10%)Hòa/Bại4 (44%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (20%)Bại/Bại1 (11%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FK Zalgiris Vilnius 1 (100%)Hòa 0 (0%)OFK Petrovac 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL10/07/26OFK Petrovac1-3 (1-1)FK Zalgiris Vilnius3-3+0.252.25T

Thành tích gần đây — FK Zalgiris Vilnius

TTHBTTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL10/07/26OFK Petrovac1-3 (1-1)FK Zalgiris Vilnius3-3+0.252.25T
TOPLYGA05/07/26Siauliai0-3 (0-0)FK Zalgiris Vilnius8-4+0.252.75T
TOPLYGA28/06/26Dziugas Telsiai0-0 (0-0)FK Zalgiris Vilnius5-6+0.252.5H
TOPLYGA20/06/26FK Banga Gargzdai3-0 (1-0)FK Zalgiris Vilnius0-7+0.252.5B
TOPLYGA16/06/26FK Zalgiris Vilnius3-0 (2-0)FK Panevezys4-6+12.75T
TOPLYGA31/05/26Kauno Zalgiris0-1 (0-0)FK Zalgiris Vilnius5-5-12.75T
TOPLYGA24/05/26FK Zalgiris Vilnius1-3 (1-2)Hegelmann Litauen4-3+12.5B
TOPLYGA17/05/26Transinvest Vilnius1-0 (1-0)FK Zalgiris Vilnius0-6+0.252.75B
TOPLYGA10/05/26Suduva1-1 (0-0)FK Zalgiris Vilnius3-702.5H
TOPLYGA06/05/26FK Zalgiris Vilnius3-1 (1-0)Siauliai10-5+1.253T
TOPLYGA03/05/26FK Panevezys2-1 (0-1)FK Zalgiris Vilnius3-4+0.752.5B
TOPLYGA26/04/26Dziugas Telsiai0-3 (0-1)FK Zalgiris Vilnius4-1+0.252.25T
LIT Cup21/04/26Atomsfera Mazeikiai2-1 (0-1)FK Zalgiris Vilnius2-8+2.253.5B
TOPLYGA18/04/26FK Zalgiris Vilnius1-1 (0-1)FK Banga Gargzdai9-6+12.5H
TOPLYGA05/04/26FK Zalgiris Vilnius0-3 (0-1)Kauno Zalgiris3-402.5B
INT CF28/03/26FK Zalgiris Vilnius2-1 (1-1)Ogre United4-5--T
TOPLYGA22/03/26Hegelmann Litauen0-0 (0-0)FK Zalgiris Vilnius3-13+0.752.5H
TOPLYGA17/03/26FK Zalgiris Vilnius1-2 (1-1)Transinvest Vilnius3-4+0.752.75B
TOPLYGA11/03/26FK Zalgiris Vilnius1-0 (1-0)Suduva4-4+12.5T
TOPLYGA08/03/26Siauliai0-2 (0-2)FK Zalgiris Vilnius2-5+1.253T

Thành tích gần đây — OFK Petrovac

BHBHBHHTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/10 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL10/07/26OFK Petrovac1-3 (1-1)FK Zalgiris Vilnius3-3-0.252.25B
INT CF01/07/26FK Mornar Bar0-0 (0-0)OFK Petrovac4-3-0.252.5H
INT CF01/07/26KS Elbasani2-1 (0-0)OFK Petrovac---B
INT CF27/06/26Macva Sabac0-0 (0-0)OFK Petrovac2-6-0.252.5H
INT CF23/06/26Mladost Lucani1-0 (1-0)OFK Petrovac3-2-0.52.5B
MNE D125/05/26OFK Petrovac1-1 (1-0)FK Buducnost Podgorica4-1--H
MNE D121/05/26FK Mornar Bar1-1 (0-0)OFK Petrovac1-2--H
MNE D117/05/26OFK Petrovac1-0 (0-0)Jedinstvo Bijelo Polje7-4--T
MNE D110/05/26FK Mladost DG1-0 (0-0)OFK Petrovac6-2--B
MNE D102/05/26OFK Petrovac1-1 (0-1)Decic Tuzi3-4--H
MNE D126/04/26Arsenal Tivat3-1 (1-0)OFK Petrovac7-4--B
MNE D118/04/26OFK Petrovac0-1 (0-1)FK Sutjeska Niksic2-3--B
MNE D112/04/26Jezero Plav1-1 (1-0)OFK Petrovac2-2--H
MNE D108/04/26Bokelj Kotor0-1 (0-0)OFK Petrovac4-3+0.252T
MNE D104/04/26FK Buducnost Podgorica1-0 (0-0)OFK Petrovac9-2--B
MNE D121/03/26OFK Petrovac0-2 (0-1)FK Mornar Bar9-2--B
MNE D115/03/26Jedinstvo Bijelo Polje1-2 (0-0)OFK Petrovac1-4--T
MNE D111/03/26OFK Petrovac3-1 (1-1)FK Mladost DG3-3+0.752.5T
MNE D107/03/26Decic Tuzi0-1 (0-0)OFK Petrovac5-2--T
MNE D101/03/26OFK Petrovac1-0 (0-0)Arsenal Tivat1-4--T

Đội hình

FK Zalgiris VilniusOFK Petrovac
12Vincentas Sarkauskas4Danny Lupano15Petar Bosancic18Deividas Sesplaukis21Dominik Franke20Ivan Lytvynenko77CYuri Kendysh9Gustas Jarusevicius10Paulius Golubickas19Stanislav Bilenkyi11Nikola Petkovic25Marko Kordic5Aleksandar Kapisoda22Dragan Miranovic33CDejan Boljevic44Marko Merdovic8Danilo Bakic10Nemanja Carevic7Trimror Selimi17Savo Arambasic30Nikola Janjic11Ivan Vukcevic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
14
15
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
128
99
Tấn công nguy hiểm
67
53
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
2
11
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%
26%
Phạm lỗi
13
3
Việt vị
6
1
Quả ném biên
17
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Zalgiris Vilnius (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
OFK Petrovac (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Zalgiris Vilnius (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
20
B.thắng H2
FK Zalgiris VilniusOFK Petrovac

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK Zalgiris VilniusOFK Petrovac

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
35
Thắng 1
46
Hòa
45
Thua 1
33
Thua 2+
FK Zalgiris VilniusOFK Petrovac

Thông tin đội bóng

FK Zalgiris Vilnius Thông tin OFK Petrovac
1947-3-1 Thành lập
LFF Stadium Sân nhà Pod Malim brdom
13000 Sức chứa 0
Andrius Skerla HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.234.356.900.782.750.840.941.500.76
Live1.234.356.900.782.750.840.941.500.76
VcbetSớm1.304.809.000.842.750.900.971.500.78
Live1.305.00 ↑9.50 ↑0.94 ↑2.750.91 ↑0.95 ↓1.500.79 ↑
InterwettenSớm1.354.908.000.652.501.10---
Live1.33 ↓4.80 ↓8.000.652.501.10---
10BETSớm1.354.807.200.782.750.89---
Live1.34 ↓5.00 ↑8.00 ↑0.80 ↑2.750.91 ↑---
CrownSớm1.274.557.000.862.750.840.911.500.79
Live1.274.557.000.862.750.840.911.500.79
SbobetSớm1.294.347.200.942.750.861.021.500.80
Live1.294.347.200.942.750.861.021.500.80
WewbetSớm1.334.538.050.852.750.951.011.500.81
Live1.31 ↓4.55 ↑8.70 ↑0.91 ↑2.750.89 ↓0.98 ↓1.500.84 ↑
LadbrokesSớm1.355.008.000.652.501.15---
Live1.33 ↓5.25 ↑8.50 ↑0.652.501.15---
18BetSớm1.354.707.000.802.750.880.721.250.98
Live1.36 ↑4.80 ↑7.000.87 ↑2.750.86 ↓0.95 ↑1.500.78 ↓
BwinSớm1.334.807.500.632.501.10---
Live1.31 ↓5.00 ↑8.00 ↑0.632.501.10---
1xBetSớm1.395.007.700.652.501.100.951.500.76
Live1.32 ↓4.85 ↓9.10 ↑0.87 ↑2.750.88 ↓0.951.500.79 ↑
Bet 365Sớm1.334.607.000.852.750.951.001.500.80
Live1.334.607.000.90 ↑2.750.90 ↓0.95 ↓1.500.85 ↑
William HillSớm1.304.808.500.672.501.100.711.250.93
Live1.304.808.500.672.501.100.711.250.93
Mansion88Sớm---0.862.750.880.991.500.75
Live---0.88 ↑2.750.86 ↓0.94 ↓1.500.80 ↑
12betSớm---0.862.750.880.991.500.75
Live---0.88 ↑2.750.86 ↓0.94 ↓1.500.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.