Kết quả bóng đá trận FK Zalgiris Vilnius vs Dinamo Tbilisi, 00:00 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 31/07/2026
FK Zalgiris Vilnius
Sắp đá --:--:--
Dinamo Tbilisi
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: LFF Stadium

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 75
Hòa 00 11
Bại 12 24
Ghi bàn 63 1819
Mất bàn 62 1111
Điểm 63 2216

Chủ = FK Zalgiris Vilnius · Khách = Dinamo Tbilisi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Zalgiris Vilnius (31)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Tbilisi (31)
6 (19%)Thắng/Thắng8 (26%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (29%)Hòa/Thắng2 (6%)
3 (10%)Hòa/Hòa6 (19%)
3 (10%)Hòa/Bại5 (16%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (10%)
6 (19%)Bại/Bại5 (16%)
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Zalgiris Vilnius (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Dinamo Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FK Zalgiris Vilnius Thông tin Dinamo Tbilisi
1947-3-1 Thành lập
LFF Stadium Sân nhà Danamo Stadium
13000 Sức chứa 35000
Andrius Skerla HLV Temur Ketsbaia
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.143.403.000.892.750.880.920.250.83
Live1.89 ↓3.403.30 ↑0.84 ↓2.750.92 ↑0.67 ↓0.251.08 ↑
InterwettenSớm2.053.403.350.752.500.951.050.500.70
Live2.00 ↓3.45 ↑3.40 ↑0.60 ↓2.501.20 ↑0.95 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm2.043.353.300.892.750.78---
Live1.95 ↓3.55 ↑3.35 ↑0.76 ↓2.750.92 ↑---
CrownSớm1.883.653.200.802.750.900.880.500.82
Live1.883.653.200.802.750.900.880.500.82
SbobetSớm1.993.193.070.872.750.930.990.500.83
Live1.993.193.070.872.750.930.990.500.83
WewbetSớm2.053.453.130.952.750.850.810.251.01
Live1.96 ↓3.54 ↑3.30 ↑0.85 ↓2.750.95 ↑0.96 ↑0.500.86 ↓
LadbrokesSớm2.053.603.400.652.501.15---
Live2.053.70 ↑3.25 ↓0.652.501.15---
18BetSớm2.003.353.300.752.500.940.730.250.97
Live1.95 ↓3.70 ↑3.300.82 ↑2.750.89 ↓0.89 ↑0.500.81 ↓
PinnacleSớm2.113.332.960.822.750.920.860.250.88
Live1.93 ↓3.56 ↑3.41 ↑0.84 ↑2.750.95 ↑0.93 ↑0.500.85 ↓
BwinSớm1.983.503.250.632.501.10---
Live2.00 ↑3.60 ↑3.20 ↓0.632.501.10---
1xBetSớm2.123.503.450.752.500.961.340.750.53
Live2.00 ↓3.52 ↑3.46 ↑0.85 ↑2.750.90 ↓0.73 ↓0.251.02 ↑
Bet 365Sớm2.053.403.000.802.751.000.830.250.98
Live1.85 ↓3.60 ↑3.40 ↑0.85 ↑2.750.95 ↓0.95 ↑0.500.85 ↓
William HillSớm2.203.253.000.702.501.050.910.250.80
Live2.00 ↓3.40 ↑3.30 ↑0.67 ↓2.501.10 ↑0.71 ↓0.250.96 ↑
Mansion88Sớm---0.812.750.930.910.500.83
Live---0.812.750.930.910.500.83
12betSớm---0.812.750.930.910.500.83
Live---0.812.750.930.910.500.83

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.