Kết quả bóng đá trận FK Zalgiris Vilnius B vs FK Minija, 23:00 ngày 28/07/2026

2.Hạng Litva · 23:00 ngày 28/07/2026
FK Zalgiris Vilnius B
1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
FK Minija
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

FK Zalgiris Vilnius B Phút FK Minija
1 - 0 13'
30'
HT 0-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 37
Hòa 00 12
Bại 10 61
Ghi bàn 65 1515
Mất bàn 32 196
Điểm 69 1023

Chủ = FK Zalgiris Vilnius B · Khách = FK Minija

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Zalgiris Vilnius B (16)Hiệp 1 / Cả trậnFK Minija (20)
4 (25%)Thắng/Thắng9 (45%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (10%)
2 (13%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng6 (30%)
3 (19%)Hòa/Hòa2 (10%)
5 (31%)Bại/Bại1 (5%)

Bảng xếp hạng

FK Zalgiris Vilnius B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1663723252110
Sân nhà84221610149
Sân khách8215715712
6 gần630398--

FK Minija

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1614114110432
Sân nhà8800225242
Sân khách8611195191
6 gần651092--

Thành tích đối đầu (17 trận)

FK Zalgiris Vilnius B 7 (41%)Hòa 2 (12%)FK Minija 8 (47%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 2 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D214/03/26FK Minija4-0 (1-0)FK Zalgiris Vilnius B7-0--B
LIT D224/10/25FK Zalgiris Vilnius B0-1 (0-1)FK Minija7-3--B
LIT D217/06/25FK Minija1-4 (1-2)FK Zalgiris Vilnius B11-802.75T
LIT D215/10/23FK Zalgiris Vilnius B2-3 (0-2)FK Minija6-5-0.53.5B
LIT D227/05/23FK Minija3-0 (1-0)FK Zalgiris Vilnius B2-9--B
LIT D205/08/22FK Zalgiris Vilnius B1-3 (0-2)FK Minija3-4--B
LIT D226/03/22FK Minija0-0 (0-0)FK Zalgiris Vilnius B5-3--H
LIT D228/08/21FK Minija3-2 (1-2)FK Zalgiris Vilnius B4-5--B
LIT D209/05/21FK Zalgiris Vilnius B3-1 (0-0)FK Minija2-4--T
LIT D225/10/20FK Minija1-4 (1-1)FK Zalgiris Vilnius B---T
LIT D215/08/20FK Zalgiris Vilnius B3-1 (1-0)FK Minija6-8--T
LIT D203/08/19FK Minija4-0 (3-0)FK Zalgiris Vilnius B7-2--B
LIT D206/04/19FK Zalgiris Vilnius B0-1 (0-0)FK Minija3-8--B
LIT D221/08/16FK Zalgiris Vilnius B2-1 (1-0)FK Minija---T
LIT D201/05/16FK Minija0-3 (0-0)FK Zalgiris Vilnius B---T
LIT D202/08/15FK Minija0-0 (0-0)FK Zalgiris Vilnius B---H
LIT D212/04/15FK Zalgiris Vilnius B4-1 (2-0)FK Minija---T

Thành tích gần đây — FK Zalgiris Vilnius B

TTBBTBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D221/07/26Hegelmann Litauen II0-2 (0-1)FK Zalgiris Vilnius B5-11+0.253T
LIT D202/07/26FK Zalgiris Vilnius B3-1 (1-1)Hegelmann Litauen II10-11+0.752.75T
LIT D226/06/26NFA Kaunas2-1 (1-0)FK Zalgiris Vilnius B10-5-1.253B
LIT D221/06/26FK Zalgiris Vilnius B1-2 (1-2)Lietava Jonava7-202.5B
LIT D213/06/26FK Zalgiris Vilnius B2-1 (1-0)Garr and Ava3-8-0.52.75T
LIT D230/05/26Atomsfera Mazeikiai2-0 (1-0)FK Zalgiris Vilnius B10-3--B
LIT D223/05/26FK Zalgiris Vilnius B3-4 (2-1)Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija6-6--B
LIT D215/05/26Babrungas3-0 (1-0)FK Zalgiris Vilnius B9-1-1.253B
LIT D208/05/26FK Zalgiris Vilnius B2-2 (0-0)FK Tauras Taurage3-7-12.75H
LIT D202/05/26FK Neptunas Klaipeda2-1 (0-1)FK Zalgiris Vilnius B4-5--B
LIT D225/04/26FK Zalgiris Vilnius B0-0 (0-0)DFK Dainava Alytus3-11--H
LIT D219/04/26FK Transinvest II2-2 (1-1)FK Zalgiris Vilnius B2-11--H
LIT D212/04/26FK Kauno Zalgiris II0-1 (0-1)FK Zalgiris Vilnius B9-603T
LIT D204/04/26FK Zalgiris Vilnius B4-0 (2-0)Siauliai B5-4+0.753T
LIT D218/03/26FK Zalgiris Vilnius B1-0 (0-0)Ekranas Panevezys4-6+0.253T
LIT D214/03/26FK Minija4-0 (1-0)FK Zalgiris Vilnius B7-0--B
LIT D209/11/25Transinvest Vilnius4-1 (3-1)FK Zalgiris Vilnius B3-3--B
LIT D231/10/25FK Zalgiris Vilnius B0-0 (0-0)Lietava Jonava9-1+0.252.5H
LIT D224/10/25FK Zalgiris Vilnius B0-1 (0-1)FK Minija7-3--B
LIT D219/10/25Siauliai B1-4 (0-3)FK Zalgiris Vilnius B10-3--T

Thành tích gần đây — FK Minija

TTTTTHBTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D218/07/26FK Minija2-1 (2-1)Lietava Jonava7-1--T
LIT D226/06/26Garr and Ava0-1 (0-1)FK Minija4-4+0.752.5T
LIT Cup23/06/26FK Minija2-1 (1-0)FK Panevezys4-6-0.52.75T
LIT D220/06/26Atomsfera Mazeikiai0-1 (0-0)FK Minija4-5+0.752.75T
LIT D213/06/26FK Minija3-0 (2-0)Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija9-3+1.753T
LIT D207/06/26Lietava Jonava0-0 (0-0)FK Minija4-8+1.253H
LIT D229/05/26Babrungas1-0 (1-0)FK Minija5-8+0.52.5B
LIT D223/05/26FK Minija2-1 (0-0)FK Tauras Taurage10-6+0.752.5T
LIT Cup20/05/26Pempininkai1-1 (0-0)FK Minija1-8--H
LIT D216/05/26FK Neptunas Klaipeda1-3 (0-1)FK Minija3-7--T
LIT D209/05/26FK Minija3-1 (0-0)DFK Dainava Alytus15-6--T
LIT D203/05/26FK Transinvest II1-7 (1-1)FK Minija2-11--T
LIT Cup28/04/26FK Minija2-2 (1-0)Suduva6-14-0.753H
LIT D225/04/26FK Minija3-1 (0-0)Siauliai B12-5--T
LIT D219/04/26FK Kauno Zalgiris II0-4 (0-3)FK Minija3-14--T
LIT D204/04/26FK Minija2-1 (1-0)Ekranas Panevezys3-3--T
LIT D222/03/26NFA Kaunas2-3 (1-1)FK Minija5-7+0.252.25T
LIT D218/03/26FK Minija3-0 (2-0)Hegelmann Litauen II8-0--T
LIT D214/03/26FK Minija4-0 (1-0)FK Zalgiris Vilnius B7-0--T
INT CF11/02/26Grobina1-1 (0-1)FK Minija7-4--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
2
6
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
3
6
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
35
56
Tấn công nguy hiểm
6
34
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B8
T8 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B4
T4 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Zalgiris Vilnius B (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
FK Minija (20 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Zalgiris Vilnius B (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 2 (20%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOOV

FK Minija (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 1 (13%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUUO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
42
1 Bàn
31
2 Bàn
13
3 Bàn
10
4+ Bàn
76
B.thắng H1
107
B.thắng H2
FK Zalgiris Vilnius BFK Minija

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
00
T/H
00
T/B
23
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
31
B/B
FK Zalgiris Vilnius BFK Minija

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
37
Thắng 1
44
Hòa
51
Thua 1
40
Thua 2+
FK Zalgiris Vilnius BFK Minija

Thông tin đội bóng

FK Zalgiris Vilnius B Thông tin FK Minija
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Darius Gvildys
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.504.301.360.773.001.020.87-1.500.90
Live3.30 ↓3.40 ↓2.10 ↑0.73 ↓3.001.07 ↑0.99 ↑-1.250.79 ↓
VcbetSớm6.003.901.290.723.000.620.59-1.500.75
Live3.00 ↓2.88 ↓1.93 ↑0.75 ↑3.250.59 ↓0.72 ↑-1.250.62 ↓
Mansion88Sớm6.304.291.370.742.750.960.94-1.250.76
Live3.13 ↓2.81 ↓2.10 ↑0.75 ↑3.000.95 ↓0.90 ↓-1.250.80 ↑
InterwettenSớm8.755.251.301.103.500.60---
Live3.40 ↓3.20 ↓2.00 ↑1.20 ↑3.500.55 ↓---
10BETSớm8.405.201.150.753.250.86---
Live3.31 ↓3.16 ↓2.04 ↑0.96 ↑3.250.70 ↓---
CrownSớm6.104.651.300.963.250.740.79-1.500.91
Live3.15 ↓3.05 ↓1.97 ↑0.97 ↑3.250.73 ↓0.73 ↓-1.500.97 ↑
SbobetSớm6.604.541.330.843.000.860.78-1.500.92
Live3.14 ↓2.80 ↓2.10 ↑0.75 ↓3.000.95 ↑0.90 ↑-1.250.80 ↓
WewbetSớm8.304.991.250.783.250.920.78-1.750.92
Live2.92 ↓2.87 ↓2.06 ↑1.02 ↑3.250.72 ↓0.92 ↑-1.250.82 ↓
LadbrokesSớm6.505.001.300.532.501.37---
Live2.90 ↓3.20 ↓2.00 ↑0.48 ↓2.501.40 ↑---
18BetSớm8.255.251.220.713.250.810.70-1.750.82
Live3.15 ↓3.30 ↓2.10 ↑0.95 ↑3.250.71 ↓0.90 ↑-1.250.75 ↓
PinnacleSớm6.254.701.330.963.250.760.81-1.500.91
Live3.30 ↓3.02 ↓2.07 ↑0.79 ↓3.000.94 ↑0.94 ↑-1.250.79 ↓
BwinSớm6.755.251.301.353.500.53---
Live3.00 ↓3.30 ↓1.95 ↑1.353.500.49 ↓---
1xBetSớm10.206.201.200.993.500.736.300.000.06
Live3.54 ↓3.44 ↓1.97 ↑1.01 ↑3.250.75 ↑0.95 ↓-1.250.80 ↑
Bet 365Sớm5.504.601.400.983.000.831.00-1.250.80
Live3.25 ↓3.40 ↓2.05 ↑0.73 ↓3.000.98 ↑1.00-1.250.80
William HillSớm7.504.501.301.203.500.57---
Live3.00 ↓2.90 ↓2.05 ↑1.203.500.53 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.