Kết quả bóng đá trận FK Yenisey-2 Krasnoyarsk vs Luki Energiya, 15:00 ngày 09/08/2026
Second League Hạng B Nga · 15:00 ngày 09/08/2026
FK Yenisey-2 Krasnoyarsk Sắp đá --:--:--
Luki Energiya
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 26 | 8 |
| Điểm | 1 | 6 | 5 | 23 |
Chủ = FK Yenisey-2 Krasnoyarsk · Khách = Luki Energiya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (15%) | Thắng/Thắng | 11 (22%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Hòa/Thắng | 10 (20%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (12%) |
| 8 (17%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 17 (35%) | Bại/Bại | 11 (22%) |
Bảng xếp hạng
FK Yenisey-2 Krasnoyarsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 0 | 3 | 9 | 11 | 31 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 11 | 3 | 12 |
| Sân khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 7 | 20 | 0 | 12 |
Luki Energiya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 20 | 10 | 10 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | 4 | 11 |
| Sân khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 6 | 6 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Yenisey-2 Krasnoyarsk (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Luki Energiya (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 7.40 | 4.20 | 1.24 | 0.66 | 3.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 7.80 ↑ | 4.30 ↑ | 1.25 ↑ | 0.76 ↑ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.30 | 5.00 | 1.28 | 0.80 | 3.50 | 0.89 | 0.92 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 9.10 ↑ | 4.75 ↓ | 1.28 | 0.80 | 3.50 | 0.89 | 0.77 ↓ | -1.75 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.