Kết quả bóng đá trận FK Yelimay Semey vs Kaisar Kyzylorda, 21:00 ngày 26/07/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 21:00 ngày 26/07/2026
FK Yelimay Semey 1 Kết thúc HT 1-0 1
Kaisar Kyzylorda
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FK Yelimay Semey | Phút | |
| 4' | Nurdaulet Agzambayev | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Strahinja Tanasijevic | 23' | |
| Akmal Bakhtiyarov(Assists:Zhan Ali Payruz) (Kiến tạo: Zhan Ali Payruz) 2 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nurali Zhaksylykov ▼ Agostinho | |
| 60' ⇄ | ▲ Gustavo Zago ▼ Imoh Ezekiel | |
| 60' ⇄ | ▲ Aliyar Mukhamed ▼ Nurdaulet Agzambayev | |
| 64' | ⚽ 2 - 1 | |
| ▲ Roman Murtazayev ▼ Ivan Sviridov | 67' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Salamat Zhumabekov ▼ Victor Moses | |
| 69' | Nurali Zhaksylykov | |
| Roman Murtazayev | 70' | |
| 74' | ⚽ 3 - 1 Higor Gabriel Fernandes Alves (phản lưới) | |
| 80' | Gustavo Zago | |
| Zhan Ali Payruz | 82' | |
| 84' ⇄ | ▲ Bakdaulet Konlimkos ▼ Ersultan Kaldybekov | |
| ▲ Duban Palacio ▼ Akmal Bakhtiyarov | 84' ⇄ | |
| ▲ Miras Omatay ▼ Hrvoje Ilic | 84' ⇄ | |
| ▲ Evgeni Berezkin ▼ Euloge Placca Fessou | 85' ⇄ | |
| ▲ Roger Soto ▼ Zhan Ali Payruz | 89' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 9 |
| Điểm | 2 | 5 | 13 | 14 |
Chủ = FK Yelimay Semey · Khách = Kaisar Kyzylorda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Yelimay Semey | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 5 (17%) | Thắng/Hòa | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (24%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
FK Yelimay Semey
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 7 | 5 | 26 | 23 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 11 | 12 | 11 |
| Sân khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 15 | 12 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Kaisar Kyzylorda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 11 | 6 | 15 | 22 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 8 | 2 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 6 | 12 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
FK Yelimay Semey 4 (80%)Hòa 0 (0%)Kaisar Kyzylorda 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 2-3 (1-1) | FK Yelimay Semey | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/06/25 | Kaisar Kyzylorda | 1-2 (1-0) | FK Yelimay Semey | +0.5 | 2 | T |
| 09/03/25 | FK Yelimay Semey | 2-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/24 | Kaisar Kyzylorda | 2-1 (0-1) | FK Yelimay Semey | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/24 | FK Yelimay Semey | 1-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FK Yelimay Semey
BHHTTBBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Ordabasy | 3-1 (2-1) | FK Yelimay Semey | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | FK Yelimay Semey | 1-1 (1-1) | Alashkert | +1 | 2.25 | H |
| 09/07/26 | Alashkert | 1-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | FK Yelimay Semey | 2-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | FK Yelimay Semey | 1-2 (1-2) | FK Atyrau | +1 | 2 | B |
| 14/06/26 | FK Yelimay Semey | 1-3 (0-1) | Ordabasy | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 2-3 (1-1) | FK Yelimay Semey | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FK Yelimay Semey | 2-1 (1-0) | Zhenis | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Irtysh Pavlodar | 2-2 (1-0) | FK Yelimay Semey | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | FK Yelimay Semey | 0-1 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | +1 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (1-0) | FK Yelimay Semey | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | FK Aktobe Lento | 2-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | 0 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | FC Kairat Almaty | 2-2 (0-1) | FK Yelimay Semey | -1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FK Yelimay Semey | 2-2 (2-1) | FC Astana | 0 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Turan Turkistan | 1-4 (0-2) | FK Yelimay Semey | - | - | T |
| 04/04/26 | FK Yelimay Semey | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | FK Aktobe Lento | 1-4 (1-0) | FK Yelimay Semey | 0 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | FK Yelimay Semey | 1-1 (1-0) | Altay FK | +1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Kaisar Kyzylorda
HBHTHTBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (1-0) | Kaisar Kyzylorda | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (1-1) | Kaisar Kyzylorda | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | FK Kaspyi Aktau | 1-2 (0-2) | Kaisar Kyzylorda | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 2-3 (1-1) | FK Yelimay Semey | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | FC Kairat Almaty | 0-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | -1.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 2-1 (2-1) | Tobol Kostanai | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-0) | Tobol Kostanai | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | FK Aktobe Lento | 3-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-2 (0-1) | FC Kairat Almaty | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | 0 | 2 | H |
| 29/04/26 | Kaisar Kyzylorda | 2-1 (1-0) | FC Kairat Almaty | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Okzhetpes | 1-1 (0-1) | Kaisar Kyzylorda | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-0) | Altay FK | +0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | FK Atyrau | 2-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | -0.25 | 2 | B |
| 08/04/26 | Talas Karatau | 0-2 (0-2) | Kaisar Kyzylorda | - | - | T |
| 04/04/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | Ordabasy | 2-0 (2-0) | Kaisar Kyzylorda | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
FK Yelimay Semey
Kaisar Kyzylorda
10Payruz Z.32Ivan Konovalov3Higor Gabriel Fernandes Alves15Maj Mittendorfer26Strahinja Tanasijevic17Akmal Bakhtiyarov20Arsen Ashirbek23Hrvoje Ilic44Almas Tyulyubay10Zhan Ali Payruz11Ivan Sviridov77CEuloge Placca Fessou1CNurimzhan Salaydin2Timur Redzhepov25Stefan Bukorac43Klaidher Macedo93Sultan Askarov6Ersultan Kaldybekov24Nikola Cuckic10Agostinho11Victor Moses70Imoh Ezekiel9Nurdaulet Agzambayev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Higor Gabriel Fernandes Alves⚽ Phản lưới 74'
- 10Payruz Z.
- 10Zhan Ali Payruz🎯 Kiến tạo 45+2' · 🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 89'
- 11Ivan Sviridov▼ Rời sân 67'
- 15Maj Mittendorfer
- 17Akmal Bakhtiyarov⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 84'
- 20Arsen Ashirbek
- 23Hrvoje Ilic▼ Rời sân 84'
- 26Strahinja Tanasijevic🟨 Thẻ vàng 23'
- 32Ivan Konovalov
- 44Almas Tyulyubay
- 77Euloge Placca Fessou C▼ Rời sân 85'
Khách · 4231
- 1Nurimzhan Salaydin C
- 2Timur Redzhepov
- 6Ersultan Kaldybekov▼ Rời sân 84'
- 9Nurdaulet Agzambayev🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 60'
- 10Agostinho▼ Rời sân 46'
- 11Victor Moses▼ Rời sân 68'
- 24Nikola Cuckic
- 25Stefan Bukorac
- 43Klaidher Macedo
- 70Imoh Ezekiel▼ Rời sân 60'
- 93Sultan Askarov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
23
Sút bóng
177
Sút cầu môn
94
Tấn công
10278
Tấn công nguy hiểm
4925
Sút ngoài cầu môn
83
Đá phạt trực tiếp
1817
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
2018
Việt vị
23
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Yelimay Semey (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kaisar Kyzylorda (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Yelimay Semey (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Kaisar Kyzylorda (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 3 (16%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Yelimay Semey | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1968 | |
| Sân nhà | Gany Muratbayev Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 7300 |
| Andrey Karpovich | HLV | Viktor Kumykov |
| Khu vực | Kyzylorda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.60 | 0.86 | 2.50 | 0.87 | 0.81 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.30 | 4.00 | 0.71 | 2.75 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.30 | 3.80 ↓ | 0.64 ↓ | 2.75 | 0.69 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.45 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.45 | 4.30 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 1.07 | 1.00 | 0.62 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.07 | 1.00 | 0.62 | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.30 | 0.79 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 6.35 ↑ | 1.28 ↓ | 5.80 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.45 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.60 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.52 | 4.50 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 9.20 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.44 | 3.54 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 13.10 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.20 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.35 | 3.40 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.20 ↓ | 7.50 ↑ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.85 | 4.45 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 10.35 ↑ | 1.11 ↓ | 9.36 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.20 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.09 | 4.36 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.38 | 0.00 | 1.96 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.40 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.60 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.