Kết quả bóng đá trận FK Yelimay Semey vs Alashkert, 22:00 ngày 16/07/2026
UEFA Conference League · 22:00 ngày 16/07/2026
FK Yelimay Semey 1 Kết thúc HT 1-1 1
Alashkert
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 12
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| FK Yelimay Semey | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Momo Fanye Toure | |
| Akmal Bakhtiyarov(Assists:Euloge Placca Fessou) (Kiến tạo: Euloge Placca Fessou) 1 - 1 ⚽ | 11' | |
| Almas Tyulyubay | 37' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Domi Jaures Massoumou ▼ Joseph Sabobo | |
| Strahinja Tanasijevic | 56' | |
| ▲ Ivan Sviridov ▼ Roman Murtazaev | 63' ⇄ | |
| ▲ Zhan Ali Payruz ▼ Evgeni Berezkin | 63' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Arsen Sadoyan ▼ Hakob Hakobyan | |
| 73' | Rafael Jesus | |
| 75' ⇄ | ▲ Philip Ejike ▼ Momo Fanye Toure | |
| 75' ⇄ | ▲ Jefferson Granado ▼ David Terteryan | |
| 80' | Edgar Piloyan | |
| ▲ Duban Palacio ▼ Akmal Bakhtiyarov | 84' ⇄ | |
| Hrvoje Ilic | 86' | |
| Hrvoje Ilic 2 - 1 ⚽ | 96' | |
| 103' ⇄ | ▲ Daouda Togola ▼ Rafael Jesus | |
| ▲ Marin Belancic ▼ Strahinja Tanasijevic | 105+1' ⇄ | |
| 105+1' ⇄ | ▲ Hussein Muiz Adebayo ▼ Karen Nalbandyan | |
| 110' | Domi Jaures Massoumou | |
| ▲ Roger Murillo ▼ Euloge Placca Fessou | 110' ⇄ | |
| ▲ Asan Baygaliev ▼ Almas Tyulyubay | 111' ⇄ | |
| 120+1' | ⚽ 3 - 1 Higor Gabriel Fernandes Alves (phản lưới) | |
| Ivan Konovalov | 130' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 14 | 8 |
| Điểm | 2 | 3 | 15 | 20 |
Chủ = FK Yelimay Semey · Khách = Alashkert
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Yelimay Semey | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 10 (32%) |
| 5 (18%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Yelimay Semey 0 (0%)Hòa 1 (100%)Alashkert 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Alashkert | 1-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FK Yelimay Semey
HTTBBTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Alashkert | 1-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | FK Yelimay Semey | 2-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | FK Yelimay Semey | 1-2 (1-2) | FK Atyrau | +1 | 2 | B |
| 14/06/26 | FK Yelimay Semey | 1-3 (0-1) | Ordabasy | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 2-3 (1-1) | FK Yelimay Semey | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FK Yelimay Semey | 2-1 (1-0) | Zhenis | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Irtysh Pavlodar | 2-2 (1-0) | FK Yelimay Semey | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | FK Yelimay Semey | 0-1 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | +1 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (1-0) | FK Yelimay Semey | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | FK Aktobe Lento | 2-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | 0 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | FC Kairat Almaty | 2-2 (0-1) | FK Yelimay Semey | -1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FK Yelimay Semey | 2-2 (2-1) | FC Astana | 0 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Turan Turkistan | 1-4 (0-2) | FK Yelimay Semey | - | - | T |
| 04/04/26 | FK Yelimay Semey | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | FK Aktobe Lento | 1-4 (1-0) | FK Yelimay Semey | 0 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | FK Yelimay Semey | 1-1 (1-0) | Altay FK | +1.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Okzhetpes | 1-1 (0-1) | FK Yelimay Semey | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | Spartak Moscow | 2-1 (0-1) | FK Yelimay Semey | - | - | B |
Thành tích gần đây — Alashkert
HTTTHHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Alashkert | 1-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | Alashkert | 2-0 (2-0) | Shirak | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | FC Van | 0-1 (0-0) | Alashkert | - | - | T |
| 09/05/26 | Alashkert | 3-1 (2-0) | Gandzasar Kapan | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | BKMA | 2-2 (0-1) | Alashkert | - | - | H |
| 25/04/26 | Alashkert | 1-1 (0-0) | FC Noah | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Urartu | 1-3 (1-1) | Alashkert | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Alashkert | 2-0 (1-0) | Ararat Yerevan | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Ararat Yerevan | 2-3 (1-3) | Alashkert | - | - | T |
| 06/04/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (0-0) | Alashkert | - | - | H |
| 21/03/26 | Alashkert | 0-1 (0-1) | FC Pyunik | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | FC Pyunik | 1-0 (1-0) | Alashkert | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Alashkert | 1-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/02/26 | Termez Surkhon | 2-3 (1-0) | Alashkert | - | - | T |
| 13/02/26 | Alashkert | 1-2 (1-2) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
| 09/02/26 | Alashkert | 1-2 (1-1) | Ordabasy | - | - | B |
| 09/02/26 | Alashkert | 1-3 (0-1) | Samgurali Tskh | - | - | B |
| 05/02/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | Alashkert | - | - | H |
| 02/02/26 | Alashkert | 3-0 (0-0) | FC Vardar Skopje | - | - | T |
| 30/01/26 | FC Dobrudzha | 0-2 (0-2) | Alashkert | - | - | T |
Đội hình
FK Yelimay Semey
Alashkert
32Ivan Konovalov3Higor Gabriel Fernandes Alves15Maj Mittendorfer17Akmal Bakhtiyarov20Arsen Ashirbek26Strahinja Tanasijevic23Hrvoje Ilic27Evgeni Berezkin44Almas Tyulyubay77Euloge Placca Fessou7CRoman Murtazaev24Arsen Beglaryan3Cezar Henrique4Yaroslav Matyukhin5David Terteryan55Hakob Hakobyan8Edgar Piloyan10Farayola Olawale17Joseph Sabobo7CKaren Nalbandyan11Momo Fanye Toure88Rafael Jesus
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Higor Gabriel Fernandes Alves⚽ Phản lưới 120+1'
- 7Roman Murtazaev C▼ Rời sân 63'
- 15Maj Mittendorfer
- 17Akmal Bakhtiyarov⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 84'
- 20Arsen Ashirbek
- 23Hrvoje Ilic⚽ Ghi bàn 96' · 🟨 Thẻ vàng 86'
- 26Strahinja Tanasijevic🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 105+1'
- 27Evgeni Berezkin▼ Rời sân 63'
- 32Ivan Konovalov🟨 Thẻ vàng 130'
- 44Almas Tyulyubay🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 111'
- 77Euloge Placca Fessou🎯 Kiến tạo 11' · ▼ Rời sân 110'
Khách · 433
- 3Cezar Henrique
- 4Yaroslav Matyukhin
- 5David Terteryan▼ Rời sân 75'
- 7Karen Nalbandyan C▼ Rời sân 105+1'
- 8Edgar Piloyan🟨 Thẻ vàng 80'
- 10Farayola Olawale
- 11Momo Fanye Toure⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 75'
- 17Joseph Sabobo▼ Rời sân 46'
- 24Arsen Beglaryan
- 55Hakob Hakobyan▼ Rời sân 69'
- 88Rafael Jesus🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 103'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
512
Phạt góc (HT)
28
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1221
Sút cầu môn
56
Tấn công
108117
Tấn công nguy hiểm
7270
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
47
Đá phạt trực tiếp
1616
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1517
Việt vị
22
Quả ném biên
4130
So Sánh Sức Mạnh
45 55
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Yelimay Semey (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Alashkert (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Yelimay Semey (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Yelimay Semey | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Alashkert Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andrey Karpovich | HLV | Aleksandr Grigoryan |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.47 | 3.30 | 5.15 | 0.82 | 2.25 | 0.80 | 0.92 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.47 | 3.30 | 5.15 | 0.82 | 2.25 | 0.80 | 1.02 ↑ | 1.00 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.50 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.77 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.80 ↑ | 6.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.99 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.55 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.65 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.50 | 0.85 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.80 ↑ | 5.80 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 3.65 | 5.40 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.40 ↓ | 4.60 ↓ | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 1.02 ↑ | 1.00 | 0.68 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.50 | 5.40 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.51 ↑ | 3.46 ↓ | 5.20 ↓ | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.02 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.12 | 3.44 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.54 ↓ | 3.56 ↑ | 5.75 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.60 | 5.75 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.90 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.45 | 0.60 | 2.00 | 1.17 | 1.35 | 0.75 | 0.51 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.60 ↑ | 5.50 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.99 ↓ | 1.00 | 0.74 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.70 ↑ | 5.75 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.13 | 3.30 | 3.64 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 1.42 | 0.75 | 0.50 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.65 ↑ | 6.15 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 1.33 ↓ | 1.25 | 0.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.50 ↑ | 5.25 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.30 | 5.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.60 ↑ | 5.80 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 0.94 | 1.00 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.94 | 1.00 | 0.80 | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 0.94 | 1.00 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.94 | 1.00 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.