Kết quả bóng đá trận FK Yelimay Semey B vs Turan Turkistan, 19:00 ngày 25/06/2026
Hạng 1 Kazakhstan · 19:00 ngày 25/06/2026
FK Yelimay Semey B 0 Kết thúc HT 0-2 3
Turan Turkistan
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| FK Yelimay Semey B | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Edige Oralbay(Assists:Miras Turlybek) | |
| Meyrdzhan Zhumadilov | 26' | |
| 27' | ⚽ 0 - 2 Karam Sultanov(Assists:Duman Narzildaev) | |
| Alan Meyirkhan | 28' | |
| Artem Zhilin | 43' | |
| HT 0-2 | ||
| 68' | Kolesnichenko Dmitriy | |
| 77' | Sayat Baktybay | |
| 85' | ⚽ 0 - 3 Ruslan Valiullin(Assists:Karam Sultanov) | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 8 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 16 | 6 |
| Điểm | 3 | 9 | 7 | 22 |
Chủ = FK Yelimay Semey B · Khách = Turan Turkistan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Yelimay Semey B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 9 (56%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
FK Yelimay Semey B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 3 | 11 | 12 | 30 | 9 | 13 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 15 | 4 | 14 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 15 | 5 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 11 | - | - |
Turan Turkistan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11 | 1 | 4 | 32 | 12 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 7 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 5 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — FK Yelimay Semey B
HBBBBBBBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/20 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Akademiya Ontustik | 1-1 (1-1) | FK Yelimay Semey B | -2 | 3.5 | H |
| 11/06/26 | FK Yelimay Semey B | 0-1 (0-1) | Jaiyq | -1 | 2.5 | B |
| 26/05/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 1-0 (1-0) | FK Yelimay Semey B | -3.75 | 5 | B |
| 21/05/26 | FK Aktobe II | 3-1 (1-1) | FK Yelimay Semey B | - | - | B |
| 14/05/26 | FK Yelimay Semey B | 0-4 (0-4) | FK Kaspiy Aktau B | - | - | B |
| 07/05/26 | Kairat Almaty II | 1-0 (1-0) | FK Yelimay Semey B | -2.25 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | FK Yelimay Semey B | 0-2 (0-0) | Ekibastuzets | - | - | B |
| 24/04/26 | FK Taraz | 3-0 (3-0) | FK Yelimay Semey B | - | - | B |
| 17/04/26 | FK Yelimay Semey B | 3-3 (2-2) | Khan Tengri FC | - | - | H |
| 02/04/26 | Tobol Kostanai B | 1-1 (1-0) | FK Yelimay Semey B | - | - | H |
Thành tích gần đây — Turan Turkistan
TTTBBTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Turan Turkistan | 4-0 (2-0) | FK Aktobe II | - | - | T |
| 12/06/26 | FK Kaspiy Aktau B | 0-3 (0-2) | Turan Turkistan | +2 | 3 | T |
| 27/05/26 | Turan Turkistan | 4-0 (1-0) | Ekibastuzets | +1.25 | 3 | T |
| 21/05/26 | Kairat Almaty II | 2-0 (1-0) | Turan Turkistan | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Turan Turkistan | 0-2 (0-2) | FK Taraz | - | - | B |
| 07/05/26 | Astana B | 0-3 (0-0) | Turan Turkistan | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Turan Turkistan | 1-0 (0-0) | Khan Tengri FC | - | - | T |
| 24/04/26 | Tobol Kostanai B | 2-3 (1-2) | Turan Turkistan | - | - | T |
| 16/04/26 | Turan Turkistan | 1-0 (0-0) | FK Arys | - | - | T |
| 08/04/26 | Turan Turkistan | 1-4 (0-2) | FK Yelimay Semey | - | - | B |
| 02/04/26 | Turan Turkistan | 1-2 (1-1) | Akademiya Ontustik | - | - | B |
| 26/10/25 | Okzhetpes | 4-3 (3-2) | Turan Turkistan | - | - | B |
| 18/10/25 | Turan Turkistan | 3-6 (2-3) | FK Yelimay Semey | - | - | B |
| 27/09/25 | Zhenis | 6-3 (5-3) | Turan Turkistan | - | - | B |
| 13/09/25 | Turan Turkistan | 1-1 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | - | - | H |
| 23/08/25 | Tobol Kostanai | 2-0 (1-0) | Turan Turkistan | - | - | B |
| 16/08/25 | Turan Turkistan | 1-0 (1-0) | Kaisar Kyzylorda | - | - | T |
| 09/08/25 | FK Atyrau | 1-1 (0-0) | Turan Turkistan | - | - | H |
| 03/08/25 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-0 (0-0) | Turan Turkistan | - | - | B |
| 27/07/25 | Turan Turkistan | 0-4 (0-0) | Ordabasy | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1118
Sút cầu môn
27
Tấn công
11
Sút ngoài cầu môn
911
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
21 79
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Yelimay Semey B (16 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Turan Turkistan (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Yelimay Semey B (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (20%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVU
Turan Turkistan (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Yelimay Semey B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Vitali Zhukovski | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 14.40 | 7.48 | 1.09 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | 0.55 | -2.50 | 1.24 |
| Live | 14.40 | 7.48 | 1.09 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | 0.55 | -2.50 | 1.24 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.