Kết quả bóng đá trận FK Ventspils vs JDFS Alberts, 21:00 ngày 18/07/2026

Hạng 2 Latvia · 21:00 ngày 18/07/2026
FK Ventspils
1 Kết thúc HT 0-0 3
JDFS Alberts
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 12
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

FK Ventspils Phút JDFS Alberts
6'
HT 0-0
62' 0 - 1 Janis Kalpaks
64'
Leo Andersons 1 - 1 70'
71' 1 - 2 Markus Prohorenkovs
86' 1 - 3 Kristians Prieditis
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 11 22
Bại 11 53
Ghi bàn 54 1324
Mất bàn 46 1415
Điểm 44 1117

Chủ = FK Ventspils · Khách = JDFS Alberts

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Ventspils (18)Hiệp 1 / Cả trậnJDFS Alberts (20)
2 (11%)Thắng/Thắng5 (25%)
3 (17%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng3 (15%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (10%)
3 (17%)Hòa/Bại2 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (6%)Bại/Hòa2 (10%)
6 (33%)Bại/Bại4 (20%)

Bảng xếp hạng

FK Ventspils

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1425717241111
Sân nhà602439214
Sân khách8233141597
6 gần6312107--

JDFS Alberts

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng147342922245
Sân nhà7421158144
Sân khách73131414106
6 gần6312158--

Thành tích đối đầu (6 trận)

FK Ventspils 0 (0%)Hòa 1 (17%)JDFS Alberts 5 (83%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D205/10/25JDFS Alberts2-0 (1-0)FK Ventspils2-7--B
LAT D225/05/25FK Ventspils1-1 (0-1)JDFS Alberts4-10--H
LAT D226/10/24JDFS Alberts2-0 (0-0)FK Ventspils8-5--B
LAT D206/07/24FK Ventspils0-2 (0-0)JDFS Alberts12-7--B
LAT D228/10/23FK Ventspils2-3 (0-2)JDFS Alberts---B
LAT D208/07/23JDFS Alberts2-1 (2-1)FK Ventspils9-3--B

Thành tích gần đây — FK Ventspils

THBBTTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D211/07/26Skanstes SK0-3 (0-3)FK Ventspils10-1--T
LAT D204/07/26Rezekne/BJSS1-1 (0-1)FK Ventspils4-4--H
LAT D228/06/26FK Ventspils0-2 (0-0)FK Valmiera5-10--B
LAT Cup20/06/26FK Ventspils1-3 (1-2)Saldus SS/Leevon6-4--B
LAT D214/06/26Marupe1-2 (1-1)FK Ventspils---T
LAT Cup01/06/26Upesciema Warriors0-3 (0-1)FK Ventspils1-11--T
LAT D223/05/26Saldus SS/Leevon2-1 (0-1)FK Ventspils5-9--B
LAT D209/05/26FK Ventspils0-1 (0-1)Metta/LU Riga8-6--B
LAT D202/05/26FK Ventspils0-0 (0-0)Rigas Futbola skola II11-9--H
LAT D226/04/26Riga FC II4-2 (3-0)FK Ventspils6-14--B
LAT D211/04/26SK Super Nova II3-1 (1-0)FK Ventspils---B
LAT D204/04/26FK Ventspils2-2 (1-2)Tukums-2000 II7-5--H
LAT D228/03/26FK Smiltene BJSS3-3 (0-1)FK Ventspils3-9--H
LAT D221/03/26FK Ventspils0-1 (0-1)Beitar Riga Mariners6-7--B
LAT D209/11/25Saldus SS/Leevon3-2 (1-0)FK Ventspils5-4--B
LAT D201/11/25FK Ventspils1-0 (0-0)Marupe8-6--T
LAT D225/10/25Skanstes SK0-0 (0-0)FK Ventspils5-8--H
LAT D219/10/25FK Ventspils2-2 (1-0)Riga FC II---H
LAT D205/10/25JDFS Alberts2-0 (1-0)FK Ventspils2-7--B
LAT D227/09/25FK Ventspils0-2 (0-1)Rigas Futbola skola II5-3--B

Thành tích gần đây — JDFS Alberts

BTBHTTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D204/07/26JDFS Alberts0-4 (0-2)Beitar Riga Mariners4-9--B
LAT D227/06/26Rezekne/BJSS2-4 (1-2)JDFS Alberts1-7--T
LAT Cup20/06/26Beitar Riga Mariners1-0 (0-0)JDFS Alberts5-4--B
LAT D213/06/26JDFS Alberts0-0 (0-0)Saldus SS/Leevon1-7+0.53H
LAT D231/05/26JDFS Alberts6-1 (2-0)Tukums-2000 II9-3--T
LAT Cup28/05/26Iecava0-5 (0-3)JDFS Alberts---T
LAT D224/05/26JDFS Alberts4-1 (2-0)Skanstes SK3-7--T
LAT D216/05/26Metta/LU Riga4-1 (3-0)JDFS Alberts4-3--B
LAT D209/05/26FK Valmiera1-1 (0-0)JDFS Alberts4-8--H
LAT D203/05/26FK Smiltene BJSS2-3 (1-3)JDFS Alberts5-10--T
LAT D225/04/26JDFS Alberts2-1 (0-0)Marupe7-6--T
LAT D219/04/26JDFS Alberts2-0 (0-0)Rigas Futbola skola II9-2--T
LAT D211/04/26Riga FC II2-1 (2-1)JDFS Alberts0-9--B
LAT D221/03/26SK Super Nova II2-1 (1-0)JDFS Alberts2-10--B
LAT D123/11/25JDFS Alberts0-1 (0-1)Grobina2-11-0.52.75B
LAT D120/11/25Grobina0-0 (0-0)JDFS Alberts6-2-0.752.75H
LAT D208/11/25JDFS Alberts2-0 (0-0)Beitar Riga Mariners12-5--T
LAT D201/11/25Augsdaugava0-2 (0-0)JDFS Alberts2-10--T
LAT D225/10/25JDFS Alberts4-3 (2-2)Tukums-2000 II3-6+2.253.5T
LAT D219/10/25Ogre United1-1 (0-0)JDFS Alberts7-5--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
12
Phạt góc (HT)
4
8
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
4
17
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
72
68
Tấn công nguy hiểm
57
87
Sút ngoài cầu môn
1
10
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B5
T5 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Ventspils (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
JDFS Alberts (20 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

JDFS Alberts (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FK VentspilsJDFS Alberts

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK VentspilsJDFS Alberts

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
23
Thắng 1
64
Hòa
44
Thua 1
62
Thua 2+
FK VentspilsJDFS Alberts

Thông tin đội bóng

FK Ventspils Thông tin JDFS Alberts
1996 Thành lập
Sân nhà
3200 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm3.103.601.780.763.000.85---
Live3.20 ↑3.65 ↑1.780.763.000.85---
18BetSớm3.153.901.790.813.000.710.71-0.500.81
Live3.35 ↑3.80 ↓1.74 ↓0.77 ↓3.000.75 ↑0.86 ↑-0.500.67 ↓
1xBetSớm3.534.001.801.303.500.551.750.000.40
Live3.534.001.801.303.500.551.750.000.40
Bet 365Sớm3.254.001.800.903.000.901.00-0.500.80
Live3.254.001.800.903.000.901.00-0.500.80

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.