Kết quả bóng đá trận FK Valmiera vs Riga FC II, 22:00 ngày 27/07/2026
Hạng 2 Latvia · 22:00 ngày 27/07/2026
FK Valmiera 3 Kết thúc HT 1-0 0
Riga FC II
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| FK Valmiera | Phút | |
| Gleilson Lopes(Assists:Mahamadou Dembele) (Kiến tạo: Mahamadou Dembele) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 42' | ||
| HT 1-0 | ||
| Gleilson Lopes(Assists:Mahamadou Dembele) (Kiến tạo: Mahamadou Dembele) 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| Mahamadou Dembele(Assists:Fraj Kayramani) (Kiến tạo: Fraj Kayramani) 3 - 0 ⚽ | 85' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 25 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 18 |
| Điểm | 7 | 6 | 23 | 15 |
Chủ = FK Valmiera · Khách = Riga FC II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Valmiera | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 6 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
FK Valmiera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 11 | 2 | 1 | 38 | 12 | 35 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 3 | 13 | 5 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 23 | 9 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 5 | - | - |
Riga FC II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 1 | 7 | 21 | 26 | 19 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 11 | 15 | 3 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 15 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Valmiera 1 (100%)Hòa 0 (0%)Riga FC II 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Riga FC II | 1-3 (1-1) | FK Valmiera | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Valmiera
THTTTTTHBH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Skanstes SK | 0-3 (0-1) | FK Valmiera | - | - | T |
| 12/07/26 | FK Valmiera | 2-2 (1-1) | Ogre United | +0.25 | 3.25 | H |
| 05/07/26 | FK Valmiera | 4-1 (2-0) | Saldus SS/Leevon | +1.25 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | FK Ventspils | 0-2 (0-0) | FK Valmiera | - | - | T |
| 23/06/26 | FK Smiltene BJSS | 1-4 (1-3) | FK Valmiera | +2.5 | 3.75 | T |
| 14/06/26 | Tukums-2000 II | 1-4 (0-1) | FK Valmiera | - | - | T |
| 30/05/26 | FK Valmiera | 2-0 (0-0) | Skanstes SK | - | - | T |
| 27/05/26 | SK Super Nova II | 0-0 (0-0) | FK Valmiera | - | - | H |
| 16/05/26 | Beitar Riga Mariners | 3-1 (0-1) | FK Valmiera | - | - | B |
| 09/05/26 | FK Valmiera | 1-1 (0-0) | JDFS Alberts | - | - | H |
| 02/05/26 | Metta/LU Riga | 1-2 (0-0) | FK Valmiera | - | - | T |
| 26/04/26 | FK Valmiera | 3-1 (0-0) | Rezekne/BJSS | - | - | T |
| 18/04/26 | Marupe | 2-3 (0-1) | FK Valmiera | - | - | T |
| 12/04/26 | FK Valmiera | 4-0 (1-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 29/03/26 | Rigas Futbola skola II | 1-5 (1-0) | FK Valmiera | 0 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Riga FC II | 1-3 (1-1) | FK Valmiera | - | - | T |
| 01/03/26 | Elva | 2-1 (0-0) | FK Valmiera | - | - | B |
| 21/02/26 | Paide Linnameeskond B | 0-1 (0-0) | FK Valmiera | - | - | T |
| 15/02/26 | Tartu Kalev | 4-2 (1-0) | FK Valmiera | - | - | B |
| 07/02/26 | Harju JK Laagri | 2-1 (2-1) | FK Valmiera | - | - | B |
Thành tích gần đây — Riga FC II
TTTTBBBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Riga FC II | 2-1 (2-1) | SK Super Nova II | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Riga FC II | 2-0 (0-0) | Tukums-2000 II | +0.5 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Rigas Futbola skola II | 1-3 (1-1) | Riga FC II | - | - | T |
| 14/06/26 | Riga FC II | 2-0 (1-0) | FK Smiltene BJSS | +0.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Rezekne/BJSS | 2-1 (1-0) | Riga FC II | - | - | B |
| 17/05/26 | Riga FC II | 0-4 (0-0) | Marupe | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Saldus SS/Leevon | 3-2 (0-1) | Riga FC II | - | - | B |
| 04/05/26 | Skanstes SK | 2-0 (0-0) | Riga FC II | 0 | 3 | B |
| 26/04/26 | Riga FC II | 4-2 (3-0) | FK Ventspils | - | - | T |
| 19/04/26 | Beitar Riga Mariners | 2-2 (2-1) | Riga FC II | - | - | H |
| 11/04/26 | Riga FC II | 2-1 (2-1) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 06/04/26 | Metta/LU Riga | 2-0 (1-0) | Riga FC II | - | - | B |
| 21/03/26 | Riga FC II | 1-3 (1-1) | FK Valmiera | - | - | B |
| 08/02/26 | Nomme JK Kalju II | 0-6 (0-3) | Riga FC II | - | - | T |
| 08/11/25 | Riga FC II | 4-0 (3-0) | Augsdaugava | - | - | T |
| 01/11/25 | Tukums-2000 II | 2-1 (1-1) | Riga FC II | - | - | B |
| 25/10/25 | Riga FC II | 2-1 (0-0) | Ogre United | - | - | T |
| 19/10/25 | FK Ventspils | 2-2 (1-0) | Riga FC II | - | - | H |
| 04/10/25 | Riga FC II | 7-2 (3-1) | Olaine | - | - | T |
| 27/09/25 | Saldus SS/Leevon | 0-3 (0-1) | Riga FC II | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
94
Tấn công
96127
Tấn công nguy hiểm
5737
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Valmiera (21 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Riga FC II (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Valmiera (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Riga FC II (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Valmiera | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.00 | 0.85 | 3.50 | 0.92 | 0.84 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.40 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.91 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.00 | 7.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.20 | 5.40 | 0.74 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↓ | 4.90 ↑ | 6.20 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.40 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.91 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 100.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 4.95 | 5.90 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.73 | 5.70 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.80 ↑ | 15.50 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.79 | 6.70 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.87 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.60 ↑ | 40.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 5.00 | 5.75 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.70 | 5.75 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.71 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 5.24 | 6.61 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.92 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.89 ↑ | 17.37 ↑ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 5.00 | 6.00 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.90 | 7.16 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 2.62 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.