Kết quả bóng đá trận FK Ural Youth vs Chertanovo Moscow Youth, 15:00 ngày 31/07/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 15:00 ngày 31/07/2026
FK Ural Youth 3 Kết thúc HT 2-0 1
Chertanovo Moscow Youth
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| FK Ural Youth | Phút | |
| Artem Akhmedyanov 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Denis Gazhalov 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 2-0 | ||
| Artem Akhmedyanov 3 - 0 ⚽ | 58' | |
| 87' | ⚽ 3 - 1 Ramil Gaynullin | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 22 | 26 |
| Điểm | 3 | 1 | 11 | 6 |
Chủ = FK Ural Youth · Khách = Chertanovo Moscow Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Ural Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Bại/Hòa | 3 (18%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Bảng xếp hạng
FK Ural Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 4 | 8 | 20 | 33 | 19 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 17 | 14 | 9 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 16 | 5 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 16 | - | - |
Chertanovo Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 5 | 8 | 22 | 40 | 17 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 17 | 11 | 12 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 23 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
FK Ural Youth 1 (13%)Hòa 4 (50%)Chertanovo Moscow Youth 3 (38%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/26 | Chertanovo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | B |
| 12/07/24 | Chertanovo Moscow Youth | 2-0 (2-0) | FK Ural Youth | -1 | 3.25 | B |
| 12/04/24 | FK Ural Youth | 1-1 (0-1) | Chertanovo Moscow Youth | -0.75 | 3.5 | H |
| 18/08/23 | Chertanovo Moscow Youth | 2-2 (2-0) | FK Ural Youth | -1 | 3.5 | H |
| 05/05/23 | FK Ural Youth | 2-2 (1-1) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | H |
| 10/03/23 | Chertanovo Moscow Youth | 2-0 (0-0) | FK Ural Youth | -0.25 | 3.25 | B |
| 05/05/21 | FK Ural Youth | 3-2 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/04/21 | Chertanovo Moscow Youth | 1-1 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Ural Youth
BBBBTBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | CSKA Moscow (R) | 4-1 (1-0) | FK Ural Youth | -1.5 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | FK Ural Youth | 0-3 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | -0.25 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | Fakel Youth | 3-2 (1-1) | FK Ural Youth | +0.25 | 3 | B |
| 03/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-0 (1-0) | FK Ural Youth | +0.25 | 3 | B |
| 26/06/26 | FK Ural Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 5-1 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Ural Youth | 3-3 (0-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 07/05/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | T |
| 01/05/26 | FK Ural Youth | 1-1 (0-1) | Rubin Kazan (R) | - | - | H |
| 24/04/26 | FK Ural Youth | 3-1 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 1-1 (1-0) | FK Ural Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | FK Ural Youth | 0-2 (0-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | FK Rostov Youth | 0-0 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | H |
| 20/03/26 | FK Ural Youth | 2-1 (1-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 13/03/26 | Chertanovo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | FK Ural Youth | 0-5 (0-3) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 21/11/25 | FK Ural Youth | 2-0 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 08/11/25 | Krylya Sovetov Samara Youth | 3-4 (1-2) | FK Ural Youth | -0.25 | 3 | T |
| 31/10/25 | FK Ural Youth | 1-2 (1-0) | CSKA Moscow (R) | -2.5 | 3.75 | B |
| 24/10/25 | Konopliev Youth | 4-0 (4-0) | FK Ural Youth | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Chertanovo Moscow Youth
BHBBBBHTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Chertanovo Moscow Youth | 0-3 (0-2) | Zenit St.Petersburg Youth | -1.75 | 3.5 | B |
| 17/07/26 | FK Rostov Youth | 2-2 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | -1 | 3.5 | H |
| 10/07/26 | Chertanovo Moscow Youth | 1-3 (1-0) | FK Krasnodar Youth | -2 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Chertanovo Moscow Youth | 0-2 (0-1) | FC Rodina Moscow Youth | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Konopliev Youth | 3-0 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | -0.25 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | CSKA Moscow (R) | 3-0 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 19/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 4-4 (2-4) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | H |
| 15/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 2-1 (1-1) | Fakel Youth | - | - | T |
| 07/05/26 | Dinamo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 3-2 (1-1) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | Almaz Antey Youth | 2-3 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | Chertanovo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | Spartak Moscow Youth | 3-0 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | Rubin Kazan (R) | 0-0 (0-0) | Chertanovo Moscow Youth | -0.25 | 3.25 | H |
| 13/03/26 | Chertanovo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | T |
| 06/03/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 5-1 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 08/11/24 | Chertanovo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | FK Krasnodar Youth | -0.75 | 3.5 | H |
| 01/11/24 | Lokomotiv Moscow Youth | 7-0 (3-0) | Chertanovo Moscow Youth | -0.75 | 3.5 | B |
| 25/10/24 | Chertanovo Moscow Youth | 3-0 (1-0) | PFC Sochi Youth | -0.25 | 3 | T |
| 18/10/24 | Konopliev Youth | 0-1 (0-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
43
Sút bóng
165
Sút cầu môn
101
Tấn công
9891
Tấn công nguy hiểm
5557
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B3T3 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Ural Youth (17 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Chertanovo Moscow Youth (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Ural Youth (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUU
Chertanovo Moscow Youth (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Ural Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2013-7-17 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.33 | 0.71 | 2.75 | 1.01 | 1.06 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 60.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.75 | 0.04 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.26 | 4.41 | 0.72 | 3.00 | 1.08 | 0.87 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 34.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.87 | 0.00 | 0.93 | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.38 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.66 ↑ | 40.44 ↑ | 2.83 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.47 | 3.50 | 2.18 | 0.73 | 2.75 | 0.97 | 0.97 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.22 | 2.15 | 0.75 | 2.75 | 1.05 | 1.11 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 34.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.43 | 2.32 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.62 ↑ | 3.44 ↑ | 2.25 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.85 | 3.18 | 2.31 | 0.75 | 2.75 | 0.96 | 1.03 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 17.00 ↑ | 10.50 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.