Kết quả bóng đá trận FK Tikves Kavadarci vs KF Arsimi, 22:00 ngày 24/07/2026

First Football League (Bắc Macedonia) · 22:00 ngày 24/07/2026
FK Tikves Kavadarci
5 Kết thúc HT 4-1 1
KF Arsimi
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

FK Tikves Kavadarci Phút KF Arsimi
Toheeb Lawal 1 - 0 18'
N'fanly Sylla 2 - 0 27'
33' 2 - 1 Aljbin Ramadani
Toheeb Lawal 3 - 1 36'
Aleksandar Varelovski 37'
N'fanly Sylla 4 - 1 40'
HT 4-1
Teodor Nikolovski 55'
N'fanly Sylla 5 - 1 58'
60' Ibrahim Olaosebikan
Kristijan Ackovski 75'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 10 31
Hòa 01 22
Bại 22 56
Ghi bàn 52 139
Mất bàn 1212 2330
Điểm 31 115

Chủ = FK Tikves Kavadarci · Khách = KF Arsimi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Tikves Kavadarci (9)Hiệp 1 / Cả trậnKF Arsimi (8)
2 (22%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (11%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (11%)Hòa/Bại2 (25%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (33%)Bại/Bại4 (50%)

Bảng xếp hạng

FK Tikves Kavadarci

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11005132
Sân nhà11005132
Sân khách00000004
6 gần62221016--

KF Arsimi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10011509
Sân nhà00000008
Sân khách10011509
6 gần623159--

Thành tích đối đầu (4 trận)

FK Tikves Kavadarci 2 (50%)Hòa 1 (25%)KF Arsimi 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MKD D103/05/26FK Tikves Kavadarci1-1 (1-1)KF Arsimi8-3--H
MKD D104/03/26KF Arsimi0-5 (0-3)FK Tikves Kavadarci4-7+0.252.75T
MKD D124/10/25FK Tikves Kavadarci3-4 (2-0)KF Arsimi4-5+0.52.25B
MKD CUP20/09/23KF Arsimi1-2 (0-2)FK Tikves Kavadarci2-4--T

Thành tích gần đây — FK Tikves Kavadarci

BBTHTHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/31 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Baltika Kaliningrad6-0 (3-0)FK Tikves Kavadarci4-2--B
INT CF07/07/26FK Tikves Kavadarci0-5 (0-2)Baltika Kaliningrad---B
MKD D125/05/26Rabotnicki Skopje1-3 (0-2)FK Tikves Kavadarci10-2-0.753T
MKD D116/05/26FK Tikves Kavadarci2-2 (2-0)Pelister Bitola7-8--H
MKD D110/05/26FK Makedonija Gjorce Petrov1-4 (0-2)FK Tikves Kavadarci5-8--T
MKD D103/05/26FK Tikves Kavadarci1-1 (1-1)KF Arsimi8-3--H
MKD D126/04/26FC Vardar Skopje7-0 (4-0)FK Tikves Kavadarci8-1--B
MKD D117/04/26FK Tikves Kavadarci1-4 (0-3)FK Shkendija 797-4--B
MKD D113/04/26FC Struga Trim Lum1-2 (1-1)FK Tikves Kavadarci9-2-12.5T
MKD D107/04/26FK Tikves Kavadarci0-3 (0-2)Sileks3-5+0.52.5B
MKD D102/04/26FK Bashkimi2-2 (0-0)FK Tikves Kavadarci3-8--H
INT CF29/03/26FK Tikves Kavadarci4-2 (3-0)Rabotnicki Skopje---T
MKD D120/03/26FK Tikves Kavadarci6-1 (4-1)Academy Pandev5-0+12.5T
MKD D115/03/26FK Tikves Kavadarci6-0 (3-0)FK Shkupi12-1--T
MKD D108/03/26FK Tikves Kavadarci1-0 (1-0)Pelister Bitola3-8--T
MKD D104/03/26KF Arsimi0-5 (0-3)FK Tikves Kavadarci4-7+0.252.75T
MKD D101/03/26FK Tikves Kavadarci0-1 (0-0)Sileks4-1--B
MKD D123/02/26FK Makedonija Gjorce Petrov0-1 (0-0)FK Tikves Kavadarci1-12--T
MKD D114/02/26FK Tikves Kavadarci1-4 (1-1)FK Shkendija 792-9-0.52.25B
MKD D110/02/26FK Shkupi0-6 (0-4)FK Tikves Kavadarci0-10--T

Thành tích gần đây — KF Arsimi

BHTTHHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26FC Struga Trim Lum6-0 (1-0)KF Arsimi2-5--B
INT CF04/07/26Shkendija Haracine1-1 (0-0)KF Arsimi---H
MKD D123/05/26KF Arsimi1-0 (0-0)FC Struga Trim Lum---T
MKD D115/05/26Sileks0-1 (0-0)KF Arsimi---T
MKD D110/05/26KF Arsimi1-1 (1-0)FK Bashkimi3-2--H
MKD D103/05/26FK Tikves Kavadarci1-1 (1-1)KF Arsimi8-3--H
MKD D124/04/26KF Arsimi5-1 (2-0)FK Shkupi7-2--T
MKD D119/04/26Rabotnicki Skopje2-0 (0-0)KF Arsimi3-5--B
MKD D114/04/26KF Arsimi1-0 (1-0)Pelister Bitola0-702.5T
MKD D109/04/26FK Makedonija Gjorce Petrov0-1 (0-1)KF Arsimi7-1--T
MKD D103/04/26Academy Pandev2-1 (1-1)KF Arsimi2-4-0.752.75B
MKD D121/03/26KF Arsimi1-0 (1-0)FC Vardar Skopje0-17--T
MKD D115/03/26FK Shkendija 791-0 (1-0)KF Arsimi9-2--B
MKD D110/03/26Rabotnicki Skopje1-0 (0-0)KF Arsimi1-3-0.52.75B
MKD D104/03/26KF Arsimi0-5 (0-3)FK Tikves Kavadarci4-7-0.252.75B
MKD D101/03/26KF Arsimi1-1 (1-1)FK Makedonija Gjorce Petrov4-1--H
MKD D122/02/26FK Shkupi0-3 (0-2)KF Arsimi---T
MKD D116/02/26KF Arsimi0-2 (0-1)Academy Pandev5-4+0.752.75B
MKD D111/02/26FC Vardar Skopje5-1 (4-0)KF Arsimi3-2-23.5B
INT CF01/02/26KF Arsimi3-0 (0-0)FK Kozuv---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
17
15
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
122
109
Tấn công nguy hiểm
62
51
Sút ngoài cầu môn
8
10
Đá phạt trực tiếp
11
17
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Phạm lỗi
16
8
Việt vị
0
2
Quả ném biên
10
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Tikves Kavadarci (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
KF Arsimi (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FK Tikves KavadarciKF Arsimi

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK Tikves KavadarciKF Arsimi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
35
Thắng 1
34
Hòa
13
Thua 1
65
Thua 2+
FK Tikves KavadarciKF Arsimi

Thông tin đội bóng

FK Tikves Kavadarci Thông tin KF Arsimi
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.753.504.000.702.501.021.020.750.70
Live1.04 ↓51.00 ↑51.00 ↑2.20 ↑6.500.30 ↓0.56 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm1.673.804.330.822.750.960.860.750.86
Live1.01 ↓12.00 ↑41.00 ↑1.20 ↑6.500.65 ↓0.41 ↓0.001.73 ↑
Mansion88Sớm1.753.653.650.892.750.910.960.750.84
Live1.03 ↓6.20 ↑43.00 ↑1.78 ↑6.500.32 ↓1.78 ↑0.250.32 ↓
InterwettenSớm1.953.253.550.702.500.95---
Live1.03 ↓11.00 ↑35.00 ↑8.00 ↑7.500.03 ↓---
10BETSớm1.913.353.350.842.500.80---
Live1.03 ↓9.32 ↑33.41 ↑1.71 ↑6.500.37 ↓---
12betSớm1.753.653.650.912.750.890.960.750.84
Live1.03 ↓6.30 ↑46.00 ↑1.75 ↑6.500.33 ↓0.38 ↓0.001.61 ↑
CrownSớm1.663.803.950.802.750.960.850.750.91
Live1.17 ↓5.30 ↑9.50 ↑0.40 ↓3.001.42 ↑0.78 ↓0.500.92 ↑
SbobetSớm1.663.433.870.852.750.850.900.750.80
Live1.02 ↓7.80 ↑24.00 ↑1.92 ↑6.500.38 ↓1.66 ↑0.250.40 ↓
WewbetSớm1.853.172.940.822.750.760.850.500.73
Live1.14 ↓3.29 ↑8.35 ↑1.44 ↑6.500.31 ↓1.31 ↑0.250.34 ↓
LadbrokesSớm1.913.303.400.752.500.95---
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑0.10 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm1.873.353.350.812.500.710.810.500.71
Live1.01 ↓23.00 ↑29.00 ↑1.70 ↑6.500.37 ↓0.45 ↓0.001.44 ↑
PinnacleSớm1.613.604.380.752.750.970.790.750.93
Live1.73 ↑3.39 ↓4.18 ↓0.79 ↑2.250.96 ↓0.95 ↑0.750.79 ↓
BwinSớm1.903.303.400.752.500.93---
Live1.01 ↓101.00 ↑251.00 ↑1.75 ↑6.500.34 ↓---
1xBetSớm1.933.403.470.952.500.850.440.001.63
Live1.01 ↓21.00 ↑23.00 ↑1.53 ↑6.500.49 ↓0.56 ↑0.001.33 ↓
Bet 365Sớm1.913.403.400.952.500.850.950.500.85
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑1.85 ↑6.500.40 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.703.304.200.622.501.10---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑1.60 ↑6.500.40 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.