Kết quả bóng đá trận FK Shkendija 79 vs Europa FC, 01:00 ngày 17/07/2026
UEFA Conference League · 01:00 ngày 17/07/2026
FK Shkendija 79 1 Kết thúc HT 0-0 0
Europa FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| FK Shkendija 79 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Pepe Carmona ▼ Francesco Di Piedi | |
| 60' ⇄ | ▲ Manuel Caballero ▼ Juan Pedro Aguilar Heredia | |
| Endrit Krasniqi | 71' | |
| ▲ Vane Krstevski ▼ Fabrice Tamba | 71' ⇄ | |
| ▲ Besart Ibraimi ▼ Fahd Richard Ndzengue Moubeti | 71' ⇄ | |
| ▲ Armir Isa ▼ Almir Kryeziu | 71' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Juan Labrador ▼ Aldair Isaac Ruiz Ruiz | |
| 72' ⇄ | ▲ Vittorio Vigolo ▼ Chardi Landu | |
| Aleksander Trumci | 82' | |
| Vane Krstevski 1 - 0 ⚽ | 86' | |
| ▲ Florent Ramadani ▼ Arbin Zejnulai | 86' ⇄ | |
| ▲ Nazif Ceka ▼ Drilon Islami | 89' ⇄ | |
| 90' | Fernandez Borja Fernandez | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Sam Yeo ▼ Fernandez Borja Fernandez | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 12 | 10 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 17 |
Chủ = FK Shkendija 79 · Khách = Europa FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Shkendija 79 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Shkendija 79 1 (100%)Hòa 0 (0%)Europa FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Europa FC | 0-5 (0-1) | FK Shkendija 79 | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FK Shkendija 79
THBBTBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Europa FC | 0-5 (0-1) | FK Shkendija 79 | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | FK Shkendija 79 | 2-2 (1-1) | Zorya | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/06/26 | FK Shkendija 79 | 0-4 (0-2) | Hajduk Split | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | FC Koper | 1-2 (1-0) | FK Shkendija 79 | -0.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | FC Vardar Skopje | 3-0 (2-0) | FK Shkendija 79 | - | - | B |
| 21/05/26 | Sileks | 1-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | FK Shkendija 79 | 2-1 (0-0) | Academy Pandev | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | FK Shkendija 79 | 3-1 (2-1) | FC Struga Trim Lum | - | - | T |
| 06/05/26 | Shkendija Haracine | 0-2 (0-0) | FK Shkendija 79 | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Sileks | 1-1 (0-1) | FK Shkendija 79 | - | - | H |
| 27/04/26 | FK Shkendija 79 | 2-3 (1-3) | FK Bashkimi | +2.25 | 3 | B |
| 22/04/26 | FK Shkendija 79 | 3-2 (1-2) | Shkendija Haracine | +2.5 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | FK Tikves Kavadarci | 1-4 (0-3) | FK Shkendija 79 | - | - | T |
| 13/04/26 | FK Shkendija 79 | 6-0 (3-0) | FK Shkupi | - | - | T |
| 08/04/26 | Rabotnicki Skopje | 0-3 (0-2) | FK Shkendija 79 | +1 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FK Shkendija 79 | 1-2 (1-1) | Pelister Bitola | - | - | B |
| 21/03/26 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 0-1 (0-0) | FK Shkendija 79 | - | - | T |
| 18/03/26 | FC Struga Trim Lum | 2-2 (1-0) | FK Shkendija 79 | 0 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | FK Shkendija 79 | 1-0 (1-0) | KF Arsimi | - | - | T |
Thành tích gần đây — Europa FC
BTBHTTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Europa FC | 0-5 (0-1) | FK Shkendija 79 | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Europa FC | 4-1 (1-0) | Mons Calpe SC | - | - | T |
| 18/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 2-0 (2-0) | Europa FC | - | - | B |
| 11/04/26 | Europa FC | 0-0 (0-0) | St Joseph's FC | - | - | H |
| 04/04/26 | Lions Gibraltar | 0-3 (0-3) | Europa FC | - | - | T |
| 22/03/26 | Europa FC | 3-1 (2-0) | Lynx FC | - | - | T |
| 23/02/26 | Europa FC | 6-0 (4-0) | Hound Dogs | - | - | T |
| 13/02/26 | Europa FC | 0-0 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | - | - | H |
| 07/02/26 | College 1975 FC | 0-1 (0-0) | Europa FC | - | - | T |
| 31/01/26 | Lynx FC | 1-0 (0-0) | Europa FC | - | - | B |
| 27/01/26 | Europa FC | 5-1 (2-0) | Glacis United | - | - | T |
| 18/01/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-1 (1-1) | Europa FC | - | - | B |
| 10/01/26 | Europa FC | 0-1 (0-0) | St Joseph's FC | - | - | B |
| 22/12/25 | Europa Point | 0-3 (0-0) | Europa FC | - | - | T |
| 14/12/25 | Europa FC | 2-1 (0-1) | Brunos Magpie | - | - | T |
| 07/12/25 | Lynx FC | 0-2 (0-0) | Europa FC | - | - | T |
| 04/12/25 | Hound Dogs | 0-3 (0-3) | Europa FC | - | - | T |
| 30/11/25 | Europa FC | 1-2 (1-1) | Mons Calpe SC | - | - | B |
| 22/11/25 | Lions Gibraltar | 1-0 (0-0) | Europa FC | - | - | B |
| 08/11/25 | Europa FC | 3-2 (2-1) | Lions Gibraltar | - | - | T |
Đội hình
FK Shkendija 79
Europa FC
25Astrit Amzai2Aleksander Trumci5Drilon Islami15Imran Fetai23Bojan Dimoski8Rafael Freitas10Endrit Krasniqi17CArbin Zejnulai9Fahd Richard Ndzengue Moubeti11Almir Kryeziu29Fabrice Tamba1Lopez Christian4Admonio Vicente16CAymen Mouelhi18Bauti26Mustafa Drammeh19Juan Pedro Aguilar Heredia44Fernandez Borja Fernandez10Alberto Quintana12Chardi Landu73Aldair Isaac Ruiz Ruiz99Francesco Di Piedi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Aleksander Trumci🟨 Thẻ vàng 82'
- 5Drilon Islami▼ Rời sân 89'
- 8Rafael Freitas
- 9Fahd Richard Ndzengue Moubeti▼ Rời sân 71'
- 10Endrit Krasniqi🟨 Thẻ vàng 71'
- 11Almir Kryeziu▼ Rời sân 71'
- 15Imran Fetai
- 17Arbin Zejnulai C▼ Rời sân 86'
- 23Bojan Dimoski
- 25Astrit Amzai
- 29Fabrice Tamba▼ Rời sân 71'
Khách · 4231
- 1Lopez Christian
- 4Admonio Vicente
- 10Alberto Quintana
- 12Chardi Landu▼ Rời sân 72'
- 16Aymen Mouelhi C
- 18Bauti
- 19Juan Pedro Aguilar Heredia▼ Rời sân 60'
- 26Mustafa Drammeh
- 44Fernandez Borja Fernandez🟨 Thẻ vàng 90' · ▼ Rời sân 90+2'
- 73Aldair Isaac Ruiz Ruiz▼ Rời sân 72'
- 99Francesco Di Piedi▼ Rời sân 60'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
21
Sút bóng
116
Sút cầu môn
22
Tấn công
14679
Tấn công nguy hiểm
7831
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
20
Quả ném biên
1915
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Shkendija 79 (20 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Europa FC (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Shkendija 79 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | |
| Ecolog Arena | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jeton Bekjiri | HLV | |
| TETOVO | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.19 | 4.95 | 7.50 | 0.76 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.20 ↑ | 8.25 ↑ | 0.76 | 3.00 | 0.86 | 0.78 ↓ | 1.75 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.23 | 5.30 | 8.20 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.40 ↑ | 8.90 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.89 ↓ | 0.88 ↓ | 1.75 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 11.00 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.20 | 6.00 | 11.50 ↑ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.50 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.76 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.50 | 9.00 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.75 | 9.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.75 | 10.00 ↑ | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 5.40 | 8.80 | 0.79 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 6.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.79 | 3.00 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.50 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.76 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.50 | 9.00 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.00 | 7.90 | 0.87 | 3.00 | 0.83 | 0.92 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.40 ↑ | 9.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.79 ↓ | 1.75 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.22 | 5.10 | 7.70 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.94 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.22 | 5.10 | 7.70 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.94 | 1.75 | 0.88 | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 5.10 | 9.20 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.99 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.30 ↑ | 11.60 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.88 ↓ | 1.75 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.00 | 10.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.25 | 6.50 ↑ | 10.00 | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 5.25 | 8.50 | 0.79 | 3.25 | 0.90 | 0.84 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.75 ↑ | 10.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.90 | 0.84 | 1.75 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.06 | 7.26 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.78 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.57 ↑ | 9.57 ↑ | 0.92 ↓ | 3.00 | 0.81 ↑ | 0.81 ↑ | 1.75 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.23 ↓ | 6.00 ↑ | 9.50 | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.80 | 9.30 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | 0.93 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.75 ↓ | 12.50 ↑ | 0.66 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.20 | 8.50 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.75 ↑ | 10.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.00 | 12.00 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.83 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.22 | 5.80 ↑ | 11.00 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.