Kết quả bóng đá trận FK Ryazan (W) vs Dynamo Moscow (W), 21:00 ngày 11/07/2026
Ngoại hạng Nữ Nga · 21:00 ngày 11/07/2026
FK Ryazan (W) 1 Kết thúc HT 0-1 2
Dynamo Moscow (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FK Ryazan (W) | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Anastasia Shlapakova | |
| Anisina V. | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| 50' | Danilochkina T. | |
| 61' | ⚽ 0 - 2 Bessolova Y. | |
| Perepechina N. 1 - 2 ⚽ | 79' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 18 | 7 |
| Điểm | 1 | 7 | 6 | 17 |
Chủ = FK Ryazan (W) · Khách = Dynamo Moscow (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Ryazan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 9 (60%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
FK Ryazan (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 1 | 4 | 8 | 8 | 26 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 11 | 5 | 9 |
| Sân khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 15 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | - | - |
Dynamo Moscow (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 5 | 1 | 6 | 8 | 11 | 16 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 6 | 4 | 10 |
| Sân khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 5 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
FK Ryazan (W) 0 (0%)Hòa 2 (29%)Dynamo Moscow (W) 5 (71%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/11/25 | Dynamo Moscow (W) | 1-1 (1-1) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 21/06/25 | FK Ryazan (W) | 0-0 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | -1.25 | 2.75 | H |
| 12/10/24 | Dynamo Moscow (W) | 2-1 (0-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 11/05/24 | FK Ryazan (W) | 2-3 (2-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 11/11/23 | Dynamo Moscow (W) | 7-1 (4-1) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 05/08/23 | FK Ryazan (W) | 0-2 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 25/03/23 | Dynamo Moscow (W) | 5-0 (1-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Ryazan (W)
TBHBBBHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | FK Ryazan (W) | 2-1 (1-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Zenit St Petersburg (W) | 3-0 (2-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Zvezda 2005 (W) | 1-1 (0-1) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | FK Ryazan (W) | 0-1 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Ryazan (W) | 1-4 (0-2) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 3-0 (1-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Ryazan (W) | 1-1 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | FK Ryazan (W) | 0-2 (0-2) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | FK Ryazan (W) | 3-1 (2-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Rubin Kazan (W) | 0-0 (0-0) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Spartak Moscow (W) | 4-1 (2-1) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Krasnodar FK (W) | 4-0 (1-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Dynamo Moscow (W) | 1-1 (1-1) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 31/10/25 | Krasnodar FK (W) | 3-0 (1-0) | FK Ryazan (W) | -1 | 2.5 | B |
| 19/10/25 | Chertanovo Moscow (W) | 4-1 (1-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | FK Ryazan (W) | 2-2 (0-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | H |
| 19/09/25 | FK Ryazan (W) | 1-3 (1-2) | CSKA Moscow (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | Lokomotiv Moscow (W) | 3-0 (3-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | FK Ryazan (W) | 3-0 (2-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 16/08/25 | FK Ryazan (W) | 0-4 (0-3) | Zenit St Petersburg (W) | -1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Dynamo Moscow (W)
THTTBBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Rubin Kazan (W) | 1-4 (1-1) | Dynamo Moscow (W) | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Dynamo Moscow (W) | 2-0 (1-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 0-1 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Rubin Kazan (W) | 2-1 (2-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-2 (0-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | CSKA Moscow (W) | 2-0 (1-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Rostov (W) | 0-1 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-2 (0-2) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Dynamo Moscow (W) | 1-1 (1-1) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 02/11/25 | Dynamo Moscow (W) | 3-1 (2-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | CSKA Moscow (W) | 1-0 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Dynamo Moscow (W) | 4-1 (1-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Zvezda 2005 (W) | 1-1 (1-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | H |
| 19/09/25 | FK Rostov (W) | 0-3 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Dynamo Moscow (W) | 3-0 (2-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
| 23/08/25 | Krylya Sovetov Samara (W) | 4-1 (3-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
48
Sút cầu môn
22
Tấn công
8576
Tấn công nguy hiểm
3244
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B5T5 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Ryazan (W) (15 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Dynamo Moscow (W) (14 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Ryazan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 6.60 | 3.45 | 1.39 | 0.73 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 6.40 ↓ | 3.75 ↑ | 1.41 ↑ | 0.75 ↑ | 2.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 6.45 | 3.76 | 1.43 | 0.78 | 2.25 | 0.96 | 0.98 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 6.55 ↑ | 3.77 ↑ | 1.43 | 0.78 | 2.25 | 0.96 | 0.99 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 7.70 | 3.85 | 1.46 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | 0.50 | -1.50 | 1.28 |
| Live | 7.24 ↓ | 4.05 ↑ | 1.40 ↓ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.66 ↑ | -1.25 | 0.99 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.