Kết quả bóng đá trận FK Rostov Youth vs Chertanovo Moscow Youth, 21:00 ngày 17/07/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 21:00 ngày 17/07/2026
FK Rostov Youth 2 Kết thúc HT 1-0 2
Chertanovo Moscow Youth
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| FK Rostov Youth | Phút | |
| Mikhailov K. 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| Gleb Krakashov 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| 51' | ⚽ 2 - 1 Egor Isak | |
| 65' | ⚽ 2 - 2 Daniil Zhiltsov | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 19 | 26 |
| Điểm | 1 | 1 | 14 | 6 |
Chủ = FK Rostov Youth · Khách = Chertanovo Moscow Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Rostov Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (18%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Bảng xếp hạng
FK Rostov Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 3 | 8 | 27 | 36 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 13 | 15 | 7 |
| Sân khách | 8 | 2 | 0 | 6 | 13 | 23 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Chertanovo Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 5 | 8 | 22 | 40 | 17 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 17 | 11 | 12 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 23 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
FK Rostov Youth 6 (67%)Hòa 2 (22%)Chertanovo Moscow Youth 1 (11%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/24 | Chertanovo Moscow Youth | 2-3 (2-0) | FK Rostov Youth | +1 | 3.25 | T |
| 15/03/24 | FK Rostov Youth | 3-2 (1-1) | Chertanovo Moscow Youth | +1 | 3.5 | T |
| 29/09/23 | FK Rostov Youth | 3-1 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | +1.5 | 4 | T |
| 16/09/22 | FK Rostov Youth | 2-1 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
| 22/07/22 | Chertanovo Moscow Youth | 2-2 (1-1) | FK Rostov Youth | - | - | H |
| 03/12/21 | FK Rostov Youth | 0-2 (0-2) | Chertanovo Moscow Youth | +1.25 | 3.25 | B |
| 27/08/21 | Chertanovo Moscow Youth | 0-3 (0-1) | FK Rostov Youth | +1.75 | 3.75 | T |
| 19/11/20 | FK Rostov Youth | 2-1 (0-0) | Chertanovo Moscow Youth | +0.5 | 3 | T |
| 29/09/20 | Chertanovo Moscow Youth | 1-1 (0-0) | FK Rostov Youth | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — FK Rostov Youth
BTTTHBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | FC Rodina Moscow Youth | 5-1 (3-0) | FK Rostov Youth | -0.25 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | CSKA Moscow (R) | 2-3 (2-1) | FK Rostov Youth | -1.5 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | FK Rostov Youth | 2-1 (2-1) | Fakel Youth | +1.5 | 3.75 | T |
| 22/05/26 | FK Rostov Youth | 1-0 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 15/05/26 | FK Rostov Youth | 1-1 (1-1) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 07/05/26 | Almaz Antey Youth | 2-1 (2-0) | FK Rostov Youth | - | - | B |
| 01/05/26 | FK Rostov Youth | 2-1 (1-0) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | Spartak Moscow Youth | 3-0 (1-0) | FK Rostov Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | FK Rostov Youth | 3-1 (0-1) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | T |
| 10/04/26 | Rubin Kazan (R) | 0-1 (0-0) | FK Rostov Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | FK Rostov Youth | 0-0 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | H |
| 20/03/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 6-4 (2-1) | FK Rostov Youth | - | - | B |
| 13/03/26 | FK Rostov Youth | 3-5 (2-4) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | FK Rostov Youth | 0-2 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 21/11/25 | FK Rostov Youth | 3-0 (0-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 07/11/25 | Dinamo Moscow Youth | 0-2 (0-2) | FK Rostov Youth | -0.5 | 3 | T |
| 31/10/25 | Baltika Kaliningrad Youth | 0-1 (0-0) | FK Rostov Youth | - | - | T |
| 24/10/25 | FK Rostov Youth | 5-0 (4-0) | FC Terek Groznyi Youth | - | - | T |
| 17/10/25 | FK Krasnodar Youth | 0-1 (0-1) | FK Rostov Youth | - | - | T |
| 03/10/25 | FK Rostov Youth | 1-1 (1-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Chertanovo Moscow Youth
BBBBHTHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/24 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Chertanovo Moscow Youth | 1-3 (1-0) | FK Krasnodar Youth | -2 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Chertanovo Moscow Youth | 0-2 (0-1) | FC Rodina Moscow Youth | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Konopliev Youth | 3-0 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | -0.25 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | CSKA Moscow (R) | 3-0 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 19/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 4-4 (2-4) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | H |
| 15/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 2-1 (1-1) | Fakel Youth | - | - | T |
| 07/05/26 | Dinamo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 3-2 (1-1) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | Almaz Antey Youth | 2-3 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | Chertanovo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | Spartak Moscow Youth | 3-0 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | Rubin Kazan (R) | 0-0 (0-0) | Chertanovo Moscow Youth | -0.25 | 3.25 | H |
| 13/03/26 | Chertanovo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | T |
| 06/03/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 5-1 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 08/11/24 | Chertanovo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | FK Krasnodar Youth | -0.75 | 3.5 | H |
| 01/11/24 | Lokomotiv Moscow Youth | 7-0 (3-0) | Chertanovo Moscow Youth | -0.75 | 3.5 | B |
| 25/10/24 | Chertanovo Moscow Youth | 3-0 (1-0) | PFC Sochi Youth | -0.25 | 3 | T |
| 18/10/24 | Konopliev Youth | 0-1 (0-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
| 04/10/24 | Chertanovo Moscow Youth | 2-0 (2-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | T |
| 27/09/24 | FK Krasnodar Youth | 4-0 (3-0) | Chertanovo Moscow Youth | -0.75 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
51
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
88
Tấn công
8394
Tấn công nguy hiểm
5864
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B1T1 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Rostov Youth (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận
Chertanovo Moscow Youth (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Rostov Youth (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Chertanovo Moscow Youth (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Rostov Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Rostselmash | Sân nhà | |
| 15600 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| FK Rostov | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.75 | 4.90 | 0.87 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↓ | 4.50 ↑ | 5.20 ↑ | 0.87 | 3.50 | 0.77 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.33 | 4.49 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.37 ↑ | 4.62 ↑ | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 5.15 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.23 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.10 ↑ | 5.85 ↑ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.