Kết quả bóng đá trận FK Rigas Futbola skola vs Glentoran FC, 23:30 ngày 16/07/2026

UEFA Conference League · 23:30 ngày 16/07/2026
FK Rigas Futbola skola
2 Kết thúc HT 1-0 0
Glentoran FC
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

FK Rigas Futbola skola Phút Glentoran FC
Modou Saidy(Assists:Lasha Odisharia) (Kiến tạo: Lasha Odisharia) 1 - 0 5'
11' ▲ Marcus Kane ▼ Daniel Larmour
22' Zeno Ibsen Rossi
Herdi Prenga 43'
HT 1-0
57' ▲ Jordan Jenkins ▼ Ross Clarke
Janis Ikaunieks(Assists:Rostand Ndjiki) (Kiến tạo: Rostand Ndjiki) 2 - 0 61'
▲ Martins Kigurs ▼ Lasha Odisharia62'
63' Marcus Kane
▲ Darko Lemajic ▼ Rostand Ndjiki68'
▲ Gauthier Mankenda ▼ Dmitrijs Zelenkovs68'
72' ▲ Joshua Daniels ▼ Jordan Stewart
72' ▲ Joshua Kelly ▼ Jack Maloney
77' James Singleton
78' Joshua Kelly
▲ Roberts Savalnieks ▼ Aleksandar Filipovic81'
▲ Strahinja Rakic ▼ Janis Ikaunieks81'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 92
Hòa 01 13
Bại 02 05
Ghi bàn 64 2421
Mất bàn 17 421
Điểm 91 289

Chủ = FK Rigas Futbola skola · Khách = Glentoran FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Rigas Futbola skola (40)Hiệp 1 / Cả trậnGlentoran FC (7)
21 (53%)Thắng/Thắng1 (14%)
3 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
10 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (3%)Hòa/Hòa1 (14%)
1 (3%)Hòa/Bại1 (14%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (14%)
2 (5%)Bại/Bại3 (43%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FK Rigas Futbola skola 1 (100%)Hòa 0 (0%)Glentoran FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL10/07/26Glentoran FC1-2 (1-1)FK Rigas Futbola skola3-6+13T

Thành tích gần đây — FK Rigas Futbola skola

TTHTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT Cup12/07/26FK Rigas Futbola skola2-0 (1-0)Jelgava14-3+2.253.25T
UEFA ECL10/07/26Glentoran FC1-2 (1-1)FK Rigas Futbola skola3-6+13T
LAT D104/07/26FK Rigas Futbola skola1-1 (0-0)FK Auda Riga3-4+1.253H
LAT D130/06/26FK Rigas Futbola skola3-1 (1-0)BFC Daugavpils4-1+1.753.25T
LAT D126/06/26FK Liepaja0-2 (0-0)FK Rigas Futbola skola1-4+12.75T
LAT D122/06/26FK Rigas Futbola skola6-0 (3-0)Ogre United8-3+34T
LAT D117/06/26Riga FC2-1 (2-0)FK Rigas Futbola skola4-1-0.252.75B
LAT D113/06/26Grobina1-3 (0-2)FK Rigas Futbola skola3-4+1.753T
LAT D130/05/26Super Nova1-2 (1-1)FK Rigas Futbola skola1-15+23T
LAT D125/05/26FK Rigas Futbola skola3-1 (2-0)Tukums-200012-0+2.253.75T
LAT D122/05/26FK Rigas Futbola skola4-0 (1-0)Jelgava8-4+2.253.5T
LAT D117/05/26FK Auda Riga0-3 (0-2)FK Rigas Futbola skola4-6+0.752.75T
LAT D113/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola3-11+1.53.25T
LAT D108/05/26FK Rigas Futbola skola5-0 (3-0)FK Liepaja4-8+1.53T
LAT D102/05/26Ogre United3-4 (3-2)FK Rigas Futbola skola5-9+2.253.25T
LAT D129/04/26FK Rigas Futbola skola3-3 (2-1)Riga FC1-002.5H
LAT D122/04/26Grobina0-1 (0-0)FK Rigas Futbola skola0-8+1.753T
LAT D118/04/26FK Rigas Futbola skola2-0 (0-0)Super Nova10-5+23.25T
LAT D113/04/26Tukums-20001-2 (0-1)FK Rigas Futbola skola0-7+1.753.25T
LAT D108/04/26Jelgava0-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola5-7+1.53.25T

Thành tích gần đây — Glentoran FC

BHBTHBBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL10/07/26Glentoran FC1-2 (1-1)FK Rigas Futbola skola3-6-13B
INT CF04/07/26Dundela3-3 (2-1)Glentoran FC6-3+2.754.25H
INT CF01/07/26Glentoran FC0-4 (0-2)Kilmarnock8-6-0.252.75B
INT CF27/06/26East Belfast1-8 (0-5)Glentoran FC---T
INT CF25/06/26Glentoran FC1-1 (1-1)The New Saints6-402.75H
INT CF20/06/26Glentoran FC1-2 (0-1)Caernarfon8-6+0.253B
NIR D125/04/26Coleraine6-2 (2-0)Glentoran FC0-202.25B
NIR D118/04/26Glentoran FC0-0 (0-0)Larne FC8-4+0.52.25H
NIR D111/04/26Glentoran FC5-0 (3-0)Dungannon Swifts9-2+1.252.75T
NIR D108/04/26Cliftonville1-2 (0-2)Glentoran FC2-3+0.752.5T
NIR D128/03/26Glentoran FC1-1 (0-1)Linfield FC8-5+0.252.25H
NIR D121/03/26Glentoran FC1-1 (0-1)Coleraine8-3+0.252.5H
NIR D119/03/26Glentoran FC3-0 (1-0)Cliftonville3-1+0.752.5T
NIR LC15/03/26Glentoran FC0-0 (0-0)Linfield FC7-502.25H
NIR D111/03/26Bangor FC0-4 (0-2)Glentoran FC3-3+1.252.75T
NIR CUP07/03/26Glentoran FC1-1 (1-0)Larne FC6-502.25H
NIR D104/03/26Glentoran FC1-0 (0-0)Carrick Rangers11-3+12.5T
NIR D128/02/26Glentoran FC5-1 (1-0)Crusaders10-0+1.753.25T
NIR D125/02/26Cliftonville0-4 (0-0)Glentoran FC3-13+0.52.5T
NIR D122/02/26Linfield FC1-0 (0-0)Glentoran FC5-6-0.52.25B

Đội hình

FK Rigas Futbola skolaGlentoran FC
16Jevgenijs Nerugals6Aleksandar Filipovic23Herdi Prenga43CZiga Lipuscek99Shina Kumater26Stefan Panic66Modou Saidy8Lasha Odisharia10Janis Ikaunieks18Dmitrijs Zelenkovs15Rostand Ndjiki31Billy Crellin2Ryan Cooney4Zeno Ibsen Rossi20Daniel Larmour27CJames Singleton7Ross Clarke8Aaron McEneff10Jordan Stewart6Joseph Thomson9Patrick Hoban29Jack Maloney

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
10
6
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
111
92
Tấn công nguy hiểm
60
49
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
14
13
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Phạm lỗi
15
13
Việt vị
0
2
Quả ném biên
23
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Rigas Futbola skola (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Glentoran FC (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Rigas Futbola skola (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
10
B.thắng H2
FK Rigas Futbola skolaGlentoran FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK Rigas Futbola skolaGlentoran FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

106
Thắng 2+
72
Thắng 1
27
Hòa
13
Thua 1
02
Thua 2+
FK Rigas Futbola skolaGlentoran FC

Thông tin đội bóng

FK Rigas Futbola skola Thông tin Glentoran FC
2006 Thành lập 1882
Sân nhà The Oval
0 Sức chứa 9400
Viktors Morozs HLV Declan Devine
Khu vực Belfast
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.324.005.900.772.750.850.861.250.84
Live1.40 ↑4.004.70 ↓0.85 ↑3.000.77 ↓0.98 ↑1.250.72 ↓
EasybetsSớm1.404.406.300.842.750.920.891.250.88
Live1.44 ↑4.405.50 ↓0.79 ↓2.750.95 ↑0.99 ↑1.250.77 ↓
VcbetSớm1.364.507.500.812.750.930.851.250.88
Live1.45 ↑4.506.00 ↓0.98 ↑3.000.87 ↓0.99 ↑1.250.76 ↓
Mansion88Sớm1.384.405.700.842.750.900.891.250.85
Live1.43 ↑4.15 ↓5.50 ↓0.75 ↓2.750.99 ↑1.01 ↑1.250.73 ↓
InterwettenSớm1.434.606.500.652.501.10---
Live1.50 ↑4.30 ↓5.75 ↓0.60 ↓2.501.20 ↑---
10BETSớm1.414.506.400.772.750.91---
Live1.49 ↑4.505.80 ↓0.93 ↑3.000.78 ↓---
12betSớm1.384.405.700.842.750.900.891.250.85
Live1.43 ↑4.15 ↓5.50 ↓0.75 ↓2.750.99 ↑1.01 ↑1.250.73 ↓
CrownSớm1.414.155.000.923.000.780.971.250.73
Live1.414.155.000.923.000.780.971.250.73
SbobetSớm1.364.126.100.862.750.940.921.250.90
Live1.39 ↑4.02 ↓5.70 ↓0.862.750.940.99 ↑1.250.83 ↓
WewbetSớm1.394.336.750.852.750.950.911.250.91
Live1.46 ↑4.30 ↓5.55 ↓0.95 ↑3.000.85 ↓1.03 ↑1.250.79 ↓
LadbrokesSớm1.404.807.000.612.501.15---
Live1.50 ↑4.60 ↓5.75 ↓0.57 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm1.334.707.250.903.000.790.791.250.90
Live1.50 ↑4.30 ↓5.25 ↓0.92 ↑3.000.80 ↑0.75 ↓1.000.98 ↑
PinnacleSớm1.384.245.970.812.750.900.851.250.85
Live1.47 ↑4.11 ↓5.26 ↓0.93 ↑3.000.81 ↓0.80 ↓1.000.95 ↑
BwinSớm1.374.606.750.622.501.15---
Live1.47 ↑4.33 ↓5.50 ↓0.57 ↓2.501.25 ↑---
1xBetSớm1.454.806.700.622.501.160.811.250.90
Live1.51 ↑4.40 ↓5.44 ↓0.73 ↑2.751.05 ↓1.01 ↑1.250.73 ↓
Bet 365Sớm1.404.506.250.802.751.000.851.250.95
Live1.44 ↑4.75 ↑5.25 ↓1.00 ↑3.000.80 ↓0.98 ↑1.250.83 ↓
William HillSớm1.404.337.000.672.501.100.891.250.78
Live1.44 ↑4.20 ↓5.50 ↓0.60 ↓2.501.20 ↑0.76 ↓1.000.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.