Kết quả bóng đá trận FK Pobeda Junior vs Shahter Taganrog, 21:00 ngày 25/07/2026
Second League Hạng B Nga · 21:00 ngày 25/07/2026
FK Pobeda Junior 4 Kết thúc HT 4-0 3
Shahter Taganrog
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| FK Pobeda Junior | Phút | |
| Akhmed Ismailov 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Rashid Salimov 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| Rashid Salimov 3 - 0 ⚽ | 14' | |
| Temirkhan Bitarov 4 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 4-0 | ||
| 65' | ⚽ 4 - 1 Ilya Kozhukhar | |
| 84' | ⚽ 4 - 2 Ruslan Suanov | |
| 90' | ⚽ 4 - 3 Ilya Kozhukhar | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 28 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 12 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 22 | 20 |
Chủ = FK Pobeda Junior · Khách = Shahter Taganrog
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Pobeda Junior | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
FK Pobeda Junior
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 3 | 5 | 30 | 19 | 24 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 20 | 7 | 14 | 5 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 12 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 8 | - | - |
Shahter Taganrog
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 3 | 3 | 27 | 13 | 30 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 6 | 16 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 7 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Pobeda Junior 0 (0%)Hòa 0 (0%)Shahter Taganrog 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Shahter Taganrog | 3-1 (2-1) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Pobeda Junior
HTBTBTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FK Pobeda Junior | 2-2 (1-0) | FK Rostov-2 | - | - | H |
| 27/06/26 | Luhansk | 1-2 (1-0) | FK Pobeda Junior | - | - | T |
| 13/06/26 | FC Sevastopol | 2-1 (2-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 06/06/26 | FK Pobeda Junior | 4-0 (3-0) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 30/05/26 | Shahter Taganrog | 3-1 (2-1) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Pobeda Junior | 7-0 (4-0) | Izberbash | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Astrakhan | 1-3 (0-2) | FK Pobeda Junior | - | - | T |
| 08/05/26 | FK Pobeda Junior | 3-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala B | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Nart Cherkessk | 0-1 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | T |
| 25/04/26 | FK Pobeda Junior | 0-1 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | B |
| 18/04/26 | Rubin Yalta | 1-1 (1-1) | FK Pobeda Junior | - | - | H |
| 11/04/26 | FK Pobeda Junior | 0-0 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 04/04/26 | Spartak Nalchik | 4-1 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Pobeda Junior | 0-1 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | B |
| 22/11/25 | FK Pobeda Junior | 1-3 (1-1) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 15/11/25 | FK Kuban Kholding | 3-0 (1-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 09/11/25 | FK Pobeda Junior | 1-3 (0-1) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 01/11/25 | FK Rostov-2 | 2-1 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 25/10/25 | FK Pobeda Junior | 0-0 (0-0) | Nart Cherkessk | - | - | H |
| 20/10/25 | FK Pobeda Junior | 0-3 (0-1) | FK Kuban Kholding | - | - | B |
Thành tích gần đây — Shahter Taganrog
HTHBTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-1 (0-0) | Shahter Taganrog | - | - | H |
| 27/06/26 | Shahter Taganrog | 3-0 (3-0) | Izberbash | - | - | T |
| 20/06/26 | Nart Cherkessk | 1-1 (1-1) | Shahter Taganrog | - | - | H |
| 13/06/26 | Shahter Taganrog | 0-1 (0-0) | Druzhba Maykop | - | - | B |
| 06/06/26 | FK Astrakhan | 0-3 (0-0) | Shahter Taganrog | - | - | T |
| 30/05/26 | Shahter Taganrog | 3-1 (2-1) | FK Pobeda Junior | - | - | T |
| 23/05/26 | Shahter Taganrog | 2-1 (1-0) | Luhansk | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Chayka 2 | 1-4 (0-3) | Shahter Taganrog | - | - | T |
| 08/05/26 | Shahter Taganrog | 3-2 (1-0) | FK Rostov-2 | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Shahter Taganrog | 0-0 (0-0) | FC Sevastopol | - | - | H |
| 18/04/26 | Spartak Nalchik | 0-1 (0-1) | Shahter Taganrog | - | - | T |
| 11/04/26 | Shahter Taganrog | 1-0 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 04/04/26 | Rubin Yalta | 0-2 (0-0) | Shahter Taganrog | - | - | T |
| 28/03/26 | Shahter Taganrog | 0-1 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
31
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Pobeda Junior (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Shahter Taganrog (15 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Pobeda Junior (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Shahter Taganrog (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Pobeda Junior | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.35 | 1.78 | 0.70 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.40 ↑ | 1.74 ↓ | 0.72 ↑ | 2.25 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.09 | 3.33 | 1.75 | 0.97 | 2.50 | 0.73 | 0.74 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 4.09 | 3.33 | 1.75 | 0.97 | 2.50 | 0.73 | 0.74 | -0.75 | 0.96 | |
| 1xBet | Sớm | 3.57 | 3.50 | 1.87 | 0.97 | 2.50 | 0.73 | 1.75 | 0.00 | 0.38 |
| Live | 4.23 ↑ | 3.50 | 1.73 ↓ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | 0.74 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.