Kết quả bóng đá trận FK Panevezys vs Tobol Kostanai, 22:30 ngày 23/07/2026

UEFA Conference League · 22:30 ngày 23/07/2026
FK Panevezys
1 Kết thúc HT 1-0 1
Tobol Kostanai
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 9
Địa điểm: Aukstaitijos stadionas Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

FK PanevezysTobol Kostanai
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammad Usman Aslam
3'
Phạt góc
4'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Valdas Paulauskas
22'
35'
🟨 Thẻ vàng - Luis guerra
41'
🔁 Thay người: vào Danil Ustimenko, ra Sultan Busurmanov
43'
Phạt góc
Phạt góc
45'
BÀN THẮNG - Seydina Keita 1-0
45'
🟨 Thẻ vàng - Seydina Keita
45+2'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Mohamed Amine Talal, ra Dauren Zhumat
Phạt góc
48'
Phạt góc
50'
Phạt góc
54'
57'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Kwadwo Asamoah
58'
60'
🥅 Phạt đền
🟨 Thẻ vàng - Parfait Bizoza
63'
68'
Phạt góc
69'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Oleksandr Kurtsev, ra Kwadwo Asamoah
71'
71'
🔁 Thay người: vào Aleksandr Zuev, ra Luis guerra
🔁 Thay người: vào Marko Bacanin, ra Nauris Petkevicius
71'
🔁 Thay người: vào Salomon Kouadio, ra Valdas Paulauskas
71'
75'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Joel Bopesu, ra Dovydas Balsys
77'
80'
Phạt góc
84'
BÀN THẮNG - Nemanja Cavnic 1-1, kiến tạo: Askhat Tagybergen
86'
🟨 Thẻ vàng - Uros Milovanovic
87'
🔁 Thay người: vào Pape Alioune Ndiaye, ra Nemanja Cavnic
Phạt góc
88'
🔁 Thay người: vào Justinas Janusevskis, ra Isaac Asante
88'
90+1'
Phạt góc
Phạt góc
90+4'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

FK Panevezys Phút Tobol Kostanai
Valdas Paulauskas 22'
35' Luis guerra
41' ▲ Danil Ustimenko ▼ Sultan Busurmanov
Seydine Keita 1 - 0 45'
Seydine Keita 45+2'
HT 1-0
46' ▲ Mohamed Amine Talal ▼ Dauren Zhumat
Kwadwo Asamoah 58'
60' Askhat Tagybergen Đá hỏng penalty
Parfait Bizoza 63'
▲ Oleksandr Kurtsev ▼ Kwadwo Asamoah71'
71' ▲ Aleksandr Zuev ▼ Luis guerra
▲ Marko Bacanin ▼ Nauris Petkevicius71'
▲ Salomon Kouadio ▼ Valdas Paulauskas71'
▲ Joel Bopesu ▼ Dovydas Balsys77'
84' 1 - 1 Nemanja Cavnic(Assists:Askhat Tagybergen) (Kiến tạo: Askhat Tagybergen)
86' Uros Milovanovic
87' ▲ Pape Alioune Ndiaye ▼ Nemanja Cavnic
▲ Justinas Janusevskis ▼ Isaac Asante88'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 24
Hòa 22 23
Bại 10 63
Ghi bàn 23 913
Mất bàn 52 2011
Điểm 25 815

Chủ = FK Panevezys · Khách = Tobol Kostanai

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Panevezys (31)Hiệp 1 / Cả trậnTobol Kostanai (29)
7 (23%)Thắng/Thắng6 (21%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (6%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (13%)Hòa/Thắng4 (14%)
2 (6%)Hòa/Hòa4 (14%)
2 (6%)Hòa/Bại6 (21%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa3 (10%)
9 (29%)Bại/Bại4 (14%)

Thành tích gần đây — FK Panevezys

BHBBTBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TOPLYGA11/07/26Kauno Zalgiris3-0 (2-0)FK Panevezys1-4-1.252.75B
TOPLYGA04/07/26FK Panevezys1-1 (0-0)Hegelmann Litauen5-3+0.252.5H
TOPLYGA29/06/26FK Panevezys1-2 (1-0)Suduva3-7-0.52.5B
LIT Cup23/06/26FK Minija2-1 (1-0)FK Panevezys4-6+0.52.75B
TOPLYGA20/06/26FK Panevezys3-2 (2-1)Siauliai2-8+0.52.5T
TOPLYGA16/06/26FK Zalgiris Vilnius3-0 (2-0)FK Panevezys4-6-12.75B
TOPLYGA12/06/26FK Panevezys1-2 (0-2)Transinvest Vilnius3-11-0.252.5B
TOPLYGA30/05/26Dziugas Telsiai4-0 (2-0)FK Panevezys3-2-0.52.25B
TOPLYGA24/05/26FK Panevezys1-0 (1-0)FK Banga Gargzdai4-902.25T
LIT Cup20/05/26Atomsfera Mazeikiai0-3 (0-1)FK Panevezys2-6+23.25T
TOPLYGA10/05/26FK Panevezys1-1 (0-1)Kauno Zalgiris2-2-12.75H
TOPLYGA06/05/26Hegelmann Litauen3-2 (2-1)FK Panevezys5-6-0.252.25B
TOPLYGA03/05/26FK Panevezys2-1 (0-1)FK Zalgiris Vilnius3-4-0.752.5T
LIT Cup29/04/26Lokomotyvas Radviliskis0-2 (0-0)FK Panevezys---T
TOPLYGA25/04/26Suduva1-0 (1-0)FK Panevezys5-8-0.52.5B
TOPLYGA18/04/26Siauliai3-1 (0-1)FK Panevezys5-4+0.252.5B
TOPLYGA12/04/26Transinvest Vilnius1-2 (1-2)FK Panevezys7-4-0.52.5T
TOPLYGA05/04/26FK Panevezys0-1 (0-0)Dziugas Telsiai7-4+0.252.25B
TOPLYGA21/03/26FK Banga Gargzdai0-1 (0-0)FK Panevezys5-1-0.252.25T
TOPLYGA10/03/26Kauno Zalgiris4-0 (3-0)FK Panevezys9-3-12.75B

Thành tích gần đây — Tobol Kostanai

HTBTBTHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR18/07/26Kyzylzhar Petropavlovsk1-1 (1-1)Tobol Kostanai4-4+0.252.25H
KAZ PR12/07/26Tobol Kostanai3-1 (1-0)Okzhetpes6-3+0.53T
KAZ PR04/07/26Altay FK1-0 (0-0)Tobol Kostanai10-2+0.252.5B
KAZ PR28/06/26Tobol Kostanai3-1 (1-1)Altay FK4-4+0.752.5T
KAZ PR21/06/26Okzhetpes2-1 (0-1)Tobol Kostanai5-502.5B
KAZ PR13/06/26Tobol Kostanai2-0 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk10-4+0.52.25T
KAZ PR28/05/26FK Atyrau1-1 (0-1)Tobol Kostanai1-3+0.252.25H
KAZ PR23/05/26Tobol Kostanai0-3 (0-0)Ordabasy6-5-0.252.5B
KAZ PR17/05/26Kaisar Kyzylorda2-1 (2-1)Tobol Kostanai6-5+0.252.25B
KAZ C13/05/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)Tobol Kostanai5-202.5H
KAZ PR09/05/26Tobol Kostanai1-0 (0-0)Irtysh Pavlodar7-5+0.752.5T
KAZ PR03/05/26Zhenis1-0 (0-0)Tobol Kostanai5-902.5B
KAZ C29/04/26FC Astana1-2 (0-1)Tobol Kostanai8-0-0.52.5T
KAZ PR26/04/26Tobol Kostanai2-1 (2-1)FK Kaspyi Aktau8-3+1.252.75T
KAZ PR19/04/26Ulytau Zhezkazgan2-1 (1-1)Tobol Kostanai4-5+0.252.5B
KAZ PR11/04/26Tobol Kostanai1-1 (1-1)FC Kairat Almaty2-11-0.52.75H
KAZ C08/04/26Ansat0-8 (0-5)Tobol Kostanai2-8--T
KAZ PR04/04/26FK Yelimay Semey1-0 (0-0)Tobol Kostanai7-3-0.252.5B
KAZ PR20/03/26FC Astana2-0 (1-0)Tobol Kostanai7-5-0.752.75B
KAZ PR16/03/26Tobol Kostanai2-2 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan4-7+1.52.5H

Đội hình

FK PanevezysTobol Kostanai
1CVytautas Cerniauskas13Strahinja Kerkez28Ernestas Burdzilauskas33Seydine Keita66Dovydas Balsys6Matas Ramanauskas34Isaac Asante77Parfait Bizoza24Nauris Petkevicius27Kwadwo Asamoah79Valdas Paulauskas1Sultan Busurmanov4Nemanja Cavnic21Nauryzbek Zhagorov25Antonio Borsic72Rayan Senhadji6Maksim Myakish8CAskhat Tagybergen10Islam Chesnokov19Dauren Zhumat30Luis guerra18Uros Milovanovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
9
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
9
18
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
81
100
Tấn công nguy hiểm
42
81
Sút ngoài cầu môn
5
11
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
15
16
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Phạm lỗi
16
11
Việt vị
2
3
Quả ném biên
28
31
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Panevezys (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Tobol Kostanai (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Panevezys (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Tobol Kostanai (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (72%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FK PanevezysTobol Kostanai

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK PanevezysTobol Kostanai

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
53
Thắng 1
25
Hòa
66
Thua 1
52
Thua 2+
FK PanevezysTobol Kostanai

Thông tin đội bóng

FK Panevezys Thông tin Tobol Kostanai
Thành lập 1967
Aukstaitijos stadionas Sân nhà Central Stadium
0 Sức chứa 8323
Roland Vrabec HLV Nurbol Zhumaskaliev
Khu vực Kostanay
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.932.852.050.932.250.690.84-0.250.86
Live3.25 ↑3.20 ↑1.80 ↓0.68 ↓2.000.94 ↑0.90 ↑-0.500.80 ↓
EasybetsSớm3.203.202.001.002.250.770.89-0.250.88
Live15.00 ↑1.09 ↓8.80 ↑4.10 ↑2.500.01 ↓0.05 ↓-0.253.20 ↑
VcbetSớm3.403.202.050.852.250.890.96-0.250.79
Live23.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑2.95 ↑2.500.19 ↓2.10 ↑0.000.34 ↓
Mansion88Sớm3.103.152.060.982.250.780.91-0.250.85
Live23.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓1.85 ↑0.000.38 ↓
InterwettenSớm3.503.501.951.102.500.650.70-0.501.05
Live16.00 ↑1.15 ↓6.50 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓0.85 ↑-0.500.85 ↓
10BETSớm3.503.501.940.782.250.89---
Live15.44 ↑1.11 ↓7.24 ↑3.88 ↑2.500.12 ↓---
12betSớm3.103.152.060.982.250.780.91-0.250.85
Live23.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓1.85 ↑0.000.38 ↓
CrownSớm3.103.152.080.942.250.760.88-0.250.82
Live1.22 ↓4.20 ↑15.50 ↑1.51 ↑1.500.46 ↓0.48 ↓-0.251.51 ↑
SbobetSớm3.032.932.121.022.250.780.90-0.250.92
Live13.00 ↑1.09 ↓7.90 ↑4.16 ↑2.500.10 ↓1.78 ↑0.000.40 ↓
WewbetSớm2.863.082.360.882.250.920.78-0.251.04
Live14.20 ↑1.11 ↓8.00 ↑3.70 ↑2.500.11 ↓1.81 ↑0.000.37 ↓
LadbrokesSớm3.303.502.101.152.500.65---
Live34.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑9.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm3.403.401.950.792.250.900.98-0.250.72
Live23.00 ↑1.03 ↓14.50 ↑9.28 ↑2.750.03 ↓1.87 ↑0.000.39 ↓
PinnacleSớm3.783.131.850.852.250.850.85-0.500.85
Live16.76 ↑1.09 ↓9.63 ↑2.92 ↑2.500.24 ↓1.84 ↑0.000.41 ↓
BwinSớm3.203.302.051.152.500.62---
Live19.00 ↑1.08 ↓10.50 ↑0.95 ↓1.500.73 ↑---
1xBetSớm3.643.652.021.102.500.671.630.000.44
Live21.00 ↑1.04 ↓24.00 ↑7.32 ↑2.500.08 ↓2.06 ↑0.000.39 ↓
Bet 365Sớm3.403.401.910.852.250.950.85-0.500.95
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.50 ↑2.500.05 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm3.103.252.151.102.500.670.84-0.250.79
Live36.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓0.85 ↑-0.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.