Kết quả bóng đá trận FK Oryol vs Saturn Moscow, 22:00 ngày 25/07/2026
Second League Hạng B Nga · 22:00 ngày 25/07/2026
FK Oryol 0 Kết thúc HT 0-1 4
Saturn Moscow
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FK Oryol | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Vladislav Tyurin | |
| HT 0-1 | ||
| Vadim Averkiev | 52' | |
| 53' | ||
| 55' | ⚽ 0 - 2 Artur Maksimchuk | |
| Igor Bugaenko ❌ Đá hỏng penalty | 63' | |
| 76' | ⚽ 0 - 3 Artur Maksimchuk | |
| 83' | ⚽ 0 - 4 Nikita Getman | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 8 | 22 | 14 |
| Điểm | 0 | 4 | 10 | 15 |
Chủ = FK Oryol · Khách = Saturn Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Oryol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 12 (24%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 8 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 7 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 14 (27%) |
Bảng xếp hạng
FK Oryol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 22 | 29 | 19 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 16 | 9 | 13 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 13 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Saturn Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 4 | 7 | 35 | 27 | 37 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 20 | 15 | 19 | 6 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 12 | 18 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FK Oryol 1 (33%)Hòa 0 (0%)Saturn Moscow 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Saturn Moscow | 4-3 (2-1) | FK Oryol | - | - | B |
| 12/11/16 | Saturn Moscow | 5-0 (1-0) | FK Oryol | - | - | B |
| 18/08/16 | FK Oryol | 1-0 (1-0) | Saturn Moscow | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Oryol
BBTTHBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FK Oryol | 0-2 (0-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 27/06/26 | Zenit Penza | 3-1 (1-0) | FK Oryol | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Oryol | 4-1 (2-0) | Arsenal Tula II | - | - | T |
| 13/06/26 | Strogino Moscow | 2-3 (1-1) | FK Oryol | - | - | T |
| 06/06/26 | FK Oryol | 1-1 (0-1) | SKA Khabarovsk II | - | - | H |
| 31/05/26 | FK Shumbrat Saransk | 2-0 (1-0) | FK Oryol | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Oryol | 1-5 (0-3) | FK Spartak Tambov | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Oryol | 1-0 (1-0) | Avangard | - | - | T |
| 08/05/26 | FK Oryol | 0-2 (0-2) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 01/05/26 | FK Ryazan | 1-1 (1-0) | FK Oryol | - | - | H |
| 25/04/26 | FK Oryol | 0-0 (0-0) | Rotor Volgograd B | - | - | H |
| 18/04/26 | Kvant Obninsk | 1-5 (1-3) | FK Oryol | - | - | T |
| 11/04/26 | FK Oryol | 1-1 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | H |
| 04/04/26 | Saturn Moscow | 4-3 (2-1) | FK Oryol | - | - | B |
| 28/03/26 | Rodina Moskva III | 0-1 (0-0) | FK Oryol | - | - | T |
| 19/03/26 | KDV Tomsk | 2-2 (1-2) | FK Oryol | - | - | H |
| 16/03/26 | Khimik Dzerzhinsk | 3-2 (1-1) | FK Oryol | - | - | B |
| 12/03/26 | Druzhba Maykop | 0-3 (0-3) | FK Oryol | - | - | T |
| 24/02/26 | SKA Khabarovsk II | 0-2 (0-1) | FK Oryol | - | - | T |
| 20/02/26 | FK Oryol | 3-6 (2-1) | FC Sevastopol | - | - | B |
Thành tích gần đây — Saturn Moscow
HBTBTHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Rodina Moskva III | 2-2 (0-2) | Saturn Moscow | - | - | H |
| 27/06/26 | Avangard | 6-3 (2-0) | Saturn Moscow | - | - | B |
| 20/06/26 | Saturn Moscow | 1-0 (0-0) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 13/06/26 | Saturn Moscow | 0-3 (0-1) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 06/06/26 | Saturn Moscow | 1-0 (0-0) | Zenit Penza | - | - | T |
| 30/05/26 | Saturn Moscow | 0-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 24/05/26 | Saturn Moscow | 2-1 (1-0) | Arsenal Tula II | - | - | T |
| 16/05/26 | Saturn Moscow | 0-1 (0-1) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 08/05/26 | Saturn Moscow | 1-1 (1-1) | Strogino Moscow | - | - | H |
| 02/05/26 | Saturn Moscow | 3-1 (1-0) | Kvant Obninsk | - | - | T |
| 25/04/26 | SKA Khabarovsk II | 0-0 (0-0) | Saturn Moscow | - | - | H |
| 18/04/26 | Saturn Moscow | 2-1 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 11/04/26 | FK Shumbrat Saransk | 3-1 (1-0) | Saturn Moscow | - | - | B |
| 04/04/26 | Saturn Moscow | 4-3 (2-1) | FK Oryol | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Spartak Tambov | 1-0 (1-0) | Saturn Moscow | - | - | B |
| 30/01/26 | Chertanovo Moscow | 3-0 (2-0) | Saturn Moscow | - | - | B |
| 02/11/25 | Saturn Moscow | 1-1 (0-0) | Luki Energiya | - | - | H |
| 26/10/25 | Zenit-2 St.Petersburg | 4-0 (2-0) | Saturn Moscow | - | - | B |
| 19/10/25 | Saturn Moscow | 1-1 (0-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | H |
| 12/10/25 | Dynamo Vologda | 0-1 (0-0) | Saturn Moscow | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
10
Sút bóng
53
Sút cầu môn
03
Tấn công
2733
Tấn công nguy hiểm
2521
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Oryol (21 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Saturn Moscow (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Oryol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1958 |
| Tsentralnyi | Sân nhà | Saturn Stadium |
| 15292 | Sức chứa | 16500 |
| HLV | ||
| AntoniusOoijer | Khu vực | Moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.06 | 2.75 | 3.35 | 0.90 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.00 ↑ | 2.18 ↓ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 3.41 | 2.32 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.97 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.42 ↑ | 2.27 ↓ | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.73 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 2.90 | 3.06 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.98 ↑ | 3.02 ↑ | 2.30 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.