Kết quả bóng đá trận FK Nizhny Novgorod vs Rotor Volgograd, 20:30 ngày 12/07/2026

National Football League (Nga) · 20:30 ngày 12/07/2026
FK Nizhny Novgorod
4 Kết thúc HT 3-2 2
Rotor Volgograd
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Nizhny Novgorod Stadium Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

FK Nizhny Novgorod Phút Rotor Volgograd
Gleb Popolitov 16'
Artem Timofeev 24'
Artem Sokolov 1 - 0 32'
Gleb Popolitov 2 - 0 33'
41' 2 - 1 Vladis Emmerson Illoy Ayyet
45' 2 - 2 Vladis Emmerson Illoy Ayyet
45+1' Said Aliev
45+2'
Vyacheslav Grulev 3 - 2 45+2'
HT 3-2
63' Abu-Said Eldarushev
63' Artem Simonyan
Stanislav Lapinsky 4 - 2 82'
88' Nikolay Poyarkov
89'
89' Nikolay Poyarkov
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 65
Hòa 00 20
Bại 01 25
Ghi bàn 74 2514
Mất bàn 22 1412
Điểm 96 2015

Chủ = FK Nizhny Novgorod · Khách = Rotor Volgograd

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Nizhny Novgorod (15)Hiệp 1 / Cả trậnRotor Volgograd (13)
7 (47%)Thắng/Thắng3 (23%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Thắng/Bại1 (8%)
2 (13%)Hòa/Thắng3 (23%)
1 (7%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (23%)
3 (20%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

FK Nizhny Novgorod

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4400114121
Sân nhà22007262
Sân khách22004261
6 gần62221410--

Rotor Volgograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42026669
Sân nhà110010313
Sân khách31025637
6 gần630386--

Thành tích đối đầu (5 trận)

FK Nizhny Novgorod 2 (40%)Hòa 0 (0%)Rotor Volgograd 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D112/10/19Rotor Volgograd2-1 (1-1)FK Nizhny Novgorod7-2-0.252.25B
RUS D113/04/19FK Nizhny Novgorod1-3 (1-1)Rotor Volgograd12-7+0.52B
RUS D123/09/18Rotor Volgograd2-1 (1-0)FK Nizhny Novgorod5-3-0.252B
RUS D128/04/18FK Nizhny Novgorod1-0 (0-0)Rotor Volgograd0-7-0.252.25T
RUS D107/10/17Rotor Volgograd1-2 (0-1)FK Nizhny Novgorod8-5-0.752.25T

Thành tích gần đây — FK Nizhny Novgorod

BTTHHBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Dynamo Moscow2-1 (0-1)FK Nizhny Novgorod---B
INT CF29/06/26FK Nizhny Novgorod6-1 (2-0)Tekstilshchik Ivanovo---T
INT CF21/06/26FK Nizhny Novgorod2-1 (1-1)FC Ufa4-3--T
INT CF16/06/26FK Nizhny Novgorod2-2 (2-1)FC Ufa---H
RUS PR17/05/26Rubin Kazan2-2 (1-0)FK Nizhny Novgorod6-6-0.52.25H
RUS PR11/05/26FK Nizhny Novgorod1-2 (1-0)CSKA Moscow5-3-0.52.5B
RUS PR03/05/26Terek Grozny2-0 (0-0)FK Nizhny Novgorod8-5-0.52.5B
RUS PR26/04/26FK Nizhny Novgorod1-2 (1-1)Spartak Moscow3-7-12.75B
RUS PR22/04/26Gazovik Orenburg2-1 (0-1)FK Nizhny Novgorod10-4-0.52.25B
RUS PR18/04/26FK Nizhny Novgorod1-1 (1-1)Dynamo Moscow2-12-0.752.5H
RUS PR11/04/26Baltika Kaliningrad2-2 (0-1)FK Nizhny Novgorod4-5-12.25H
RUS PR05/04/26FK Nizhny Novgorod0-1 (0-1)Rostov FK8-702.25B
RUS PR21/03/26FC Krasnodar5-0 (2-0)FK Nizhny Novgorod8-3-1.52.75B
RUS PR15/03/26FK Nizhny Novgorod3-0 (2-0)Krylya Sovetov7-2+0.252.25T
RUS PR07/03/26FK Nizhny Novgorod2-1 (1-0)FK Sochi8-1+0.252.25T
RUS PR28/02/26Lokomotiv Moscow2-1 (1-0)FK Nizhny Novgorod3-5-1.52.75B
INT CF19/02/26FK Nizhny Novgorod0-1 (0-1)FC Kairat Almaty---B
INT CF19/02/26FK Nizhny Novgorod4-3 (2-1)FC Kairat Almaty---T
INT CF13/02/26FK Nizhny Novgorod2-1 (1-0)Tobol Kostanai5-2--T
INT CF13/02/26Sogdiana Jizak1-4 (1-1)FK Nizhny Novgorod10-3--T

Thành tích gần đây — Rotor Volgograd

BTTBTBHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF06/07/26Rotor Volgograd1-3 (1-2)Akron Togliatti5-2--B
INT CF28/06/26Rotor Volgograd1-0 (0-0)FC Ufa6-2--T
RUS PR23/05/26Akron Togliatti0-1 (0-0)Rotor Volgograd3-7-0.52.25T
RUS PR20/05/26Rotor Volgograd0-2 (0-1)Akron Togliatti11-202.25B
RUS D116/05/26Rotor Volgograd5-0 (0-0)FK Chayka Pesch6-1+1.252.5T
RUS D110/05/26FC Ufa1-0 (0-0)Rotor Volgograd4-3+0.251.75B
RUS D104/05/26Arsenal Tula2-2 (1-1)Rotor Volgograd6-6+0.252H
RUS D126/04/26Rotor Volgograd0-0 (0-0)Volga Ulyanovsk5-4+0.52H
RUS D122/04/26Rotor Volgograd2-0 (0-0)Rodina Moscow6-2-0.252T
RUS D118/04/26SKA Khabarovsk1-2 (1-2)Rotor Volgograd3-4+0.251.75T
RUS D112/04/26Rotor Volgograd1-0 (1-0)Sokol10-3+1.252T
RUS D105/04/26Rotor Volgograd3-1 (1-1)Neftekhimik Nizhnekamsk5-3+0.251.75T
RUS D129/03/26Chernomorets Novorossiysk1-4 (0-0)Rotor Volgograd3-102T
RUS D120/03/26Rotor Volgograd1-0 (1-0)Fakel5-6-0.252T
RUS D114/03/26KAMAZ Naberezhnye Chelny1-1 (0-0)Rotor Volgograd5-502H
RUS D109/03/26Rotor Volgograd1-1 (1-0)Ural Sverdlovsk Oblast2-10-0.251.75H
RUS D128/02/26Spartak Kostroma1-1 (0-1)Rotor Volgograd6-1-0.51.75H
INT CF18/02/26Rotor Volgograd1-3 (1-1)Volga Ulyanovsk---B
INT CF17/02/26Rotor Volgograd0-1 (0-0)Termez Surkhon---B
INT CF14/02/26Yenisey Krasnoyarsk2-1 (1-1)Rotor Volgograd---B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
13
7
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
102
96
Tấn công nguy hiểm
57
45
Sút ngoài cầu môn
7
1
Đá phạt trực tiếp
20
12
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3
T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Nizhny Novgorod (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Rotor Volgograd (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 2 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FK Nizhny NovgorodRotor Volgograd

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK Nizhny NovgorodRotor Volgograd

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
45
Thắng 1
45
Hòa
73
Thua 1
23
Thua 2+
FK Nizhny NovgorodRotor Volgograd

Thông tin đội bóng

FK Nizhny Novgorod Thông tin Rotor Volgograd
Thành lập 1933
Nizhny Novgorod Stadium Sân nhà Volgograd Arena
0 Sức chứa 0
Aleksey Shpilevski HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.893.153.650.872.250.870.870.500.87
Live1.95 ↑3.10 ↓3.50 ↓0.97 ↑2.250.81 ↓0.95 ↑0.500.85 ↓
10BETSớm1.723.104.900.772.250.87---
Live1.95 ↑3.103.70 ↓0.91 ↑2.250.77 ↓---
12betSớm1.873.203.650.872.250.870.870.500.87
Live1.95 ↑3.10 ↓3.50 ↓0.97 ↑2.250.81 ↓0.95 ↑0.500.85 ↓
CrownSớm1.923.203.500.952.250.810.920.500.84
Live1.923.203.500.952.250.810.920.500.84
SbobetSớm1.972.933.421.002.250.800.970.500.85
Live1.972.933.421.002.250.800.970.500.85
WewbetSớm1.733.414.350.752.251.010.970.750.81
Live1.97 ↑3.11 ↓3.75 ↓0.99 ↑2.250.81 ↓0.98 ↑0.500.84 ↑
18BetSớm1.813.203.700.762.250.760.760.500.76
Live1.87 ↑3.10 ↓3.700.85 ↑2.250.71 ↓0.82 ↑0.500.74 ↓
PinnacleSớm2.113.113.610.992.250.780.790.250.98
Live1.94 ↓3.21 ↑4.20 ↑0.97 ↓2.250.82 ↑0.94 ↑0.500.85 ↓
1xBetSớm1.793.484.951.032.500.800.910.750.75
Live1.99 ↑3.25 ↓4.23 ↓1.01 ↓2.250.82 ↑0.69 ↓0.251.19 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.