Kết quả bóng đá trận FK Mladost DG vs Lovcen Cetinje, 22:55 ngày 26/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:55 ngày 26/07/2026
FK Mladost DG 1 Kết thúc HT 1-0 1
Lovcen Cetinje
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| FK Mladost DG | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| 57' | ⚽ 1 - 1 | |
| 82' | ||
| 82' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 14 | 3 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 16 | 5 |
| Điểm | 2 | 4 | 11 | 4 |
Chủ = FK Mladost DG · Khách = Lovcen Cetinje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Mladost DG | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
11
Sút bóng
102
Sút cầu môn
31
Tấn công
6449
Tấn công nguy hiểm
2620
Sút ngoài cầu môn
71
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Mladost DG (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Lovcen Cetinje (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Mladost DG | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Stadion Obilica Poljana | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.80 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.94 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 3.40 ↑ | 1.83 ↓ | 4.30 ↓ | 1.04 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.50 | 0.77 | 2.75 | 0.88 | 0.72 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 3.40 ↑ | 1.83 ↓ | 4.33 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.70 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 4.23 | 5.20 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 3.67 ↑ | 1.64 ↓ | 5.03 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 3.80 | 5.15 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 3.33 ↑ | 1.80 ↓ | 3.81 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.20 | 6.25 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 3.35 ↑ | 1.80 ↓ | 4.30 ↓ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 3.92 | 5.41 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.76 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.68 ↑ | 5.59 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.92 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.64 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.98 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.66 ↓ | 3.60 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 4.75 ↑ | 1.72 ↓ | 3.60 ↓ | 1.03 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.40 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 17.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.