Kết quả bóng đá trận FK Liepaja vs Jelgava, 18:00 ngày 18/10/2026
Higher League (Latvia) · 18:00 ngày 18/10/2026
FK Liepaja Sắp đá --:--:--
Jelgava
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 14 | 14 |
| Điểm | 6 | 0 | 12 | 11 |
Chủ = FK Liepaja · Khách = Jelgava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Liepaja | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (31%) | Bại/Bại | 17 (49%) |
Bảng xếp hạng
FK Liepaja
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9 | 4 | 10 | 30 | 34 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 11 | 20 | 3 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 10 | 23 | 11 | 6 |
Jelgava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 6 | 7 | 11 | 24 | 41 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 22 | 14 | 6 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 19 | 11 | 5 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Liepaja | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | 2004 |
| Sân nhà | Ozolnieku Stadions | |
| 5000 | Sức chứa | 1500 |
| Vassiljev V. | HLV | Aleksandrs Basovs |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.30 | 3.00 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.65 | 3.75 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.07 ↑ | 3.40 ↓ | 3.00 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.40 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.38 ↓ | 2.95 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.40 ↑ | 2.90 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.45 | 3.25 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.25 ↓ | 2.90 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.71 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.40 ↑ | 2.87 ↓ | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.89 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 0.34 | 0.00 | 1.82 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.38 ↓ | 3.02 ↓ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.25 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.25 ↓ | 3.00 ↓ | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Liepaja | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Jelgava | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).