Kết quả bóng đá trận FK Liepaja vs Decic Tuzi, 23:00 ngày 09/07/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 09/07/2026
FK Liepaja 1 Kết thúc HT 0-0 0
Decic Tuzi
🟨 1 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| FK Liepaja | Phút | |
| Marvin Martins Santos | 21' | |
| ▲ Vladislavs Sorokins ▼ Kyvon Leidsman | 25' ⇄ | |
| Davis Oss | 45+3' | |
| HT 0-0 | ||
| 58' | Lazar Maras | |
| Joseph Ede(Assists:Amar Haidara) (Kiến tạo: Amar Haidara) 1 - 0 ⚽ | 64' | |
| 65' ⇄ | ▲ Aldin Adzovic ▼ Petar Pavlicevic | |
| ▲ Ingars Pulis ▼ Joseph Ede | 70' ⇄ | |
| ▲ Chovanie Amatkarijo ▼ Fellipe Cardoso | 70' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Sinisa Stanisavic ▼ Uros Djuranovic | |
| 72' ⇄ | ▲ Petar Ivanović ▼ Balsa Radusinovic | |
| ▲ Abiodun Ogunniyi ▼ Amar Haidara | 80' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Mark Djokaj ▼ Davor Kontic | |
| 84' ⇄ | ▲ Medo Jukovic ▼ Mario Gjolaj | |
| FT 1-0 | ||
Đội hình
FK Liepaja
Decic Tuzi
24Davis Oss2Bart Straalman4CMarvin Martins Santos28Andriy Korobenko33Ilja Korotkovs6Ekou Rodolphe32Leonel Strumia23Amar Haidara44Kyvon Leidsman55Fellipe Cardoso18Joseph Ede25Danilo Radosevic17Leon Ujkaj18Lazar Maras22CJonathan Dresaj29Nikola Braunovic8Aleksa Cetkovic27Davor Kontic74Petar Pavlicevic7Mario Gjolaj11Uros Djuranovic32Balsa Radusinovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Bart Straalman
- 4Marvin Martins Santos C🟥 Thẻ đỏ 21'
- 6Ekou Rodolphe
- 18Joseph Ede⚽ Ghi bàn 64' · ▼ Rời sân 70'
- 23Amar Haidara🎯 Kiến tạo 64' · ▼ Rời sân 80'
- 24Davis Oss🟨 Thẻ vàng 45+3'
- 28Andriy Korobenko
- 32Leonel Strumia
- 33Ilja Korotkovs
- 44Kyvon Leidsman▼ Rời sân 25'
- 55Fellipe Cardoso▼ Rời sân 70'
Khách · 433
- 7Mario Gjolaj▼ Rời sân 84'
- 8Aleksa Cetkovic
- 11Uros Djuranovic▼ Rời sân 72'
- 17Leon Ujkaj
- 18Lazar Maras🟨 Thẻ vàng 58'
- 22Jonathan Dresaj C
- 25Danilo Radosevic
- 27Davor Kontic▼ Rời sân 84'
- 29Nikola Braunovic
- 32Balsa Radusinovic▼ Rời sân 72'
- 74Petar Pavlicevic▼ Rời sân 65'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
917
Sút cầu môn
24
Tấn công
92124
Tấn công nguy hiểm
3492
Sút ngoài cầu môn
713
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
97
Việt vị
25
Quả ném biên
1928
So Sánh Sức Mạnh
50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Liepaja (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Decic Tuzi (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Liepaja (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Liepaja | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | 1926 |
| Sân nhà | Tuzi bb | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Vassiljev V. | HLV | Nebojsa Jandric |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.