Kết quả bóng đá trận FK Liepaja vs Austria Wien, 22:00 ngày 23/07/2026

UEFA Conference League · 22:00 ngày 23/07/2026
FK Liepaja
0 Kết thúc HT 0-1 2
Austria Wien
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

FK LiepajaAustria Wien
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Helgi Mikael Jonasson
🎯 Dứt điểm - Joseph Ede (chân phải) — bị chặn
8'
11'
🎯 Dứt điểm - Manfred Fischer (đánh đầu) Post
12'
Phạt góc
16'
🟨 Thẻ vàng - Sanel Saljic
🎯 Dứt điểm - Joseph Ede (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Abiodun Ogunniyi (chân trái) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Abiodun Ogunniyi (chân trái) — bị cản phá
21'
Phạt góc
27'
30'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Florian Wustinger (chân phải) — vào lưới
31'
BÀN THẮNG - Florian Wustinger 0-1, kiến tạo: Manfred Fischer
🟨 Thẻ vàng - Amar Haidara
33'
Phạt góc
40'
44'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Johannes Eggestein (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bart Straalman (chân phải) — bị chặn
45+1'
Phạt góc
45+2'
Phạt góc
45+4'
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Aleksandar Dragovic, ra Lee Kang Hee
46'
🔁 Thay người: vào Moritz Wels, ra Sanel Saljic
50'
🎯 Dứt điểm - Moritz Wels (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joseph Ede (chân phải) — chệch khung thành
51'
55'
BÀN THẮNG - Moritz Wels 0-2
55'
🎯 Dứt điểm - Moritz Wels (chân trái) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Moritz Wels (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kyvon Leidsman (chân phải) — chệch khung thành
57'
58'
🎯 Dứt điểm - Moritz Wels (chân phải) — bị chặn
60'
🔁 Thay người: vào Julian Hettwer, ra Vasilije Markovic
Phạt góc
64'
64'
🎯 Dứt điểm - Johannes Eggestein (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ilja Korotkovs (đánh đầu) — bị cản phá
67'
🔁 Thay người: vào Danila Patijcuks, ra Ekou Rodolphe
68'
🔁 Thay người: vào Andriy Korobenko, ra Vladislavs Sorokins
68'
🎯 Dứt điểm - Joseph Ede (chân trái) — chệch khung thành
69'
🟨 Thẻ vàng - Vjaceslavs Isajevs
70'
72'
🔁 Thay người: vào Philipp Maybach, ra Johannes Eggestein
74'
🎯 Dứt điểm - Matteo Schablas (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Afonso Leite, ra Abiodun Ogunniyi
75'
🎯 Dứt điểm - Amar Haidara (chân trái) — bị chặn
76'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Joseph Ede (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Joseph Ede (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
83'
🔁 Thay người: vào Valentin Toifl, ra Ibrahim Buhari
🔁 Thay người: vào Robert Untulis, ra Kyvon Leidsman
86'
🎯 Dứt điểm - Robert Untulis (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Amar Haidara (chân phải) — bị chặn
90+3'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Manfred Fischer (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

FK Liepaja Phút Austria Wien
16' Sanel Saljic
31' 0 - 1 Florian Wustinger(Assists:Manfred Fischer) (Kiến tạo: Manfred Fischer)
Amar Haidara 33'
HT 0-1
46' ▲ Aleksandar Dragovic ▼ Lee Kang Hee
46' ▲ Moritz Wels ▼ Sanel Saljic
55' 0 - 2 Moritz Wels
60' ▲ Julian Hettwer ▼ Vasilije Markovic
▲ Danila Patijcuks ▼ Ekou Rodolphe68'
▲ Andriy Korobenko ▼ Vladislavs Sorokins68'
Vjaceslavs Isajevs 70'
72' ▲ Philipp Maybach ▼ Johannes Eggestein
▲ Afonso Leite ▼ Abiodun Ogunniyi75'
83' ▲ Valentin Toifl ▼ Ibrahim Buhari
▲ Robert Untulis ▼ Kyvon Leidsman86'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 46
Hòa 00 03
Bại 10 61
Ghi bàn 411 1021
Mất bàn 31 147
Điểm 69 1221

Chủ = FK Liepaja · Khách = Austria Wien

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Liepaja (36)Hiệp 1 / Cả trậnAustria Wien (11)
13 (36%)Thắng/Thắng7 (64%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (18%)
3 (8%)Hòa/Bại1 (9%)
4 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
11 (31%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — FK Liepaja

TBTBTBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL16/07/26Decic Tuzi1-2 (1-1)FK Liepaja11-1+0.252.25T
LAT Cup11/07/26FK Auda Riga1-0 (0-0)FK Liepaja4-5--B
UEFA ECL09/07/26FK Liepaja1-0 (0-0)Decic Tuzi2-10+0.52.25T
LAT D104/07/26BFC Daugavpils3-1 (1-0)FK Liepaja2-7+0.252.75B
LAT D130/06/26FK Liepaja4-0 (3-0)Ogre United8-7+1.53.25T
LAT D126/06/26FK Liepaja0-2 (0-0)FK Rigas Futbola skola1-4-12.75B
LAT D121/06/26Riga FC4-0 (3-0)FK Liepaja5-4-1.53B
LAT D116/06/26Grobina1-0 (1-0)FK Liepaja2-12+0.52.75B
LAT D112/06/26FK Liepaja2-1 (2-1)Super Nova2-4+0.752.75T
LAT D130/05/26FK Liepaja3-0 (2-0)Tukums-20008-4+0.753T
LAT D126/05/26Jelgava1-1 (1-0)FK Liepaja4-11+0.52.75H
LAT D122/05/26FK Auda Riga3-1 (2-0)FK Liepaja7-4-0.252.75B
LAT D117/05/26FK Liepaja2-1 (1-0)BFC Daugavpils6-4+0.52.75T
LAT D112/05/26FK Liepaja4-1 (1-0)Ogre United8-2+1.253T
LAT D108/05/26FK Rigas Futbola skola5-0 (3-0)FK Liepaja4-8-1.53B
LAT D103/05/26Riga FC1-0 (0-0)FK Liepaja10-3-1.53B
LAT D128/04/26FK Liepaja1-1 (1-0)Grobina2-6+13H
LAT D123/04/26Super Nova1-2 (0-2)FK Liepaja7-8+0.52.5T
LAT D117/04/26Tukums-20002-2 (1-0)FK Liepaja1-3+0.752.75H
LAT D112/04/26FK Liepaja1-1 (0-1)Jelgava3-5+0.752.75H

Thành tích gần đây — Austria Wien

THHTBTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Austria Wien4-1 (1-0)Paksi SE Honlapja3-2+0.753.5T
INT CF08/07/26Dunajska Streda1-1 (0-1)Austria Wien5-3+0.53H
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7+12.75H
INT CF26/06/26Parndorf0-4 (0-3)Austria Wien5-6+34T
AUT D117/05/26Austria Wien0-3 (0-1)LASK Linz8-5-0.252.5B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5-0.252.5T
AUT D103/05/26Austria Wien1-0 (0-0)TSV Hartberg6-2+0.52.5T
AUT D126/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)Austria Wien4-3-0.252.5H
AUT D122/04/26Red Bull Salzburg3-1 (2-1)Austria Wien5-0-0.753B
AUT D119/04/26Austria Wien1-3 (0-2)Red Bull Salzburg6-1-0.253B
AUT D112/04/26Austria Wien1-1 (1-0)Rapid Wien6-602.25H
AUT D105/04/26LASK Linz4-1 (4-1)Austria Wien9-3-0.52.5B
AUT D122/03/26TSV Hartberg0-1 (0-1)Austria Wien1-3+0.252.5T
AUT D115/03/26Austria Wien2-5 (1-2)Sturm Graz7-3+0.252.25B
AUT D108/03/26SV Ried0-2 (0-0)Austria Wien4-7-0.252.25T
AUT D101/03/26Austria Wien2-2 (0-1)LASK Linz4-302.5H
AUT D121/02/26Rheindorf Altach2-1 (2-1)Austria Wien3-402.25B
AUT D115/02/26Austria Wien2-0 (2-0)Rapid Wien4-302.5T
AUT D107/02/26Red Bull Salzburg0-2 (0-2)Austria Wien6-2-0.52.75T
INT CF31/01/26Austria Wien2-0 (2-0)Grazer AK2-5+0.52.75T

Đội hình

FK LiepajaAustria Wien
24CDavis Oss2Bart Straalman26Vjaceslavs Isajevs33Ilja Korotkovs35Vladislavs Sorokins6Ekou Rodolphe32Leonel Strumia7Abiodun Ogunniyi23Amar Haidara44Kyvon Leidsman18Joseph Ede1Samuel Radlinger3Ibrahim Buhari4Jonas Feddersen4Jonas Feddersen16Lee Kang Hee21Matteo Schablas22Florian Wustinger26Reinhold Ranftl30CManfred Fischer7Vasilije Markovic10Sanel Saljic19Johannes Eggestein

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
14
10
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
95
77
Tấn công nguy hiểm
71
36
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
12
9
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
419
463
TL chuyền bóng thành công
81%
77%
Phạm lỗi
9
12
Việt vị
2
2
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
7
8
Quả ném biên
23
23
Cắt bóng
20
9
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
18
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.1
1.06
Cơ hội rõ rệt
0
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Liepaja (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Liepaja (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
20
B.thắng H2
FK LiepajaAustria Wien

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK LiepajaAustria Wien

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
52
Thắng 1
45
Hòa
31
Thua 1
55
Thua 2+
FK LiepajaAustria Wien

FK Liepaja

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Vjaceslavs Isajevs
Trung vệ
80/052/616
33Ilja Korotkovs
Trung vệ
71/165/765
7Abiodun Ogunniyi
Tiền đạo cánh phải
72/122/274
32Leonel Strumia
Tiền vệ phòng ngự
6.90/049/595
44Kyvon Leidsman
Trung phong
6.81/023/294
23Amar Haidara
Tiền vệ tấn công
6.82/011/170
2Bart Straalman
Trung vệ
6.61/047/551
18Joseph Ede
Tiền đạo
6.66/012/130
35Vladislavs Sorokins
Hậu vệ phải
6.20/013/172
6Ekou Rodolphe
Tiền vệ phòng ngự
6.10/022/282
24Davis Oss
Thủ môn
5.90/08/130
28Andriy Korobenko (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/010/141
77Afonso Leite (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/51
40Robert Untulis (dự bị)
Tiền vệ
6.41/10/00
70Danila Patijcuks (dự bị)
Hộ công
6.20/03/50

Austria Wien

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Florian Wustinger
Tiền vệ phòng ngự
7.711/120/252
26Reinhold Ranftl
Hậu vệ
7.60/038/566
30Manfred Fischer
Tiền vệ
7.112/027/323
4Jonas Feddersen
Hậu vệ
7.10/045/591
16Lee Kang Hee
Tiền vệ
6.90/033/400
21Matteo Schablas
Hậu vệ
6.91/132/457
1Samuel Radlinger
Thủ môn
6.80/031/380
3Ibrahim Buhari
Trung vệ
6.80/048/553
10Sanel Saljic
Tiền vệ
6.40/07/110
7Vasilije Markovic
Tiền vệ
6.20/014/243
19Johannes Eggestein
Tiền đạo
6.12/021/271
37Moritz Wels (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.914/16/62
44Valentin Toifl (dự bị)
Hậu vệ
7.50/01/30
15Aleksandar Dragovic (dự bị)
Hậu vệ
7.30/028/291
6Philipp Maybach (dự bị)
Tiền vệ
6.70/02/43
20Julian Hettwer (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/03/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FK Liepaja Thông tin Austria Wien
1949 Thành lập 1911
Sân nhà Franz Horr Stadion
5000 Sức chứa 12200
Vassiljev V. HLV Stephan Helm
Khu vực Wien
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.403.951.300.732.500.890.85-1.250.85
Live5.50 ↓3.951.34 ↑1.26 ↑2.500.34 ↓1.08 ↑0.000.60 ↓
EasybetsSớm6.504.301.340.792.500.970.89-1.250.88
Live63.00 ↑27.00 ↑1.02 ↓3.80 ↑2.500.02 ↓0.88 ↓0.001.04 ↑
VcbetSớm8.004.601.330.902.750.840.93-1.250.81
Live91.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓2.85 ↑2.500.20 ↓1.01 ↑0.000.75 ↓
Mansion88Sớm7.004.351.340.772.500.990.90-1.250.86
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.01 ↓0.93 ↑0.000.91 ↑
InterwettenSớm7.505.251.330.702.501.050.65-1.501.10
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑2.500.20 ↓0.65-1.501.10
10BETSớm7.205.201.310.772.750.91---
Live86.41 ↑10.54 ↑1.01 ↓2.74 ↑2.500.21 ↓---
12betSớm7.004.351.340.772.500.990.90-1.250.86
Live225.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓0.05 ↓-0.254.76 ↑
CrownSớm6.604.401.350.942.750.760.88-1.250.82
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.76 ↑2.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm6.604.061.340.822.500.980.91-1.250.91
Live60.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓4.54 ↑2.500.08 ↓0.86 ↓0.000.98 ↑
WewbetSớm8.454.531.320.912.750.890.82-1.501.00
Live43.00 ↑10.30 ↑1.02 ↓5.55 ↑2.500.02 ↓0.04 ↓-0.254.50 ↑
LadbrokesSớm8.004.801.360.752.500.95---
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm7.505.001.310.792.750.900.98-1.250.72
Live314.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓7.83 ↑2.500.05 ↓0.11 ↓-0.255.07 ↑
PinnacleSớm6.134.081.390.822.500.890.76-1.250.96
Live13.49 ↑4.59 ↑1.27 ↓3.10 ↑2.500.23 ↓0.760.001.04 ↑
BwinSớm7.254.501.370.752.500.95---
Live351.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.90 ↑2.500.77 ↓---
1xBetSớm8.855.201.300.622.501.160.85-1.500.85
Live133.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.55 ↑2.500.10 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
Bet 365Sớm7.005.001.300.832.750.980.90-1.500.90
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑2.500.08 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm8.504.501.350.752.501.000.87-1.250.81
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑2.500.13 ↓0.71 ↓-1.250.92 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.