Kết quả bóng đá trận FK Liepaja vs Austria Wien, 22:00 ngày 23/07/2026
UEFA Conference League · 22:00 ngày 23/07/2026
FK Liepaja 0 Kết thúc HT 0-1 2
Austria Wien
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
FK Liepaja
Austria Wien
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Helgi Mikael Jonasson
🎯 Dứt điểm - Joseph Ede (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Manfred Fischer (đánh đầu) Post
12'
⛳ Phạt góc
16'
🟨 Thẻ vàng - Sanel Saljic
🎯 Dứt điểm - Joseph Ede (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abiodun Ogunniyi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abiodun Ogunniyi (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Florian Wustinger (chân phải) — vào lưới
31'
⚽ BÀN THẮNG - Florian Wustinger 0-1, kiến tạo: Manfred Fischer
🟨 Thẻ vàng - Amar Haidara
⛳ Phạt góc
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Johannes Eggestein (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bart Straalman (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Aleksandar Dragovic, ra Lee Kang Hee
46'
🔁 Thay người: vào Moritz Wels, ra Sanel Saljic
50'
🎯 Dứt điểm - Moritz Wels (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joseph Ede (chân phải) — chệch khung thành
55'
⚽ BÀN THẮNG - Moritz Wels 0-2
55'
🎯 Dứt điểm - Moritz Wels (chân trái) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Moritz Wels (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kyvon Leidsman (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Moritz Wels (chân phải) — bị chặn
60'
🔁 Thay người: vào Julian Hettwer, ra Vasilije Markovic
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Johannes Eggestein (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ilja Korotkovs (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Danila Patijcuks, ra Ekou Rodolphe
🔁 Thay người: vào Andriy Korobenko, ra Vladislavs Sorokins
🎯 Dứt điểm - Joseph Ede (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Vjaceslavs Isajevs
72'
🔁 Thay người: vào Philipp Maybach, ra Johannes Eggestein
74'
🎯 Dứt điểm - Matteo Schablas (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Afonso Leite, ra Abiodun Ogunniyi
🎯 Dứt điểm - Amar Haidara (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joseph Ede (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joseph Ede (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Valentin Toifl, ra Ibrahim Buhari
🔁 Thay người: vào Robert Untulis, ra Kyvon Leidsman
🎯 Dứt điểm - Robert Untulis (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Amar Haidara (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Manfred Fischer (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| FK Liepaja | Phút | |
| 16' | Sanel Saljic | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Florian Wustinger(Assists:Manfred Fischer) (Kiến tạo: Manfred Fischer) | |
| Amar Haidara | 33' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Aleksandar Dragovic ▼ Lee Kang Hee | |
| 46' ⇄ | ▲ Moritz Wels ▼ Sanel Saljic | |
| 55' | ⚽ 0 - 2 Moritz Wels | |
| 60' ⇄ | ▲ Julian Hettwer ▼ Vasilije Markovic | |
| ▲ Danila Patijcuks ▼ Ekou Rodolphe | 68' ⇄ | |
| ▲ Andriy Korobenko ▼ Vladislavs Sorokins | 68' ⇄ | |
| Vjaceslavs Isajevs | 70' | |
| 72' ⇄ | ▲ Philipp Maybach ▼ Johannes Eggestein | |
| ▲ Afonso Leite ▼ Abiodun Ogunniyi | 75' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Valentin Toifl ▼ Ibrahim Buhari | |
| ▲ Robert Untulis ▼ Kyvon Leidsman | 86' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 10 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 14 | 7 |
| Điểm | 6 | 9 | 12 | 21 |
Chủ = FK Liepaja · Khách = Austria Wien
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Liepaja | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (64%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (31%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — FK Liepaja
TBTBTBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Decic Tuzi | 1-2 (1-1) | FK Liepaja | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | - | - | B |
| 09/07/26 | FK Liepaja | 1-0 (0-0) | Decic Tuzi | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (1-0) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | FK Liepaja | 4-0 (3-0) | Ogre United | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | -1 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Riga FC | 4-0 (3-0) | FK Liepaja | -1.5 | 3 | B |
| 16/06/26 | Grobina | 1-0 (1-0) | FK Liepaja | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/06/26 | FK Liepaja | 2-1 (2-1) | Super Nova | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | FK Liepaja | 3-0 (2-0) | Tukums-2000 | +0.75 | 3 | T |
| 26/05/26 | Jelgava | 1-1 (1-0) | FK Liepaja | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | FK Auda Riga | 3-1 (2-0) | FK Liepaja | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FK Liepaja | 2-1 (1-0) | BFC Daugavpils | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | FK Liepaja | 4-1 (1-0) | Ogre United | +1.25 | 3 | T |
| 08/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 5-0 (3-0) | FK Liepaja | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Riga FC | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | -1.5 | 3 | B |
| 28/04/26 | FK Liepaja | 1-1 (1-0) | Grobina | +1 | 3 | H |
| 23/04/26 | Super Nova | 1-2 (0-2) | FK Liepaja | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Tukums-2000 | 2-2 (1-0) | FK Liepaja | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | FK Liepaja | 1-1 (0-1) | Jelgava | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Austria Wien
THHTBTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Austria Wien | 4-1 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/07/26 | Dunajska Streda | 1-1 (0-1) | Austria Wien | +0.5 | 3 | H |
| 04/07/26 | Austria Wien | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | +1 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Parndorf | 0-4 (0-3) | Austria Wien | +3 | 4 | T |
| 17/05/26 | Austria Wien | 0-3 (0-1) | LASK Linz | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Austria Wien | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Red Bull Salzburg | 3-1 (2-1) | Austria Wien | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Austria Wien | 1-3 (0-2) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Austria Wien | 1-1 (1-0) | Rapid Wien | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | LASK Linz | 4-1 (4-1) | Austria Wien | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | TSV Hartberg | 0-1 (0-1) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Austria Wien | 2-5 (1-2) | Sturm Graz | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | SV Ried | 0-2 (0-0) | Austria Wien | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Austria Wien | 2-2 (0-1) | LASK Linz | 0 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Rheindorf Altach | 2-1 (2-1) | Austria Wien | 0 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Austria Wien | 2-0 (2-0) | Rapid Wien | 0 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Red Bull Salzburg | 0-2 (0-2) | Austria Wien | -0.5 | 2.75 | T |
| 31/01/26 | Austria Wien | 2-0 (2-0) | Grazer AK | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
FK Liepaja
Austria Wien
24CDavis Oss2Bart Straalman26Vjaceslavs Isajevs33Ilja Korotkovs35Vladislavs Sorokins6Ekou Rodolphe32Leonel Strumia7Abiodun Ogunniyi23Amar Haidara44Kyvon Leidsman18Joseph Ede1Samuel Radlinger3Ibrahim Buhari4Jonas Feddersen4Jonas Feddersen16Lee Kang Hee21Matteo Schablas22Florian Wustinger26Reinhold Ranftl30CManfred Fischer7Vasilije Markovic10Sanel Saljic19Johannes Eggestein
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Bart Straalman6.6
- 6Ekou Rodolphe▼ Rời sân 68'6.1
- 7Abiodun Ogunniyi▼ Rời sân 75'7
- 18Joseph Ede6.6
- 23Amar Haidara🟨 Thẻ vàng 33'6.8
- 24Davis Oss C5.9
- 26Vjaceslavs Isajevs🟨 Thẻ vàng 70'8
- 32Leonel Strumia6.9
- 33Ilja Korotkovs7
- 35Vladislavs Sorokins▼ Rời sân 68'6.2
- 44Kyvon Leidsman▼ Rời sân 86'6.8
Khách · 3421
- 1Samuel Radlinger6.8
- 3Ibrahim Buhari▼ Rời sân 83'6.8
- 4Jonas Feddersen
- 4Jonas Feddersen7.1
- 7Vasilije Markovic▼ Rời sân 60'6.2
- 10Sanel Saljic🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 16Lee Kang Hee▼ Rời sân 46'6.9
- 19Johannes Eggestein▼ Rời sân 72'6.1
- 21Matteo Schablas6.9
- 22Florian Wustinger⚽ Ghi bàn 31'7.7
- 26Reinhold Ranftl7.6
- 30Manfred Fischer C🎯 Kiến tạo 31'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
33
Tấn công
9577
Tấn công nguy hiểm
7136
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
419463
TL chuyền bóng thành công
81%77%
Phạm lỗi
912
Việt vị
22
Cứu thua
02
Tắc bóng
78
Quả ném biên
2323
Cắt bóng
209
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
1816
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.11.06
Cơ hội rõ rệt
05
So Sánh Sức Mạnh
48 52
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Liepaja (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Liepaja (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FK Liepaja
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Vjaceslavs Isajevs Trung vệ | 8 | 0/0 | 52/61 | 6 | |||
| 33Ilja Korotkovs Trung vệ | 7 | 1/1 | 65/76 | 5 | |||
| 7Abiodun Ogunniyi Tiền đạo cánh phải | 7 | 2/1 | 22/27 | 4 | |||
| 32Leonel Strumia Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 49/59 | 5 | |||
| 44Kyvon Leidsman Trung phong | 6.8 | 1/0 | 23/29 | 4 | |||
| 23Amar Haidara Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 11/17 | 0 | |||
| 2Bart Straalman Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 47/55 | 1 | |||
| 18Joseph Ede Tiền đạo | 6.6 | 6/0 | 12/13 | 0 | |||
| 35Vladislavs Sorokins Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 6Ekou Rodolphe Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 22/28 | 2 | |||
| 24Davis Oss Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 28Andriy Korobenko (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 77Afonso Leite (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 40Robert Untulis (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 0/0 | 0 | |||
| 70Danila Patijcuks (dự bị) Hộ công | 6.2 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Austria Wien
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Florian Wustinger Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 1/1 | 20/25 | 2 | ||
| 26Reinhold Ranftl Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 38/56 | 6 | |||
| 30Manfred Fischer Tiền vệ | 7.1 | 1 | 2/0 | 27/32 | 3 | ||
| 4Jonas Feddersen Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 45/59 | 1 | |||
| 16Lee Kang Hee Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 33/40 | 0 | |||
| 21Matteo Schablas Hậu vệ | 6.9 | 1/1 | 32/45 | 7 | |||
| 1Samuel Radlinger Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 31/38 | 0 | |||
| 3Ibrahim Buhari Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 48/55 | 3 | |||
| 10Sanel Saljic Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 7Vasilije Markovic Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 14/24 | 3 | |||
| 19Johannes Eggestein Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 21/27 | 1 | |||
| 37Moritz Wels (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 4/1 | 6/6 | 2 | ||
| 44Valentin Toifl (dự bị) Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 15Aleksandar Dragovic (dự bị) Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 28/29 | 1 | |||
| 6Philipp Maybach (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 2/4 | 3 | |||
| 20Julian Hettwer (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 3/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FK Liepaja | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | 1911 |
| Sân nhà | Franz Horr Stadion | |
| 5000 | Sức chứa | 12200 |
| Vassiljev V. | HLV | Stephan Helm |
| Khu vực | Wien |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.40 | 3.95 | 1.30 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.85 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 5.50 ↓ | 3.95 | 1.34 ↑ | 1.26 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 6.50 | 4.30 | 1.34 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.89 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 63.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 4.60 | 1.33 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.93 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.00 | 4.35 | 1.34 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.90 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.33 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.65 | -1.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 7.20 | 5.20 | 1.31 | 0.77 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 86.41 ↑ | 10.54 ↑ | 1.01 ↓ | 2.74 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.00 | 4.35 | 1.34 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.90 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 225.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 6.60 | 4.40 | 1.35 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | 0.88 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.60 | 4.06 | 1.34 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.91 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 8.45 | 4.53 | 1.32 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 43.00 ↑ | 10.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 4.80 | 1.36 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.31 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | -1.25 | 0.72 |
| Live | 314.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.83 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.07 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.13 | 4.08 | 1.39 | 0.82 | 2.50 | 0.89 | 0.76 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 13.49 ↑ | 4.59 ↑ | 1.27 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.76 | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.25 | 4.50 | 1.37 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.85 | 5.20 | 1.30 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 133.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.50 | 4.50 | 1.35 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.87 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.71 ↓ | -1.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.