Kết quả bóng đá trận FK Leningradets vs Ural Sverdlovsk Oblast, 20:00 ngày 26/07/2026
National Football League (Nga) · 20:00 ngày 26/07/2026
FK Leningradets 0 Kết thúc HT 0-0 0
Ural Sverdlovsk Oblast
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| FK Leningradets | Phút | |
| 28' | Italo Fernandes Assis Goncalves | |
| 39' | Fanil Sungatulin | |
| Roman Kudryavtsev | 41' | |
| 45+1' | Martin Sekulic | |
| HT 0-0 | ||
| Daniil Rodin | 75' | |
| 86' | Ilya Ishkov | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 16 | 7 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 14 |
Chủ = FK Leningradets · Khách = Ural Sverdlovsk Oblast
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Leningradets | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
FK Leningradets
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 4 | 4 | 23 | 23 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 11 | 17 | 3 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 12 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 14 | - | - |
Ural Sverdlovsk Oblast
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 1 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — FK Leningradets
BBBBHTTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Shinnik Yaroslavl | 2-0 (0-0) | FK Leningradets | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | FC Ufa | 3-0 (2-0) | FK Leningradets | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | FK Makhachkala | 3-0 (1-0) | FK Leningradets | - | - | B |
| 27/06/26 | Zenit St. Petersburg | 4-0 (2-0) | FK Leningradets | - | - | B |
| 13/06/26 | Veles | 1-1 (1-0) | FK Leningradets | - | - | H |
| 07/06/26 | FK Leningradets | 3-1 (2-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 31/05/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 0-2 (0-0) | FK Leningradets | - | - | T |
| 27/05/26 | FK Leningradets | 0-1 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | FK Kaluga | 0-1 (0-0) | FK Leningradets | - | - | T |
| 17/05/26 | FK Leningradets | 0-5 (0-2) | Mashuk-KMV | - | - | B |
| 10/05/26 | Sibir Novosibirsk | 4-1 (3-1) | FK Leningradets | - | - | B |
| 03/05/26 | FK Leningradets | 1-1 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | H |
| 26/04/26 | Rodina Moskva II | 3-4 (0-2) | FK Leningradets | - | - | T |
| 19/04/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | FK Leningradets | +0.25 | 2 | T |
| 12/04/26 | FK Leningradets | 3-2 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 08/04/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3-0 (1-0) | FK Leningradets | - | - | B |
| 04/04/26 | FK Leningradets | 1-0 (0-0) | FK Kaluga | - | - | T |
| 29/03/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | FK Leningradets | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FK Leningradets | 1-0 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | T |
| 15/03/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-2 (0-0) | FK Leningradets | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ural Sverdlovsk Oblast
TBHTBBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 3-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 0-1 (0-0) | Torpedo Moscow | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 1-1 (1-1) | Chelyabinsk | - | - | H |
| 20/06/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 3-0 (3-0) | Chelyabinsk | - | - | T |
| 23/05/26 | FK Makhachkala | 2-0 (1-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | -0.5 | 2 | B |
| 20/05/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 0-1 (0-1) | FK Makhachkala | +0.25 | 1.75 | B |
| 16/05/26 | Chernomorets Novorossiysk | 2-1 (1-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | -0.25 | 2 | B |
| 11/05/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 2-0 (2-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 0-1 (0-1) | Shinnik Yaroslavl | +1 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Chelyabinsk | 1-2 (0-1) | Ural Sverdlovsk Oblast | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 2-0 (2-0) | Torpedo Moscow | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Sokol | 0-3 (0-1) | Ural Sverdlovsk Oblast | +1 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 0-0 (0-0) | FC Ufa | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 5-0 (2-0) | FK Chayka Pesch | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Rodina Moscow | 3-1 (2-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 2-4 (1-1) | Yenisey Krasnoyarsk | +1 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 2-0 (1-0) | Arsenal Tula | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Rotor Volgograd | 1-1 (1-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | +0.25 | 1.75 | H |
| 27/02/26 | Fakel | 1-0 (1-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | -0.25 | 2 | B |
| 20/02/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 0-1 (0-1) | Akron | - | - | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
24
Sút bóng
510
Sút cầu môn
15
Tấn công
123152
Tấn công nguy hiểm
5395
Sút ngoài cầu môn
45
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Leningradets (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Ural Sverdlovsk Oblast (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Leningradets (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Ural Sverdlovsk Oblast (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Leningradets | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1936 | |
| Sân nhà | SKB-Bank Arena | |
| 0 | Sức chứa | 11000 |
| Denis Bushuev | HLV | |
| Khu vực | Ekaterinburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.60 | 3.51 | 1.48 | 0.72 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 4.60 | 3.51 | 1.48 | 0.72 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | -0.75 | 0.75 | |
| Easybets | Sớm | 5.20 | 3.60 | 1.70 | 0.78 | 2.25 | 0.91 | 0.86 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.26 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.15 | 3.55 | 1.68 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 3.45 | 1.58 | 0.93 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 12.63 ↑ | 1.20 ↓ | 5.15 ↑ | 2.57 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.15 | 3.55 | 1.68 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.90 | 3.75 | 1.59 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.98 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.54 | 3.37 | 1.60 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.13 ↓ | 6.10 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.15 | 3.54 | 1.61 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.99 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 12.90 ↑ | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 2.94 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.56 | 0.70 | 2.25 | 0.87 | 0.88 | -0.75 | 0.69 |
| Live | 4.40 ↓ | 3.40 ↓ | 1.74 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.81 ↓ | -0.75 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.87 | 3.50 | 1.70 | 0.88 | 2.25 | 0.87 | 1.10 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 5.24 ↑ | 3.52 ↑ | 1.74 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.86 ↓ | -0.75 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.78 | 3.76 | 1.64 | 0.82 | 2.25 | 1.01 | 0.58 | -1.25 | 1.42 |
| Live | 40.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 8.75 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 2.24 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.