Kết quả bóng đá trận FK Kosmos Dolgoprudny vs Luki Energiya, 17:00 ngày 26/07/2026
Second League Hạng B Nga · 17:00 ngày 26/07/2026
FK Kosmos Dolgoprudny 2 Kết thúc HT 1-0 1
Luki Energiya
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FK Kosmos Dolgoprudny | Phút | |
| Aleksandr Kormushin 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 1-0 | ||
| 62' | ⚽ 1 - 1 Guilherme Alvin Marinato | |
| Nikita Sharkov 2 - 1 ⚽ | 87' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 21 | 6 |
| Điểm | 9 | 6 | 15 | 23 |
Chủ = FK Kosmos Dolgoprudny · Khách = Luki Energiya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Kosmos Dolgoprudny | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (24%) | Thắng/Thắng | 10 (20%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (14%) | Hòa/Thắng | 10 (20%) |
| 6 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (12%) |
| 11 (22%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 9 (18%) | Bại/Bại | 11 (22%) |
Bảng xếp hạng
FK Kosmos Dolgoprudny
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 3 | 7 | 54 | 27 | 39 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 28 | 13 | 18 | 2 |
| Sân khách | 11 | 7 | 0 | 4 | 26 | 14 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 12 | - | - |
Luki Energiya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 20 | 10 | 10 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | 4 | 11 |
| Sân khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 6 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FK Kosmos Dolgoprudny 0 (0%)Hòa 1 (33%)Luki Energiya 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Luki Energiya | 1-1 (1-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | H |
| 12/10/25 | FK Kosmos Dolgoprudny | 0-1 (0-1) | Luki Energiya | - | - | B |
| 22/06/25 | Luki Energiya | 3-2 (2-2) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Kosmos Dolgoprudny
TTTBBTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Torpedo Vladimir | 1-2 (0-1) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | T |
| 28/06/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 2-0 (2-0) | Irkutsk | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Dynamo Vologda | 2-4 (1-2) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | T |
| 16/06/26 | Terek Grozny | 6-0 (3-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | B |
| 14/06/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 1-2 (0-0) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | B |
| 07/06/26 | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | 1-2 (1-1) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | T |
| 31/05/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 0-3 (0-0) | Chertanovo Moscow | - | - | B |
| 17/05/26 | Dinamo Saint Petersburg | 2-0 (0-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | B |
| 11/05/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 1-3 (0-1) | Sheksna Cherepovets | - | - | B |
| 03/05/26 | Spartak Moscow II | 1-1 (0-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | H |
| 26/04/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 0-2 (0-1) | FC Tver | - | - | B |
| 18/04/26 | FC Iskra Smolensk | 1-1 (0-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | H |
| 12/04/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 0-1 (0-0) | FC Murom | - | - | B |
| 05/04/26 | Luki Energiya | 1-1 (1-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | H |
| 29/03/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 2-2 (0-1) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | H |
| 02/11/25 | FK Kosmos Dolgoprudny | 4-0 (0-0) | FC Tver | - | - | T |
| 26/10/25 | FK Kosmos Dolgoprudny | 0-0 (0-0) | FK Kolomna | - | - | H |
| 19/10/25 | Saturn Moscow | 1-1 (0-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | H |
| 12/10/25 | FK Kosmos Dolgoprudny | 0-1 (0-1) | Luki Energiya | - | - | B |
| 04/10/25 | FK Kosmos Dolgoprudny | 2-2 (1-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | H |
Thành tích gần đây — Luki Energiya
TTTHTTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/5 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Luki Energiya | 3-0 (2-0) | Sheksna Cherepovets | - | - | T |
| 28/06/26 | Spartak Moscow II | 0-2 (0-1) | Luki Energiya | - | - | T |
| 21/06/26 | Luki Energiya | 2-1 (0-0) | FC Tver | - | - | T |
| 13/06/26 | FC Iskra Smolensk | 1-1 (1-1) | Luki Energiya | - | - | H |
| 07/06/26 | Luki Energiya | 2-1 (1-0) | FC Murom | - | - | T |
| 24/05/26 | Luki Energiya | 3-0 (2-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | T |
| 17/05/26 | Luki Energiya | 1-1 (0-1) | Torpedo Vladimir | - | - | H |
| 10/05/26 | Irkutsk | 0-1 (0-0) | Luki Energiya | - | - | T |
| 03/05/26 | Luki Energiya | 1-0 (1-0) | Dynamo Vologda | - | - | T |
| 26/04/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 1-1 (1-0) | Luki Energiya | - | - | H |
| 19/04/26 | Luki Energiya | 3-0 (2-0) | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | - | - | T |
| 12/04/26 | Chertanovo Moscow | 1-3 (1-1) | Luki Energiya | - | - | T |
| 05/04/26 | Luki Energiya | 1-1 (1-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | H |
| 28/03/26 | Dinamo Saint Petersburg | 0-0 (0-0) | Luki Energiya | - | - | H |
| 17/03/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 0-2 (0-1) | Luki Energiya | - | - | T |
| 15/03/26 | Rubin Yalta | 1-0 (0-0) | Luki Energiya | - | - | B |
| 14/03/26 | FK Rostov-2 | 2-2 (1-2) | Luki Energiya | - | - | H |
| 02/11/25 | Saturn Moscow | 1-1 (0-0) | Luki Energiya | - | - | H |
| 19/10/25 | Luki Energiya | 0-1 (0-0) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | B |
| 12/10/25 | FK Kosmos Dolgoprudny | 0-1 (0-1) | Luki Energiya | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
32
Sút bóng
511
Sút cầu môn
36
Tấn công
78127
Tấn công nguy hiểm
3768
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Kosmos Dolgoprudny (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Luki Energiya (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Kosmos Dolgoprudny (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Kosmos Dolgoprudny | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.90 | 3.90 | 1.57 | 1.07 | 2.75 | 0.72 | 0.98 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.25 ↓ | 5.10 ↑ | 4.10 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.75 | 1.60 | 0.80 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 5.37 ↑ | 74.32 ↑ | 2.89 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 4.75 | 3.70 | 1.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.76 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.25 ↓ | 3.10 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.84 ↑ | -0.50 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.75 | 3.62 | 1.58 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 4.95 ↑ | 3.68 ↑ | 1.55 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.76 ↓ | -1.00 | 0.98 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.57 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 5.00 | 3.90 | 1.57 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | -1.00 | 0.91 | |
| 1xBet | Sớm | 4.23 | 4.10 | 1.64 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.38 | -1.50 | 1.75 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.90 ↑ | 100.00 ↑ | 8.95 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.