Kết quả bóng đá trận FK Kaspyi Aktau vs Zhenis, 22:00 ngày 26/07/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 22:00 ngày 26/07/2026
FK Kaspyi Aktau 3 Kết thúc HT 2-1 2
Zhenis
🟨 5 - 3 🟥 0 - 2 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| FK Kaspyi Aktau | Phút | |
| Amandyk Nabikhanov(Assists:Ramazan Abylaykhan) (Kiến tạo: Ramazan Abylaykhan) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 19' | Ardak Saulet | |
| 22' | ⚽ 1 - 1 Gian Martins(Assists:Andrija Filipovic) (Kiến tạo: Andrija Filipovic) | |
| Andre Amaral 2 - 1 ⚽ | 30' | |
| HT 2-1 | ||
| Ramazan Abylaykhan(Assists:Pavel Sedko) (Kiến tạo: Pavel Sedko) 3 - 1 ⚽ | 52' | |
| Ramazan Abylaykhan | 54' | |
| Dinmukhammed Zhomart | 54' | |
| 57' | ❌ Gian Martins Đá hỏng penalty | |
| 58' ⇄ | ▲ Aldair Adilov ▼ Ardak Saulet | |
| ▲ Keba Sylla ▼ Ramazan Abylaykhan | 65' ⇄ | |
| ▲ Danila Nechaev ▼ Dierzhon Aripov | 66' ⇄ | |
| 67' | Islambek Kuat | |
| 67' | Andrija Filipovic | |
| Maksat Taykenov | 68' | |
| 70' ⇄ | ▲ Vladyslav Naumets ▼ Mikail Askerov | |
| 70' ⇄ | ▲ Samat Zharynbetov ▼ Elder Santana Conceicao | |
| ▲ Idris Ibragimovich Umaev ▼ Noha Ndombasi | 75' ⇄ | |
| ▲ Daniyar Usenov ▼ Pavel Sedko | 75' ⇄ | |
| 80' | Ivan Saravanja | |
| Idris Ibragimovich Umaev ❌ Đá hỏng penalty | 82' | |
| ▲ Nuraly Elemes ▼ Vladislav Klimovich | 85' ⇄ | |
| Daniyar Usenov | 88' | |
| Nuraly Elemes | 89' | |
| 90' | ⚽ 3 - 2 Sagadat Tursynbay(Assists:Vladyslav Naumets) (Kiến tạo: Vladyslav Naumets) | |
| 90+2' | Samat Zharynbetov | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 14 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 14 | 9 |
Chủ = FK Kaspyi Aktau · Khách = Zhenis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Kaspyi Aktau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (26%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (33%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
FK Kaspyi Aktau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 3 | 10 | 19 | 25 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 12 | 13 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 13 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Zhenis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 17 | 23 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 8 | 13 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Kaspyi Aktau 0 (0%)Hòa 0 (0%)Zhenis 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | Zhenis | 1-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FK Kaspyi Aktau
HTTTBBBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | FK Kaspyi Aktau | 3-2 (1-1) | Ordabasy | -1 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | FK Atyrau | 1-2 (1-1) | FK Kaspyi Aktau | -0.5 | 2 | T |
| 27/06/26 | FK Kaspyi Aktau | 2-0 (2-0) | FK Atyrau | -0.25 | 2 | T |
| 20/06/26 | Ordabasy | 2-0 (2-0) | FK Kaspyi Aktau | -1.75 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | FK Kaspyi Aktau | 1-2 (0-2) | Kaisar Kyzylorda | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Zhenis | 1-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | FK Kaspyi Aktau | 2-2 (1-0) | Irtysh Pavlodar | +0.25 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | FK Yelimay Semey | 0-1 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | -1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | FK Kaspyi Aktau | 1-0 (0-0) | FC Astana | -1 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | Ordabasy | 3-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Tobol Kostanai | 2-1 (2-1) | FK Kaspyi Aktau | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | FC Kairat Almaty | 2-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | -1.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | FK Aktobe Lento | 1-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Ekibastuzets | 0-4 (0-1) | FK Kaspyi Aktau | - | - | T |
| 05/04/26 | FK Kaspyi Aktau | 0-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | 0 | 2.75 | H |
| 17/03/26 | FK Kaspyi Aktau | 1-3 (0-1) | Okzhetpes | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2-1 (0-1) | FK Kaspyi Aktau | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Zhenis
HTBHHBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Zhenis | 1-1 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Irtysh Pavlodar | 0-1 (0-0) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | FC Astana | 1-0 (1-0) | Zhenis | -1 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Zhenis | 2-2 (0-1) | FC Astana | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Zhenis | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-1 (0-0) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Zhenis | 1-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | FK Yelimay Semey | 2-1 (1-0) | Zhenis | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Zhenis | 1-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Zhenis | 2-0 (2-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-3 (2-2) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Zhenis | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai | 0 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Okzhetpes | 2-3 (1-1) | Zhenis | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Zhenis | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | Zhenis | 1-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 4-0 (1-0) | Zhenis | -0.25 | 2 | B |
| 09/04/26 | Chromtau | 1-4 (0-0) | Zhenis | - | - | T |
| 05/04/26 | Zhenis | 1-1 (1-0) | Okzhetpes | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | FK Atyrau | 0-0 (0-0) | Zhenis | 0 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | Zhenis | 0-2 (0-0) | Ordabasy | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
FK Kaspyi Aktau
Zhenis
24Dinmukhammed Zhomart14Andre Amaral19Maksat Taykenov21Dierzhon Aripov67Meyrambek Kalmyrza15David Epton23CAmandyk Nabikhanov11Noha Ndombasi17Vladislav Klimovich26Pavel Sedko9Ramazan Abylaykhan41Maksim Plotnikov13Sagadat Tursynbay14Ardak Saulet63Ivan Saravanja72Mikail Askerov7CIslambek Kuat8Madi Khaseyn11Andrija Filipovic88Gian Martins19Adílio93Elder Santana Conceicao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 9Ramazan Abylaykhan⚽ Ghi bàn 52' · 🎯 Kiến tạo 9' · 🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 65'
- 11Noha Ndombasi▼ Rời sân 75'
- 14Andre Amaral⚽ Ghi bàn 30'
- 15David Epton
- 17Vladislav Klimovich▼ Rời sân 85'
- 19Maksat Taykenov🟨 Thẻ vàng 68'
- 21Dierzhon Aripov▼ Rời sân 66'
- 23Amandyk Nabikhanov C⚽ Ghi bàn 9'
- 24Dinmukhammed Zhomart🟨 Thẻ vàng 54'
- 26Pavel Sedko🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 75'
- 67Meyrambek Kalmyrza
Khách · 442
- 7Islambek Kuat C🟥 Thẻ đỏ 67'
- 8Madi Khaseyn
- 11Andrija Filipovic🎯 Kiến tạo 22' · 🟨 Thẻ vàng 67'
- 13Sagadat Tursynbay⚽ Ghi bàn 90'
- 14Ardak Saulet🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 58'
- 19Adílio
- 41Maksim Plotnikov
- 63Ivan Saravanja🟥 Thẻ đỏ 80'
- 72Mikail Askerov▼ Rời sân 70'
- 88Gian Martins⚽ Ghi bàn 22' · ❌ Hỏng pen 57'
- 93Elder Santana Conceicao▼ Rời sân 70'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
53
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
96
Tấn công
5076
Tấn công nguy hiểm
3650
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1812
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Kaspyi Aktau (27 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Zhenis (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Kaspyi Aktau (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO
Zhenis (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 3 (17%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Kaspyi Aktau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kakhaber Tskhadadze | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 0.83 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.25 | 0.64 | 2.25 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 2.80 | 2.25 | 0.65 ↑ | 2.25 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.56 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 1.56 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.70 | 0.79 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.05 ↑ | 2.46 ↓ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.56 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 2.08 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.51 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.30 | 2.60 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.63 | 2.97 | 2.35 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.40 ↑ | 27.00 ↑ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 41.00 ↑ | 1.69 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 2.85 | 2.60 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 2.94 | 2.44 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 30.18 ↑ | 2.37 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 2.23 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.55 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 2.94 | 2.79 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.63 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.63 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Kaspyi Aktau | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Zhenis | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).