Kết quả bóng đá trận FK Kaspyi Aktau vs Ordabasy, 22:00 ngày 11/07/2026

Ngoại hạng Kazakhstan · 22:00 ngày 11/07/2026
FK Kaspyi Aktau
3 Kết thúc HT 1-1 2
Ordabasy
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C

Diễn biến trận đấu

FK Kaspyi Aktau Phút Ordabasy
Vladislav Klimovich(Assists:Pavel Sedko) (Kiến tạo: Pavel Sedko) 1 - 0 16'
42' 1 - 1 Bjorn Johnsen(Assists:Sultanbek Astanov) (Kiến tạo: Sultanbek Astanov)
HT 1-1
46' ▲ Zhasulan Amir ▼ Leonardo Natel Vieira
▲ Daniyar Usenov ▼ Meyrambek Serikbay46'
55' Sultanbek Astanov
Ramazan Abylaykhan(Assists:Daniyar Usenov) (Kiến tạo: Daniyar Usenov) 2 - 1 56'
62' ▲ Sergiy Maliy ▼ Abinur Nurymbet
▲ Keba Sylla ▼ Ramazan Abylaykhan63'
▲ David Esimbekov ▼ Pavel Sedko66'
76' ▲ Tidiane Keita ▼ Aleksa Amanovic
76' ▲ Yury Vakulko ▼ Mihai Capatina
Keba Sylla(Assists:Dinmukhammed Zhomart) (Kiến tạo: Dinmukhammed Zhomart) 3 - 1 81'
▲ Amandyk Nabikhanov ▼ David Epton83'
▲ Idris Ibragimovich Umaev ▼ Noha Ndombasi83'
87' Elkhan Astanov
Keba Sylla 88'
90+1' 3 - 2 Zhasulan Amir(Assists:Guy-Marcelin Kilama) (Kiến tạo: Guy-Marcelin Kilama)
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 48
Hòa 10 20
Bại 01 42
Ghi bàn 77 1421
Mất bàn 54 149
Điểm 76 1424

Chủ = FK Kaspyi Aktau · Khách = Ordabasy

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Kaspyi Aktau (27)Hiệp 1 / Cả trậnOrdabasy (30)
4 (15%)Thắng/Thắng10 (33%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (26%)Hòa/Thắng8 (27%)
1 (4%)Hòa/Hòa7 (23%)
3 (11%)Hòa/Bại1 (3%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (3%)
9 (33%)Bại/Bại1 (3%)

Bảng xếp hạng

FK Kaspyi Aktau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19631019252110
Sân nhà84131312138
Sân khách11227613811
6 gần621378--

Ordabasy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1913423415432
Sân nhà10820197262
Sân khách9522158172
6 gần6600122--

Thành tích đối đầu (11 trận)

FK Kaspyi Aktau 2 (18%)Hòa 2 (18%)Ordabasy 7 (64%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR20/06/26Ordabasy2-0 (2-0)FK Kaspyi Aktau7-5-1.752.75B
KAZ C30/04/26Ordabasy3-0 (1-0)FK Kaspyi Aktau10-2-1.252.75B
KAZ PR29/10/23FK Kaspyi Aktau1-0 (0-0)Ordabasy2-5-0.752.75T
KAZ PR04/03/23Ordabasy3-1 (1-0)FK Kaspyi Aktau2-2-12.5B
KAZ PR04/07/22Ordabasy4-1 (2-0)FK Kaspyi Aktau4-2-0.52.25B
KAZ PR03/04/22FK Kaspyi Aktau2-1 (2-1)Ordabasy3-7+0.52.25T
KAZ PR27/09/21Ordabasy1-1 (1-1)FK Kaspyi Aktau7-2-0.52.25H
KAZ PR08/05/21FK Kaspyi Aktau0-0 (0-0)Ordabasy--0.52.5H
KAZ PR26/10/20FK Kaspyi Aktau1-2 (1-0)Ordabasy7-1-1.252.5B
KAZ PR21/08/20Ordabasy1-0 (1-0)FK Kaspyi Aktau3-3-1.753B
KAZ C01/05/13Ordabasy5-1 (3-0)FK Kaspyi Aktau---B

Thành tích gần đây — FK Kaspyi Aktau

TTBBBHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR05/07/26FK Atyrau1-2 (1-1)FK Kaspyi Aktau3-8-0.52T
KAZ PR27/06/26FK Kaspyi Aktau2-0 (2-0)FK Atyrau5-8-0.252T
KAZ PR20/06/26Ordabasy2-0 (2-0)FK Kaspyi Aktau7-5-1.752.75B
KAZ PR14/06/26FK Kaspyi Aktau1-2 (0-2)Kaisar Kyzylorda6-2+0.252.25B
KAZ PR28/05/26Zhenis1-0 (1-0)FK Kaspyi Aktau5-4-0.52.25B
KAZ PR22/05/26FK Kaspyi Aktau2-2 (1-0)Irtysh Pavlodar6-11+0.252.5H
KAZ PR16/05/26Ulytau Zhezkazgan1-0 (0-0)FK Kaspyi Aktau4-0-0.52.25B
KAZ PR09/05/26FK Yelimay Semey0-1 (0-0)FK Kaspyi Aktau13-3-12.5T
KAZ PR03/05/26FK Kaspyi Aktau1-0 (0-0)FC Astana3-6-12.75T
KAZ C30/04/26Ordabasy3-0 (1-0)FK Kaspyi Aktau10-2-1.252.75B
KAZ PR26/04/26Tobol Kostanai2-1 (2-1)FK Kaspyi Aktau8-3-1.252.75B
KAZ PR18/04/26FC Kairat Almaty2-0 (0-0)FK Kaspyi Aktau8-3-1.753B
KAZ PR12/04/26FK Aktobe Lento1-0 (1-0)FK Kaspyi Aktau8-4-0.752.5B
KAZ C09/04/26Ekibastuzets0-4 (0-1)FK Kaspyi Aktau1-3--T
KAZ PR05/04/26FK Kaspyi Aktau0-1 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan2-7+0.252.25B
KAZ PR22/03/26Altay FK0-0 (0-0)FK Kaspyi Aktau8-302.75H
KAZ PR17/03/26FK Kaspyi Aktau1-3 (0-1)Okzhetpes6-0+0.252.25B
KAZ PR08/03/26Kyzylzhar Petropavlovsk2-1 (0-1)FK Kaspyi Aktau6-2-0.52.5B
INT CF19/02/26FC Ufa1-0 (0-0)FK Kaspyi Aktau4-1--B
INT CF02/02/26FK Kaspyi Aktau3-0 (0-0)Zimbru Chisinau---T

Thành tích gần đây — Ordabasy

TTTTTTTTHT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR05/07/26Ordabasy1-0 (0-0)Ulytau Zhezkazgan3-3+1.52.75T
KAZ PR28/06/26Ulytau Zhezkazgan0-1 (0-1)Ordabasy8-6+0.752.5T
KAZ PR20/06/26Ordabasy2-0 (2-0)FK Kaspyi Aktau7-5+1.752.75T
KAZ PR14/06/26FK Yelimay Semey1-3 (0-1)Ordabasy8-5+0.252.5T
KAZ PR28/05/26Ordabasy2-1 (1-1)FC Kairat Almaty2-1+0.252.25T
KAZ PR23/05/26Tobol Kostanai0-3 (0-0)Ordabasy6-5+0.252.5T
KAZ PR17/05/26Ordabasy2-1 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan2-0+1.252.75T
KAZ C13/05/26Ordabasy1-0 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan3-0+12.5T
KAZ PR10/05/26Altay FK0-0 (0-0)Ordabasy2-5+0.752.5H
KAZ PR03/05/26Ordabasy2-0 (1-0)FK Aktobe Lento5-1+0.752.25T
KAZ C30/04/26Ordabasy3-0 (1-0)FK Kaspyi Aktau10-2+1.252.75T
KAZ PR25/04/26Kyzylzhar Petropavlovsk1-2 (0-1)Ordabasy2-702.25T
KAZ PR18/04/26Ordabasy2-1 (0-0)Okzhetpes8-2+12.5T
KAZ PR11/04/26FC Astana1-1 (0-0)Ordabasy2-3-0.52.5H
KAZ C08/04/26Akademiya Ontustik2-4 (1-2)Ordabasy2-11+1.252.25T
KAZ PR04/04/26Ordabasy1-1 (0-1)FK Atyrau13-2+0.52.5H
KAZ PR20/03/26Ordabasy2-0 (2-0)Kaisar Kyzylorda2-1+0.752.5T
KAZ PR16/03/26Zhenis0-2 (0-0)Ordabasy2-5+0.252.5T
KAZ PR07/03/26Ordabasy2-2 (1-1)Irtysh Pavlodar9-3--H
INT CF09/02/26Alashkert1-2 (1-1)Ordabasy---T

Đội hình

FK Kaspyi AktauOrdabasy
24Dinmukhammed Zhomart14Andre Amaral21CDierzhon Aripov29Anuar Bekmyrza30Bernardo Gil Coutinho Morgado13Meyrambek Serikbay15David Epton11Noha Ndombasi17Vladislav Klimovich26Pavel Sedko9Ramazan Abylaykhan1Bekkhan Shayzada3Guy-Marcelin Kilama5Nikola Antic22CSultanbek Astanov55Aleksa Amanovic10Elkhan Astanov16Mihai Capatina23Abinur Nurymbet77David Sandan Abagna19Leonardo Natel Vieira28Bjorn Johnsen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
9
Phạt góc (HT)
2
6
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
9
19
Sút cầu môn
6
7
Tấn công
50
79
Tấn công nguy hiểm
21
79
Sút ngoài cầu môn
3
12
Đá phạt trực tiếp
8
9
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Phạm lỗi
8
11
Việt vị
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

31 69
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B7
T7 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Kaspyi Aktau (27 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Ordabasy (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Kaspyi Aktau (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOUO

Ordabasy (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

71
0 Bàn
64
1 Bàn
38
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
69
B.thắng H1
617
B.thắng H2
FK Kaspyi AktauOrdabasy

Chi tiết về HT/FT

16
T/T
10
T/H
10
T/B
35
H/T
12
H/H
20
H/B
01
B/T
01
B/H
70
B/B
FK Kaspyi AktauOrdabasy

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
38
Thắng 1
24
Hòa
80
Thua 1
40
Thua 2+
FK Kaspyi AktauOrdabasy

Thông tin đội bóng

FK Kaspyi Aktau Thông tin Ordabasy
Thành lập 1998
Sân nhà Kazhymukan Munaitpasov Stadium
0 Sức chứa 37000
Kakhaber Tskhadadze HLV Andrei Martin
Khu vực Shymkent
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.904.101.410.862.500.860.76-1.250.98
Live1.44 ↓3.20 ↓10.00 ↑1.02 ↑3.500.82 ↓0.87 ↑-0.250.97 ↓
VcbetSớm5.503.501.360.622.500.720.62-1.250.72
Live1.36 ↓2.90 ↓8.00 ↑0.78 ↑3.500.57 ↓0.59 ↓-0.250.75 ↑
Mansion88Sớm6.004.101.410.852.500.911.00-1.000.76
Live1.72 ↓2.91 ↓5.10 ↑1.04 ↑3.750.78 ↓0.72 ↓-0.501.13 ↑
InterwettenSớm5.753.751.530.832.500.83---
Live1.45 ↓3.25 ↓11.50 ↑4.50 ↑4.500.09 ↓---
10BETSớm6.203.501.490.812.500.83---
Live1.43 ↓3.20 ↓10.37 ↑0.87 ↑3.500.78 ↓---
12betSớm6.004.101.410.852.500.911.00-1.000.76
Live1.72 ↓2.91 ↓5.10 ↑1.03 ↑3.750.79 ↓0.72 ↓-0.501.13 ↑
CrownSớm6.304.101.440.992.500.771.00-1.000.76
Live1.80 ↓2.56 ↓4.90 ↑0.90 ↓3.750.80 ↑0.80 ↓-0.500.90 ↑
SbobetSớm5.803.851.400.852.500.950.77-1.251.05
Live1.66 ↓2.63 ↓7.20 ↑1.08 ↑3.750.74 ↓1.20 ↑-0.250.67 ↓
WewbetSớm6.653.861.450.762.251.000.99-1.000.79
Live1.74 ↓3.02 ↓5.00 ↑0.89 ↑3.750.91 ↓0.74 ↓-0.501.08 ↑
LadbrokesSớm6.003.901.440.852.500.85---
Live1.57 ↓2.90 ↓6.00 ↑0.25 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm5.753.701.440.812.500.710.76-1.000.76
Live1.50 ↓3.10 ↓9.50 ↑0.75 ↓3.500.89 ↑0.92 ↑-0.250.73 ↓
PinnacleSớm6.513.991.430.792.250.970.76-1.251.02
Live1.65 ↓2.88 ↓7.09 ↑0.98 ↑3.750.82 ↓1.13 ↑-0.250.70 ↓
BwinSớm6.003.801.460.852.500.83---
Live1.57 ↓2.87 ↓6.00 ↑0.63 ↓3.501.00 ↑---
1xBetSớm11.103.851.400.992.500.780.73-1.501.06
Live1.53 ↓3.25 ↓9.39 ↑0.86 ↓3.500.94 ↑0.90 ↑-0.250.90 ↓
Bet 365Sớm6.003.801.480.982.500.831.00-1.000.80
Live1.44 ↓3.20 ↓10.00 ↑0.983.500.830.83 ↓-0.250.98 ↑
William HillSớm6.003.901.440.832.500.850.96-1.000.71
Live1.62 ↓2.90 ↓6.50 ↑0.55 ↓4.501.25 ↑0.91 ↓-1.000.79 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FK Kaspyi Aktau-1Chưa có trận cùng mức
Ordabasy+1100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).