Kết quả bóng đá trận FK Kaluga vs Sibir Novosibirsk, 18:00 ngày 26/07/2026
Second League Hạng A Nga · 18:00 ngày 26/07/2026
FK Kaluga 0 Kết thúc HT 0-1 1
Sibir Novosibirsk
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| FK Kaluga | Phút | |
| Lev Ivanushkin | 22' | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Anton Kobyalko | |
| HT 0-1 | ||
| Egor Akimov | 63' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 10 | 10 |
| Điểm | 4 | 9 | 10 | 20 |
Chủ = FK Kaluga · Khách = Sibir Novosibirsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Kaluga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 14 (35%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
FK Kaluga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 3 | 4 | 20 | 14 | 24 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 7 | 16 | 1 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 7 | 8 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 4 | - | - |
Sibir Novosibirsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 5 | 4 | 28 | 20 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 2 | 0 | 19 | 5 | 23 | 1 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 15 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FK Kaluga 1 (25%)Hòa 0 (0%)Sibir Novosibirsk 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (0-0) | FK Kaluga | - | - | B |
| 19/04/26 | FK Kaluga | 1-2 (1-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | B |
| 07/06/25 | Sibir Novosibirsk | 3-0 (2-0) | FK Kaluga | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/04/25 | FK Kaluga | 2-0 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Kaluga
HTBHTBHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Sokol | 1-1 (1-0) | FK Kaluga | - | - | H |
| 13/06/26 | FK Kaluga | 3-0 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | T |
| 07/06/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (0-0) | FK Kaluga | - | - | B |
| 31/05/26 | FK Kaluga | 0-0 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | H |
| 27/05/26 | Rodina Moskva II | 1-2 (0-0) | FK Kaluga | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | FK Kaluga | 0-1 (0-0) | FK Leningradets | - | - | B |
| 17/05/26 | Torpedo Miass | 0-0 (0-0) | FK Kaluga | - | - | H |
| 10/05/26 | FK Kaluga | 0-2 (0-1) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 03/05/26 | FK Kaluga | 3-3 (2-2) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | H |
| 26/04/26 | FK Kaluga | 1-0 (1-0) | Veles | - | - | T |
| 19/04/26 | FK Kaluga | 1-2 (1-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | B |
| 12/04/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-1 (0-1) | FK Kaluga | - | - | T |
| 08/04/26 | FK Kaluga | 1-1 (1-0) | Rodina Moskva II | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | FK Leningradets | 1-0 (0-0) | FK Kaluga | - | - | B |
| 29/03/26 | FK Kaluga | 0-2 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 22/03/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 4-1 (2-0) | FK Kaluga | - | - | B |
| 15/03/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-3 (0-3) | FK Kaluga | - | - | T |
| 08/03/26 | Veles | 1-0 (0-0) | FK Kaluga | - | - | B |
| 01/03/26 | Mashuk-KMV | 1-1 (0-1) | FK Kaluga | - | - | H |
| 21/02/26 | PFK Kuban | 2-1 (0-0) | FK Kaluga | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sibir Novosibirsk
TTBHTBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Dinamo Vladivostok | 1-2 (0-1) | Sibir Novosibirsk | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Sibir Novosibirsk | 2-1 (2-0) | Veles | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/06/26 | Veles | 4-1 (1-0) | Sibir Novosibirsk | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 1-1 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | H |
| 07/06/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (0-0) | FK Kaluga | - | - | T |
| 31/05/26 | Mashuk-KMV | 2-0 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | B |
| 27/05/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (1-0) | Veles | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Sibir Novosibirsk | 4-0 (2-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | T |
| 17/05/26 | Rodina Moskva II | 1-1 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | H |
| 10/05/26 | Sibir Novosibirsk | 4-1 (3-1) | FK Leningradets | - | - | T |
| 03/05/26 | Torpedo Miass | 1-1 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | H |
| 26/04/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 19/04/26 | FK Kaluga | 1-2 (1-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | T |
| 12/04/26 | Sibir Novosibirsk | 2-2 (0-2) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 08/04/26 | Veles | 2-0 (2-0) | Sibir Novosibirsk | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-3 (0-3) | Sibir Novosibirsk | - | - | T |
| 29/03/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (1-0) | Rodina Moskva II | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FK Leningradets | 1-0 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | B |
| 15/03/26 | Sibir Novosibirsk | 3-0 (3-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 08/03/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 5-1 (2-1) | Sibir Novosibirsk | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
20
Sút bóng
67
Sút cầu môn
22
Tấn công
7990
Tấn công nguy hiểm
5145
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Kaluga (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Sibir Novosibirsk (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sibir Novosibirsk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Kaluga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1936 | |
| Sân nhà | Spartak Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 12567 |
| HLV | Sergey Kirsanov | |
| Khu vực | Novosibirsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.97 | 0.68 | 2.25 | 1.08 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 135.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.06 ↓ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.05 | 2.14 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.94 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.15 | 1.89 | 0.80 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.84 ↑ | 1.03 ↓ | 3.87 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.60 | 4.00 | 1.31 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.05 | 2.82 | 2.13 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 160.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.18 | 3.28 | 2.01 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.15 ↑ | 1.03 ↓ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.45 | 1.90 | 0.80 | 2.50 | 0.84 | 0.76 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.50 | 3.45 | 1.90 | 0.80 | 2.50 | 0.84 | 0.76 | -0.50 | 0.88 | |
| 1xBet | Sớm | 3.52 | 3.45 | 1.99 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.45 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.89 ↑ | 1.06 ↓ | 8.95 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↓ | 0.00 | 0.63 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.