Kết quả bóng đá trận FK Gazalkent vs Metallurg Bekobod, 21:30 ngày 23/07/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:30 ngày 23/07/2026
FK Gazalkent 3 Kết thúc HT 0-2 2
Metallurg Bekobod
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| FK Gazalkent | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Vladimir Bubanja | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 | |
| 21' | ⚽ 0 - 3 Navruzbek Iminjonov | |
| HT 0-2 | ||
| Abdurakhmon Abdullaev 1 - 3 ⚽ | 46' | |
| Abdurakhmon Abdullaev 2 - 3 ⚽ | 57' | |
| Abdurakhmon Abdullaev 3 - 3 ⚽ | 72' | |
| 85' | ⚽ 3 - 4 | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 15 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 15 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 12 |
Chủ = FK Gazalkent · Khách = Metallurg Bekobod
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Gazalkent | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
FK Gazalkent
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 14 | 18 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | 7 | 10 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 8 | - | - |
Metallurg Bekobod
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 6 | 3 | 3 | 28 | 11 | 21 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 3 | 0 | 19 | 4 | 15 | 2 |
| Sân khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 7 | 6 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — FK Gazalkent
THTBTTBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/26 | Shurtan Guzor | 0-2 (0-0) | FK Gazalkent | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/06/26 | FK Gazalkent | 0-0 (0-0) | Jayxun | +1.75 | 3 | H |
| 30/05/26 | Pakhtakor II | 1-2 (0-1) | FK Gazalkent | - | - | T |
| 20/05/26 | FK Gazalkent | 1-5 (0-2) | Lokomotiv Tashkent | -1.25 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | FK Gazalkent | 1-0 (0-0) | FC Lochin | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Dinamo Samarqand | 2-3 (0-1) | FK Gazalkent | - | - | T |
| 06/05/26 | FK Gazalkent | 1-2 (0-1) | Qiziriq Football Club | +1.25 | 3 | B |
| 30/04/26 | Yaypan FK | 1-2 (1-1) | FK Gazalkent | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | FK Gazalkent | 0-2 (0-1) | FC Lochin | - | - | B |
| 21/04/26 | Fergana University | 2-2 (0-1) | FK Gazalkent | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | FK Gazalkent | 0-2 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 10/04/26 | Olympic MobiUZ | 2-2 (1-1) | FK Gazalkent | - | - | H |
| 06/04/26 | FK Gazalkent | 3-0 (1-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 27/02/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 1-1 (0-0) | FK Gazalkent | - | - | H |
| 25/02/26 | Spartak Moscow Youth | 1-2 (1-0) | FK Gazalkent | - | - | T |
| 15/02/26 | CSKA Moscow (R) | 5-5 (4-0) | FK Gazalkent | - | - | H |
Thành tích gần đây — Metallurg Bekobod
TBHBTHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/26 | Metallurg Bekobod | 7-0 (3-0) | Fergana University | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/06/26 | Shurtan Guzor | 1-0 (0-0) | Metallurg Bekobod | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Kattaqurgon | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/05/26 | Metallurg Bekobod | 0-2 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | B |
| 16/05/26 | Metallurg Bekobod | 2-1 (0-0) | Aral Nukus | - | - | T |
| 10/05/26 | OTMK Olmaliq | 3-3 (2-0) | Metallurg Bekobod | - | - | H |
| 05/05/26 | Jayxun | 2-0 (1-0) | Metallurg Bekobod | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (0-0) | Olympic MobiUZ | +1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Pakhtakor II | 0-5 (0-1) | Metallurg Bekobod | - | - | T |
| 21/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 20/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-1 (2-0) | Qiziriq Football Club | - | - | T |
| 10/04/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Respublika FA | - | - | H |
| 05/04/26 | Yaypan FK | 1-2 (1-1) | Metallurg Bekobod | - | - | T |
| 27/02/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (0-0) | Shurtan Guzor | - | - | H |
| 09/12/24 | Olympic FK Tashkent | 1-2 (0-2) | Metallurg Bekobod | 0 | 2.25 | T |
| 04/12/24 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-1 (0-1) | Metallurg Bekobod | 0 | 2 | H |
| 30/11/24 | Nasaf Qarshi | 1-2 (1-1) | Metallurg Bekobod | -0.75 | 2 | T |
| 24/11/24 | Metallurg Bekobod | 1-0 (0-0) | Termez Surkhon | +0.25 | 2 | T |
| 08/11/24 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-1 (1-0) | Metallurg Bekobod | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
88
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
67
Tấn công
6966
Tấn công nguy hiểm
4955
Sút ngoài cầu môn
54
Đá phạt trực tiếp
1418
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
23
Quả ném biên
2427
So Sánh Sức Mạnh
40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Gazalkent (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Metallurg Bekobod (20 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Gazalkent (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 1 (17%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOOO
Metallurg Bekobod (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Gazalkent | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ilyasjon Kurbanov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.66 | 0.76 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 6.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.05 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.01 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.67 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.76 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.10 ↑ | 93.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 75.00 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.25 | 1.94 | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 5.67 ↑ | 77.76 ↑ | 2.61 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.76 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.55 | 1.74 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.70 ↑ | 26.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.30 | 3.15 | 2.00 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 0.84 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.29 ↑ | 34.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.03 | 3.32 | 2.04 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.80 ↑ | 34.00 ↑ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.35 | 1.95 | 0.71 | 2.50 | 0.86 | 0.87 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 49.00 ↑ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.79 | 3.34 | 1.78 | 0.86 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 30.50 ↑ | 2.52 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.60 | 2.02 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.36 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.70 ↑ | 59.00 ↑ | 5.46 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.62 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.80 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.80 | 1.73 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.