Kết quả bóng đá trận FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs FCSB, 00:30 ngày 27/07/2026
Liga I (Romania) · 00:30 ngày 27/07/2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc 0 Kết thúc HT 0-2 2
FCSB
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Risto Radunovic(Assists:Mihai Toma) (Kiến tạo: Mihai Toma) | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Dennis Politic | |
| 28' | Ronny Labonne | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Daniel Birligea ▼ Alexandru Constantin Stoian | |
| 46' ⇄ | ▲ Octavian George Popescu ▼ Dennis Politic | |
| 46' ⇄ | ▲ Juri Cisotti ▼ Florin Lucian Tanase | |
| ▲ Jozef Dolny ▼ Zsolt Magyar | 66' ⇄ | |
| ▲ Darius Bota ▼ Efraim-Zoltan Bodo | 66' ⇄ | |
| Razvan Trif | 69' | |
| ▲ Matyas Tajti ▼ Attila Csuros | 72' ⇄ | |
| Francisco Anderson De Jesus Dos Santos | 75' | |
| 76' ⇄ | ▲ Luca Stancu ▼ David Popa | |
| 77' ⇄ | ▲ Joao Paulo Moreira Fernandes ▼ Risto Radunovic | |
| 79' | Mihai Toma | |
| ▲ Albert Stahl ▼ Marton Eppel | 83' ⇄ | |
| ▲ Mate Odor ▼ Razvan Trif | 83' ⇄ | |
| Szilard Veres | 88' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 15 | 15 |
| Điểm | 0 | 6 | 10 | 12 |
Chủ = FK Csikszereda Miercurea Ciuc · Khách = FCSB
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | 32 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 18 | 24 | 11 |
| Sân khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 10 | 40 | 8 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
FCSB
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 46 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 17 | 24 | 10 |
| Sân khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 28 | 23 | 22 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FK Csikszereda Miercurea Ciuc 1 (33%)Hòa 1 (33%)FCSB 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | FCSB | -1 | 2.75 | T |
| 02/02/26 | FCSB | 1-0 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -1.5 | 3 | B |
| 15/09/25 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (0-0) | FCSB | -1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — FK Csikszereda Miercurea Ciuc
BBBTHTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/07/26 | Slaven Belupo | 3-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brno | 2-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | B |
| 01/07/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (1-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 27/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-1 (1-0) | Gyori ETO | - | - | T |
| 20/06/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-0 (2-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-0 (0-0) | FC Botosani | 0 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | UTA Arad | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | FCSB | -1 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Hermannstadt | 0-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-2 (2-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Petrolul Ploiesti | 2-0 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | H |
| 21/03/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (0-0) | Farul Constanta | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | FC Otelul Galati | 2-3 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 2 | H |
| 23/02/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-1 (2-1) | Hermannstadt | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FCSB
BTBHHBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | FCSB | 2-3 (1-2) | FK Auda Riga | +1.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | FCSB | 2-0 (2-0) | Arges | +1 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Saint Gilloise | 4-0 (2-0) | FCSB | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Dinamo Bucuresti | 1-1 (0-1) | FCSB | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | FCSB | 3-3 (1-1) | FC Botosani | +1.25 | 3 | H |
| 19/05/26 | Hermannstadt | 2-0 (1-0) | FCSB | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +1.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | FCSB | +1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | FCSB | 3-1 (2-0) | Petrolul Ploiesti | +1 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Farul Constanta | 2-3 (1-0) | FCSB | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | FCSB | 4-0 (4-0) | FC Otelul Galati | +1 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FCSB | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | FCSB | 1-0 (0-0) | UTA Arad | +1 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | Metaloglobus | +2.25 | 3.5 | H |
| 08/03/26 | FCSB | 1-3 (1-2) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | UTA Arad | 2-4 (1-3) | FCSB | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/02/26 | FCSB | 4-1 (2-1) | Metaloglobus | +2.5 | 3.5 | T |
| 16/02/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (1-0) | FCSB | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/02/26 | CS Universitatea Craiova | 2-2 (1-1) | FCSB | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/02/26 | FC Otelul Galati | 1-4 (1-2) | FCSB | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FCSB
94Eduard Pap3Raul Palmes6Lorand Paszka24Janos Hegedus29Razvan Trif13Attila Csuros8CSzilard Veres11Francisco Anderson De Jesus Dos Santos20Efraim-Zoltan Bodo30Zsolt Magyar27Marton Eppel32Stefan Tarnovanu3Andre Duarte4Ricardo Padurariu5Joyskim Dawa Tchakonte97Ronny Labonne33Risto Radunovic10CFlorin Lucian Tanase20Dennis Politic22Mihai Toma98David Popa90Alexandru Constantin Stoian
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Raul Palmes6.8
- 6Lorand Paszka6.7
- 8Szilard Veres C🟨 Thẻ vàng 88'6.4
- 11Francisco Anderson De Jesus Dos Santos🟨 Thẻ vàng 75'7.1
- 13Attila Csuros▼ Rời sân 72'6.5
- 20Efraim-Zoltan Bodo▼ Rời sân 66'5.8
- 24Janos Hegedus7.6
- 27Marton Eppel▼ Rời sân 83'6
- 29Razvan Trif🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 83'6.5
- 30Zsolt Magyar▼ Rời sân 66'5.8
- 94Eduard Pap7.1
Khách · 4141
- 3Andre Duarte6.8
- 4Ricardo Padurariu7.9
- 5Joyskim Dawa Tchakonte6.6
- 10Florin Lucian Tanase C▼ Rời sân 46'6.3
- 20Dennis Politic⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 46'7.5
- 22Mihai Toma🎯 Kiến tạo 3' · 🟨 Thẻ vàng 79'7.1
- 32Stefan Tarnovanu7.1
- 33Risto Radunovic⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 77'8.5
- 90Alexandru Constantin Stoian▼ Rời sân 46'6.6
- 97Ronny Labonne🟨 Thẻ vàng 28'6.9
- 98David Popa▼ Rời sân 76'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1022
Sút cầu môn
212
Tấn công
12871
Tấn công nguy hiểm
5726
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
489421
TL chuyền bóng thành công
85%83%
Phạm lỗi
1611
Cứu thua
102
Tắc bóng
710
Quả ném biên
1811
Cắt bóng
49
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
4729
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.281.8
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
FCSB (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
FCSB (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Janos Hegedus Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 78/86 | 0 | |||
| 94Eduard Pap Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 26/30 | 0 | |||
| 11Francisco Anderson De Jesus Dos Santos Tiền vệ phải | 7.1 | 4/1 | 31/44 | 0 | 🟨 | ||
| 3Raul Palmes Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 61/68 | 2 | |||
| 6Lorand Paszka Hậu vệ trái | 6.7 | 2/1 | 54/62 | 0 | |||
| 29Razvan Trif Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 28/33 | 0 | 🟨 | ||
| 13Attila Csuros Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 38/41 | 0 | |||
| 8Szilard Veres Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 25/30 | 3 | 🟨 | ||
| 27Marton Eppel Trung phong | 6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 30Zsolt Magyar Tiền vệ tấn công | 5.8 | 0/0 | 25/29 | 1 | |||
| 20Efraim-Zoltan Bodo Tiền vệ tấn công | 5.8 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 18Matyas Tajti (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 12/15 | 3 | |||
| 9Jozef Dolny (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 9/9 | 2 | |||
| 55Darius Bota (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 8/12 | 0 | |||
| 77Albert Stahl (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 22Mate Odor (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
FCSB
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Risto Radunovic Hậu vệ trái | 8.5 | 1 | 2/1 | 47/48 | 2 | ||
| 4Ricardo Padurariu Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 32/38 | 5 | |||
| 20Dennis Politic Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 3/3 | 3/6 | 0 | ||
| 32Stefan Tarnovanu Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 25/38 | 0 | |||
| 22Mihai Toma Tiền vệ trái | 7.1 | 1 | 0/0 | 37/46 | 1 | 🟨 | |
| 98David Popa Tiền đạo cánh phải | 7 | 4/2 | 19/23 | 2 | |||
| 97Ronny Labonne Hậu vệ phải | 6.9 | 1/1 | 30/32 | 4 | 🟨 | ||
| 3Andre Duarte Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 37/41 | 1 | |||
| 5Joyskim Dawa Tchakonte Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 43/50 | 2 | |||
| 90Alexandru Constantin Stoian Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 10Florin Lucian Tanase Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/1 | 19/23 | 0 | |||
| 7Octavian George Popescu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 3/1 | 17/19 | 0 | |||
| 31Juri Cisotti (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 17/24 | 2 | |||
| 9Daniel Birligea (dự bị) Trung phong | 6.5 | 5/3 | 9/15 | 1 | |||
| 18Joao Paulo Moreira Fernandes (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 77Luca Stancu (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947-7-26 | |
| Sân nhà | Arena National | |
| 0 | Sức chứa | 27557 |
| Istvan Szabo | HLV | Marius Baciu |
| Khu vực | Bucuresti |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.70 | 3.70 | 1.64 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.70 | 1.62 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.96 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 71.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.66 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.20 | 1.90 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.20 | 1.86 | 0.86 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 76.33 ↑ | 9.81 ↑ | 1.01 ↓ | 5.07 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.66 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.63 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.41 | 3.48 | 1.59 | 1.07 | 2.75 | 0.77 | 0.99 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 55.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.19 | 3.22 | 1.90 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 0.96 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 48.00 ↑ | 11.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.61 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.20 | 2.00 | 0.96 | 2.25 | 0.77 | 0.76 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 476.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.83 | 4.11 | 1.59 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.78 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 30.19 ↑ | 11.55 ↑ | 1.07 ↓ | 3.16 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 3.75 | 1.63 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 401.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.20 | 3.35 | 1.87 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | 1.87 | 0.00 | 0.33 |
| Live | 430.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.48 ↓ | 0.00 | 0.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.62 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.70 | 1.67 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FCSB | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).