Kết quả bóng đá trận FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs FCSB, 00:30 ngày 27/07/2026

Liga I (Romania) · 00:30 ngày 27/07/2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
0 Kết thúc HT 0-2 2
FCSB
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

FK Csikszereda Miercurea Ciuc Phút FCSB
3' 0 - 1 Risto Radunovic(Assists:Mihai Toma) (Kiến tạo: Mihai Toma)
16' 0 - 2 Dennis Politic
28' Ronny Labonne
HT 0-2
46' ▲ Daniel Birligea ▼ Alexandru Constantin Stoian
46' ▲ Octavian George Popescu ▼ Dennis Politic
46' ▲ Juri Cisotti ▼ Florin Lucian Tanase
▲ Jozef Dolny ▼ Zsolt Magyar66'
▲ Darius Bota ▼ Efraim-Zoltan Bodo66'
Razvan Trif 69'
▲ Matyas Tajti ▼ Attila Csuros72'
Francisco Anderson De Jesus Dos Santos 75'
76' ▲ Luca Stancu ▼ David Popa
77' ▲ Joao Paulo Moreira Fernandes ▼ Risto Radunovic
79' Mihai Toma
▲ Albert Stahl ▼ Marton Eppel83'
▲ Mate Odor ▼ Razvan Trif83'
Szilard Veres 88'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 33
Hòa 00 13
Bại 31 64
Ghi bàn 16 1013
Mất bàn 83 1515
Điểm 06 1012

Chủ = FK Csikszereda Miercurea Ciuc · Khách = FCSB

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Csikszereda Miercurea Ciuc (12)Hiệp 1 / Cả trậnFCSB (5)
1 (8%)Thắng/Thắng2 (40%)
2 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (25%)Hòa/Bại1 (20%)
2 (17%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (17%)Bại/Bại2 (40%)

Bảng xếp hạng

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30881430583213
Sân nhà1566320182411
Sân khách1522111040815
6 gần6213810--

FCSB

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30137104840467
Sân nhà1573520172410
Sân khách156452823227
6 gần6123813--

Thành tích đối đầu (3 trận)

FK Csikszereda Miercurea Ciuc 1 (33%)Hòa 1 (33%)FCSB 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D102/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)FCSB4-14-12.75T
ROM D102/02/26FCSB1-0 (1-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc5-2-1.53B
ROM D115/09/25FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (0-0)FCSB5-9-1.252.75H

Thành tích gần đây — FK Csikszereda Miercurea Ciuc

BBBTHTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D120/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-4-0.252.25B
INT CF08/07/26Slaven Belupo3-1 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc9-2-0.53B
INT CF04/07/26Brno2-1 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc---B
INT CF01/07/26Radnicki Nis0-2 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc5-4-0.252.75T
INT CF29/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (1-0)Dunajska Streda---H
INT CF27/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-1 (1-0)Gyori ETO---T
INT CF20/06/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-0 (2-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1--B
ROM D116/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-0 (0-0)FC Botosani2-702.5T
ROM D108/05/26UTA Arad1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-1-0.52.5B
ROM D102/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)FCSB4-14-12.75T
ROM D124/04/26Hermannstadt0-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-3-0.752.5H
ROM D118/04/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2 (2-1)FC Unirea 2004 Slobozia7-4+0.52.25T
ROM D113/04/26Metaloglobus0-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-2+0.252.25T
ROM D106/04/26Petrolul Ploiesti2-0 (1-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2-0.52.25B
INT CF28/03/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-3--H
ROM D121/03/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (0-0)Farul Constanta5-602.5H
ROM D114/03/26FC Otelul Galati2-3 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-1-0.752.5T
ROM D107/03/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)Farul Constanta4-5-0.252.5T
ROM D101/03/26Petrolul Ploiesti1-1 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc10-1-0.52H
ROM D123/02/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-1 (2-1)Hermannstadt6-802.25T

Thành tích gần đây — FCSB

BTBHHBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26FCSB2-3 (1-2)FK Auda Riga7-2+1.52.75B
ROM D118/07/26FCSB2-0 (2-0)Arges7-5+12.5T
INT CF05/07/26Saint Gilloise4-0 (2-0)FCSB9-3-0.752.75B
ROM D130/05/26Dinamo Bucuresti1-1 (0-1)FCSB2-2-0.252.5H
ROM D125/05/26FCSB3-3 (1-1)FC Botosani7-5+1.253H
ROM D119/05/26Hermannstadt2-0 (1-0)FCSB4-4+0.252.5B
ROM D112/05/26FCSB0-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia9-1+1.753H
ROM D102/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)FCSB4-14+12.75B
ROM D125/04/26FCSB3-1 (2-0)Petrolul Ploiesti7-6+12.5T
ROM D121/04/26Farul Constanta2-3 (1-0)FCSB4-4+0.752.75T
ROM D112/04/26FCSB4-0 (4-0)FC Otelul Galati6-3+12.5T
ROM D104/04/26FC Botosani3-2 (1-2)FCSB2-0+0.252.5B
ROM D121/03/26FCSB1-0 (0-0)UTA Arad8-3+12.75T
ROM D116/03/26FCSB0-0 (0-0)Metaloglobus14-5+2.253.5H
ROM D108/03/26FCSB1-3 (1-2)Universitaea Cluj10-3+0.52.5B
ROM D102/03/26UTA Arad2-4 (1-3)FCSB1-4+0.752.25T
ROM D124/02/26FCSB4-1 (2-1)Metaloglobus9-2+2.53.5T
ROM D116/02/26CS Universitatea Craiova1-0 (1-0)FCSB3-5-0.252.25B
ROMC13/02/26CS Universitatea Craiova2-2 (1-1)FCSB9-3-0.252.75H
ROM D109/02/26FC Otelul Galati1-4 (1-2)FCSB3-9+0.252.25T

Đội hình

FK Csikszereda Miercurea CiucFCSB
94Eduard Pap3Raul Palmes6Lorand Paszka24Janos Hegedus29Razvan Trif13Attila Csuros8CSzilard Veres11Francisco Anderson De Jesus Dos Santos20Efraim-Zoltan Bodo30Zsolt Magyar27Marton Eppel32Stefan Tarnovanu3Andre Duarte4Ricardo Padurariu5Joyskim Dawa Tchakonte97Ronny Labonne33Risto Radunovic10CFlorin Lucian Tanase20Dennis Politic22Mihai Toma98David Popa90Alexandru Constantin Stoian

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
10
22
Sút cầu môn
2
12
Tấn công
128
71
Tấn công nguy hiểm
57
26
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
11
16
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
489
421
TL chuyền bóng thành công
85%
83%
Phạm lỗi
16
11
Cứu thua
10
2
Tắc bóng
7
10
Quả ném biên
18
11
Cắt bóng
4
9
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
47
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.28
1.8
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Csikszereda Miercurea Ciuc (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
FCSB (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Csikszereda Miercurea Ciuc (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

FCSB (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FK Csikszereda Miercurea CiucFCSB

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK Csikszereda Miercurea CiucFCSB

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
62
Thắng 1
55
Hòa
24
Thua 1
43
Thua 2+
FK Csikszereda Miercurea CiucFCSB

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Janos Hegedus
Trung vệ
7.60/078/860
94Eduard Pap
Thủ môn
7.10/026/300
11Francisco Anderson De Jesus Dos Santos
Tiền vệ phải
7.14/131/440🟨
3Raul Palmes
Trung vệ
6.80/061/682
6Lorand Paszka
Hậu vệ trái
6.72/154/620
29Razvan Trif
Hậu vệ trái
6.50/028/330🟨
13Attila Csuros
Trung vệ
6.51/038/410
8Szilard Veres
Tiền vệ trung tâm
6.41/025/303🟨
27Marton Eppel
Trung phong
60/05/70
30Zsolt Magyar
Tiền vệ tấn công
5.80/025/291
20Efraim-Zoltan Bodo
Tiền vệ tấn công
5.80/013/160
18Matyas Tajti (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/012/153
9Jozef Dolny (dự bị)
Trung phong
6.61/09/92
55Darius Bota (dự bị)
Tiền đạo
6.51/08/120
77Albert Stahl (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/02/30
22Mate Odor (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/40

FCSB

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Risto Radunovic
Hậu vệ trái
8.512/147/482
4Ricardo Padurariu
Hậu vệ
7.90/032/385
20Dennis Politic
Tiền đạo cánh trái
7.513/33/60
32Stefan Tarnovanu
Thủ môn
7.10/025/380
22Mihai Toma
Tiền vệ trái
7.110/037/461🟨
98David Popa
Tiền đạo cánh phải
74/219/232
97Ronny Labonne
Hậu vệ phải
6.91/130/324🟨
3Andre Duarte
Trung vệ
6.80/037/411
5Joyskim Dawa Tchakonte
Trung vệ
6.61/043/502
90Alexandru Constantin Stoian
Trung phong
6.60/05/70
10Florin Lucian Tanase
Tiền vệ tấn công
6.32/119/230
7Octavian George Popescu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.83/117/190
31Juri Cisotti (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
71/017/242
9Daniel Birligea (dự bị)
Trung phong
6.55/39/151
18Joao Paulo Moreira Fernandes (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/07/70
77Luca Stancu (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FK Csikszereda Miercurea Ciuc Thông tin FCSB
Thành lập 1947-7-26
Sân nhà Arena National
0 Sức chứa 27557
Istvan Szabo HLV Marius Baciu
Khu vực Bucuresti
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.703.701.640.842.500.950.94-0.750.84
Live451.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓5.10 ↑2.500.04 ↓1.45 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm4.753.701.620.822.500.980.96-0.750.84
Live71.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑2.500.22 ↓1.59 ↑0.000.49 ↓
Mansion88Sớm4.203.601.660.902.500.920.97-0.750.87
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓1.49 ↑0.000.57 ↓
InterwettenSớm4.203.201.901.202.500.600.85-0.500.85
Live100.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓0.90 ↑-0.500.80 ↓
10BETSớm3.853.201.860.862.250.75---
Live76.33 ↑9.81 ↑1.01 ↓5.07 ↑2.750.06 ↓---
12betSớm4.203.601.660.902.500.920.97-0.750.87
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓1.49 ↑0.000.57 ↓
CrownSớm4.503.801.630.902.500.900.96-0.750.86
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓5.55 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm4.413.481.591.072.750.770.99-0.750.87
Live55.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓5.55 ↑2.500.08 ↓1.58 ↑0.000.53 ↓
WewbetSớm4.193.221.901.012.250.830.96-0.500.90
Live48.00 ↑11.90 ↑1.03 ↓6.65 ↑2.500.03 ↓1.31 ↑0.000.64 ↓
LadbrokesSớm4.403.601.610.802.500.91---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm3.703.202.000.962.250.770.76-0.500.97
Live476.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓11.51 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.834.111.590.973.000.790.78-1.001.01
Live30.19 ↑11.55 ↑1.07 ↓3.16 ↑2.500.23 ↓1.55 ↑0.000.52 ↓
BwinSớm4.603.751.630.772.500.93---
Live401.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.87 ↑2.500.82 ↓---
1xBetSớm4.203.351.871.152.500.601.870.000.33
Live430.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.62 ↑2.500.09 ↓1.48 ↓0.000.55 ↑
Bet 365Sớm4.503.701.620.852.500.950.98-0.750.83
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑2.500.08 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm4.603.701.670.752.500.950.89-0.750.85
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.05 ↓0.85 ↓-0.500.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FK Csikszereda Miercurea Ciuc-3/4Chưa có trận cùng mức
FCSB+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).