Kết quả bóng đá trận FK Bumprom vs FC Molodechno, 17:00 ngày 26/07/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 17:00 ngày 26/07/2026
FK Bumprom 0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Molodechno
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| FK Bumprom | Phút | |
| 7' | Fedor Solovey | |
| Gleb Vershinin | 16' | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 1 Alshanik A.(Assists:Egor Shmarov) (Kiến tạo: Egor Shmarov) | |
| Vadim Fastovets | 76' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 23 |
| Điểm | 2 | 6 | 15 | 10 |
Chủ = FK Bumprom · Khách = FC Molodechno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Bumprom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 12 (46%) |
Bảng xếp hạng
FK Bumprom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 3 | 5 | 30 | 21 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 19 | 14 | 13 | 8 |
| Sân khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 11 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 9 | - | - |
FC Molodechno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 1 | 8 | 21 | 31 | 19 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 11 | 7 | 13 |
| Sân khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 20 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 20 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FK Bumprom 2 (50%)Hòa 1 (25%)FC Molodechno 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/24 | FC Molodechno | 0-0 (0-0) | FK Bumprom | - | - | H |
| 02/06/24 | FK Bumprom | 2-1 (1-0) | FC Molodechno | - | - | T |
| 08/10/23 | FC Molodechno | 4-0 (1-0) | FK Bumprom | - | - | B |
| 04/06/23 | FK Bumprom | 2-0 (2-0) | FC Molodechno | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Bumprom
HHBBTTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FK Bumprom | 0-0 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | H |
| 12/07/26 | FC Gomel B | 1-1 (1-1) | FK Bumprom | - | - | H |
| 04/07/26 | FK Bumprom | 1-3 (1-1) | FK Orsha | - | - | B |
| 27/06/26 | Volna Pinsk | 2-1 (0-0) | FK Bumprom | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Bumprom | 2-1 (0-0) | Smorgon FC | +1 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | FK Bumprom | 6-2 (3-2) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 06/06/26 | FK Minsk B | 1-1 (0-0) | FK Bumprom | - | - | H |
| 31/05/26 | FK Bumprom | 5-1 (1-1) | Osipovichy | - | - | T |
| 27/05/26 | Bobovnya | 0-2 (0-0) | FK Bumprom | - | - | T |
| 23/05/26 | FK Lida | 0-2 (0-0) | FK Bumprom | - | - | T |
| 17/05/26 | FK Bumprom | 0-1 (0-0) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 10/05/26 | Energetik-BGU Minsk | 0-2 (0-1) | FK Bumprom | - | - | T |
| 03/05/26 | FK Bumprom | 1-3 (0-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 25/04/26 | Dinamo Minsk Reserves | 3-4 (1-2) | FK Bumprom | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Bumprom | 1-3 (0-1) | Ostrowitz | - | - | B |
| 11/04/26 | FK Bumprom | 0-0 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | H |
| 04/04/26 | FK Bumprom | 3-0 (2-0) | BATE-2 Borisov | - | - | T |
| 13/03/26 | FC Gomel | 3-1 (1-0) | FK Bumprom | - | - | B |
| 21/02/26 | FK Bumprom | 4-0 (2-0) | Slavia Mozyr B | - | - | T |
| 14/02/26 | FC Gomel | 1-0 (0-0) | FK Bumprom | -1.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Molodechno
BTBBBBBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/25 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FC Molodechno | 2-3 (2-1) | FK Minsk B | - | - | B |
| 05/07/26 | Osipovichy | 1-5 (0-2) | FC Molodechno | - | - | T |
| 27/06/26 | FC Molodechno | 0-2 (0-1) | FK Lida | - | - | B |
| 21/06/26 | Niva Dolbizno | 6-0 (4-0) | FC Molodechno | - | - | B |
| 17/06/26 | FC Molodechno | 1-4 (0-3) | BATE Borisov | -1.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | FC Molodechno | 1-4 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 07/06/26 | Slutsksakhar Slutsk | 2-1 (2-1) | FC Molodechno | - | - | B |
| 01/06/26 | FC Molodechno | 1-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 28/05/26 | Urozhaynaya | 0-3 (0-2) | FC Molodechno | - | - | T |
| 23/05/26 | Ostrowitz | 2-3 (0-2) | FC Molodechno | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Molodechno | 1-0 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 08/05/26 | BATE-2 Borisov | 2-3 (2-0) | FC Molodechno | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Molodechno | 0-1 (0-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 26/04/26 | FK Soligorsk | 5-0 (3-0) | FC Molodechno | - | - | B |
| 20/04/26 | FC Gomel B | 2-0 (1-0) | FC Molodechno | +1 | 3 | B |
| 11/04/26 | FC Molodechno | 3-0 (2-0) | FK Orsha | - | - | T |
| 04/04/26 | Volna Pinsk | 0-1 (0-0) | FC Molodechno | - | - | T |
| 28/03/26 | FC Molodechno | 3-4 (0-2) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 21/03/26 | FK Soligorsk | 1-0 (1-0) | FC Molodechno | - | - | B |
| 14/03/26 | BATE-2 Borisov | 2-1 (0-0) | FC Molodechno | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
21
Sút bóng
105
Sút cầu môn
11
Tấn công
160108
Tấn công nguy hiểm
8244
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Bumprom (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
FC Molodechno (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Bumprom (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
FC Molodechno (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Bumprom | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Aleksandr Khrapkovskiy | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.70 | 3.10 | 0.84 | 3.00 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 128.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.08 ↓ | 6.20 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.50 | 2.87 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 144.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.95 | 3.15 | 0.88 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.44 ↑ | 1.06 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.50 | 2.87 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 144.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.65 | 2.73 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.26 | 2.84 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 145.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.85 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | 0.73 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.80 | 2.90 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.82 | 2.85 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 0.57 | 0.00 | 1.19 |
| Live | 93.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.10 ↓ | 6.59 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.