Kết quả bóng đá trận FK Auda Riga vs KS Dinamo Tirana, 23:00 ngày 04/08/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 04/08/2026
FK Auda Riga 1 Kết thúc HT 0-0 0
KS Dinamo Tirana
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 11 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Tường thuật trực tiếp
FK Auda Riga
KS Dinamo Tirana
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jose Munuera Montero
🟨 Thẻ vàng - Ralfs Kragliks
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
43'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
48'
⛳ Phạt góc
50'
⛳ Phạt góc
51'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Youba Traore
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
60'
🟨 Thẻ vàng - Fabjan Perndreca
⛳ Phạt góc
64'
🟨 Thẻ vàng - Eridon Qardaku
66'
🟨 Thẻ vàng - Bruno Dita
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Barthelemy Diedhiou 1-0, kiến tạo: Eduards Daskevics
71'
🟥 Thẻ đỏ - Fabjan Perndreca
75'
🔁 Thay người: vào Lorran de Oliveira Quintanilha, ra Lorenco Vila
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Ruben Richards, ra Hekuran Berisha
82'
🔁 Thay người: vào David Fadairo, ra Malomo Taofeek Ayodeji
82'
🔁 Thay người: vào Flamur Ruci, ra Isi Manellari
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Andrews Appiah, ra Barthelemy Diedhiou
90'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Wally Fofana
90+4'
🔁 Thay người: vào Dejvi Metaj, ra Eridon Qardaku
90+7'
⛳ Phạt góc
90+8'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| FK Auda Riga | Phút | |
| Ralfs Kragliks | 12' | |
| HT 0-0 | ||
| Youba Traore | 52' | |
| 60' | Fabjan Perndreca | |
| 64' | Eridon Qardaku | |
| 66' | Bruno Dita | |
| Barthelemy Diedhiou(Assists:Eduards Daskevics) (Kiến tạo: Eduards Daskevics) 1 - 0 ⚽ | 68' | |
| 71' | Fabjan Perndreca | |
| 75' ⇄ | ▲ Lorran de Oliveira Quintanilha ▼ Lorenco Vila | |
| 82' ⇄ | ▲ Ruben Richards ▼ Hekuran Berisha | |
| 82' ⇄ | ▲ David Fadairo ▼ Malomo Taofeek Ayodeji | |
| 82' ⇄ | ▲ Flamur Ruci ▼ Isi Manellari | |
| ▲ Andrews Appiah ▼ Barthelemy Diedhiou | 86' ⇄ | |
| Wally Fofana | 90+1' | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Dejvi Metaj ▼ Eridon Qardaku | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 8 | 13 |
| Điểm | 9 | 4 | 20 | 14 |
Chủ = FK Auda Riga · Khách = KS Dinamo Tirana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Auda Riga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (25%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — FK Auda Riga
TTTTHBHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | FK Auda Riga | 4-1 (1-0) | FCSB | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (1-0) | BFC Daugavpils | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | FCSB | 2-3 (1-2) | FK Auda Riga | -1.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | - | - | T |
| 04/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | -1.25 | 3 | H |
| 29/06/26 | FK Auda Riga | 0-2 (0-2) | Riga FC | -1 | 3 | B |
| 25/06/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Super Nova | 0-2 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Auda Riga | +1 | 3 | B |
| 13/06/26 | FK Auda Riga | 1-1 (0-1) | Jelgava | +1 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | FK Auda Riga | 2-0 (1-0) | Ogre United | +2.25 | 3.5 | T |
| 26/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | FK Auda Riga | 3-1 (2-0) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | FK Auda Riga | 0-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Riga FC | 4-1 (2-1) | FK Auda Riga | -1.25 | 3 | B |
| 08/05/26 | FK Auda Riga | 7-0 (3-0) | Grobina | +1 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | FK Auda Riga | 2-1 (2-1) | Tukums-2000 | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Jelgava | 2-3 (2-1) | FK Auda Riga | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Ogre United | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | +1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — KS Dinamo Tirana
THTBHTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | KS Dinamo Tirana | 3-0 (2-0) | NK Aluminij | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | NK Aluminij | 1-1 (0-1) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.5 | H |
| 16/07/26 | FC Astana | 1-2 (1-0) | KS Dinamo Tirana | -1.25 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | KS Dinamo Tirana | 0-1 (0-0) | FC Astana | 0 | 2.25 | B |
| 01/07/26 | FC Struga Trim Lum | 1-1 (0-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Struga Trim Lum | 2-3 (1-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | T |
| 23/06/26 | Sileks | 1-2 (0-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | T |
| 01/06/26 | Egnatia | 2-0 (2-0) | KS Dinamo Tirana | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | KS Elbasani | 3-0 (3-0) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Vllaznia Shkoder | 0-2 (0-0) | KS Dinamo Tirana | -0.5 | 2 | T |
| 14/05/26 | Egnatia | 2-3 (0-2) | KS Dinamo Tirana | - | - | T |
| 10/05/26 | Partizani Tirana | 2-1 (2-0) | KS Dinamo Tirana | - | - | B |
| 06/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-2 (2-0) | FK Vora | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-0 (2-0) | Egnatia | - | - | T |
| 28/04/26 | Flamurtari | 3-1 (1-1) | KS Dinamo Tirana | +0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Vllaznia Shkoder | 0-1 (0-0) | KS Dinamo Tirana | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | KS Dinamo Tirana | 1-1 (0-0) | KF Tirana | +0.75 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | KS Bylis | 1-1 (1-0) | KS Dinamo Tirana | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | KS Dinamo Tirana | 1-1 (0-1) | Vllaznia Shkoder | 0 | 2 | H |
| 05/04/26 | KS Dinamo Tirana | 4-1 (1-1) | KS Elbasani | +0.25 | 2 | T |
Đội hình
FK Auda Riga
KS Dinamo Tirana
98Toms Nils Purins2Hrvoj Tin4Moussa Ouedraogo6Ralfs Kragliks71Oskars Rubenis8Edvin Bongemba10Wally Fofana20Youba Traore17CEduards Daskevics25Barthelemy Diedhiou47Kader Kone77Aldo Teqja2Usni Ismaili2Ysni Ismaili13Fabjan Perndreca22CBruno Dita27Naser Aliji8Eridon Qardaku28Isi Manellari20Malomo Taofeek Ayodeji21Qefalia K.21Klevi Qefalija10Lorenco Vila29Hekuran Berisha
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Hrvoj Tin
- 4Moussa Ouedraogo
- 6Ralfs Kragliks🟨 Thẻ vàng 12'
- 8Edvin Bongemba
- 10Wally Fofana🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 17Eduards Daskevics C🎯 Kiến tạo 68'
- 20Youba Traore🟨 Thẻ vàng 52'
- 25Barthelemy Diedhiou⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 86'
- 47Kader Kone
- 71Oskars Rubenis
- 98Toms Nils Purins
Khách · 4222
- 2Usni Ismaili
- 2Ysni Ismaili
- 8Eridon Qardaku🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 90+4'
- 10Lorenco Vila▼ Rời sân 75'
- 13Fabjan Perndreca🟨 Thẻ vàng 60' · 🟥 Thẻ đỏ 71'
- 20Malomo Taofeek Ayodeji▼ Rời sân 82'
- 21Qefalia K.
- 21Klevi Qefalija
- 22Bruno Dita C🟨 Thẻ vàng 66'
- 27Naser Aliji
- 28Isi Manellari▼ Rời sân 82'
- 29Hekuran Berisha▼ Rời sân 82'
- 77Aldo Teqja
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
117
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
34
Sút bóng
2110
Sút cầu môn
73
Tấn công
10172
Tấn công nguy hiểm
7957
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
75
Đá phạt trực tiếp
1615
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
1315
Việt vị
44
Quả ném biên
1821
So Sánh Sức Mạnh
54 46
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Auda Riga (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
KS Dinamo Tirana (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Auda Riga (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Auda Riga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1950/7/19 | |
| Audas stadions | Sân nhà | Selman Stermasi |
| 0 | Sức chứa | 12900 |
| HLV | Ilir Daja | |
| Khu vực | Selman Stermasi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.19 | 3.15 | 2.48 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.99 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.15 | 2.64 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.20 | 3.00 | 0.87 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.25 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.45 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.60 | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.40 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.18 ↑ | 3.20 ↓ | 3.35 ↑ | 0.83 | 2.25 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.25 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.52 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.74 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.11 | 2.94 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 260.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.24 | 2.84 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.61 ↑ | 1.63 ↓ | 7.85 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.20 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.10 ↓ | 3.25 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.95 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.86 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 3.34 | 3.71 | 0.92 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.67 ↑ | 25.93 ↑ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.58 | 3.13 | 0.74 | 2.50 | 1.15 | 0.67 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.62 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.20 | 3.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.88 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Auda Riga | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| KS Dinamo Tirana | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).