Kết quả bóng đá trận FK Auda Riga vs FCSB, 23:00 ngày 30/07/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 30/07/2026
FK Auda Riga Sắp đá --:--:--
FCSB
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 8 | 17 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 12 |
Chủ = FK Auda Riga · Khách = FCSB
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Auda Riga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (34%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Auda Riga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947-7-26 | |
| Audas stadions | Sân nhà | Arena National |
| 0 | Sức chứa | 27557 |
| HLV | Marius Baciu | |
| Khu vực | Bucuresti |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 3.65 | 1.63 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 5.00 ↓ | 3.60 ↓ | 1.63 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | -1.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.65 | 1.84 | 0.81 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.61 ↓ | 0.81 | 2.75 | 0.86 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.58 | 3.84 | 1.62 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 1.02 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 4.58 | 3.84 | 1.62 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 1.02 | -0.75 | 0.80 | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.82 | 0.74 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.58 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.73 ↓ | -1.00 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.82 | 3.85 | 1.91 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.93 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 5.33 ↑ | 3.84 ↓ | 1.60 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 1.01 ↑ | -0.75 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.